Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210463521-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LỘC QUANG
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210463378
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 11:05:00 đến ngày 2021-05-10 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,103,947,911 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 13 PHÒNG HỌC + KHU HIỆU BỘ:
1 Phá dỡ 05 phòng học hiện hữu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 công trình
2 Phá dỡ khối hiệu bộ hiện hữu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 công trình
3 Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình ra bãi tập kết Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 chuyến
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,5248 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28,004 1m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 40,207 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 53,284 m3
8 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 45,24 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 45,24 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,958 m2
11 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,05 m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,44 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 95,0388 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,7611 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,7233 100m3
16 Mua đất cấp 3 đắp nền Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,7233 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,7233 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,8932 100m3/1km
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18,369 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,511 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,446 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15,192 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 27,6565 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 70,25 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34,5222 m3
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,92 m3
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,92 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 64,786 m3
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,8764 m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26,2052 m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,7247 100m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,9234 100m2
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,9898 100m2
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,9898 100m2
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,5543 100m2
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,336 100m2
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,2934 100m2
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,8368 100m2
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,392 100m2
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,392 100m2
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,1636 100m2
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,2263 100m2
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,6522 100m2
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8543 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,6696 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,7608 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,433 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,351 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,3627 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,9251 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,2392 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4509 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0643 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,3479 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,7545 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,5127 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,105 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,5327 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,465 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,1242 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3034 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,6948 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4899 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0737 tấn
65 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3476 tấn
66 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 31,1301 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,4425 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,4866 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15,5267 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 102,0645 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 200,115 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 55,341 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.595,72 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.442,386 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 581,5395 m2
76 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.526,26 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 396,25 m2
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 92,76 m2
79 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 92,76 m2
80 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.216,656 m2
81 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.337,188 m2
82 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 120,69 m2
83 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,805 m2
84 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 105,06 m2
85 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,72 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3.123,99 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.504,0495 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.595,72 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3.032,3195 m2
90 Ốp chân tường bằng đá tự nhiên 100*200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 42,98 m2
91 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 213,7 m
92 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 633,8 m
93 Kẻ ron cột Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 360,1 0.0
94 SXLD trần thạch cao KT tấm 600x600 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 116,19 m2
95 SX lan can sắt (CT theo HSTK) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,668 m2
96 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,668 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,668 1m2
98 SXLD tay vịn lan can Inox Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 60,68 md
99 SX cửa khung sắt pano Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,72 m2
100 SX cửa đi khung sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 99,12 m2
101 SX kính trong dày 5ly ( cửa đi) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 70,8 m2
102 SX cửa đi khung nhôm hệ 700+kính trong 5ly Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15,12 m2
103 SX cửa sổ khung nhôm +kính trong 5ly Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 201,96 m2
104 SX khung sắt bảo vệ cửa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 189 m2
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 189 m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 288,84 1m2
107 Khoá cửa Solex Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 36 cái
108 SX vách đứng khung sắt kính(kính trong dày 8ly) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30,48 m2
109 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 347,4 m2
110 SX vách ngăn khung nhôm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 85,445 m2
111 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 85,445 m2
112 Gia công xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,1669 tấn
113 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,1669 tấn
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 760,1 1m2
115 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,3517 100m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,104 100m2
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG TRONG NHÀ:
1 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 bộ
3 Lắp đặt huỳnh quang T8-1*36W-220V, Máng che, giá gắn vào tường treo ở bảng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 bộ
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 132 bộ
5 Lắp đặt quạt treo tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17 cái
6 SXLD quạt đảo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 85 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14 cái
9 Công tắc đảo+mặt nạ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
10 Lắp đặt ô cắm đơn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13 cái
11 Lắp đặt ô cắm đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
15 Tủ điện âm tường 200x200x100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
16 Tủ điện âm tường 200x300x150 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
17 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6.500 m
18 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 150 m
19 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 400 m
20 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.600 m
21 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 hộp
22 Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng, D16, L=2,4m+bulon siết cáp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cọc
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 27 1m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2889 100m3
25 CCLĐ cáp đồng trần 50mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 m
26 CCLĐ kẹp liên kết cáp đồng với cọc tiếp địa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 m
C HỆ THỐNG CHỐNG SÉT:
1 Grem giảm điện trở Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 bao
2 Kim thu sét Liva, bán kính bảo vệ cấp II Rbv=62m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
3 Trụ kim tráng kẽm, D42, L=5m, dày 2ly Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 trụ
4 Giá đở kim thu lôi+đế Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
5 Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng D16, L=2.4m+bulon siết cáp) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cọc
6 CCLĐ cáp đồng trần 70mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 80 m
7 Cáp neo kim thu sét 8mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8 100m
9 Lắp đặt hộp kiễm tra điện trở nối đất Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
10 Co, ốc, vít và phụ kiện khác Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1
11 Khoan lổ tiếp địa 30m(hoàn thiện) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 lổ
D HỆ THỐNG PCCC:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,25 1m3
2 Lớp cát đệm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,2 m3
3 Đắp móng đường ống bằng thủ công Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,05 m3
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,55 100m
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 76mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3 100m
6 Van một chiều tay gạt (van bướm) D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
7 Lắp đặt họng chờ cứu hỏa D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
8 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 cái
9 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
10 Bảng tiêu lệnh nội quy (40*60) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 bộ
11 Bình CO2 loại 5kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 bình
12 Bình bột loại 8kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 bình
13 Tủ chữa cháy trong nhà (600*500*180), sơn tỉnh điện; cuộn vòi D50; lăng phun; van góc D50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 bộ
14 Tủ chữa cháy ngoài nhà Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
15 Máy bơm chữa cháy động cơ điện: Q=20L/S,H=30m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
16 Máy bơm chữa cháy động cơ diezel: Q=20L/S,H=30m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
E HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG:
1 Trung tâm báo cháy 4zone horing Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
2 Đầu báo khói Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 cái
3 Nút nhấn khẩn - công tắc báo cháy khẩn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 cái
4 Lắp đặt chuông điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 cái
5 Lắp đặt dây đơn ≤ 0,7mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 350 m
6 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 350 m
7 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 360 m
8 Đèn chỉ dẫn thoát nạn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
F HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC:
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,36 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2 100m
4 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 169 cái
5 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 cái
6 CC lắp đặt co uPVC một đầu ren trong D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 52 cái
7 CC lắp đặt khâu nối uPVC một đầu ren ngoài D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 cái
8 Lắp đặt van đồng 2 chiều D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
9 CC lắp đặt khâu nối uPVC một đầu ren ngoài D34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
10 Lắp đặt van đồng 2 chiều D34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
11 CC lắp đặt khâu nối uPVC một đầu ren ngoài D49 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
12 Lắp đặt van đồng 2 chiều D49 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
13 Lắp đặt vòi nước D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 cái
14 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 bộ
15 Lắp đặt gương soi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 cái
16 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 cái
17 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 cái
18 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 cái
19 Lắp đặt xí xổm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 bộ
20 Lắp đặt chậu tiểu nam Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 bộ
21 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 cái
22 Rắc co D42 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
23 Lắp đặt van ren đồng 1 chiều D42 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
24 Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D42 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
25 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11 cái
26 Luppe uPVC D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
27 Rắc co D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
28 CC lắp đặt van phao điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
29 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 150 m
30 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bể
31 CC lắp đặt khâu nối uPVC một đầu ren ngoài D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
32 Đinh mốc neo ống Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20 bộ
33 Máy bơm ly tâm trục ngang 2HP Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,22 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8 100m
38 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 66 cái
39 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43 cái
40 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 86 cái
41 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 63 cái
42 Lắp đặt con thỏ uPVC fi 60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
43 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 cái
44 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
45 Cùm omega neo ống uPVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 bộ
46 Cùm omega neo ống uPVC D114 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 bộ
47 Cùm omega neo ống uPVC D34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 bộ
48 Đinh móc neo ống uPVC D34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 bộ
49 Đinh móc neo ống uPVC D42 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 bộ
50 Ty treo ống Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 70 bộ
51 Cầu chắn rác Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,6 100m
53 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 56 cái
54 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4963 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4963 100m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,112 m3
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,176 m3
58 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,9888 m3
59 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,3184 m3
60 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,088 100m2
61 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,6989 100m2
62 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1932 100m2
63 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5404 tấn
64 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,4123 tấn
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34,944 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32,68 m2
67 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 67,624 m2
G HẦM TỰ HOẠI:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,269 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,144 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0303 100m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,014 100m2
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0628 m3
7 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1079 100m2
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0347 tấn
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0382 tấn
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,56 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29,6 m2
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,72 m2
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 1 đoạn ống
15 Lớp sỏi cụi 1*2, dày 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1005 m3
16 Lớp đá 4*6, dày 200 0,1005 m3
17 Lớp đá hộc, dày 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,1005 m3
H Cổng chính, cổng phụ:
1 Phá dỡ cổng chính, cổng phụ hiện hữu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0697 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,536 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,088 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,154 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0232 100m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,96 m3
8 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,5773 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0304 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1636 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1512 100m2
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2955 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0644 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1545 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0204 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1494 tấn
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0236 tấn
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2411 tấn
19 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,608 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,45 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,7134 m3
22 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 27,6 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,835 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,8 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,2 m
27 Gia công xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1715 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1715 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15,504 1m2
30 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,321 100m2
31 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,8 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,8 m2
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,36 m3
34 SXLD bộ chữ mika Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
35 SXLD cửa cổng đẩy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,5 m2
36 SXLD cửa cổng phụ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,14 m2
37 SXLD thép V50*50*3ly cổng đẩy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 56,52 kg
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15,64 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15,64 1m2
40 Mô tơ remote cho cổng chính Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
I Nhà bảo vệ:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,6 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,08 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0189 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0225 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,76 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,832 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,15 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,528 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,72 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3 m3
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,26 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,056 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,06 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,072 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1056 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,042 100m2
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,29 100m2
18 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,76 m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,76 m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0272 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0425 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0307 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1383 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0143 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0696 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1317 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0267 tấn
28 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,48 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,404 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 49,864 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32,02 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,2 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,6 m
34 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 75,82 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,2 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,8 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 48,22 m2
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,9 m3
39 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,18 m2
40 SX cửa đi khung sắt kính Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,98 m2
41 SX cửa sổ khung sắt kính lùa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,6 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,58 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,58 1m2
44 Kính trắng dày 5 ly Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,95 m2
45 Ổ khóa việt tiệp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 0.0
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,04 100m
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
48 Lắp đặt quạt treo tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
50 Lắp đặt ô cắm đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
52 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 70 m
53 Ống ruột gà Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 m
J Hàng rào:
1 Phá dỡ hàng rào hiện hữu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 120,24 md
2 Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình tới bại tập kết Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 chuyến
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0931 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,93 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,9625 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,92 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1324 100m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,5545 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,115 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,151 100m2
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,282 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,16 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0838 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1225 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,141 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,004 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,95 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 100,1 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22,8 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 45,825 m2
22 Đắp chỉ đầu trụ hàng rào Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 cái
23 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 139,52 m
24 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 100,1 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 100,1 m2
26 Dán đá trang trí Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,395 m2
27 Dán gạch gốm trang trí KT 100x200: Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26,4 m2
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,8864 1m3
29 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22,5512 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,4162 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,4112 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,6248 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 260,28 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 68,62 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32,216 m2
36 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 144,6 m
37 SXLD đầu cột hàng rào Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 41 trụ
38 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 260,28 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 100,836 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 361,116 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->