Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210463217-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210458698
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn vốn xổ số kiến thiết)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 11:22:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,177,314,993 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Dọn dẹp mặt bằng 23,667 100m2
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 0,7673 100m3
3 Đắp đất bờ bao 0,7673 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 10,5841 100m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 12,9126 100m3
B HẠNG MỤC: KHỐI HỖ TRỢ HỌC TẬP + PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 7,6857 100m3
2 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 418,3425 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 41,789 m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,5098 100m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 41,789 m3
6 Ván khuôn móng dài 2,6763 100m2
7 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 141,5833 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 2,6367 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 7,4113 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,4262 tấn
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 5,4341 100m3
12 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 0,3117 100m2
13 Ván khuôn thép đà kiềng 2,3764 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m 2,7535 100m2
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái, chiều cao ≤28m 2,6116 100m2
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, vì kèo, chiều cao ≤28m 2,171 100m2
17 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 20,291 m3
18 Bê tông dầm sàn, M200, đá 1x2, PCB40 26,1065 m3
19 Bê tông dầm mái, M200, đá 1x2, PCB40 34,7915 m3
20 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,067 tấn
21 Lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,2056 tấn
22 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 7,0955 tấn
23 Lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 4,43 tấn
24 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,6269 tấn
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 5,1601 100m2
26 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 28,461 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,0273 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 4,1957 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,5339 tấn
30 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 5,5677 100m2
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 6,0815 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m 1,8758 100m2
33 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 39,8058 m3
34 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 67,5936 m3
35 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 1,5111 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,7998 tấn
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,4226 100m2
38 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,4507 m3
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1562 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 1,0912 tấn
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lam nắng 4,0633 100m2
42 Bê tông lanh tô, ô văng, lam nắng, M200, đá 1x2, PCB40 22,7713 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 2,6052 100m2
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2, PCB40 8,5408 m3
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 2,606 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,8055 tấn
47 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,7219 m3
48 Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,3754 m3
49 Xây tường tầng 1 bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 37,322 m3
50 Xây tường tầng 1 bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 49,3547 m3
51 Xây tường tầng 1 bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 20,7356 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 28,9183 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 2,4 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không bả ma tit, không sơn) 51,8593 m2
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 451,8763 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.040,9453 m2
57 Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 257,12 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 482,63 m2
59 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 33,3795 m2
60 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 590,46 m2
61 Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 403,039 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 250,42 m
63 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 43,141 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất 708,9963 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường nội thất 1.040,9453 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.106,4695 m2
67 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng 352,555 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 1.061,5513 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 2.147,4148 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 281,205 m2
71 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 661,714 m2
72 Ốp đá chẻ tự nhiên, không quy cách 40,9962 m2
73 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 303,99 m2
74 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,8337 100m3
75 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2956 100m3
76 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,3606 100m3
77 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 1.011,244 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 17,69 m2
79 Lát đá Granite bàn Lavabo 2,448 m2
80 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm, chịu nước 16,8281 m2
81 Trát bậc cấp, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 22,359 m2
82 Láng bậc cấp, bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 53,394 m2
83 Lát đá granite bậc cấp, bậc cầu thang (VT + NC) 75,753 m2
84 Láng sê nô, ô văng, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 182,946 m2
85 Cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô 73,712 m2
86 Cửa sổ khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 115,68 m2
87 Lắp dựng cửa 189,284 m2
88 Gia công khung bảo vệ Inox hộp 12,7x12,7x1,0mm 0,6918 tấn
89 Lắp dựng khung bảo vệ Inox 113,88 m2
90 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm 2,7434 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép 2,7434 tấn
92 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm 6,5881 100m2
93 Lợp mái ngói Cpac màu đỏ 10,63 m2
94 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 393,74 m2
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x2,9mm 1,465 100m
96 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 17 cái
97 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 13 cái
98 Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác - Đường kính 90mm 30 cái
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34x2.0mm 0,09 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49x2,4mm 0,04 100m
101 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W 81 bộ
102 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W 24 bộ
103 Lắp đặt tủ điện tầng 250x300x250 2 hộp
104 Lắp đặt ô cắm đôi 46 cái
105 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 2.960 m
106 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 680 m
107 Lắp đặt dây đơn CV 10.0mm2 390 m
108 Lắp đặt dây đơn CV 16,0mm2 80 m
109 Lắp đặt quạt trần đảo 54 cái
110 Lắp đặt quạt treo tường 5 cái
111 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A 5 cái
112 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A 18 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 chiều 1P-16A 2 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha 20A-6KA 16 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 40A-6KA 1 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 63A-10KA 2 cái
117 Lắp đặt các automat 2 pha 100A-10KA 1 cái
118 Lắp đặt RCB 2 pha 100A 1 cái
119 Lắp đặt hộp nối + mặt 92 hộp
120 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x20mm 520 m
121 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x40mm 350 m
122 Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 250 m
123 Lắp đặt dây cáp đồng trần 14mm2 10 m
124 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m 1 cọc
125 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 2 bộ
126 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) 2 bộ
127 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy 2 cái
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27x1.8mm 0,4 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21x1,6mm 0,1 100m
130 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 16 cái
131 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 10 cái
132 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-21mm 2 cái
133 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 2 cái
134 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-21mm 8 cái
135 Lắp đặt co nhựa ren trong miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 10 cái
136 Lắp đặt van thau - Đường kính 27mm 3 cái
137 Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm 2 bộ
138 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
139 Lắp đặt chậu lavabo 3 bộ
140 Lắp đặt vòi lavabo 3 bộ
141 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
142 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam 1 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
144 Lắp đặt phễu thu nước sàn - Đường kính 200mm 3 cái
145 Lắp đặt gương soi KT 400x600m 3 cái
146 Lắp đặt máy bơm 2HP 1 bộ
147 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
148 Khoan cây nước (VT + NC) 1 cây
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x2.1mm 0,04 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49x2,4mm 0,12 100m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60x2,8mm 0,09 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x2,9mm 0,12 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114x3,2mm 0,2 100m
154 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42-60mm 3 cái
155 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-90mm 2 cái
156 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49mm 1 cái
157 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-42mm 3 cái
158 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 2 cái
159 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 4 cái
160 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 3 cái
161 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 6 cái
162 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 6 cái
163 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 5 cái
164 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 2 cái
165 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 6 cái
166 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 2 cái
167 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 3 cái
168 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 5 cái
169 Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I 5,3079 1m3
170 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,4815 m3
171 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 0,172 m3
172 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,703 m3
173 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,288 m3
174 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 24,775 m2
175 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,31 m2
176 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 0,2779 m3
177 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 0,0137 100m2
178 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm 0,0193 tấn
179 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
C HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 6,3378 100m3
2 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 243,585 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 24,376 m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,2974 100m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 24,376 m3
6 Ván khuôn móng dài 1,3976 100m2
7 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 80,3972 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,5979 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,5296 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,9976 tấn
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 5,0463 100m3
12 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 0,5426 100m2
13 Ván khuôn thép đà kiềng 1,5118 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m 1,8702 100m2
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái, chiều cao ≤28m 1,6841 100m2
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, vì kèo, chiều cao ≤28m 1,6697 100m2
17 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 13,458 m3
18 Bê tông dầm sàn, M200, đá 1x2, PCB40 16,9595 m3
19 Bê tông dầm mái, M200, đá 1x2, PCB40 24,254 m3
20 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,7425 tấn
21 Lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,9859 tấn
22 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 4,4872 tấn
23 Lắp dựng cốt thép dầm mái, vì kèo, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,063 tấn
24 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,7532 tấn
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 2,757 100m2
26 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 15,4304 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5541 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,9849 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,528 tấn
30 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 3,663 100m2
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 4,1654 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m 1,2128 100m2
33 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 26,2664 m3
34 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 45,7076 m3
35 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 0,9738 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,9408 tấn
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,4484 100m2
38 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,7069 m3
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1845 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 1,1163 tấn
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lam nắng 2,8192 100m2
42 Bê tông lanh tô, ô văng, lam nắng, M200, đá 1x2, PCB40 15,6235 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 1,6794 100m2
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2, PCB40 5,56 m3
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,4217 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,8918 tấn
47 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,2724 m3
48 Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,3904 m3
49 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 50,2892 m3
50 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 25,1694 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 25,2328 m3
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không bả ma tit, không sơn) 40,9718 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 319,9118 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 596,2948 m2
55 Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 190,48 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 302,143 m2
57 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 35,6895 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 416,54 m2
59 Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 286,254 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 182,34 m
61 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 35,135 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất 510,3918 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường nội thất 596,2948 m2
64 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 754,3725 m2
65 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng 253,578 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 763,9698 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 1.350,6673 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 188,4 m2
69 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 384,38 m2
70 Ốp đá chẻ tự nhiên, không quy cách 33,196 m2
71 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 206,95 m2
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,0477 100m3
73 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,4915 100m3
74 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,5996 100m3
75 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 676,04 m2
76 Trát bậc cấp, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 16,83 m2
77 Láng bậc cấp, bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 44,66 m2
78 Lát đá granite bậc cấp, bậc cầu thang (VT + NC) 61,49 m2
79 Láng sê nô, ô văng dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 122,53 m2
80 Cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô 48,075 m2
81 Cửa sổ khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 68,84 m2
82 Lắp dựng cửa 116,915 m2
83 Gia công khung bảo vệ Inox hộp 12,7x12,7x1,0mm 0,4194 tấn
84 Lắp dựng khung bảo vệ Inox 68,84 m2
85 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm 1,7761 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép 1,7761 tấn
87 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm 4,4844 100m2
88 Lợp mái ngói Cpac màu đỏ 10,63 m2
89 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 234 m2
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x2,9mm 1,04 100m
91 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 12 cái
92 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 10 cái
93 Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác - Đường kính 90mm 22 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34x2.0mm 0,048 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49x2,4mm 0,04 100m
96 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W 48 bộ
97 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W 17 bộ
98 Lắp đặt tủ điện tổng 350x400x250 1 hộp
99 Lắp đặt tủ điện tầng 250x300x250 2 hộp
100 Lắp đặt ô cắm đôi 18 cái
101 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 1.790 m
102 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 380 m
103 Lắp đặt dây đơn CV 10.0mm2 200 m
104 Lắp đặt dây đơn CV 16,0mm2 210 m
105 Lắp đặt quạt trần đảo 34 cái
106 Lắp đặt quạt treo tường 8 cái
107 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A 2 cái
108 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A 10 cái
109 Lắp đặt công tắc 2 chiều 1P-16A 2 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 20A-6KA 9 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha 40A-6KA 1 cái
112 Lắp đặt các automat 1 pha 63A-10KA 2 cái
113 Lắp đặt các automat 2 pha 100A-10KA 1 cái
114 Lắp đặt RCB 2 pha 100A 1 cái
115 Lắp đặt hộp nối + mặt 46 hộp
116 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x20mm 320 m
117 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x40mm 260 m
118 Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 160 m
119 Lắp đặt dây cáp đồng trần 14mm2 10 m
120 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m 1 cọc
121 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 2 bộ
122 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) 2 bộ
123 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy 2 cái
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27x1.8mm 1,08 100m
125 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 16 cái
126 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 1 cái
127 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-21mm 2 cái
128 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-21mm 16 cái
129 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm 18 bộ
130 Lắp đặt van PVC - Đường kính 27mm 2 cái
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60x2,8mm 0,08 100m
132 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 4 cái
133 Lắp đặt phễu thu nước sàn - Đường kính 200mm 2 cái
134 Lắp đặt máng rửa Inox 400x400x6200 dày 0,5mm 2 bộ
135 Ke Inox KT 400x400 14 cái
136 Vệ sinh rong rêu sàn mái, sê nô 48,23 m2
137 Quét nhựa bitum nóng vào tường 48,23 m2
138 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 1.130,346 m2
139 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài 645,088 m2
140 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong 1.186,618 m2
141 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất 645,088 m2
142 Bả bằng bột bả vào tường nội thất 1.186,618 m2
143 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.130,346 m2
144 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 645,088 m2
145 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 2.316,964 m2
146 Cắt và lắp kính dày kính 5mm vào cửa 2,4132 m2
147 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 154,0225 m2
148 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 154,0225 1m2
149 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W 66 bộ
150 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W 17 bộ
151 Lắp đặt tủ điện tổng 350x400x250 1 hộp
152 Lắp đặt tủ điện tầng 250x300x250 2 hộp
153 Lắp đặt ô cắm đôi 24 cái
154 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 1.645 m
155 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 210 m
156 Lắp đặt dây đơn CV 6.0mm2 250 m
157 Lắp đặt dây đơn CV 10.0mm2 50 m
158 Lắp đặt quạt trần đảo 44 cái
159 Lắp đặt quạt treo tường 10 cái
160 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A 4 cái
161 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A 12 cái
162 Lắp đặt công tắc 2 chiều 1P-16A 4 cái
163 Lắp đặt các automat 1 pha 20A-6KA 16 cái
164 Lắp đặt các automat 1 pha 63A-10KA 2 cái
165 Lắp đặt các automat 2 pha 100A-10KA 1 cái
166 Lắp đặt RCB 2 pha 100A 1 cái
167 Lắp đặt hộp nối + mặt 64 hộp
168 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x20mm 385 m
169 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x40mm 140 m
170 Lắp đặt dây cáp đồng trần 14mm2 10 m
171 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m 1 cọc
172 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 2 bộ
173 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) 2 bộ
174 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy 2 cái
175 Vệ sinh rong rêu sàn mái, sê nô 44,5258 m2
176 Quét nhựa bitum nóng vào tường 44,5258 m2
177 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 95,3636 m2
178 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài 315,7263 m2
179 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong 802,9861 m2
180 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất 315,7263 m2
181 Bả bằng bột bả vào tường nội thất 802,9861 m2
182 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 95,3636 m2
183 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 411,0899 m2
184 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 802,9861 m2
185 Cắt và lắp kính dày kính 5mm vào cửa 2,4132 m2
186 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 102,3912 m2
187 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 102,3912 1m2
188 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W 26 bộ
189 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W 11 bộ
190 Lắp đặt quạt trần đảo 15 cái
191 Lắp đặt các automat 1 pha 63A-10KA 1 cái
192 Lắp đặt các automat 1 pha 40A-6KA 1 cái
193 Lắp đặt các automat 1 pha 20A-6KA 4 cái
194 Lắp đặt ô cắm đôi 20 cái
195 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A 1 cái
196 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A 5 cái
197 Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A 5 cái
198 Lắp đặt hộp nối + mặt 37 hộp
199 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 755 m
200 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 410 m
201 Lắp đặt dây đơn CV 6.0mm2 130 m
202 Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 250 m
203 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x20mm 30 m
204 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn - ống nhựa vuông 20x40mm 25 m
205 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 1 bộ
206 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) 1 bộ
207 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy 1 cái
D HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 6,5268 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 47,0307 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 1,4527 100m3
4 Đóng cọc tràm ĐK gốc 7cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I 20,496 100m
5 Đắp cát đầu cừ 6,912 m3
6 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0843 100m3
7 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 8,064 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,4519 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,6202 tấn
10 Ván khuôn móng cột 0,9887 100m2
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 14,786 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,1294 100m3
13 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng 0,3179 100m2
14 Ván khuôn thép đà kiềng 1,4549 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4444 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,814 tấn
17 Bê tông đà kiềng, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 10,1208 m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 1,08 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2094 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6392 tấn
21 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 4,05 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 35,9288 m3
23 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 898,221 m2
24 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 75 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 45 m
26 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 71,689 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài 312,126 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong 30,856 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất 1.120,387 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 164,96 m2
31 Bả bằng bột bả vào tường nội thất 24,606 m2
32 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 6,25 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 1.285,347 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 30,856 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 25,1441 m2
36 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 61,5441 m2
E HẠNG MỤC: SÂN NỘI BỘ - VỈA HÈ - THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,738 100m3
2 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,9004 100m3
3 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 18,1835 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm 3,2719 tấn
5 Bê tông mặt đường dày 8cm, M200, đá 1x2, PCB40 110,912 m3
6 Ván khuôn móng dài 0,278 100m2
7 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 23,335 m3
8 Lát gạch Terrrazo 400x400x30mm, XM PCB40 397,2 m2
9 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 1,2159 m3
10 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,8528 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 33,36 m2
12 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 91,8159 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,3061 100m3
14 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 1,6016 100m2
15 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 11,2112 m3
16 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 18,2216 m3
17 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 455,54 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 66,6 m2
19 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 9,0232 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 0,539 100m2
21 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 0,4888 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 226 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 220x6,6mm 0,32 100m
24 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 220mm 6 cái
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 0,7875 1m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0837 100m2
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,8085 m3
28 Gia công cột bằng thép thép ống mạ kẽm 0,1338 tấn
29 Gia công cột bằng thép tấm 0,0495 tấn
30 Lắp cột thép các loại 0,1833 tấn
31 Gia công giằng mái thép ống mạ kẽm 0,1262 tấn
32 Lắp dựng giằng thép 0,1262 tấn
33 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5mm 0,3175 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép 0,3175 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm 0,9072 100m2
36 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,81 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,864 m3
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 21,6 m2
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1345 100m3
40 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,1641 100m3
41 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 0,8162 100m2
42 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 0,1926 tấn
43 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 6,5293 m3
44 Sơn sắt thép, 1 nước lót kẽm + 2 nước phủ 44,082 1m2
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 1,5386 1m3
46 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,7869 m3
47 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 0,144 m3
48 Ván khuôn móng cột 0,0216 100m2
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,0912 m3
50 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 21x1,9mm 0,36 100m
51 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 42x2,3mm 0,18 100m
52 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114x2,5mm 0,045 100m
53 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6,3585 m2
54 Lắp dựng vĩ thép, ĐK 16mm 0,0322 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm 0,0452 100m2
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 11,5636 m2
57 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 11,5636 m2
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 1,764 1m3
59 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,252 m3
60 Ván khuôn móng cột 0,14 100m2
61 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 1,512 m3
62 Cung cấp khung đế móng M16x340x340x500 7 cái
63 Lắp dựng cột thép bát giác, tròn côn 6m, D78-3mm, bằng máy 7 1 cột
64 Lắp cần đèn D60, cao 2m, vươn 1,5m 7 1 cần đèn
65 Lắp choá đèn - Đèn LED chiếu sáng 80W 7 bộ
66 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 10,5 1m3
67 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - đường kính ống 25/32mm 0,5 100 m
68 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,105 100m3
69 Rải cáp ngầm CVV-2x2,5mm2 2,25 100m
70 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV-2x1,5mm2 0,65 100m
71 Lắp đặt dây đồng trần S=11mm2 14 m
72 Lắp cầu chì (sử dụng Aptomat 1pha 10A thay thế) 7 cái
73 Làm đầu cáp khô 14 1 đầu cáp
74 Lắp bảng điện cửa cột 7 bảng
75 Lắp của cột 7 cửa
76 Lắp giá đỡ tủ 1 1 bộ
77 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1 1 tủ
78 Lắp đặt các automat 1 pha 32A 1 cái
79 Làm tiếp địa cho cột điện 8 1 bộ
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 16 m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm 0,08 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->