Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210326699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vũng Tàu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 14:22:00 đến ngày 2021-05-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,899,883,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG THCS NGÔ SỸ LIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | CHƯƠNG V | 4,999 | m3 |
| 2 | Phá dỡ lan can sắt | CHƯƠNG V | 129,18 | m2 |
| 3 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công | CHƯƠNG V | 4,999 | m3 |
| 4 | Lắp dựng lan can | CHƯƠNG V | 204,38 | m2 |
| 5 | Gia công, cung cấp lan can Inox 304 (tay vịn Inox D60x, thanh ứng Inox 25x25x1,4 khoảng cách 100mm) | CHƯƠNG V | 194,4 | m2 |
| 6 | Gia công, cung cấp lan can Inox 304 (tay vịn Inox D60x1,8mm) | CHƯƠNG V | 99,8 | md |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | CHƯƠNG V | 198,009 | m3 |
| 8 | Phá dỡ hàng rào thép | CHƯƠNG V | 57,62 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | CHƯƠNG V | 25,558 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | CHƯƠNG V | 609,078 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | CHƯƠNG V | 0,21 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép giằng | CHƯƠNG V | 1,086 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | CHƯƠNG V | 2,317 | tấn |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | CHƯƠNG V | 1,98 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | CHƯƠNG V | 9,9 | 100m3/km |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | CHƯƠNG V | 0,403 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 9,776 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,306 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | CHƯƠNG V | 0,504 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 4,768 | m3 |
| 21 | Bê tông đà kiềng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 5,04 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,343 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,121 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,611 | tấn |
| 25 | Gia công, cung cấp bulong D16 L500 | CHƯƠNG V | 120 | con |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V | 0,269 | 100m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | CHƯƠNG V | 0,606 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 7,049 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày | CHƯƠNG V | 8,244 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,258 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | CHƯƠNG V | 0,793 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 7,169 | m3 |
| 33 | Bê tông đà kiềng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 4,764 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,155 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,248 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,104 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,543 | tấn |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V | 0,443 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | CHƯƠNG V | 0,134 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,488 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | CHƯƠNG V | 0,135 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 2,74 | m3 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,152 | m3 |
| 44 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,168 | m3 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,074 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,336 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,036 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,136 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,174 | tấn |
| 50 | Gia công xà gồ thép (chỉ tính công) | CHƯƠNG V | 0,219 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V | 0,219 | tấn |
| 52 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | CHƯƠNG V | 122,66 | md |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 20,135 | m2 |
| 54 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | CHƯƠNG V | 0,769 | tấn |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | CHƯƠNG V | 0,14 | 100m3 |
| 56 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 1,08 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày | CHƯƠNG V | 1,152 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,061 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | CHƯƠNG V | 0,067 | 100m2 |
| 60 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,318 | m3 |
| 61 | Bê tông đà kiềng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 0,672 | m3 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,038 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,059 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,02 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,066 | tấn |
| 66 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V | 0,118 | 100m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | CHƯƠNG V | 0,096 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,093 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | CHƯƠNG V | 0,23 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | CHƯƠNG V | 0,026 | 100m2 |
| 71 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 0,464 | m3 |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,008 | m3 |
| 73 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 2,04 | m3 |
| 74 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 0,172 | m3 |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,016 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,08 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,024 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,147 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,254 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,003 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | CHƯƠNG V | 0,015 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V | 0,065 | tấn |
| 83 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | CHƯƠNG V | 19,8 | md |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 4,752 | m2 |
| 85 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao | CHƯƠNG V | 2,651 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 19,61 | m2 |
| 87 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 12,56 | m2 |
| 88 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 7,536 | m |
| 89 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao | CHƯƠNG V | 0,178 | 100m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường | CHƯƠNG V | 32,17 | m2 |
| 91 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 19,61 | m2 |
| 92 | Sơn giả đá trụ cột | CHƯƠNG V | 12,56 | m2 |
| 93 | Lắp đặt bảng đèn Led bảng tên (tận dụng) | CHƯƠNG V | 1 | bảng |
| 94 | Lắp đặt bộ chữ bảng tên hộp kim nổi (tận dụng lai) | CHƯƠNG V | 1 | bộ |
| 95 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | CHƯƠNG V | 38,94 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa khung sắt (cửa tận dụng) | CHƯƠNG V | 19,47 | m2 |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 38,94 | m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | CHƯƠNG V | 0,3 | 100m2 |
| 99 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao | CHƯƠNG V | 17,18 | m3 |
| 100 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao | CHƯƠNG V | 4,968 | m3 |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 95,04 | m |
| 102 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 195,551 | m2 |
| 103 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 66,24 | m2 |
| 104 | Trát giằng vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 69,12 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | CHƯƠNG V | 195,551 | m2 |
| 106 | Bả bằng bột bả vào cột, giằng | CHƯƠNG V | 135,36 | m2 |
| 107 | Sơn giằng, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 330,911 | m2 |
| 108 | Sửa chữa hàng rào sắt tận dụng | CHƯƠNG V | 106,838 | m2 |
| 109 | Lắp dựng song sắt hàng rào (tận dụng) | CHƯƠNG V | 106,838 | m2 |
| 110 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | CHƯƠNG V | 213,675 | m2 |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 213,675 | m2 |
| 112 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao | CHƯƠNG V | 6,802 | m3 |
| 113 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao | CHƯƠNG V | 0,059 | m3 |
| 114 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 37,432 | m2 |
| 115 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (không sơn) | CHƯƠNG V | 12,08 | m2 |
| 116 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 34,662 | m2 |
| 117 | Trát trần, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 23,869 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | CHƯƠNG V | 37,432 | m2 |
| 119 | Bả bằng bột bả vào tường trong | CHƯƠNG V | 34,662 | m2 |
| 120 | Bả bằng bột bả vào trần | CHƯƠNG V | 23,869 | m2 |
| 121 | Sơn trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 61,301 | m2 |
| 122 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 34,662 | m2 |
| 123 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 11,1 | m2 |
| 124 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | CHƯƠNG V | 11,1 | m2 |
| 125 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 0,784 | m3 |
| 126 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 600x600mm | CHƯƠNG V | 8,01 | m2 |
| 127 | Lắp dựng cửa khung nhôm | CHƯƠNG V | 6,088 | m2 |
| 128 | Lắp dựng song bảo vệ cửa | CHƯƠNG V | 3,878 | m2 |
| 129 | Gia công, cung cấp cửa đi 01 cánh mở, 02 cửa sổ lùa, ô cố định khung nhôm hệ 1000 dày 1,2mm, kính cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện) | CHƯƠNG V | 4,108 | m2 |
| 130 | Gia công, cung cấp cửa sổ 02 cánh lùa khung nhôm hệ 1000 dày 1,2mm, kính cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện) | CHƯƠNG V | 1,98 | m2 |
| 131 | Gia công, cung cấp song bảo nhôm luồn sắt gân vệ cửa sổ | CHƯƠNG V | 3,878 | m2 |
| 132 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem | CHƯƠNG V | 0,192 | 100m2 |
| 133 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V | 0,004 | 100m3 |
| 134 | Lắp đặt Đèn Led 1,2m 18W | CHƯƠNG V | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt quạt treo tường | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | CHƯƠNG V | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | CHƯƠNG V | 6 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | CHƯƠNG V | 6 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 | CHƯƠNG V | 6 | m |
| 141 | Lắp dựng cột thép các loại | CHƯƠNG V | 0,074 | tấn |
| 142 | Gia công cột bằng thép hình (thép tận dụng) | CHƯƠNG V | 0,074 | tấn |
| 143 | Gia công giằng mái thép (thép tận dụng) | CHƯƠNG V | 0,336 | tấn |
| 144 | Lắp dựng giằng thép | CHƯƠNG V | 0,336 | tấn |
| 145 | Gia công vì kèo thép (thép tận dụng) | CHƯƠNG V | 0,397 | tấn |
| 146 | Lắp dựng vì kèo thép | CHƯƠNG V | 0,397 | tấn |
| 147 | Gia công xà gồ thép (thép tận dụng) | CHƯƠNG V | 0,663 | tấn |
| 148 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V | 0,663 | tấn |
| 149 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem | CHƯƠNG V | 1,965 | 100m2 |
| 150 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 18,396 | m3 |
| 151 | Bê tông bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 18,396 | m3 |
| 152 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | CHƯƠNG V | 170,704 | m2 |
| 153 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 170,704 | m2 |
| 154 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao | CHƯƠNG V | 3,211 | m3 |
| 155 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 33,8 | m2 |
| 156 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | CHƯƠNG V | 33,8 | m2 |
| 157 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 33,8 | m2 |
| 158 | Lắp dựng cột thép các loại | CHƯƠNG V | 0,136 | tấn |
| 159 | Gia công cột bằng thép hình (thép tận dụng) | CHƯƠNG V | 0,136 | tấn |
| 160 | Gia công giằng mái thép (thép tận dụng) | CHƯƠNG V | 0,75 | tấn |
| 161 | Lắp dựng giằng thép | CHƯƠNG V | 0,75 | tấn |
| 162 | Gia công vì kèo thép (thép tận dụng) | CHƯƠNG V | 0,227 | tấn |
| 163 | Lắp dựng vì kèo thép | CHƯƠNG V | 0,227 | tấn |
| 164 | Gia công xà gồ thép (thép tận dụng) | CHƯƠNG V | 1,03 | tấn |
| 165 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V | 1,03 | tấn |
| 166 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem | CHƯƠNG V | 2,154 | 100m2 |
| 167 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 18,88 | m3 |
| 168 | Bê tông bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 18,88 | m3 |
| 169 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | CHƯƠNG V | 187,875 | m2 |
| 170 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 187,875 | m2 |
| 171 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 40,61 | m3 |
| 172 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 40x40cm | CHƯƠNG V | 406,1 | m2 |
| B | TRƯỜNG MẦM NON TUỔI THƠ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài | CHƯƠNG V | 49,7 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong | CHƯƠNG V | 185,5 | m2 |
| 3 | Phá dỡ lớp vữa láng xi măng | CHƯƠNG V | 709,257 | m2 |
| 4 | Cắt lớp vữa trát tường để đục xử lý vết nứt | CHƯƠNG V | 1,06 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền gạch vệ sinh để chống thấm nhà vệ sinh | CHƯƠNG V | 22,9 | m2 |
| 6 | Quét dung sika chống thấm nhà vệ sinh | CHƯƠNG V | 22,9 | m2 |
| 7 | Đục tường, kiểm tra, thay thế đường ống cấp nước đến nhà vệ sinh gây thấm, hoàn thiện ốp lát | CHƯƠNG V | 20,6 | md |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường | CHƯƠNG V | 1,06 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | CHƯƠNG V | 709,257 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí + phụ kiện vệ sinh | CHƯƠNG V | 16 | bộ |
| 11 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công | CHƯƠNG V | 21,278 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | CHƯƠNG V | 0,22 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | CHƯƠNG V | 0,22 | 100m3/km |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 709,257 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, nền nhà | CHƯƠNG V | 732,157 | m2 |
| 16 | Trám khe nứt bằng Sika | CHƯƠNG V | 1,06 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 1,06 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | CHƯƠNG V | 49,7 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường trong | CHƯƠNG V | 186,56 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào trần | CHƯƠNG V | 709,257 | m2 |
| 21 | Sơn tường trần, trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 895,817 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 49,7 | m2 |
| 23 | Đục, xử lý vị trí cổ ống thoát nước xuyên sàn (theo chi tiết bản vẽ) | CHƯƠNG V | 24 | vị trí |
| 24 | Lát nền gạch ceramic 300x300 nhám chống trượt | CHƯƠNG V | 22,9 | m2 |
| 25 | Lắp đặt chậu xí bệt (tận dụng thiết bị) | CHƯƠNG V | 16 | bộ |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt nẹp khe lún nhôm 50x50mm | CHƯƠNG V | 40 | md |
| 27 | Làm thang thép không rỉ leo lên mái theo thiết kế | CHƯƠNG V | 5,4 | md |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình | CHƯƠNG V | 0,025 | tấn |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép | CHƯƠNG V | 0,025 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép | CHƯƠNG V | 0,042 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V | 0,042 | tấn |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 7,6 | m |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem | CHƯƠNG V | 0,094 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | CHƯƠNG V | 1,296 | 100m2 |
| 35 | Đào móng chiều rộng | CHƯƠNG V | 0,146 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 1,024 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,09 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng | CHƯƠNG V | 0,014 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 2,052 | m3 |
| 40 | Bê tông đà kiêng, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,144 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | CHƯƠNG V | 0,11 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | CHƯƠNG V | 0,085 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính | CHƯƠNG V | 0,03 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép | CHƯƠNG V | 0,103 | tấn |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | CHƯƠNG V | 0,172 | 100m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm | CHƯƠNG V | 0,122 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,139 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, bổ trụ, giằng | CHƯƠNG V | 0,011 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn | CHƯƠNG V | 0,097 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 0,696 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 0,948 | m3 |
| 52 | Bê tông lanh tô, bổ trụ đá 1x2 vữa mác 250 | CHƯƠNG V | 0,024 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính | CHƯƠNG V | 0,023 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính | CHƯƠNG V | 0,121 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính | CHƯƠNG V | 0,032 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính | CHƯƠNG V | 0,149 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng đường kính | CHƯƠNG V | 0,001 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, bổ trụ đường kính | CHƯƠNG V | 0,01 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính | CHƯƠNG V | 0,043 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | CHƯƠNG V | 0,027 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V | 0,065 | tấn |
| 62 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,2mm | CHƯƠNG V | 28,8 | md |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch block 8x8x18, chiều dày | CHƯƠNG V | 4,596 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 49,93 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (tường không sơn) | CHƯƠNG V | 10,18 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 54,978 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (không sơn) | CHƯƠNG V | 7,9 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 10,56 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | CHƯƠNG V | 49,93 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | CHƯƠNG V | 13,037 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | CHƯƠNG V | 10,56 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 49,93 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 23,597 | m2 |
| 74 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 1,144 | m3 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | CHƯƠNG V | 12,02 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch ceramic vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | CHƯƠNG V | 40,25 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x300mm | CHƯƠNG V | 1,7 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 3,68 | m2 |
| 79 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | CHƯƠNG V | 3,68 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa | CHƯƠNG V | 4,36 | m2 |
| 81 | Gia công, cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 1000 dày 1,2mm (bao gồm phụ kiện hoàn thiện), kính cường lực 8mm (D1) | CHƯƠNG V | 3,04 | m2 |
| 82 | Gia công, cung cấp cửa sổ 02 cánh chống khung nhôm hệ 700 dày 1mm (bao gồm phụ kiện hoàn thiện), kính cường lực mài mờ 8mm (S1) | CHƯƠNG V | 1,32 | m2 |
| 83 | Thi công trần thạch cao khung nổi chống ẩm tấm thả 600x600mm | CHƯƠNG V | 11,7 | m2 |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem | CHƯƠNG V | 0,24 | 100m2 |
| 85 | Gia công, cung cấp, lắp đăt tấm Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện) | CHƯƠNG V | 14,6 | m2 |
| 86 | Lắp đặt ống uPVC D114x3,8mm | CHƯƠNG V | 0,08 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống uPVC D90x3,4mm | CHƯƠNG V | 0,13 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống uPVC D27x1,8mm | CHƯƠNG V | 0,2 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút uPVC D114 | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút uPVC D90 | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút uPVC D27 | CHƯƠNG V | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt Tê uPVC D114 | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt Tê uPVC D90 | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt Tê uPVC D27 | CHƯƠNG V | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt van khóa D25 | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt chóp thông hơi | CHƯƠNG V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 200mm | CHƯƠNG V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt miệng thông tắc D100 | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | CHƯƠNG V | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt chậu xí bệt | CHƯƠNG V | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | CHƯƠNG V | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt bộ xả chậu rửa mạ crome | CHƯƠNG V | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt dây cấp nước | CHƯƠNG V | 4 | bộ |
| 104 | Lắp đặt cầu chắn rác D150 | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống uPVC D90x3,4 | CHƯƠNG V | 0,15 | 100m |
| 106 | Lắp đặt Cút uPVC D90 | CHƯƠNG V | 8 | cái |
| 107 | Đào móng chiều rộng | CHƯƠNG V | 0,228 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | CHƯƠNG V | 0,096 | 100m3 |
| 109 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 0,924 | m3 |
| 110 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | CHƯƠNG V | 1,848 | m3 |
| 111 | Xây BTH gạch không nung 4x8x18 M75 | CHƯƠNG V | 4,147 | m3 |
| 112 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 25,6 | m2 |
| 113 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 5,12 | m2 |
| 114 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 19,2 | m2 |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | CHƯƠNG V | 0,138 | tấn |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | CHƯƠNG V | 0,029 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 | CHƯƠNG V | 0,547 | m3 |
| 118 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | CHƯƠNG V | 8 | cái |
| 119 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | CHƯƠNG V | 15,5 | m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi | CHƯƠNG V | 0,155 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | CHƯƠNG V | 0,775 | 100m3/km |
| 122 | Lắp đặt Đèn Led áp trần 18W | CHƯƠNG V | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt treo tường 50W | CHƯƠNG V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt Cáp bọc PVC S=1x1,5mm2 | CHƯƠNG V | 12 | m |
| 126 | Lắp đặt Cáp bọc PVC S=1x2,5mm2 | CHƯƠNG V | 12 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 | CHƯƠNG V | 12 | m |
| C | TRƯỜNG MẦM NON SAO MAI | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà | CHƯƠNG V | 1.726,701 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần | CHƯƠNG V | 432,717 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên sê nô | CHƯƠNG V | 344,06 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột | CHƯƠNG V | 785,769 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong | CHƯƠNG V | 31,15 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | CHƯƠNG V | 1.726,701 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường trong | CHƯƠNG V | 31,15 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, trần, sê nô | CHƯƠNG V | 1.562,546 | m2 |
| 9 | Sơn trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 31,15 | m2 |
| 10 | Sơn trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 3.290,632 | m2 |
| 11 | Vẽ tường tranh sơn dầu trang trí | CHƯƠNG V | 431,332 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | CHƯƠNG V | 7,692 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | CHƯƠNG V | 0,22 | m3 |
| 14 | Chặt cây | CHƯƠNG V | 1 | cây |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng | CHƯƠNG V | 23 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 2,3 | m3 |
| 17 | Lát gạch sân gạch Terrazzo 40x40cm | CHƯƠNG V | 23 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | CHƯƠNG V | 76,236 | m2 |
| 19 | Lắp dựng lam nhôm che nắng | CHƯƠNG V | 197,08 | m2 |
| 20 | Gia công, cung cấp lam nhôm chữ Z khung thép mạ kẽm | CHƯƠNG V | 197,08 | m2 |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình | CHƯƠNG V | 0,311 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép | CHƯƠNG V | 0,311 | tấn |
| 23 | Gia công, cung cấp bulong D16 L300 | CHƯƠNG V | 36 | con |
| 24 | Gia công xà gồ thép | CHƯƠNG V | 0,308 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V | 0,308 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 36,78 | m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem | CHƯƠNG V | 1,231 | 100m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần, tưởng trong | CHƯƠNG V | 112,04 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | CHƯƠNG V | 20 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào trần | CHƯƠNG V | 92,04 | m2 |
| 31 | Sơn trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 112,04 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ đèn trần hành lang | CHƯƠNG V | 48 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn Led áp trần hành lang 18W | CHƯƠNG V | 48 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Đèn Led 1,2m đơn 18W | CHƯƠNG V | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện + vòi rửa vệ sinh | CHƯƠNG V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | CHƯƠNG V | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt gương soi 500x700mm | CHƯƠNG V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | CHƯƠNG V | 1 | bộ |
| D | TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ LỢI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng | CHƯƠNG V | 72 | m2 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | CHƯƠNG V | 4,239 | m3 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2 vữa bê tông mác 200 | CHƯƠNG V | 3,6 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 0,848 | m3 |
| 5 | Lát gạch sân gạch Terrazzo 40x40cm | CHƯƠNG V | 72 | m2 |
| 6 | Xây tường gạch block 8x8x18, chiều dày | CHƯƠNG V | 3,545 | m3 |
| 7 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại | CHƯƠNG V | 2,633 | m2 |
| 8 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | CHƯƠNG V | 8,478 | m2 |
| 9 | Đổ đất đỏ trống cây | CHƯƠNG V | 4,069 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | CHƯƠNG V | 1,257 | m3 |
| 11 | Phá dỡ hộp gen để kết nối ống thoát nước | CHƯƠNG V | 0,12 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ máng tiểu Inox | CHƯƠNG V | 7,6 | m |
| 13 | Tháo dỡ trần để thi công | CHƯƠNG V | 21,6 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300mm | CHƯƠNG V | 8,55 | m2 |
| 15 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính >70mm, chiều sâu khoan | CHƯƠNG V | 24 | lỗ khoan |
| 16 | Xây tường gạch block 8x8x18, chiều dày | CHƯƠNG V | 0,144 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 1,8 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | CHƯƠNG V | 1,8 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V | 97,2 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm | CHƯƠNG V | 2,47 | m2 |
| 21 | Gia công, cung cấp, lắp đặt vách ngăn tấm Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện) | CHƯƠNG V | 47,328 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 27mm | CHƯƠNG V | 0,4 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 114mm | CHƯƠNG V | 0,56 | 100m |
| 24 | Lắp đặt côn , tê nhựa ĐK 27mm | CHƯƠNG V | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn, Tê nhựa ĐK 114mm | CHƯƠNG V | 24 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê răng ngoài | CHƯƠNG V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | CHƯƠNG V | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây cấp nước | CHƯƠNG V | 12 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu xí bệt | CHƯƠNG V | 12 | bộ |
| 30 | Đóng trần tôn lạnh sau thi công hệ thống thoát nước nhà vệ sinh (Tôn lạnh tận dụng) | CHƯƠNG V | 0,216 | 100m2 |
| 31 | Tháo dỡ chậu rửa + phụ kiện vệ sinh | CHƯƠNG V | 6 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ bệ xí + phụ kiện vệ sinh | CHƯƠNG V | 7 | bộ |
| 33 | Phá dỡ nền gạch nhà wc chống thấm | CHƯƠNG V | 6,84 | m2 |
| 34 | Quét sika chống thấm | CHƯƠNG V | 6,84 | m2 |
| 35 | Lát nền chống trượt 300x300 | CHƯƠNG V | 6,84 | m2 |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi + phụ kiện | CHƯƠNG V | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa + phụ kiện | CHƯƠNG V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt dây cấp nước | CHƯƠNG V | 7 | bộ |
| 39 | Lắp đặt bộ xả lavabo | CHƯƠNG V | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | CHƯƠNG V | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu xí bệt (tận dụng) | CHƯƠNG V | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt gương soi 500x700mm | CHƯƠNG V | 6 | cái |
| 43 | Đục, xử lý chống thấm vị trí cổ ống xuyên sàn (Gồm công tác tháo dỡ trần, chống thấm theo quy trình, lắp đặt lại trần) | CHƯƠNG V | 22 | vị trí |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x95mm2 | CHƯƠNG V | 2 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x25mm2 | CHƯƠNG V | 90 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 | CHƯƠNG V | 950 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 | CHƯƠNG V | 250 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 | CHƯƠNG V | 380 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | CHƯƠNG V | 1.420 | m |
| 50 | Lắp đặt MCCB 200A 1 pha 3 cực 25KA | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt MCCB 100A 3 pha 25KA | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCCB 50A 3 pha 18KA | CHƯƠNG V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB 30A 1 cực 10KA | CHƯƠNG V | 26 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 20A 1 cực 10KA | CHƯƠNG V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt MCB 15A 1 cực 6KA | CHƯƠNG V | 58 | cái |
| 56 | Lắp đặt tủ điện 400x300x200 | CHƯƠNG V | 4 | hộp |
| 57 | Lắp đặt tủ điện âm tường | CHƯƠNG V | 32 | hộp |
| 58 | Lắp đặt nẹp PVC 3cm | CHƯƠNG V | 210 | m |
| 59 | Lắp đặt nẹp nhựa PVC 5cm | CHƯƠNG V | 250 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi