Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455224-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Xổ số kiến thiết thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 17:19:00 đến ngày 2021-05-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,371,804,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI (PHẦN NHÀ LÀM VIỆC) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2402 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1445 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,8831 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | 1,6128 | m3 | |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 31,15 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc tràm L=4.7m ngọn Fi 3.8-4.2cm, bằng máy đào 0,5m3, - Cấp đất I | 1,7273 | 100m | |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 5,208 | 100m | |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm ( thép bản nối cọc 41.09kg * 28cọc) | 28 | 1 mối nối | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | 0,875 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 1,44 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0143 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 4,3406 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,778 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 12,5509 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 9,741 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 21,619 | m3 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 16,6732 | m3 | |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 26,111 | m3 | |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,2058 | m3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,238 | m3 | |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,372 | m3 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,971 | m3 | |
| 23 | Nilong lót | 0,0213 | 100m2 | |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 1,3043 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn móng cột | 0,3528 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,5135 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,006 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,7377 | 100m2 | |
| 29 | Rải nilong lót | 2,0568 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,6591 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2195 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,9407 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1188 | 100m2 | |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | 1,3373 | tấn | |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | 4,275 | tấn | |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,0344 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | 0,0033 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,0096 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,4624 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,0276 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0716 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,6342 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 1,431 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,132 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,1247 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,8741 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,3596 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0134 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,0848 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0076 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0254 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,2469 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0006 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0657 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,3691 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,6005 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,283 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 2,4791 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,6341 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0225 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,2004 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,2268 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,2385 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,9954 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,1184 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0369 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,1867 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0049 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0682 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,5001 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,0384 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,1251 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,062 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,4197 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0414 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,1174 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0058 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0373 | tấn | |
| 79 | Tole sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | 2,2402 | 100m2 | |
| 80 | Máng xối tôn | 0,0204 | 100m2 | |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép tráng kẽm C100x50x2 (273.2md) | 0,8578 | tấn | |
| 82 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi (bao gồm nhân công lắp đặt) | 202,5 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C100, kính trắng dày 5mm | 61,83 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C100, kính trắng mờ dày 5mm | 10,91 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm trắng C70, kính trắng dày 5mm | 77,76 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm trắng C70, kính trắng dày 5mm | 1,2 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trắng C100 kính an toàn 2 lớp dày 6,38ly màu trắng | 31,74 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trắng C70 kính trắng dày 5ly | 0,9 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa sắt hộp 13x26x1,4 a=150 | 78,66 | m2 | |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 94,392 | 1m2 | |
| 91 | Lắp dựng cửa tủ kệ nhôm lùa C70 kính mờ dày 5ly (lavabô) | 4,485 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng lan can inox cầu thang | 8,946 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng tay vịn INOX đường kính phi 60 | 1,04 | m2 | |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250- Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | 7,3 | m2 | |
| 95 | Ốp tường trụ, cột gạch 250x400- Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | 446,12 | m2 | |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 169,315 | m2 | |
| 97 | Ốp tường trụ, cột gạch 250x400- Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | 5,037 | m2 | |
| 98 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám kt 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 32,26 | m2 | |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 173,25 | m2 | |
| 100 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 : gạch ceramic 400X400 | 24,4342 | m2 | |
| 101 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40: gạch ceramic 400X400 | 16,395 | m2 | |
| 102 | Ốp đá chẻ chân tường | 42,195 | m2 | |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,637 | m3 | |
| 104 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9096 | m3 | |
| 105 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,781 | m3 | |
| 106 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 60,696 | m3 | |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 28,4038 | m3 | |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,4653 | m3 | |
| 109 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8064 | m3 | |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 6,5274 | m3 | |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 299,77 | m2 | |
| 112 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 638,605 | m2 | |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - má cửa | 39,86 | m2 | |
| 114 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - má cửa | 21,85 | m2 | |
| 115 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ( thu hồi không bả ) | 103,0765 | m2 | |
| 116 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ( thu hồi có bả ) | 42,516 | m2 | |
| 117 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - hộp gen | 94,464 | m2 | |
| 118 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40-ngoài nhà | 18,78 | m2 | |
| 119 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40-trong nhà | 72,78 | m2 | |
| 120 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 243,298 | m2 | |
| 121 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | 77,99 | m2 | |
| 122 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 trong nhà | 187,92 | m2 | |
| 123 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 20,0841 | m2 | |
| 124 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 102,47 | m2 | |
| 125 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng: Sikalatex | 105,98 | m2 | |
| 126 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 - Lanh tô ô văng ngoài nhà | 39,56 | m2 | |
| 127 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 - Đan hộp gen ngoài nhà | 4,15 | m2 | |
| 128 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 - Lanh tô ô văng trong nhà | 31,22 | m2 | |
| 129 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 160,9 | m | |
| 130 | Kẻ jon mặt chính | 100,9 | m | |
| 131 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,08 | m2 | |
| 132 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,259 | m3 | |
| 133 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ( không bả sơn ) | 1,43 | m2 | |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,5664 | 100m2 | |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,924 | 100m2 | |
| 136 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 471,61 | m2 | |
| 137 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 140,48 | m2 | |
| 138 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 917,09 | m2 | |
| 139 | Bả bằng bột bả vào tường : Trong nhà | 660,455 | m2 | |
| 140 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 708,6021 | m2 | |
| 141 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.369,0571 | m2 | |
| 142 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà phần đóng trần thạch cao | 153,3 | m2 | |
| 143 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 ( láng tạo nhám mặt trên ) | 7,04 | m2 | |
| 144 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,04 | m2 | |
| 145 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1872 | m3 | |
| 146 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1,04 | m2 | |
| 147 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1797 | 100m3 | |
| 148 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0599 | 100m3 | |
| 149 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, cọc tràm L=3.7m ngọn Fi 3.8-4.2cm - Cấp đất I | 7,548 | 100m | |
| 150 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0103 | 100m3 | |
| 151 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 0,999 | m3 | |
| 152 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,816 | m3 | |
| 153 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9458 | m3 | |
| 154 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 155 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0009 | 100m3 | |
| 156 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0013 | 100m3 | |
| 157 | Thi công tầng lọc than xỉ | 0,0017 | 100m3 | |
| 158 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0116 | 100m2 | |
| 159 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0376 | 100m2 | |
| 160 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn : đk 06mm | 0,013 | tấn | |
| 161 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn: đk 08mm | 0,0117 | tấn | |
| 162 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn: đk 10mm | 0,037 | tấn | |
| 163 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn: đk 12mm | 0,2846 | tấn | |
| 164 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,5551 | m3 | |
| 165 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2784 | m3 | |
| 166 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,78 | m2 | |
| 167 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,96 | m2 | |
| 168 | Lắp đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng 3x18W áp trần | 21 | bộ | |
| 169 | Lắp đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2x18W áp trần | 24 | bộ | |
| 170 | Lắp đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 171 | Lắp ổ cắm đôi lắp chìm 15A/250V | 63 | cái | |
| 172 | Lắp đặt quạt trần đảo treo gắn trần 65W | 15 | cái | |
| 173 | Lắp đèn LED PANEL vuông 300x300 áp trần 14W | 6 | bộ | |
| 174 | Lắp đèn LED PANEL vuông 600x600 áp trần 40W | 2 | bộ | |
| 175 | Lắp công tắc một, một chiều lắp chìm - 16A/220V | 26 | cái | |
| 176 | Lắp đặt đế+mặt công tắc+ổ cắm - 16A/220V lắp chìm | 85 | bảng | |
| 177 | Lắp đặt ống gân PVC bảo hộ dây dẫn, đk ống 20 mm | 1.987 | m | |
| 178 | Cáp điện CV, loại dây 4x1Cx16mm2 | 60 | m | |
| 179 | Cáp điện CV, loại dây 4x1Cx10mm2 | 120 | m | |
| 180 | Cáp điện CV, loại 2x1Cx4,0mm2 | 65 | m | |
| 181 | Cáp điện CV, loại 2x1Cx2,5mm2 | 692 | m | |
| 182 | Cáp điện CV, loại 2x1Cx1,5mm2 | 1.212 | m | |
| 183 | Lắp vỏ tủ điện chính (kèm phụ kiện) | 2 | 1 tủ | |
| 184 | Máy điều hoà 2 cục 1HP LG - Loại máy Treo tường | 1 | Bộ | |
| 185 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1HP - Loại máy Treo tường(đưa vào thiết bị) | 1 | máy | |
| 186 | Lắp đặt MCB 3P - 63A | 1 | cái | |
| 187 | Lắp đặt MCB 3P - 32A | 3 | cái | |
| 188 | Lắp đặt MCB 1P - 40A | 1 | cái | |
| 189 | Lắp đặt MCB 2P - 32A | 10 | cái | |
| 190 | Lắp đặt MCB 1P - 20A | 16 | cái | |
| 191 | Lắp đặt MCB 1P - 10A | 4 | cái | |
| 192 | Lắp đặt mặt CB+đế | 35 | cái | |
| 193 | Lắp đặt máng cáp thép 100x50 + phụ kiện | 40 | m | |
| 194 | Lắp đặt hộp nối dây | 16 | hộp | |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước máy lạnh - Đường kính 21mm | 7 | m | |
| 196 | Lắp đặt ống đồng dẫn hơi lạnh cách nhiệt | 5 | m | |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 32/25mm | 0,6 | 100 m | |
| 198 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy :Lắp đặt trung tâm 4 vùng MAG-4 | 1 | 1 trung tâm | |
| 199 | Lắp nút nhấn khẩn thường SensoMAG MCP50 | 0,4 | 5 nút | |
| 200 | Lắp còi đèn báo cháy 32 âm SF 100 | 0,4 | 5 chuông | |
| 201 | Lắp đặt đầu báo khói thường Senso MAG S30 | 2,1 | 10 đầu | |
| 202 | Lắp đèn báo phòng FRL-1 | 14 | bộ | |
| 203 | Cáp báo cháy ITAL051 hoạt động 105 độ 2x16AWG | 265 | m | |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 20mm | 390 | m | |
| 205 | Bình AC QUY 12V7,2AH: 01 cái (đưa vào phần thiết bị): | 1 | Bộ | |
| 206 | Điện trở cuối tuyến | 4 | cái | |
| 207 | Lắp cáp FR 2x1Cx1.5m2 | 140 | m | |
| 208 | Lắp đặt kim thu sét ESE nimbus 15 bán kính bảo vệ cấp 4 Rp=31m | 1 | cái | |
| 209 | Trụ đỡ kim INOX cao 3m | 1 | bộ | |
| 210 | Kéo rải cáp đồng trần thoát sét ĐK 70mm2 | 50 | m | |
| 211 | Mối hàn hóa nhiệt | 7 | Mối | |
| 212 | Cáp lụa neo trụ + tăng đơ | 1 | bộ | |
| 213 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đông D16;L=2.4m | 5 | cọc | |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | 0,04 | 100m | |
| 215 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | 2 | hộp | |
| 216 | Bộ đếm sét CDR 401 | 1 | Bộ | |
| 217 | Thiết bị cắt lọc sét 3 pha 160KA/PHA: CPS NANO PLUS 160KA 3 PHASE WYE 230V | 1 | Bộ | |
| 218 | Vật tư phụ | 1 | Lô | |
| 219 | Lắp đặt chậu xí bệt (vòi rửa+ bộ xả) | 4 | bộ | |
| 220 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | 4 | cái | |
| 221 | Lắp đặt Lavabo ( vòi + bộ xả ) | 3 | bộ | |
| 222 | Lắp đặt phễu thu nước Inox 200x200mm | 4 | cái | |
| 223 | Lắp đặt gương soi + kệ | 4 | cái | |
| 224 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 4 | cái | |
| 225 | Lắp đặt chậu rửa đơn loại 1 vòi + bộ xả | 1 | bộ | |
| 226 | Lắp đặt chậu rửa đôi loại 1 vòi + bộ xả | 1 | bộ | |
| 227 | Lắp đặt vòi tắm hương sen (vòi + dây sen) | 4 | bộ | |
| 228 | Van khoá PVC đk 34 ( máy bơm ) | 1 | cái | |
| 229 | Van thau, đường kính van 27mm ( vệ sinh ) | 2 | cái | |
| 230 | Van PVC đk 42 ( vệ sinh ) | 1 | cái | |
| 231 | Van khóa PVC đk 42 ( máy bơm ) | 1 | cái | |
| 232 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | 11 | cái | |
| 233 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42mm | 1 | cái | |
| 234 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21mm | 12 | cái | |
| 235 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27mm | 1 | cái | |
| 236 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/27mm | 1 | cái | |
| 237 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/34mm | 1 | cái | |
| 238 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 14 | cái | |
| 239 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | 18 | cái | |
| 240 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | 8 | cái | |
| 241 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 15 | cái | |
| 242 | Lắp đặt khâu răng trong đường kính 21mm | 14 | cái | |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 0,15 | 100m | |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 0,34 | 100m | |
| 245 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 0,38 | 100m | |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 0,75 | 100m | |
| 247 | Lắp đặt rắc co, đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 248 | Lắp đặt phao điện tự động | 1 | cái | |
| 249 | Lắp đặt phao cơ (bồn ngầm) | 1 | cái | |
| 250 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 251 | Lắp đặt bể nước nhựa 3m3 | 1 | bể | |
| 252 | Cáp đồng, loại dây 2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 40 | m | |
| 254 | Lắp đặt máy bơm nước H=25m; Q=45 lít/phút - Panasonic | 1 | Cái | |
| 255 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 8 | cái | |
| 256 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 10 | cái | |
| 257 | Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 258 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 1 | cái | |
| 259 | Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 260 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 261 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm | 1 | cái | |
| 262 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | 2 | cái | |
| 263 | Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | 2 | cái | |
| 264 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối dán keo D90/60 | 1 | cái | |
| 265 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối dán keo D114/60 | 4 | cái | |
| 266 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối dán keo D114/90 | 1 | cái | |
| 267 | Lắp đặt tê (T) cong nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | 1 | cái | |
| 268 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/60mm | 3 | cái | |
| 269 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90/60mm | 2 | cái | |
| 270 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114/90mm | 1 | cái | |
| 271 | Lắp đặt van khóa PVC, đường kính 42mm (súc bồn) | 1 | cái | |
| 272 | Nối vặn răng trong đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 0,055 | 100m | |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 0,245 | 100m | |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 0,125 | 100m | |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,19 | 100m | |
| 277 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 278 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 279 | Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 7 | cái | |
| 280 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 281 | Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 282 | Lắp đặt tê (T) cong, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 283 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/114mm | 1 | cái | |
| 284 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối dán keo D114/60 | 1 | cái | |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 0,14 | 100m | |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,155 | 100m | |
| 287 | Lắp đặt cầu chắn rác đk60 | 2 | cái | |
| 288 | Lắp đặt cầu chắn rác đk90 | 10 | cái | |
| 289 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 290 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 291 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 292 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa PVC miệng bát nối dán keo D114/90 | 6 | cái | |
| 293 | Lắp đặt côn chuyển nhựa PVC miệng bát nối dán keo D114/60 | 2 | cái | |
| 294 | Lắp đặt côn chuyển nhựa PVC miệng bát nối dán keo D114/90 | 1 | cái | |
| 295 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 0,14 | 100m | |
| 296 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 1,06 | 100m | |
| 297 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,275 | 100m | |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI (PHẦN HTKT: SÂN NỀN - THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0905 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,5458 | 100m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | 1,92 | m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,16 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2121 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1152 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 1,92 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,92 | m3 | |
| 9 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 5,5963 | 100m | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0085 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 8,925 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,04 | m3 | |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,7865 | m3 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,246 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,9332 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,5874 | 100m2 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,4808 | m3 | |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 42 | m2 | |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 93,51 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 102 | 1cấu kiện | |
| 21 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn : thép đk 08mm | 0,3395 | tấn | |
| 22 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn: thép đk 10mm | 0,0019 | tấn | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 2,7711 | 100m3 | |
| 24 | Rải cao su lót | 6,65 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 66,5 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI (PHẦN HÀNG RÀO) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,6201 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2067 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3.7m - Cấp đất I | 29,2765 | 100m | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0317 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 4,11 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 7,9969 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,0313 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 9,123 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,9446 | m3 | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,1792 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột | 0,3153 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,125 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,9124 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,3533 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0179 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,0179 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0743 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,5365 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,1455 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,6303 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,1923 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0738 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 1,0225 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0441 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,2279 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0112 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cửa Cổng hàng rào thép hộp + phụ kiện bánh xe+ thép ray V75x75mm | 7,92 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng song sắt hàng rào Đk16 + đầu mũi giáo | 23,87 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 44,484 | 1m2 | |
| 30 | Lắp dựng khung lưới thép B40 + bát đuôi cá thép V40x40x5mm + sơn chống gỉ | 246,279 | m2 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,8384 | m3 | |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,0368 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,7 | m2 | |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 26,112 | m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 59,139 | m2 | |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường: ngoại thất | 47,812 | m2 | |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần : ngoại thất | 59,139 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 106,951 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi