Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (Bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210466265-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Bối Cầu, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (Bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20210433152
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 13:48:00 đến ngày 2021-05-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,397,956,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 20,83 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,87 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 140,66 1m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 12,66 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 29,8 1m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,68 100m3
7 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo bản vẽ kèm theo HSMT 34,31 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,09 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,08 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,08 100m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,43 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,43 100m3/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,98 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,98 100m3/1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 14,07 100m3
16 Vật liệu mua Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4.431,58 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4,4316 100m3
18 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 39,884 100m3
19 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Theo bản vẽ kèm theo HSMT 32,125 100m2
20 Vật liệu mua Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1.252,862 m3
21 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 12,5286 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,4249 100m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo bản vẽ kèm theo HSMT 94,02 m3
24 Nilon lót Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2.742,36 m2
25 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,134 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 548,47 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 94,02 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 14,2 m3
29 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,09 100m2
30 Làm tường chắn đất bằng gỗ Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,35 m2
31 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,36 100m3
32 Máy bơm nước thi công động cơ điezel 20CV Theo bản vẽ kèm theo HSMT 86 ca
33 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,36 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,36 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,36 100m3/1km
36 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 322,344 1m3
37 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 29,011 100m3
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo bản vẽ kèm theo HSMT 72,41 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,517 100m3
40 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 686,36 100m
41 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 531,97 m3
42 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1.000,39 m3
43 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 800,7 m3
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,59 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,13 100m2
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo bản vẽ kèm theo HSMT 65 cái
47 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0325 100m3
48 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0163 100m3
49 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8,38 1m3
50 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,75 100m3
51 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,6076 100m3
52 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 22,95 100m
53 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 5,01 m3
54 Đế cống Theo bản vẽ kèm theo HSMT 42 cái
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo bản vẽ kèm theo HSMT 42 1cấu kiện
56 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 11,08 m3
57 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,02 m3
58 + Đốt cống D75 chịu tải trọng C mua sẵn Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24 cái
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24 1cấu kiện
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0185 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,1144 tấn
62 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,42 m3
63 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,1047 100m2
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,18 m3
65 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,023 tấn
66 Gia công giằng mái thép Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,08 tấn
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0084 100m2
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3 1cấu kiện
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,8376 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,8376 100m3/1km
71 Làm tường chắn đất bằng gỗ Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,884 m2
72 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,547 100m3
73 Máy bơm nước thi công động cơ điezel 20CV Theo bản vẽ kèm theo HSMT 22 ca
74 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,547 100m3
75 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,572 m3
76 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,3215 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,547 100m3
78 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,547 100m3/1km
79 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 34,33 100m
80 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,3 m3
81 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 10,63 m3
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,5921 100m2
83 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0162 tấn
84 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,8398 tấn
85 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 43,39 m3
86 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7,07 m3
87 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6 m3
88 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 5,17 m3
89 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0303 100m2
90 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,015 tấn
91 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,5756 tấn
92 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,43 1m3
93 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,31 100m3
94 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7,63 100m
95 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3 m3
96 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,61 m3
97 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,77 m3
98 Cống hộp Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7 cái
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7 1cấu kiện
100 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,2675 100m3
101 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6 cái
102 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6 cái
103 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4,42 m3
104 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,57 100m2
105 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,2 m3
106 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,48 100m2
107 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,25 tấn
108 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 37,61 m2
B ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Cọc tre cao 1.2m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 51,6 m
2 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ kèm theo HSMT 11,3417 1m2
3 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,54 m3
4 Biển báo 441a KT800x1400 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 Biển
5 Biển tam giác Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6 Biển
6 Dây thừng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 440 m
7 Cờ nheo tam giác: Theo bản vẽ kèm theo HSMT 129 cái
8 Đèn tín hiệu giao thông Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6 cái
9 Áo phản quang Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 cái
10 Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: Theo bản vẽ kèm theo HSMT 400 m
11 Bóng điện 100W Theo bản vẽ kèm theo HSMT 10 bộ
12 Điện năng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2.304 KW
13 Người điều hành giao thông (NC2,7/7) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 240 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->