Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210370038 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 14:07:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,500,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa mặt đường láng nhựa hư hỏng, rạn nứt nhẹ cục bộ trước khi thảm BTN (SC1) | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,23 | m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 381,5 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,23 | m3 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám TC nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 381,5 | m2 |
| B | Sửa chữa mặt đường láng nhựa nứt vỡ, lún võng cục bộ trước khi thảm BTN (SC2) | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,06 | m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,53 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,53 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,53 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám TC nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,53 | m2 |
| C | Sửa chữa mặt đường hư hỏng nặng cục bộ trước khi thảm BTN (SC3) | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 498,3 | m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 830,5 | m2 |
| 3 | Đắp đất K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 249,15 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,58 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,58 | m3 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám TC nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 830,5 | m2 |
| D | Bù vênh và thảm tăng cường mặt đường bằng BTN C19 | |||
| 1 | Đào nền, hoàn thiện khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 262,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 802,83 | m3 |
| 3 | Vuốt lề BTXM đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,197 | m3 |
| 4 | Rải BTNC 19 dày 6 cm trên mặt đường láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41.717,54 | m2 |
| 5 | Bù vênh trên đường cũ BTNC 19 dày TB 1,66 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39.862 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5kg/m2 trên mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39.862 | m2 |
| 7 | Rải BTNC 19 dày 6 cm trên móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.489,05 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa thấm bám TC nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.489,05 | m2 |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.356,96 | m3 |
| 10 | Cào tạo nhám mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.489,05 | m2 |
| E | Mở rộng mặt đường tại nút giao đầu tuyến | |||
| 1 | Rải BTNC 19 dày 6 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,78 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TC nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,78 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,37 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,44 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,73 | m3 |
| F | Vuốt nối dân sinh | |||
| 1 | Rải BTNC 19 dày TB 3cm trên mặt BTXM, BTN, láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 716,13 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CRS-1 TC 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 716,13 | m2 |
| 3 | Đào khuôn đường cũ đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,06 | m3 |
| 4 | Lu lèn tăng cường khuôn đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 880,61 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,06 | m3 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám TC nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 880,61 | m2 |
| 7 | Rải BTNC 19 dày TB 3 cm trên móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 880,61 | m2 |
| G | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ tim đường đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 357,77 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường tại nút giao bằng sơn dẻo nhiệt h=4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,94 | m2 |
| 3 | Cung cấp lắp dựng biển báo chữ nhật chỉ dẫn (0,8x1,6)m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m3 |
| 7 | Lắp đặt đinh phản quang mặt đường RPM-290 (loại 3M) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| H | Rãnh kín chịu lực và gia cố lề | |||
| 1 | Đào rãnh, đào khuôn đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.698,596 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 641,04 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,32 | m3 |
| 4 | BTXM đá 1x M250 rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342,09 | m3 |
| 5 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn fi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.043,29 | kg |
| 6 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn fi>10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15.297,95 | kg |
| 7 | Làm mối nối thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.129 | Mối nối |
| 8 | Lắp đặt rãnh thoát nước chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.129 | cấu kiện |
| 9 | BTXM đá 1x2 M250 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,71 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11.210,97 | kg |
| 11 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.259,47 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.129 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông gia cố lề đường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,9 | m3 |
| 14 | Giấy dầu lót 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 564,5 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,45 | m3 |
| I | Rãnh hở hình thang | |||
| 1 | BTXM đá 1x2 M200 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,32 | m3 |
| 2 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,47 | m3 |
| 3 | Lắp đặt thân rãnh đúc sẵn TL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.312 | Tấm |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ tại chỗ đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,18 | m3 |
| 5 | BTXM đá 1x2 M250 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,32 | m3 |
| 6 | BT móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,65 | m3 |
| 7 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,43 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.651,38 | kg |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102 | cấu kiện |
| J | Rãnh chịu lực qua đường ngang | |||
| 1 | BTXM đá 1x2 M250 rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,61 | m3 |
| 2 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn fi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 444,28 | kg |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | m3 |
| 4 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | m3 |
| 5 | Lắp đặt rãnh thoát nước chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cấu kiện |
| 6 | BTXM đá 1x2 M250 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,28 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 333,79 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 269,12 | kg |
| 9 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cấu kiện |
| K | Gia cố lề đoạn rãnh hở | |||
| 1 | Bê tông gia cố lề đường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,7 | m3 |
| 2 | Giấy dầu lót 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 553,5 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,35 | m3 |
| L | Thay thế rãnh đầu tuyến | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,84 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,42 | m3 |
| 4 | BTXM đá 1x2 M250 rãnh đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,37 | m3 |
| 5 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn fi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 834,48 | kg |
| 6 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn fi>10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.989,3 | kg |
| 7 | Làm mối nối thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | Mối nối |
| 8 | Lắp đặt rãnh thoát nước chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cấu kiện |
| M | Cửa xả | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,42 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,04 | m3 |
| 4 | BT móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi