Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công nâng cấp mở rộng nền, mặt đường và cống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công nâng cấp mở rộng nền, mặt đường và cống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210420555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ và Ngân sách huyện đối ứng năm 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 11:51:00 đến ngày 2021-05-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,351,276,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132,238 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3224 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3224 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,606 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I (đào đặt gối cống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,1 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,9503 | 100m3 |
| 7 | Bê tông gối cống M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,61 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, gối cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9488 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép gối cống, ĐK ≤10mm (thép tròn Ø6mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5318 | tấn |
| 10 | Lắp đặt gối cống, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.035 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống VH bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 337 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông VH bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | 1 đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 295 | mối nối |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,536 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,7773 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3593 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép móng Ø8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0456 | tấn |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép móng Ø10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6354 | tấn |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | 1 đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 đoạn ống |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,9409 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9417 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,344 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1736 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4013 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D=8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5837 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0514 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0296 | tấn |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép Ø8mm đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0893 | tấn |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép Ø10mm đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5652 | tấn |
| 32 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7051 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7051 | tấn |
| 34 | Thép V80x80x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.666,59 | kg |
| 35 | Thép tấm 6ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,4336 | kg |
| 36 | Cung cấp Bulong M.7x10cm (bắt kẹp) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102 | con |
| 37 | Bê tông đáy cống bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,1824 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8526 | m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69,7048 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6394 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1926 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5138 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 155 | 1cấu kiện |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II (đào hố thu nước tại vị trí đường hiện trạng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,6 | m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2 | 100m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2 | m3 |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép Ø6mm hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0885 | tấn |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép Ø8mm hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,545 | tấn |
| 49 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,363 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,363 | tấn |
| 51 | Thép V40x40x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 363 | kg |
| 52 | Bê tông hố thu bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,7784 | m3 |
| 53 | Ván khuôn kim loại hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,81 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 168mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6 | 100m |
| 55 | Co PVC D=168mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | cái |
| 56 | Nắp gang hố hu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | cái |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | 1cấu kiện |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,345 | m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,69 | m3 |
| 60 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9989 | m3 |
| 61 | Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0152 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0052 | 100m2 |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1082 | 100m2 |
| B | NÂNG CẤP MỞ RỘNG NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,8142 | 100m3 |
| 2 | San đầm nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,785 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4582 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,0103 | 100m3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,0km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6838 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,9375 | 100m3 |
| 7 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,0969 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3375 | 100m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,6961 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,9531 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,7875 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,0825 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4098 | 100m2 |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi