Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210466053-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210433634
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 13:57:00 đến ngày 2021-05-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,037,241,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục nên đường
1 Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây 156 cây
2 Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây 130 cây
3 Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây 86 cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc 156 gốc cây
5 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc 130 gốc cây
6 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc 86 gốc cây
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III 401,3105 100m3
8 Đào rãnh thoát nước, máy đào 0,8m3, đất cấp III 7,1391 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 71,3834 100m3
10 Vận chuyển đất tận dụng, đổ đi bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 327,7864 100m3
B Hạng mục mặt đường nhựa
1 Lu tăng cường nền đào, độ chặt yêu cầu K=0,95 33,5423 100m2
2 Đào xúc đất cấp phối thiên nhiên, đất cấp III 28,1037 100m3
3 Vận chuyển đấtcấp phối thiên nhiên bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 28,1037 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi 28,1037 100m3
5 Đắp đất móng đường cấp phối thiên nhiên, độ chặt yêu cầu K=0,98 18,6657 100m3
6 Đắp lề đường cấp phối thiên nhiên, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,7093 100m3
7 Trồng đá vỉa 80,2911 m3
8 Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh 9,504 m3
9 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm 47,1931 100m2
10 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) 47,1931 100m2
C Hạng mục mặt đường bê tông xi măng
1 Lu nền đường đào, độ chặt yêu cầu K=0,98 32,8 100m2
2 Rải bạt lớp cách ly 32,8 100m2
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 2,088 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 590,4 m3
D Hạng mục rãnh bê tông hình thang
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan 6,9088 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 200 50,95 m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 92,24 m3
4 Lắp đặc tấm đan 4.612 cái
E Hạng mục ranh dọc hình chữ nhật
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường 0,0315 100m2
2 Đổ bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 1,674 m3
3 Đổ bê tông tường rãnh, đá 1x2, mác 200 3,152 m3
F Hạng mục cống bản KT 80x60
1 Đào móng cống, đất cấp III 0,6979 100m3
2 Đệm đá dăm móng cống, móng hố thu 3,88 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng móng cống, móng hố thu 0,1512 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cống, móng hố thu, đá 2x4, mác 150 11,64 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thân cống, thân hố thu 0,6988 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân cống, tường hố thu, đá 2x4, mác 150 11,6408 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan cống 0,1285 100m2
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 3,034 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,3793 tấn
10 Lắp đặt tấm đan cống 19 cấu kiện
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nối cống, phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 1,526 m3
12 Đắp đất cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2326 100m3
G Hạng mục cống trong D75
1 Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,2287 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 4,3622 m3
3 Ván khuôn thép, ván khuôn ống cống 0,6773 100m2
4 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính 0,5472 tấn
5 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 2,73 m3
6 Lắp đặt ống cống 13 cấu kiện
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa 37,1651 m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng 0,2112 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường 0,1349 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 5,4757 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 2x4, mác 150 1,672 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0915 100m3
H Hạng mục cống D100
1 Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,8827 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 11,6649 m3
3 Ván khuôn thép, ván khuôn ống cống 1,1058 100m2
4 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống 0,592 tấn
5 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 5,6 m3
6 Lắp đặt ống cống 16 cấu kiện
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa 60,3187 m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng 0,8467 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường 0,4705 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 21,8964 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 2x4, mác 150 8,5464 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,353 100m3
I Hạng mục ATGT
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 9 cái
2 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,12x1,025m 71 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->