Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234264 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 13:28:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,517,294,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Bê tông đế cột đúc sẵn M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,364 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đế cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,18 | m2 |
| 3 | Bê tông nhét ống nhựa M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,771 | m3 |
| 4 | Ống nhựa PVC D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 136,35 | m |
| 5 | Sơn 3 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,251 | m2 |
| 6 | Dây nhựa phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 300 | m |
| 7 | Đèn chiếu sáng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21 | cái |
| 8 | Thép hộp 50x50x2mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 217,672 | kg |
| 9 | Biển báo chữ nhật S.507 (gắn vào barier) kích thước 25x120cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Biển báo tam giác a=70cm (gắn vào barier) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Đèn xoay cảnh báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150 | công |
| B | Sửa chữa các tấm bê tông bị nứt vỡ hoàn toàn, nứt lớn các vết nứt đã liên kết (KC1) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 296,45 | m |
| 2 | Đào phá tấm bê tông bị hư hỏng dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 345,971 | m3 |
| 3 | Đào lớp móng CPĐD loại I dày 18cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 222,41 | m3 |
| 4 | Đào nền đất đường cũ dày 17cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 172,985 | m3 |
| 5 | Lu lèn đáy móng, đầm chặt K98 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.235,61 | m2 |
| 6 | CPĐD loại I dày 15cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 148,273 | m3 |
| 7 | Vải địa kỹ thuật không thấm nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.471,22 | m2 |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 có phụ gia sikament R4 dày 20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 247,122 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 sử dụng phụ gia sikament R4 dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 345,971 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 86,501 | m2 |
| 11 | Cắt khe lớp BTXM M150 khe rộng 0.5cm, sâu 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 270,1 | m |
| 12 | Chèn khe bằng mastit trộn nhựa rót nóng lớp móng M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,068 | m3 |
| 13 | Thép góc D12 có gờ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 346,32 | kg |
| C | Hoàn trả khe dọc (KC1) | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D20 sâu 40cm, cách nhau 0.5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 642 | lỗ |
| 2 | Chèn lỗ khoan bằng sikadur 731 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,029 | lít |
| 3 | Thép gờ tròn D16, L=80cm, cách nhau 0.6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.006,144 | kg |
| 4 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,993 | m2 |
| 5 | Xẻ khe bê tông rộng 0,4cm, sâu 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 397,7 | m |
| 6 | Chèn khe bằng mastit trộn nhựa rót nóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,159 | m3 |
| D | Hoàn trả khe co ngang (KC1) | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D36 sâu 22,5cm, cách nhau 0.3m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 391 | lỗ |
| 2 | Chèn lỗ khoan bằng sikadur 731 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,019 | lít |
| 3 | Thép tròn D32, L=45cm, cách nhau 0.3m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.808,266 | kg |
| 4 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,719 | m2 |
| 5 | Xẻ khe bê tông rộng 0,4cm, sâu 8cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 299,7 | m |
| 6 | Chèn khe bằng mastit trộn nhựa rót nóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,096 | m3 |
| E | Sửa chữa các tấm bê tông bị nứt vỡ góc (KC2) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 325,75 | m |
| 2 | Đào phá tấm bê tông bị hư hỏng dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 477,34 | m3 |
| 3 | Lu lèn đáy móng, đầm chặt K98 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.704,785 | m2 |
| 4 | Vải địa kỹ thuật không thấm nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.704,785 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,476 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 sử dụng phụ gia sikament R4 dày 28cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 477,34 | m3 |
| 7 | Thép góc D12 có gờ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 637,229 | kg |
| F | Hoàn trả khe dọc (KC2) | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D20 sâu 40cm, cách nhau 0.5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 690 | lỗ |
| 2 | Chèn lỗ khoan bằng sikadur 731 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,031 | lít |
| 3 | Thép gờ tròn D16, L=80cm, cách nhau 0.6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.018,784 | kg |
| 4 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,395 | m2 |
| 5 | Xẻ khe bê tông rộng 0,4cm, sâu 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 403,4 | m |
| 6 | Chèn khe bằng mastit trộn nhựa rót nóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,161 | m3 |
| G | Hoàn trả khe co ngang (KC2) | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D36 sâu 22,5cm, cách nhau 0.3m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 720 | lỗ |
| 2 | Chèn lỗ khoan bằng sikadur 731 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,035 | lít |
| 3 | Thép tròn D32, L=45cm, cách nhau 0.3m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.921,35 | kg |
| 4 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,443 | m2 |
| 5 | Xẻ khe bê tông rộng 0,4cm, sâu 8cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 414,35 | m |
| 6 | Chèn khe bằng mastit trộn nhựa rót nóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,133 | m3 |
| H | Thanh liên kết dọc (KC2) | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D24 sâu 40cm, cách nhau 0.5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | lỗ |
| 2 | Chèn lỗ khoan bằng sikadur 731 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,001 | lít |
| 3 | Thép gờ tròn D20, L=80cm, cách nhau 0.5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,712 | kg |
| I | Thanh liên kết ngang (KC2) | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D36 sâu 25cm cách nhau 0.3m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19 | lỗ |
| 2 | Chèn lỗ khoan bằng sikadur 731 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,001 | lít |
| 3 | Thép gờ tròn D32, L=50cm, cách nhau 0.3m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,945 | kg |
| J | Sửa chữa tấm nứt dọc, nứt ngang (KC3) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 14cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,9 | m |
| 2 | Đục BTXM dày 14cm, rộng 50cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,324 | m3 |
| 3 | Khoan tạo lỗ D20 sâu 7cm, cách nhau 0.3m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 224 | lỗ |
| 4 | Thép gờ tròn đường kính 16mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,862 | kg |
| 5 | Chèn lỗ khoan bằng sikadur 731 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,002 | lít |
| 6 | Quét keo Epoxy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,6 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường M300 đá 2x4 có phụ gia sikament R4 dày 14cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,324 | m3 |
| K | Sửa chữa khe dọc, khe ngang | |||
| 1 | Cắt khe chèn matit rộng 1.5cm, sâu 6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.568,85 | m |
| 2 | Chèn khe bằng mastit trộn nhựa rót nóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,212 | m3 |
| L | Đào đắp | |||
| 1 | Đánh cấp, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,359 | m3 |
| 2 | Đắp lề đường bằng đất tận dụng đầm chặt K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 272,687 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,504 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 825,635 | m3 |
| M | Thảm tăng cường trên mặt đường cũ | |||
| 1 | Rải Lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh rộng 70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.116,48 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13.169,235 | m2 |
| 3 | Thảm tăng cường mặt đường bằng BTN R25 dày 3cm kết hợp bù vênh bằng BTN R25 dày trung bình 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13.169,235 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, tiêu chuẩn 0,3kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13.169,235 | m2 |
| 5 | Thảm mặt đường bằng BTN C12.5 dày 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13.169,235 | m2 |
| N | Vuốt nối mép lề đường | |||
| 1 | Thảm mặt đường bằng BTN C12.5 dày trung bình 5,15cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,805 | m2 |
| 2 | Thảm mặt đường bằng BTN C12.5 dày trung bình 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,792 | m2 |
| 3 | Thảm mặt đường bằng BTN C12.5 dày trung bình 5,05cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,383 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,98 | m2 |
| O | Vuốt nối đường giao dân sinh, đầu cuối đoạn | |||
| 1 | Thảm mặt đường bằng BTN C12.5 dày 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 516,42 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 516,42 | m2 |
| P | Sơn vạch kẻ đường | |||
| 1 | Sơn phản quang dẻo nhiệt dày 2mm, màu vàng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 123,176 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang dẻo nhiệt dày 2mm, màu trắng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 573,332 | m2 |
| 3 | Sơn phản quảng dẻo nhiệt gờ giảm tốc dày 6mm, màu vàng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 211,492 | m2 |
| 4 | Đinh phản quang kích thước 14x15x2.5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | cái |
| Q | Biển báo | |||
| 1 | Biển báo tam giác cạnh 90cm, L= 2.95m, D88.3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | biển |
| 2 | Biển báo hình chữ nhật cạnh 90cm, L= 2.95m, D88.3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 3 | Bê tông chân cột biển báo M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,316 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng biển báo, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,316 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,316 | m3 |
| R | Bổ sung Cọc H | |||
| 1 | Bê tông cọc H M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,156 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,204 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc H, đường kính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,664 | kg |
| 4 | Ván khuôn cọc H | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6 | m2 |
| 5 | Sản xuất, chế tạo vỏ cọc H | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 6 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,256 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cọc H | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,256 | m3 |
| S | Biển báo I.414 trên cần tay vươn | |||
| 1 | Sản xuất cột cần vươn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột cần vươn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo I414 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt khung móng cột M30 x 1300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2cm dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M250 đá 2x4cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,568 | m3 |
| 8 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng, đầm chặt K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,838 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng đường kính ≤ 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 209,814 | kg |
| 10 | Cốt thép móng đường kính ≤ 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,486 | kg |
| 11 | Cọc H180, L=3.2m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 969,6 | kg |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,3 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,933 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi Biển I.414 cột đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| T | Đèn nháy vàng năng lượng mặt trời cần tay vươn 4m, cột 6.2m | |||
| 1 | Đèn nháy vàng năng lượng mặt trời, cần tay vươn 4m, cột 6,2m (gồm 02 đèn nháy vàng năng lượng mặt trời, 01 đèn led "chú ý quan sát") | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Đào đất móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M250 đá 2x4cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 4 | Khung móng cột 8M24x400x1300, ren mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,48 | m3 |
| U | Cọc H, Cột Km hiện trạng | |||
| 1 | Sản xuất, chế tạo vỏ cọc H | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 2 | Sản xuất, chế tạo vỏ cột Km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi