Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn vốn xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 11:22:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,177,314,993 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 23,667 | 100m2 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 0,7673 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bờ bao | 0,7673 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 10,5841 | 100m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 12,9126 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI HỖ TRỢ HỌC TẬP + PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 7,6857 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 418,3425 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 41,789 | m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,5098 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 41,789 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 2,6763 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | 141,5833 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,6367 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 7,4113 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,4262 | tấn | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,4341 | 100m3 | |
| 12 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 0,3117 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép đà kiềng | 2,3764 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m | 2,7535 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái, chiều cao ≤28m | 2,6116 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, vì kèo, chiều cao ≤28m | 2,171 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 | 20,291 | m3 | |
| 18 | Bê tông dầm sàn, M200, đá 1x2, PCB40 | 26,1065 | m3 | |
| 19 | Bê tông dầm mái, M200, đá 1x2, PCB40 | 34,7915 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,067 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,2056 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 7,0955 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,43 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,6269 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 5,1601 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 28,461 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,0273 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,1957 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,5339 | tấn | |
| 30 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 5,5677 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 6,0815 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m | 1,8758 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 39,8058 | m3 | |
| 34 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 | 67,5936 | m3 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 1,5111 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,7998 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4226 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,4507 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1562 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 1,0912 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lam nắng | 4,0633 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông lanh tô, ô văng, lam nắng, M200, đá 1x2, PCB40 | 22,7713 | m3 | |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 2,6052 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,5408 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 2,606 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,8055 | tấn | |
| 47 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,7219 | m3 | |
| 48 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,3754 | m3 | |
| 49 | Xây tường tầng 1 bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 37,322 | m3 | |
| 50 | Xây tường tầng 1 bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 49,3547 | m3 | |
| 51 | Xây tường tầng 1 bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 20,7356 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 28,9183 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,4 | m2 | |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không bả ma tit, không sơn) | 51,8593 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 451,8763 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.040,9453 | m2 | |
| 57 | Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 257,12 | m2 | |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 482,63 | m2 | |
| 59 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 33,3795 | m2 | |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 590,46 | m2 | |
| 61 | Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 | 403,039 | m2 | |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 250,42 | m | |
| 63 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 43,141 | m2 | |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 708,9963 | m2 | |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | 1.040,9453 | m2 | |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.106,4695 | m2 | |
| 67 | Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng | 352,555 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.061,5513 | m2 | |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.147,4148 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 281,205 | m2 | |
| 71 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 | 661,714 | m2 | |
| 72 | Ốp đá chẻ tự nhiên, không quy cách | 40,9962 | m2 | |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 303,99 | m2 | |
| 74 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,8337 | 100m3 | |
| 75 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2956 | 100m3 | |
| 76 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,3606 | 100m3 | |
| 77 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 1.011,244 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 | 17,69 | m2 | |
| 79 | Lát đá Granite bàn Lavabo | 2,448 | m2 | |
| 80 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm, chịu nước | 16,8281 | m2 | |
| 81 | Trát bậc cấp, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,359 | m2 | |
| 82 | Láng bậc cấp, bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 53,394 | m2 | |
| 83 | Lát đá granite bậc cấp, bậc cầu thang (VT + NC) | 75,753 | m2 | |
| 84 | Láng sê nô, ô văng, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 182,946 | m2 | |
| 85 | Cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 73,712 | m2 | |
| 86 | Cửa sổ khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | 115,68 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng cửa | 189,284 | m2 | |
| 88 | Gia công khung bảo vệ Inox hộp 12,7x12,7x1,0mm | 0,6918 | tấn | |
| 89 | Lắp dựng khung bảo vệ Inox | 113,88 | m2 | |
| 90 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm | 2,7434 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,7434 | tấn | |
| 92 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 6,5881 | 100m2 | |
| 93 | Lợp mái ngói Cpac màu đỏ | 10,63 | m2 | |
| 94 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | 393,74 | m2 | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x2,9mm | 1,465 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 17 | cái | |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 13 | cái | |
| 98 | Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác - Đường kính 90mm | 30 | cái | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34x2.0mm | 0,09 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49x2,4mm | 0,04 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W | 81 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 24 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt tủ điện tầng 250x300x250 | 2 | hộp | |
| 104 | Lắp đặt ô cắm đôi | 46 | cái | |
| 105 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 2.960 | m | |
| 106 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 680 | m | |
| 107 | Lắp đặt dây đơn CV 10.0mm2 | 390 | m | |
| 108 | Lắp đặt dây đơn CV 16,0mm2 | 80 | m | |
| 109 | Lắp đặt quạt trần đảo | 54 | cái | |
| 110 | Lắp đặt quạt treo tường | 5 | cái | |
| 111 | Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A | 5 | cái | |
| 112 | Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A | 18 | cái | |
| 113 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 1P-16A | 2 | cái | |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-6KA | 16 | cái | |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A-6KA | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A-10KA | 2 | cái | |
| 117 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A-10KA | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt RCB 2 pha 100A | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt hộp nối + mặt | 92 | hộp | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x20mm | 520 | m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x40mm | 350 | m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 250 | m | |
| 123 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 14mm2 | 10 | m | |
| 124 | Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m | 1 | cọc | |
| 125 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 2 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 2 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27x1.8mm | 0,4 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21x1,6mm | 0,1 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 16 | cái | |
| 131 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 10 | cái | |
| 132 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-21mm | 2 | cái | |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 2 | cái | |
| 134 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-21mm | 8 | cái | |
| 135 | Lắp đặt co nhựa ren trong miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 10 | cái | |
| 136 | Lắp đặt van thau - Đường kính 27mm | 3 | cái | |
| 137 | Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm | 2 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt chậu lavabo | 3 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt vòi lavabo | 3 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 144 | Lắp đặt phễu thu nước sàn - Đường kính 200mm | 3 | cái | |
| 145 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | 3 | cái | |
| 146 | Lắp đặt máy bơm 2HP | 1 | bộ | |
| 147 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 148 | Khoan cây nước (VT + NC) | 1 | cây | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x2.1mm | 0,04 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49x2,4mm | 0,12 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60x2,8mm | 0,09 | 100m | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x2,9mm | 0,12 | 100m | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114x3,2mm | 0,2 | 100m | |
| 154 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42-60mm | 3 | cái | |
| 155 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-90mm | 2 | cái | |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49mm | 1 | cái | |
| 157 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-42mm | 3 | cái | |
| 158 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 159 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 160 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 3 | cái | |
| 161 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 6 | cái | |
| 162 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 6 | cái | |
| 163 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 5 | cái | |
| 164 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 6 | cái | |
| 166 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 167 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 168 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 5 | cái | |
| 169 | Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I | 5,3079 | 1m3 | |
| 170 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,4815 | m3 | |
| 171 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,172 | m3 | |
| 172 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,703 | m3 | |
| 173 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,288 | m3 | |
| 174 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,775 | m2 | |
| 175 | Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,31 | m2 | |
| 176 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2779 | m3 | |
| 177 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,0137 | 100m2 | |
| 178 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm | 0,0193 | tấn | |
| 179 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 6,3378 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 243,585 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 24,376 | m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,2974 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 24,376 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 1,3976 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | 80,3972 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,5979 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,5296 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,9976 | tấn | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,0463 | 100m3 | |
| 12 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 0,5426 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép đà kiềng | 1,5118 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m | 1,8702 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái, chiều cao ≤28m | 1,6841 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, vì kèo, chiều cao ≤28m | 1,6697 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,458 | m3 | |
| 18 | Bê tông dầm sàn, M200, đá 1x2, PCB40 | 16,9595 | m3 | |
| 19 | Bê tông dầm mái, M200, đá 1x2, PCB40 | 24,254 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,7425 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9859 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,4872 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,063 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,7532 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 2,757 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 15,4304 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5541 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,9849 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,528 | tấn | |
| 30 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 3,663 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 4,1654 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m | 1,2128 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 26,2664 | m3 | |
| 34 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 | 45,7076 | m3 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,9738 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,9408 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4484 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,7069 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1845 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 1,1163 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lam nắng | 2,8192 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông lanh tô, ô văng, lam nắng, M200, đá 1x2, PCB40 | 15,6235 | m3 | |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 1,6794 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,56 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,4217 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,8918 | tấn | |
| 47 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,2724 | m3 | |
| 48 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,3904 | m3 | |
| 49 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 50,2892 | m3 | |
| 50 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,1694 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,2328 | m3 | |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không bả ma tit, không sơn) | 40,9718 | m2 | |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 319,9118 | m2 | |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 596,2948 | m2 | |
| 55 | Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 190,48 | m2 | |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 302,143 | m2 | |
| 57 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 35,6895 | m2 | |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 416,54 | m2 | |
| 59 | Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 | 286,254 | m2 | |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 182,34 | m | |
| 61 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 35,135 | m2 | |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 510,3918 | m2 | |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | 596,2948 | m2 | |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 754,3725 | m2 | |
| 65 | Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng | 253,578 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 763,9698 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.350,6673 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 188,4 | m2 | |
| 69 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 | 384,38 | m2 | |
| 70 | Ốp đá chẻ tự nhiên, không quy cách | 33,196 | m2 | |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 206,95 | m2 | |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,0477 | 100m3 | |
| 73 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4915 | 100m3 | |
| 74 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,5996 | 100m3 | |
| 75 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 676,04 | m2 | |
| 76 | Trát bậc cấp, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,83 | m2 | |
| 77 | Láng bậc cấp, bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,66 | m2 | |
| 78 | Lát đá granite bậc cấp, bậc cầu thang (VT + NC) | 61,49 | m2 | |
| 79 | Láng sê nô, ô văng dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 122,53 | m2 | |
| 80 | Cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 48,075 | m2 | |
| 81 | Cửa sổ khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | 68,84 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng cửa | 116,915 | m2 | |
| 83 | Gia công khung bảo vệ Inox hộp 12,7x12,7x1,0mm | 0,4194 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng khung bảo vệ Inox | 68,84 | m2 | |
| 85 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm | 1,7761 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,7761 | tấn | |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 4,4844 | 100m2 | |
| 88 | Lợp mái ngói Cpac màu đỏ | 10,63 | m2 | |
| 89 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | 234 | m2 | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x2,9mm | 1,04 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 12 | cái | |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 93 | Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác - Đường kính 90mm | 22 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34x2.0mm | 0,048 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49x2,4mm | 0,04 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W | 48 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 17 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt tủ điện tổng 350x400x250 | 1 | hộp | |
| 99 | Lắp đặt tủ điện tầng 250x300x250 | 2 | hộp | |
| 100 | Lắp đặt ô cắm đôi | 18 | cái | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 1.790 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 380 | m | |
| 103 | Lắp đặt dây đơn CV 10.0mm2 | 200 | m | |
| 104 | Lắp đặt dây đơn CV 16,0mm2 | 210 | m | |
| 105 | Lắp đặt quạt trần đảo | 34 | cái | |
| 106 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 107 | Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A | 10 | cái | |
| 109 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 1P-16A | 2 | cái | |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-6KA | 9 | cái | |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A-6KA | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A-10KA | 2 | cái | |
| 113 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A-10KA | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt RCB 2 pha 100A | 1 | cái | |
| 115 | Lắp đặt hộp nối + mặt | 46 | hộp | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x20mm | 320 | m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x40mm | 260 | m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 160 | m | |
| 119 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 14mm2 | 10 | m | |
| 120 | Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m | 1 | cọc | |
| 121 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 2 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 2 | bộ | |
| 123 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 2 | cái | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27x1.8mm | 1,08 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 16 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-21mm | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-21mm | 16 | cái | |
| 129 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | 18 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt van PVC - Đường kính 27mm | 2 | cái | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60x2,8mm | 0,08 | 100m | |
| 132 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 133 | Lắp đặt phễu thu nước sàn - Đường kính 200mm | 2 | cái | |
| 134 | Lắp đặt máng rửa Inox 400x400x6200 dày 0,5mm | 2 | bộ | |
| 135 | Ke Inox KT 400x400 | 14 | cái | |
| 136 | Vệ sinh rong rêu sàn mái, sê nô | 48,23 | m2 | |
| 137 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 48,23 | m2 | |
| 138 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 1.130,346 | m2 | |
| 139 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | 645,088 | m2 | |
| 140 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong | 1.186,618 | m2 | |
| 141 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 645,088 | m2 | |
| 142 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | 1.186,618 | m2 | |
| 143 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.130,346 | m2 | |
| 144 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 645,088 | m2 | |
| 145 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.316,964 | m2 | |
| 146 | Cắt và lắp kính dày kính 5mm vào cửa | 2,4132 | m2 | |
| 147 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 154,0225 | m2 | |
| 148 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 154,0225 | 1m2 | |
| 149 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W | 66 | bộ | |
| 150 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 17 | bộ | |
| 151 | Lắp đặt tủ điện tổng 350x400x250 | 1 | hộp | |
| 152 | Lắp đặt tủ điện tầng 250x300x250 | 2 | hộp | |
| 153 | Lắp đặt ô cắm đôi | 24 | cái | |
| 154 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 1.645 | m | |
| 155 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 210 | m | |
| 156 | Lắp đặt dây đơn CV 6.0mm2 | 250 | m | |
| 157 | Lắp đặt dây đơn CV 10.0mm2 | 50 | m | |
| 158 | Lắp đặt quạt trần đảo | 44 | cái | |
| 159 | Lắp đặt quạt treo tường | 10 | cái | |
| 160 | Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A | 4 | cái | |
| 161 | Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A | 12 | cái | |
| 162 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 1P-16A | 4 | cái | |
| 163 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-6KA | 16 | cái | |
| 164 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A-10KA | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A-10KA | 1 | cái | |
| 166 | Lắp đặt RCB 2 pha 100A | 1 | cái | |
| 167 | Lắp đặt hộp nối + mặt | 64 | hộp | |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x20mm | 385 | m | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x40mm | 140 | m | |
| 170 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 14mm2 | 10 | m | |
| 171 | Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m | 1 | cọc | |
| 172 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 2 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 2 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 2 | cái | |
| 175 | Vệ sinh rong rêu sàn mái, sê nô | 44,5258 | m2 | |
| 176 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 44,5258 | m2 | |
| 177 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 95,3636 | m2 | |
| 178 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | 315,7263 | m2 | |
| 179 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong | 802,9861 | m2 | |
| 180 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 315,7263 | m2 | |
| 181 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | 802,9861 | m2 | |
| 182 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 95,3636 | m2 | |
| 183 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 411,0899 | m2 | |
| 184 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 802,9861 | m2 | |
| 185 | Cắt và lắp kính dày kính 5mm vào cửa | 2,4132 | m2 | |
| 186 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 102,3912 | m2 | |
| 187 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 102,3912 | 1m2 | |
| 188 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W | 26 | bộ | |
| 189 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 11 | bộ | |
| 190 | Lắp đặt quạt trần đảo | 15 | cái | |
| 191 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A-10KA | 1 | cái | |
| 192 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A-6KA | 1 | cái | |
| 193 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-6KA | 4 | cái | |
| 194 | Lắp đặt ô cắm đôi | 20 | cái | |
| 195 | Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A | 1 | cái | |
| 196 | Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A | 5 | cái | |
| 197 | Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A | 5 | cái | |
| 198 | Lắp đặt hộp nối + mặt | 37 | hộp | |
| 199 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | 755 | m | |
| 200 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 410 | m | |
| 201 | Lắp đặt dây đơn CV 6.0mm2 | 130 | m | |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 250 | m | |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x20mm | 30 | m | |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x40mm | 25 | m | |
| 205 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 1 | bộ | |
| 206 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 1 | bộ | |
| 207 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 1 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 6,5268 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 47,0307 | m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,4527 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tràm ĐK gốc 7cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | 20,496 | 100m | |
| 5 | Đắp cát đầu cừ | 6,912 | m3 | |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0843 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 8,064 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,4519 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6202 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng cột | 0,9887 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 14,786 | m3 | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,1294 | 100m3 | |
| 13 | Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng | 0,3179 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn thép đà kiềng | 1,4549 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4444 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,814 | tấn | |
| 17 | Bê tông đà kiềng, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,1208 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 1,08 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2094 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6392 | tấn | |
| 21 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,05 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 35,9288 | m3 | |
| 23 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 898,221 | m2 | |
| 24 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 75 | m2 | |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 45 | m | |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 71,689 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | 312,126 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong | 30,856 | m2 | |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 1.120,387 | m2 | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 164,96 | m2 | |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | 24,606 | m2 | |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 6,25 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.285,347 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 30,856 | m2 | |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 25,1441 | m2 | |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 61,5441 | m2 | |
| E | HẠNG MỤC: SÂN NỘI BỘ - VỈA HÈ - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,738 | 100m3 | |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,9004 | 100m3 | |
| 3 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 18,1835 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | 3,2719 | tấn | |
| 5 | Bê tông mặt đường dày 8cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 110,912 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 0,278 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 23,335 | m3 | |
| 8 | Lát gạch Terrrazo 400x400x30mm, XM PCB40 | 397,2 | m2 | |
| 9 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,2159 | m3 | |
| 10 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,8528 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 33,36 | m2 | |
| 12 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 91,8159 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3061 | 100m3 | |
| 14 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 1,6016 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | 11,2112 | m3 | |
| 16 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 18,2216 | m3 | |
| 17 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 455,54 | m2 | |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 66,6 | m2 | |
| 19 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,0232 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,539 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK | 0,4888 | tấn | |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 226 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 220x6,6mm | 0,32 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 220mm | 6 | cái | |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,7875 | 1m3 | |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0837 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8085 | m3 | |
| 28 | Gia công cột bằng thép thép ống mạ kẽm | 0,1338 | tấn | |
| 29 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,0495 | tấn | |
| 30 | Lắp cột thép các loại | 0,1833 | tấn | |
| 31 | Gia công giằng mái thép ống mạ kẽm | 0,1262 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng giằng thép | 0,1262 | tấn | |
| 33 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5mm | 0,3175 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3175 | tấn | |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 0,9072 | 100m2 | |
| 36 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,81 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,864 | m3 | |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,6 | m2 | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1345 | 100m3 | |
| 40 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,1641 | 100m3 | |
| 41 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 0,8162 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,1926 | tấn | |
| 43 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,5293 | m3 | |
| 44 | Sơn sắt thép, 1 nước lót kẽm + 2 nước phủ | 44,082 | 1m2 | |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1,5386 | 1m3 | |
| 46 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,7869 | m3 | |
| 47 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,144 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn móng cột | 0,0216 | 100m2 | |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,0912 | m3 | |
| 50 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 21x1,9mm | 0,36 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 42x2,3mm | 0,18 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114x2,5mm | 0,045 | 100m | |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,3585 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng vĩ thép, ĐK 16mm | 0,0322 | tấn | |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 0,0452 | 100m2 | |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,5636 | m2 | |
| 57 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 11,5636 | m2 | |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1,764 | 1m3 | |
| 59 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,252 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn móng cột | 0,14 | 100m2 | |
| 61 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,512 | m3 | |
| 62 | Cung cấp khung đế móng M16x340x340x500 | 7 | cái | |
| 63 | Lắp dựng cột thép bát giác, tròn côn 6m, D78-3mm, bằng máy | 7 | 1 cột | |
| 64 | Lắp cần đèn D60, cao 2m, vươn 1,5m | 7 | 1 cần đèn | |
| 65 | Lắp choá đèn - Đèn LED chiếu sáng 80W | 7 | bộ | |
| 66 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 10,5 | 1m3 | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - đường kính ống 25/32mm | 0,5 | 100 m | |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,105 | 100m3 | |
| 69 | Rải cáp ngầm CVV-2x2,5mm2 | 2,25 | 100m | |
| 70 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV-2x1,5mm2 | 0,65 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt dây đồng trần S=11mm2 | 14 | m | |
| 72 | Lắp cầu chì (sử dụng Aptomat 1pha 10A thay thế) | 7 | cái | |
| 73 | Làm đầu cáp khô | 14 | 1 đầu cáp | |
| 74 | Lắp bảng điện cửa cột | 7 | bảng | |
| 75 | Lắp của cột | 7 | cửa | |
| 76 | Lắp giá đỡ tủ | 1 | 1 bộ | |
| 77 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | 1 tủ | |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 1 | cái | |
| 79 | Làm tiếp địa cho cột điện | 8 | 1 bộ | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 16 | m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | 0,08 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi