Gói thầu: XL – F05F16.L00C.20051 thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình: Hoàn thiện và phát triển lưới trung, hạ thế và trạm để chống quá tải trạm công cộng trên địa bàn phường Thạnh Lộc, Thạnh Xuân - Q12 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210451476-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành Phố Hồ Chí Minh TNHH – Công ty Điện lực An Phú Đông
Tên gói thầu XL – F05F16.L00C.20051 thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình: Hoàn thiện và phát triển lưới trung, hạ thế và trạm để chống quá tải trạm công cộng trên địa bàn phường Thạnh Lộc, Thạnh Xuân - Q12 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210451441
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 14:12:00 đến ngày 2021-05-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,671,420,927 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục vật tư thiết bị B cấp trung thế ngầm (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Gía đỡ đầu cáp đôi Phần 2 – Chương V, Mục II 36 Cái
2 Keo PU trương nở (Poluurethane Foam) chống thấm Phần 2 – Chương V, Mục II 72 Kg
3 Thuốc hàn (Cadweld) Phần 2 – Chương V, Mục II 36 Lọ
4 Bảng tên thiết bị, đầu cáp Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
5 Ống co nhiệt cách điện trung thế đk 40 Phần 2 – Chương V, Mục II 108 mét
B Hạng mục vật tư thiết bị B cấp trung thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Thanh liên kết l50 0,98m Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Cái
2 Thanh liên kết l50 1.6m Phần 2 – Chương V, Mục II 23 Cái
3 Decal dán lên trụ (cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) Phần 2 – Chương V, Mục II 30 cái
4 Bảng tên thiết bị, đầu cáp Phần 2 – Chương V, Mục II 52 Cái
C Hạng mục vật tư thiết bị B trạm biến áp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Bảng báo nguy hiểm Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
2 Bảng tên thiết bị, đầu cáp Phần 2 – Chương V, Mục II 72 Cái
3 Bảng tên trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
4 Vis mạ zn 5*50 Phần 2 – Chương V, Mục II 36 Cái
5 Thuốc hàn (Cadweld) Phần 2 – Chương V, Mục II 108 Lọ
6 Decal dán lên trụ (cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) Phần 2 – Chương V, Mục II 27 cái
D Hạng mục vật tư thiết bị B hạ thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Thuốc hàn (Cadweld) Phần 2 – Chương V, Mục II 92 Lọ
2 Biển báo lộ ra cáp ABC Phần 2 – Chương V, Mục II 416 Cái
E Hạng mục vật tư thiết bị B hạ thế ngầm (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Bảng báo nguy hiểm Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
2 Bảng tên thiết bị, đầu cáp Phần 2 – Chương V, Mục II 72 Cái
3 Bảng tên trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
4 Vis mạ zn 5*50 Phần 2 – Chương V, Mục II 36 Cái
5 Thuốc hàn (Cadweld) Phần 2 – Chương V, Mục II 108 Lọ
6 Decal dán lên trụ (cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) Phần 2 – Chương V, Mục II 27 cái
F Hạng mục vật tư thiết bị B móng trụ (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Đá 1x2 Phần 2 – Chương V, Mục II 54,103 m3
2 Thép tròn d12 Phần 2 – Chương V, Mục II 473,54 Kg
3 Kẽm buộc 1 ly Phần 2 – Chương V, Mục II 6,65 kg
4 Que hàn 4 ly Phần 2 – Chương V, Mục II 2,28 kg
5 Gỗ ván coffa Phần 2 – Chương V, Mục II 5,32 m3
6 Đinh 3-5cm Phần 2 – Chương V, Mục II 3,8 kg
7 Cát xây dựng Phần 2 – Chương V, Mục II 29,776 m3
8 Ciment PC400 Phần 2 – Chương V, Mục II 18.714,914 Kg
9 Boulon VR2D thép mạ + đai ốc 16*1100 Phần 2 – Chương V, Mục II 40 Cái
10 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 Phần 2 – Chương V, Mục II 51 Cái
11 Phụ gia bê tông Sikament R4(100 kg ximang ứng với 1 lít) Phần 2 – Chương V, Mục II 25 Lít
12 Cừ tràm 4,5m Phần 2 – Chương V, Mục II 909 Cây
13 Nước ngọt Phần 2 – Chương V, Mục II 12.455,211 lít
G Hạng mục vật tư thiết bị B cấp đan bê tông cốt thép (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Cát bê tông Phần 2 – Chương V, Mục II 0,079 m3
2 Đá 1x2cm Phần 2 – Chương V, Mục II 0,131 m3
3 Đinh Phần 2 – Chương V, Mục II 0,144 kg
4 Gỗ ván Phần 2 – Chương V, Mục II 0,001 m3
5 Kẽm buộc 1,0 mm Phần 2 – Chương V, Mục II 0,285 kg
6 Nước Phần 2 – Chương V, Mục II 28,928 lít
7 Thép tròn đk Ø 8mm Phần 2 – Chương V, Mục II 18,115 Kg
8 Xi măng PC.40 Phần 2 – Chương V, Mục II 40,955 kg
H Hạng mục vật tư thiết bị B cấp mương cáp phần đào (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Lưỡi cưa D350 Phần 2 – Chương V, Mục II 32,314 Cái
2 Nước Phần 2 – Chương V, Mục II 20.318,4 lít
3 Răng cào Phần 2 – Chương V, Mục II 1,085 Bộ
I Hạng mục vật tư thiết bị B cấp mương cáp tái lập (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Băng báo hiệu Phần 2 – Chương V, Mục II 2.456 m
2 Keo Bituminuos Phần 2 – Chương V, Mục II 2,9 Kg
3 Bê tông nhựa hạt mịn Phần 2 – Chương V, Mục II 141,016 Tấn
4 Bê tông nhựa hạt trung Phần 2 – Chương V, Mục II 54,688 Tấn
5 Cát hạt trung Phần 2 – Chương V, Mục II 430,713 m3
6 Cát bê tông Phần 2 – Chương V, Mục II 17,947 m3
7 Cỏ theo hiện trạng Phần 2 – Chương V, Mục II 10,4 m2
8 Cọc mốc gang Phần 2 – Chương V, Mục II 29 Cọc
9 Cọc mốc sứ Phần 2 – Chương V, Mục II 31 Cọc
10 Cấp phối đá dăm Phần 2 – Chương V, Mục II 201,593 m3
11 Cấp phối đá dăm Phần 2 – Chương V, Mục II 133,384 m3
12 Đá 1x2cm Phần 2 – Chương V, Mục II 29,553 m3
13 Đất trồng cỏ Phần 2 – Chương V, Mục II 2,184 m3
14 Dầu diesel Phần 2 – Chương V, Mục II 0,031 Lít
15 Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) Phần 2 – Chương V, Mục II 19.893,6 viên
16 Gas Phần 2 – Chương V, Mục II 0,124 kg
17 Ống xoắn HDPE Ø 130/100 Phần 2 – Chương V, Mục II 2.564,76 m
18 Keo Megapoxy Phần 2 – Chương V, Mục II 3,1 kg
19 Nhũ Tương gốc Axit 60% Phần 2 – Chương V, Mục II 933,57 Kg
20 Nước Phần 2 – Chương V, Mục II 6.799,696 lít
21 Vải địa kỹ thuật Phần 2 – Chương V, Mục II 1.641,045 m2
22 Xi măng PC.40 Phần 2 – Chương V, Mục II 12.666,914 kg
J Hạng mục Dây trung thế ngầm (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Đấu cò cáp đồng 50mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 54 Mét
2 Kéo rải cáp ngầm 3M50mm2-24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 2.831 Mét
3 Lắp giá đỡ đầu cáp đôi lên trụ (2 sợi cáp 3 pha) Phần 2 – Chương V, Mục II 36 Bộ
4 Lắp ống cáp ngầm lên trụ d114 Phần 2 – Chương V, Mục II 36 Bộ
5 Lắp tiếp địa cho LA Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Bộ
6 Lắp đầu cosse 50mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 108 Cái
7 Lắp bảng tên đầu cáp Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Bộ
K Hạng mục Dây trung thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Lắp FCO 24kV - 100A Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Cái
2 Lắp LBFCO 24kV - 200A Phần 2 – Chương V, Mục II 15 Cái
3 Lắp trụ BTLT 12m đơn bằng máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Trụ
4 Lắp trụ BTLT 14m đơn bằng máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Trụ
5 Lắp trụ BTLT 14m đơn 02 khúc bằng máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 13 Trụ
6 Lắp trụ BTLT 14m ghép 2 đoạn bằng máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Trụ
7 Kéo dây nhôm lõi thép AC 50 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,9037 Km
8 Kéo dây nhôm lõi thép 22KV ACV 50 Phần 2 – Chương V, Mục II 2,7112 Km
9 Lắp đà đôi L75 dài 2,0m trụ đôi Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
10 Lắp đà đôi 2 tầng L75 dài 2,0m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
11 Lắp đà đôi 3 tầng L75 dài 2,0m trụ đôi Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
12 Lắp đà đơn 3 tầng L75 dài 2,0m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Bộ
13 Lắp đà đơn 3 tầng L75 dài 1,2m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 16 Bộ
14 Lắp đà đôi 3 tầng L75 dài 1,2m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
15 Lắp đà đôi 3 tầng L75 dài 1,2m trụ đôi Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
16 Lắp đà đơn L75 dài 2,4m ( không phụ kiện) Phần 2 – Chương V, Mục II 5 Bộ
17 Lắp Uclevis + sứ ống chỉ Phần 2 – Chương V, Mục II 28 Bộ
18 Lắp sứ đứng đơn 24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 53 Cái
19 Lắp sứ đứng đôi 24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 11 Bộ
20 Lắp sứ treo trên đà sắt Phần 2 – Chương V, Mục II 39 Bộ
21 Lắp bảng tên thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 13 Bộ
22 Lắp tấm Inox chống động vật Phần 2 – Chương V, Mục II 31 Cái
23 Lắp đặt đèn bảo vệ và các phụ kiện Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
L Hạng mục trạm biến áp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Lắp FCO 24kV - 100A Phần 2 – Chương V, Mục II 12 Cái
2 Lắp LBFCO 24kV - 200A Phần 2 – Chương V, Mục II 21 Cái
3 Lắp thùng bảo vệ máy cắt Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Bộ
4 Lắp máy biến thế 3P 160kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Máy
5 Lắp máy biến thế 3P 250kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 11 Máy
6 Lắp máy biến thế 3P 400kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Máy
7 Lắp máy biến thế 3P 3x100kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Máy
8 Lắp máy biến thế 3P 3x50kVA Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Máy
9 Lắp LA 18kV Phần 2 – Chương V, Mục II 33 Cái
10 Lắp Uclevis + sứ ống chỉ Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Bộ
11 Lắp sứ đứng đơn 24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 54 Cái
12 Lắp sứ đứng đôi 24kV Phần 2 – Chương V, Mục II 25 Bộ
13 Lắp sứ treo trên đà sắt Phần 2 – Chương V, Mục II 15 Bộ
14 Lắp đà đôi L75 dài 1,2 m trụ đôi - Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Bộ
15 Lắp đà đôi L75 dài 2,0m trụ đôi Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Bộ
16 Lắp đà đôi L75 dài 2,0m treo cáp ABC Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
17 Lắp đà đơn L75 dài 2,4m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 22 Bộ
18 Lắp đà đôi L75 dài 2,4m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Bộ
19 Lắp đà đôi L75 dài 2,4m trụ đôi Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
20 Lắp đà đơn L75 dài 2,4m ( không phụ kiện) Phần 2 – Chương V, Mục II 7 Bộ
21 Lắp bộ đà đỡ MBA trạm trụ ghép Phần 2 – Chương V, Mục II 16 Bộ
22 Lắp bộ giá đỡ MBA trạm 3x50 KVA Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
23 Lắp bộ giá đỡ MBA trạm 3x100 KVA Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
24 Lắp trụ BTLT 14m ghép bằng máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Trụ
25 Lắp trụ đơn BTLT 14m ghép 2 đoạn bằng máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Trụ
26 Lắp trụ đôi BTLT 14m ghép 2 đoạn bằng máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Trụ
27 Lắp bảng báo nguy hiểm Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
28 Lắp bảng tên thiết bị Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Bộ
29 Lắp bảng tên trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
30 Lắp cáp nhị thứ 4x2,5mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Trạm
31 Lắp dây cáp xuất M240 bọc Phần 2 – Chương V, Mục II 368 Mét
32 Lắp dây cáp xuất M300 bọc Phần 2 – Chương V, Mục II 80 Mét
33 Lắp đầu cosse 240mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 120 Cái
34 Lắp đầu cosse 300mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 24 Cái
35 Đấu cò trung thế M25 bọc 22kV Phần 2 – Chương V, Mục II 432 Mét
36 Lắp tiếp địa cho TBA Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Bộ
37 Lắp tiếp địa cho LA Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Bộ
38 Lắp ống PVC luồn xuất cho TBA Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Bộ
39 Lắp điện kế 3P 5-20A 220/380V Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
40 Lắp tủ bảo vệ điện kế Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Cái
41 Lắp cáp xuất ABC 4x95mm2 trong ống PVC Phần 2 – Chương V, Mục II 1 TP
42 Lắp tấm Inox chống động vật Phần 2 – Chương V, Mục II 34 Cái
M Hạng mục hạ thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Lắp tủ phân phối đầu trụ loại 9 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 88 Hộp
2 Tháo hộp domino 6 hoặc 9 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 9 Hộp
3 Lắp hộp domino 6 hoặc 9 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 9 Hộp
4 Thu hồi hộp domino 6 hoặc 9 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 30 Hộp
5 Lắp phụ kiện Domino 9 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 88 Bộ
6 Kéo cáp ABC 4x95 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 7,7173 Km
7 Lắp trụ BTLT 8,5m đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 19 Trụ
8 Lắp trụ BTLT 8m đơn 2 đoạn Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Trụ
9 Lắp trụ BTLT 10m đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 5 Trụ
10 Lắp tiếp địa hạ thế cáp ABC Phần 2 – Chương V, Mục II 46 Bộ
11 Lắp đà đơn L75 dài 0,8m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Bộ
12 Lắp đà đôi L75 dài 1,2m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Bộ
13 Lắp đà đôi L75 dài 2,0m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Bộ
14 Thu hồi cột bê tông có chiều cao ≤10m bằng thủ công kết hợp cẩu Phần 2 – Chương V, Mục II 14 Trụ
15 Thu hồi cáp vặn xoắn , loại cáp 4 x 95 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,068 Km
16 Thu hồi cáp vặn xoắn , loại cáp 4 x 70 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,307 Km
17 Thu hồi cáp vặn xoắn , loại cáp 4 x 50 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 2,716 Km
18 Thu hồi cáp vặn xoắn , loại cáp 4 x 35 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,231 Km
19 Tháo dây xuống thiết bị Cu Phần 2 – Chương V, Mục II 15 Mét
20 Tháo dây mắc điện 1p, 3p Phần 2 – Chương V, Mục II 0,59 Km
21 Lắp dây mắc điện 1p, 3p Phần 2 – Chương V, Mục II 0,59 Km
22 Tháo kẹp treo cáp, ngừng cáp ABC các loại Phần 2 – Chương V, Mục II 16 Cái
23 Lắp kẹp treo cáp, ngừng cáp ABC các loại Phần 2 – Chương V, Mục II 16 Cái
N Hạng mục hạ thế ngầm (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Kéo rải cáp ngầm hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 213 mét
2 Lắp ống cáp ngầm lên trụ d114 Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Bộ
O Hạng mục móng trụ (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ, thí nghiệm nén mẫu bê tông đá 1x2, chi phí xin giấy phép đào đường)
1 Đổ bê tông móng trụ 14 đơn trung thế Phần 2 – Chương V, Mục II 13 Bộ
2 Đổ bê tông móng trụ 14 đơn trung thế có cừ tràm Phần 2 – Chương V, Mục II 10 Bộ
3 Đổ bê tông móng trụ 14 đôi trung thế Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
4 Đổ bê tông móng trụ 14 đôi trung thế có cừ tràm Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Bộ
5 Đổ bê tông móng trạm trụ ghép Phần 2 – Chương V, Mục II 5 Móng
6 Đổ bê tông móng trạm trụ ghép có cừ tràm Phần 2 – Chương V, Mục II 7 Móng
7 Đổ bê tông móng trạm trụ đơn có cừ tràm Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Móng
8 Đổ bê tông gia cố móng trạm trụ ghép Phần 2 – Chương V, Mục II 5 Móng
9 Đổ bê tông móng trụ đơn 8,5m Phần 2 – Chương V, Mục II 21 Bộ
10 Đổ bê tông móng trụ đơn 10m Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Bộ
P Hạng mục đan bê tông cốt thép (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ, chi phí xin giấy phép đào đường)
1 Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,15 m3
2 SXLD tháo dỡ ván khuôn đan Phần 2 – Chương V, Mục II 0,009 100m2
3 SXLD cốt thép tấm đan Phần 2 – Chương V, Mục II 0,018 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg Phần 2 – Chương V, Mục II 6 cái
Q Hạng mục đào mương cáp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ, chi phí xin giấy phép đào đường)
1 Cắt 2 mép phui đào Phần 2 – Chương V, Mục II 244,8 10m
2 Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm Phần 2 – Chương V, Mục II 8,345 100m2
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN Phần 2 – Chương V, Mục II 39,486 m3
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Phần 2 – Chương V, Mục II 34,915 m3
5 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng Phần 2 – Chương V, Mục II 67,205 m3
6 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng Phần 2 – Chương V, Mục II 182,778 m3
7 Đào lớp cấp III (rộng Phần 2 – Chương V, Mục II 215,438 m3
8 Đào lớp cấp III (rộng Phần 2 – Chương V, Mục II 184,027 m3
9 VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi Phần 2 – Chương V, Mục II 7,238 100m3
10 VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi Phần 2 – Chương V, Mục II 38,279 100m3
R Hạng mục tái lập mương cáp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ, chi phí xin giấy phép đào đường)
1 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 130/100 Phần 2 – Chương V, Mục II 25,52 100m
2 Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) Phần 2 – Chương V, Mục II 442,08 m2
3 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) Phần 2 – Chương V, Mục II 3,394 100m3
4 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Phần 2 – Chương V, Mục II 0,136 100m3
5 Trải vải địa kỹ thuật Phần 2 – Chương V, Mục II 15,629 100m2
6 Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực Phần 2 – Chương V, Mục II 2.456 m
7 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I Phần 2 – Chương V, Mục II 1,504 100m3
8 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Phần 2 – Chương V, Mục II 0,995 100m3
9 Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m Phần 2 – Chương V, Mục II 3,291 100m2
10 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 Phần 2 – Chương V, Mục II 3,291 100m2
11 Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m Phần 2 – Chương V, Mục II 11,635 100m2
12 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Phần 2 – Chương V, Mục II 11,635 100m2
13 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,825 m3
14 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 300 Phần 2 – Chương V, Mục II 34,09 m3
15 Tái lập đất trồng cỏ Phần 2 – Chương V, Mục II 0,021 100m3
16 Tái lập cỏ theo hiện trạng Phần 2 – Chương V, Mục II 10,4 m2
17 Gắn cọc mốc sứ Phần 2 – Chương V, Mục II 31 cọc
18 Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN Phần 2 – Chương V, Mục II 29 cọc
S Hạng mục mua bảo hiểm công trình
1 Mua bảo hiểm công trình bao gồm VTTB A cấp sau thuế 7.437.646.982 (đồng) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Gói
T Hạng mục thuê máy phát
1 Chi phí thuê máy phát 250 KVA Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Máy
U Hạng mục phát quang cây xanh
1 Chi phí phát quang cây xanh Phần 2 – Chương V, Mục II 42 Cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->