Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210446340-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210326699
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Vũng Tàu
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 14:22:00 đến ngày 2021-05-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,899,883,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG THCS NGÔ SỸ LIÊN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW CHƯƠNG V 4,999 m3
2 Phá dỡ lan can sắt CHƯƠNG V 129,18 m2
3 Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công CHƯƠNG V 4,999 m3
4 Lắp dựng lan can CHƯƠNG V 204,38 m2
5 Gia công, cung cấp lan can Inox 304 (tay vịn Inox D60x, thanh ứng Inox 25x25x1,4 khoảng cách 100mm) CHƯƠNG V 194,4 m2
6 Gia công, cung cấp lan can Inox 304 (tay vịn Inox D60x1,8mm) CHƯƠNG V 99,8 md
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực CHƯƠNG V 198,009 m3
8 Phá dỡ hàng rào thép CHƯƠNG V 57,62 m2
9 Tháo dỡ cửa CHƯƠNG V 25,558 m2
10 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao CHƯƠNG V 609,078 m2
11 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép CHƯƠNG V 0,21 tấn
12 Tháo dỡ các kết cấu thép giằng CHƯƠNG V 1,086 tấn
13 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ CHƯƠNG V 2,317 tấn
14 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi CHƯƠNG V 1,98 100m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi CHƯƠNG V 9,9 100m3/km
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng CHƯƠNG V 0,403 100m3
17 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 9,776 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V 0,306 100m2
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng CHƯƠNG V 0,504 100m2
20 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 4,768 m3
21 Bê tông đà kiềng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 5,04 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,343 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,121 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,611 tấn
25 Gia công, cung cấp bulong D16 L500 CHƯƠNG V 120 con
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 CHƯƠNG V 0,269 100m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng CHƯƠNG V 0,606 100m3
28 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 7,049 m3
29 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày CHƯƠNG V 8,244 m3
30 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V 0,258 100m2
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng CHƯƠNG V 0,793 100m2
32 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 7,169 m3
33 Bê tông đà kiềng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 4,764 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,155 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,248 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,104 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,543 tấn
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 CHƯƠNG V 0,443 100m3
39 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng CHƯƠNG V 0,134 100m2
40 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật CHƯƠNG V 0,488 100m2
41 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái CHƯƠNG V 0,135 100m2
42 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 2,74 m3
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 1,152 m3
44 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 1,168 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,074 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,336 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,036 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,136 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,174 tấn
50 Gia công xà gồ thép (chỉ tính công) CHƯƠNG V 0,219 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V 0,219 tấn
52 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm CHƯƠNG V 122,66 md
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 20,135 m2
54 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện CHƯƠNG V 0,769 tấn
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng CHƯƠNG V 0,14 100m3
56 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 1,08 m3
57 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày CHƯƠNG V 1,152 m3
58 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V 0,061 100m2
59 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng CHƯƠNG V 0,067 100m2
60 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 1,318 m3
61 Bê tông đà kiềng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 0,672 m3
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,038 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,059 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,02 tấn
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,066 tấn
66 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 CHƯƠNG V 0,118 100m3
67 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng CHƯƠNG V 0,096 100m2
68 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật CHƯƠNG V 0,093 100m2
69 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái CHƯƠNG V 0,23 100m2
70 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô CHƯƠNG V 0,026 100m2
71 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 0,464 m3
72 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 1,008 m3
73 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 2,04 m3
74 Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 0,172 m3
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,016 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,08 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,024 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,147 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,254 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,003 tấn
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao CHƯƠNG V 0,015 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V 0,065 tấn
83 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm CHƯƠNG V 19,8 md
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 4,752 m2
85 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao CHƯƠNG V 2,651 m3
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 19,61 m2
87 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 12,56 m2
88 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 7,536 m
89 Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao CHƯƠNG V 0,178 100m2
90 Bả bằng bột bả vào tường CHƯƠNG V 32,17 m2
91 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 19,61 m2
92 Sơn giả đá trụ cột CHƯƠNG V 12,56 m2
93 Lắp đặt bảng đèn Led bảng tên (tận dụng) CHƯƠNG V 1 bảng
94 Lắp đặt bộ chữ bảng tên hộp kim nổi (tận dụng lai) CHƯƠNG V 1 bộ
95 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại CHƯƠNG V 38,94 m2
96 Lắp dựng cửa khung sắt (cửa tận dụng) CHƯƠNG V 19,47 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 38,94 m2
98 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao CHƯƠNG V 0,3 100m2
99 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao CHƯƠNG V 17,18 m3
100 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao CHƯƠNG V 4,968 m3
101 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 95,04 m
102 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 195,551 m2
103 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 66,24 m2
104 Trát giằng vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 69,12 m2
105 Bả bằng bột bả vào tường ngoài CHƯƠNG V 195,551 m2
106 Bả bằng bột bả vào cột, giằng CHƯƠNG V 135,36 m2
107 Sơn giằng, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 330,911 m2
108 Sửa chữa hàng rào sắt tận dụng CHƯƠNG V 106,838 m2
109 Lắp dựng song sắt hàng rào (tận dụng) CHƯƠNG V 106,838 m2
110 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại CHƯƠNG V 213,675 m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 213,675 m2
112 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao CHƯƠNG V 6,802 m3
113 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao CHƯƠNG V 0,059 m3
114 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 37,432 m2
115 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (không sơn) CHƯƠNG V 12,08 m2
116 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 34,662 m2
117 Trát trần, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 23,869 m2
118 Bả bằng bột bả vào tường ngoài CHƯƠNG V 37,432 m2
119 Bả bằng bột bả vào tường trong CHƯƠNG V 34,662 m2
120 Bả bằng bột bả vào trần CHƯƠNG V 23,869 m2
121 Sơn trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 61,301 m2
122 Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 34,662 m2
123 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 11,1 m2
124 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … CHƯƠNG V 11,1 m2
125 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 0,784 m3
126 Lát nền, sàn, tiết diện gạch 600x600mm CHƯƠNG V 8,01 m2
127 Lắp dựng cửa khung nhôm CHƯƠNG V 6,088 m2
128 Lắp dựng song bảo vệ cửa CHƯƠNG V 3,878 m2
129 Gia công, cung cấp cửa đi 01 cánh mở, 02 cửa sổ lùa, ô cố định khung nhôm hệ 1000 dày 1,2mm, kính cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện) CHƯƠNG V 4,108 m2
130 Gia công, cung cấp cửa sổ 02 cánh lùa khung nhôm hệ 1000 dày 1,2mm, kính cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện) CHƯƠNG V 1,98 m2
131 Gia công, cung cấp song bảo nhôm luồn sắt gân vệ cửa sổ CHƯƠNG V 3,878 m2
132 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem CHƯƠNG V 0,192 100m2
133 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 CHƯƠNG V 0,004 100m3
134 Lắp đặt Đèn Led 1,2m 18W CHƯƠNG V 2 bộ
135 Lắp đặt quạt treo tường CHƯƠNG V 1 cái
136 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A CHƯƠNG V 2 cái
137 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường CHƯƠNG V 1 cái
138 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 CHƯƠNG V 6 m
139 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 CHƯƠNG V 6 m
140 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 CHƯƠNG V 6 m
141 Lắp dựng cột thép các loại CHƯƠNG V 0,074 tấn
142 Gia công cột bằng thép hình (thép tận dụng) CHƯƠNG V 0,074 tấn
143 Gia công giằng mái thép (thép tận dụng) CHƯƠNG V 0,336 tấn
144 Lắp dựng giằng thép CHƯƠNG V 0,336 tấn
145 Gia công vì kèo thép (thép tận dụng) CHƯƠNG V 0,397 tấn
146 Lắp dựng vì kèo thép CHƯƠNG V 0,397 tấn
147 Gia công xà gồ thép (thép tận dụng) CHƯƠNG V 0,663 tấn
148 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V 0,663 tấn
149 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem CHƯƠNG V 1,965 100m2
150 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 18,396 m3
151 Bê tông bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 18,396 m3
152 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại CHƯƠNG V 170,704 m2
153 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 170,704 m2
154 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao CHƯƠNG V 3,211 m3
155 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 33,8 m2
156 Bả bằng bột bả vào tường ngoài CHƯƠNG V 33,8 m2
157 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 33,8 m2
158 Lắp dựng cột thép các loại CHƯƠNG V 0,136 tấn
159 Gia công cột bằng thép hình (thép tận dụng) CHƯƠNG V 0,136 tấn
160 Gia công giằng mái thép (thép tận dụng) CHƯƠNG V 0,75 tấn
161 Lắp dựng giằng thép CHƯƠNG V 0,75 tấn
162 Gia công vì kèo thép (thép tận dụng) CHƯƠNG V 0,227 tấn
163 Lắp dựng vì kèo thép CHƯƠNG V 0,227 tấn
164 Gia công xà gồ thép (thép tận dụng) CHƯƠNG V 1,03 tấn
165 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V 1,03 tấn
166 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem CHƯƠNG V 2,154 100m2
167 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 18,88 m3
168 Bê tông bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 18,88 m3
169 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại CHƯƠNG V 187,875 m2
170 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 187,875 m2
171 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 40,61 m3
172 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 40x40cm CHƯƠNG V 406,1 m2
B TRƯỜNG MẦM NON TUỔI THƠ
1 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài CHƯƠNG V 49,7 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn tường trong CHƯƠNG V 185,5 m2
3 Phá dỡ lớp vữa láng xi măng CHƯƠNG V 709,257 m2
4 Cắt lớp vữa trát tường để đục xử lý vết nứt CHƯƠNG V 1,06 10m
5 Phá dỡ nền gạch vệ sinh để chống thấm nhà vệ sinh CHƯƠNG V 22,9 m2
6 Quét dung sika chống thấm nhà vệ sinh CHƯƠNG V 22,9 m2
7 Đục tường, kiểm tra, thay thế đường ống cấp nước đến nhà vệ sinh gây thấm, hoàn thiện ốp lát CHƯƠNG V 20,6 md
8 Phá lớp vữa trát tường CHƯƠNG V 1,06 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần CHƯƠNG V 709,257 m2
10 Tháo dỡ bệ xí + phụ kiện vệ sinh CHƯƠNG V 16 bộ
11 Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công CHƯƠNG V 21,278 m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi CHƯƠNG V 0,22 100m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi CHƯƠNG V 0,22 100m3/km
14 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 709,257 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, nền nhà CHƯƠNG V 732,157 m2
16 Trám khe nứt bằng Sika CHƯƠNG V 1,06 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 1,06 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường ngoài CHƯƠNG V 49,7 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường trong CHƯƠNG V 186,56 m2
20 Bả bằng bột bả vào trần CHƯƠNG V 709,257 m2
21 Sơn tường trần, trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 895,817 m2
22 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 49,7 m2
23 Đục, xử lý vị trí cổ ống thoát nước xuyên sàn (theo chi tiết bản vẽ) CHƯƠNG V 24 vị trí
24 Lát nền gạch ceramic 300x300 nhám chống trượt CHƯƠNG V 22,9 m2
25 Lắp đặt chậu xí bệt (tận dụng thiết bị) CHƯƠNG V 16 bộ
26 Cung cấp, lắp đặt nẹp khe lún nhôm 50x50mm CHƯƠNG V 40 md
27 Làm thang thép không rỉ leo lên mái theo thiết kế CHƯƠNG V 5,4 md
28 Gia công vì kèo thép hình CHƯƠNG V 0,025 tấn
29 Lắp dựng vì kèo thép CHƯƠNG V 0,025 tấn
30 Gia công xà gồ thép CHƯƠNG V 0,042 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V 0,042 tấn
32 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 7,6 m
33 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem CHƯƠNG V 0,094 100m2
34 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao CHƯƠNG V 1,296 100m2
35 Đào móng chiều rộng CHƯƠNG V 0,146 100m3
36 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 1,024 m3
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật CHƯƠNG V 0,09 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng CHƯƠNG V 0,014 100m2
39 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 2,052 m3
40 Bê tông đà kiêng, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 1,144 m3
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính CHƯƠNG V 0,11 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính CHƯƠNG V 0,085 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính CHƯƠNG V 0,03 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép CHƯƠNG V 0,103 tấn
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 CHƯƠNG V 0,172 100m3
46 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm CHƯƠNG V 0,122 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật CHƯƠNG V 0,139 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, bổ trụ, giằng CHƯƠNG V 0,011 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn CHƯƠNG V 0,097 100m2
50 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 0,696 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V 0,948 m3
52 Bê tông lanh tô, bổ trụ đá 1x2 vữa mác 250 CHƯƠNG V 0,024 m3
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính CHƯƠNG V 0,023 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính CHƯƠNG V 0,121 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính CHƯƠNG V 0,032 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính CHƯƠNG V 0,149 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng đường kính CHƯƠNG V 0,001 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, bổ trụ đường kính CHƯƠNG V 0,01 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính CHƯƠNG V 0,043 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao CHƯƠNG V 0,027 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V 0,065 tấn
62 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,2mm CHƯƠNG V 28,8 md
63 Xây tường thẳng bằng gạch block 8x8x18, chiều dày CHƯƠNG V 4,596 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 49,93 m2
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (tường không sơn) CHƯƠNG V 10,18 m2
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 54,978 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (không sơn) CHƯƠNG V 7,9 m2
68 Trát trần, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 10,56 m2
69 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà CHƯƠNG V 49,93 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà CHƯƠNG V 13,037 m2
71 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần CHƯƠNG V 10,56 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 49,93 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 23,597 m2
74 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 1,144 m3
75 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm CHƯƠNG V 12,02 m2
76 Công tác ốp gạch ceramic vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm CHƯƠNG V 40,25 m2
77 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x300mm CHƯƠNG V 1,7 m2
78 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 3,68 m2
79 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … CHƯƠNG V 3,68 m2
80 Lắp dựng cửa CHƯƠNG V 4,36 m2
81 Gia công, cung cấp cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm hệ 1000 dày 1,2mm (bao gồm phụ kiện hoàn thiện), kính cường lực 8mm (D1) CHƯƠNG V 3,04 m2
82 Gia công, cung cấp cửa sổ 02 cánh chống khung nhôm hệ 700 dày 1mm (bao gồm phụ kiện hoàn thiện), kính cường lực mài mờ 8mm (S1) CHƯƠNG V 1,32 m2
83 Thi công trần thạch cao khung nổi chống ẩm tấm thả 600x600mm CHƯƠNG V 11,7 m2
84 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem CHƯƠNG V 0,24 100m2
85 Gia công, cung cấp, lắp đăt tấm Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện) CHƯƠNG V 14,6 m2
86 Lắp đặt ống uPVC D114x3,8mm CHƯƠNG V 0,08 100m
87 Lắp đặt ống uPVC D90x3,4mm CHƯƠNG V 0,13 100m
88 Lắp đặt ống uPVC D27x1,8mm CHƯƠNG V 0,2 100m
89 Lắp đặt cút uPVC D114 CHƯƠNG V 4 cái
90 Lắp đặt cút uPVC D90 CHƯƠNG V 4 cái
91 Lắp đặt cút uPVC D27 CHƯƠNG V 5 cái
92 Lắp đặt Tê uPVC D114 CHƯƠNG V 4 cái
93 Lắp đặt Tê uPVC D90 CHƯƠNG V 4 cái
94 Lắp đặt Tê uPVC D27 CHƯƠNG V 6 cái
95 Lắp đặt van khóa D25 CHƯƠNG V 1 cái
96 Lắp đặt chóp thông hơi CHƯƠNG V 2 cái
97 Lắp đặt phễu thu, đường kính 200mm CHƯƠNG V 2 cái
98 Lắp đặt miệng thông tắc D100 CHƯƠNG V 1 cái
99 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi CHƯƠNG V 2 bộ
100 Lắp đặt chậu xí bệt CHƯƠNG V 4 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi CHƯƠNG V 2 bộ
102 Lắp đặt bộ xả chậu rửa mạ crome CHƯƠNG V 2 bộ
103 Lắp đặt dây cấp nước CHƯƠNG V 4 bộ
104 Lắp đặt cầu chắn rác D150 CHƯƠNG V 4 cái
105 Lắp đặt ống uPVC D90x3,4 CHƯƠNG V 0,15 100m
106 Lắp đặt Cút uPVC D90 CHƯƠNG V 8 cái
107 Đào móng chiều rộng CHƯƠNG V 0,228 100m3
108 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 CHƯƠNG V 0,096 100m3
109 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 0,924 m3
110 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 CHƯƠNG V 1,848 m3
111 Xây BTH gạch không nung 4x8x18 M75 CHƯƠNG V 4,147 m3
112 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 25,6 m2
113 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 5,12 m2
114 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 19,2 m2
115 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan CHƯƠNG V 0,138 tấn
116 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan CHƯƠNG V 0,029 100m2
117 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 CHƯƠNG V 0,547 m3
118 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng CHƯƠNG V 8 cái
119 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II CHƯƠNG V 15,5 m3
120 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi CHƯƠNG V 0,155 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi CHƯƠNG V 0,775 100m3/km
122 Lắp đặt Đèn Led áp trần 18W CHƯƠNG V 2 bộ
123 Lắp đặt quạt treo tường 50W CHƯƠNG V 2 cái
124 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A CHƯƠNG V 4 cái
125 Lắp đặt Cáp bọc PVC S=1x1,5mm2 CHƯƠNG V 12 m
126 Lắp đặt Cáp bọc PVC S=1x2,5mm2 CHƯƠNG V 12 m
127 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 CHƯƠNG V 12 m
C TRƯỜNG MẦM NON SAO MAI
1 Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà CHƯƠNG V 1.726,701 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên trần CHƯƠNG V 432,717 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên sê nô CHƯƠNG V 344,06 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên cột CHƯƠNG V 785,769 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn tường trong CHƯƠNG V 31,15 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường ngoài CHƯƠNG V 1.726,701 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường trong CHƯƠNG V 31,15 m2
8 Bả bằng bột bả vào cột, trần, sê nô CHƯƠNG V 1.562,546 m2
9 Sơn trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 31,15 m2
10 Sơn trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 3.290,632 m2
11 Vẽ tường tranh sơn dầu trang trí CHƯƠNG V 431,332 m2
12 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao CHƯƠNG V 7,692 100m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW CHƯƠNG V 0,22 m3
14 Chặt cây CHƯƠNG V 1 cây
15 Phá dỡ nền gạch xi măng CHƯƠNG V 23 m2
16 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 2,3 m3
17 Lát gạch sân gạch Terrazzo 40x40cm CHƯƠNG V 23 m2
18 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao CHƯƠNG V 76,236 m2
19 Lắp dựng lam nhôm che nắng CHƯƠNG V 197,08 m2
20 Gia công, cung cấp lam nhôm chữ Z khung thép mạ kẽm CHƯƠNG V 197,08 m2
21 Gia công vì kèo thép hình CHƯƠNG V 0,311 tấn
22 Lắp dựng vì kèo thép CHƯƠNG V 0,311 tấn
23 Gia công, cung cấp bulong D16 L300 CHƯƠNG V 36 con
24 Gia công xà gồ thép CHƯƠNG V 0,308 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V 0,308 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 36,78 m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem CHƯƠNG V 1,231 100m2
28 Cạo bỏ lớp sơn trên trần, tưởng trong CHƯƠNG V 112,04 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường CHƯƠNG V 20 m2
30 Bả bằng bột bả vào trần CHƯƠNG V 92,04 m2
31 Sơn trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 112,04 m2
32 Tháo dỡ đèn trần hành lang CHƯƠNG V 48 bộ
33 Lắp đặt đèn Led áp trần hành lang 18W CHƯƠNG V 48 bộ
34 Lắp đặt Đèn Led 1,2m đơn 18W CHƯƠNG V 2 bộ
35 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện + vòi rửa vệ sinh CHƯƠNG V 2 bộ
36 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện CHƯƠNG V 2 bộ
37 Lắp đặt gương soi 500x700mm CHƯƠNG V 2 cái
38 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen CHƯƠNG V 1 bộ
D TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ LỢI
1 Phá dỡ nền gạch xi măng CHƯƠNG V 72 m2
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng CHƯƠNG V 4,239 m3
3 Bê tông nền đá 1x2 vữa bê tông mác 200 CHƯƠNG V 3,6 m3
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V 0,848 m3
5 Lát gạch sân gạch Terrazzo 40x40cm CHƯƠNG V 72 m2
6 Xây tường gạch block 8x8x18, chiều dày CHƯƠNG V 3,545 m3
7 Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại CHƯƠNG V 2,633 m2
8 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox CHƯƠNG V 8,478 m2
9 Đổ đất đỏ trống cây CHƯƠNG V 4,069 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW CHƯƠNG V 1,257 m3
11 Phá dỡ hộp gen để kết nối ống thoát nước CHƯƠNG V 0,12 m3
12 Tháo dỡ máng tiểu Inox CHƯƠNG V 7,6 m
13 Tháo dỡ trần để thi công CHƯƠNG V 21,6 m2
14 Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300mm CHƯƠNG V 8,55 m2
15 Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính >70mm, chiều sâu khoan CHƯƠNG V 24 lỗ khoan
16 Xây tường gạch block 8x8x18, chiều dày CHƯƠNG V 0,144 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V 1,8 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà CHƯƠNG V 1,8 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V 97,2 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm CHƯƠNG V 2,47 m2
21 Gia công, cung cấp, lắp đặt vách ngăn tấm Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện) CHƯƠNG V 47,328 m2
22 Lắp đặt ống nhựa ĐK 27mm CHƯƠNG V 0,4 100m
23 Lắp đặt ống nhựa ĐK 114mm CHƯƠNG V 0,56 100m
24 Lắp đặt côn , tê nhựa ĐK 27mm CHƯƠNG V 15 cái
25 Lắp đặt côn, Tê nhựa ĐK 114mm CHƯƠNG V 24 cái
26 Lắp đặt Tê răng ngoài CHƯƠNG V 12 cái
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh CHƯƠNG V 12 cái
28 Lắp đặt dây cấp nước CHƯƠNG V 12 bộ
29 Lắp đặt chậu xí bệt CHƯƠNG V 12 bộ
30 Đóng trần tôn lạnh sau thi công hệ thống thoát nước nhà vệ sinh (Tôn lạnh tận dụng) CHƯƠNG V 0,216 100m2
31 Tháo dỡ chậu rửa + phụ kiện vệ sinh CHƯƠNG V 6 bộ
32 Tháo dỡ bệ xí + phụ kiện vệ sinh CHƯƠNG V 7 bộ
33 Phá dỡ nền gạch nhà wc chống thấm CHƯƠNG V 6,84 m2
34 Quét sika chống thấm CHƯƠNG V 6,84 m2
35 Lát nền chống trượt 300x300 CHƯƠNG V 6,84 m2
36 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi + phụ kiện CHƯƠNG V 6 bộ
37 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa + phụ kiện CHƯƠNG V 1 bộ
38 Lắp đặt dây cấp nước CHƯƠNG V 7 bộ
39 Lắp đặt bộ xả lavabo CHƯƠNG V 6 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi CHƯƠNG V 6 bộ
41 Lắp đặt chậu xí bệt (tận dụng) CHƯƠNG V 6 bộ
42 Lắp đặt gương soi 500x700mm CHƯƠNG V 6 cái
43 Đục, xử lý chống thấm vị trí cổ ống xuyên sàn (Gồm công tác tháo dỡ trần, chống thấm theo quy trình, lắp đặt lại trần) CHƯƠNG V 22 vị trí
44 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x95mm2 CHƯƠNG V 2 m
45 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x25mm2 CHƯƠNG V 90 m
46 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 CHƯƠNG V 950 m
47 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 CHƯƠNG V 250 m
48 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 CHƯƠNG V 380 m
49 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 CHƯƠNG V 1.420 m
50 Lắp đặt MCCB 200A 1 pha 3 cực 25KA CHƯƠNG V 1 cái
51 Lắp đặt MCCB 100A 3 pha 25KA CHƯƠNG V 4 cái
52 Lắp đặt MCCB 50A 3 pha 18KA CHƯƠNG V 2 cái
53 Lắp đặt MCB 30A 1 cực 10KA CHƯƠNG V 26 cái
54 Lắp đặt MCB 20A 1 cực 10KA CHƯƠNG V 5 cái
55 Lắp đặt MCB 15A 1 cực 6KA CHƯƠNG V 58 cái
56 Lắp đặt tủ điện 400x300x200 CHƯƠNG V 4 hộp
57 Lắp đặt tủ điện âm tường CHƯƠNG V 32 hộp
58 Lắp đặt nẹp PVC 3cm CHƯƠNG V 210 m
59 Lắp đặt nẹp nhựa PVC 5cm CHƯƠNG V 250 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->