Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210466334-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hớn Quản
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210464888
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 13:52:00 đến ngày 2021-05-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,665,315,539 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Mua sỏi đỏ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.261,36 đv
2 Lu nền đường đào độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,45 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,27 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,16 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24,4 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24,4 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24,4 100m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,61 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (4km) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,61 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (10km) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,61 100m3/1km
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 35,82 100m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 35,82 100m2
3 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 35,82 100m2
4 Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 đv
5 Cung cấp trụ biển báo D80 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 đv
6 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 44,69 m2
C VỈA HÈ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 44,25 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết 45,62 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 253,94 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,61 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 82,09 m3
6 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.539,37 m2
7 Mua ống cống D1000, trồng cây Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 48 đv
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 48 1cấu kiện
9 Trồng cây xanh Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 48 đv
D THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Đáp ứng theo yêu cầu thiết 16,35 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,5 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,34 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,91 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,07 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 40,95 m3
7 Mua ống cống D800 VH Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 472,5 đv
8 Mua ống cống D800 H30 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39,7 đv
9 Mua Joint cao su D800 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 111 đv
10 Mua gối D800 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 240 đv
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 130 1 đoạn ống
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,63 100m3
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,71 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,58 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,11 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,37 100m2
17 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,7 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 260 1cấu kiện
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20 1cấu kiện
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 66,92 m2
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,72 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,72 100m3/1km
23 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (34km) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 31,5 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->