Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt hạng mục điện chiếu sáng và di chuyển điện hạ thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454410-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt hạng mục điện chiếu sáng và di chuyển điện hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210370333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 15:02:00 đến ngày 2021-05-07 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,104,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tấm ốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59 | cái |
| 2 | Kẹp treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 3 | Kẹp hãm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 4 | Ghíp bọc nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | cái |
| 5 | Ghíp A25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Đai thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118 | bộ |
| 7 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | đầu cáp |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cột PC.I 8-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cột PC.I.7-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cột |
| 10 | Cung cấp, rải cáp ngầm Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,81 | m |
| 11 | Cung cấp, rải cáp ngầm Dây tiếp địa liên hoàn M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE F65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.230,85 | m |
| 14 | Cung cấp, luồn dây Cu/PVC 3x1,5mm2 lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 161 | m |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng Led 100W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | bộ |
| 16 | Lắp chao cao áp . | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | bộ |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | bộ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng TCS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt công tơ 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| B | Mặt cắt hào cáp 0.4kV (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,2 | m2 |
| 2 | Đào đường cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,61 | m3 |
| 3 | Cung cấp, rải cát đệm bảo vệ cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,8652 | m3 |
| 4 | Lưới ni lông báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 574,2 | m |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2968 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp, xếp gạch chỉ, Bảo vệ cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.167,8 | viên |
| 7 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0374 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0187 | 100m3/1km |
| 9 | Hoàn trả đường bê tông dày 5xm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,2 | m2 |
| C | Móng MT8 (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,34 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1152 | 100m2 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,9888 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0457 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0242 | 100m3/1km |
| D | Móng MT7 (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,24 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4224 | 100m2 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,9328 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3102 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1092 | 100m3/1km |
| E | TIẾP ĐỊA BẢO VỆ (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,96 | m3 |
| 3 | Cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 920,25 | kg |
| 4 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cọc |
| 5 | Ống nhựa PVC fi 21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135 | m |
| 6 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135 | bộ |
| F | TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,592 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,592 | m3 |
| 3 | Cọc tiếp địa + dây L1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 184,05 | kg |
| 4 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cọc |
| 5 | Ghíp AM35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 6 | Dây AL-35 bọc PVC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5 | m |
| 7 | Ghíp A35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 8 | Ống nhựa PVC fi 21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | m |
| 9 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | bộ |
| G | THÍ NGHIỆM PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | 1 vị trí |
| H | Phần cáp vặn xoắn, vật liệu điện (điện hạ thế) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 408 | M |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,5 | M |
| 3 | Kẹp hãm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | Bộ |
| 4 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | Bộ |
| 5 | Tấm ốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | Bộ |
| 6 | Ghíp IPC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | Cái |
| 7 | Vòng treo ABC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Cái |
| 8 | Kẹp bổ trợ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Cái |
| I | Móng cột M2T-7 (điện hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,84 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,66 | M3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1248 | 100m2 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8624 | M3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0336 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | 100m3/km |
| J | Móng cột MT-7 (điện hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,01 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,82 | M3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4576 | 100M2 |
| 4 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,4272 | M3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,336 | 100M3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1183 | 100M3/1KM |
| K | Phần cột điện (điện hạ thế) | |||
| 1 | Cột BTLT.I.7-3.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cột |
| 2 | Cột BTLT.I.7-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Cột |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | Cột |
| L | Tiếp địa lặp lại (điện hạ thế) | |||
| 1 | Sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,9 | Kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 10 cọc |
| 3 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,123 | 100kg |
| 4 | Ghíp AM35, A35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Dây Al/PVC35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | M |
| 6 | Kẹp rẽ 35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Ống nhựa PVC21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | M |
| 8 | Đai thép không gỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | M3 |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0036 | 100m3 |
| 11 | Làm giàn giáo rải dây vượt chứng ngại vật. Tiết diện dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Vị trí vượt |
| M | Phần tháo, lắp lại (điện hạ thế) | |||
| 1 | Hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | 1 hộp |
| 2 | Hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | 1 hộp |
| 3 | Tháo, Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,035 | Km/dây |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 2x50, 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,147 | Km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 2x35, 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | km/dây |
| N | Phần tháo dỡ (điện hạ thế) | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 2x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | Km/dây |
| 2 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | 1 cột |
| 3 | Tháo dỡ bóng đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | chóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi