Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, mua sắm, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210303841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đấu giá QSDĐ của dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 14:50:00 đến ngày 2021-05-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,693,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 17,1 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 92,722 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 0,311 | 100m3 |
| 4 | Mua vật liệu đá lẫn đất, đá thải | Như trên | 11.349,965 | m3 |
| B | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 33,42 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 0,3342 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Như trên | 2,904 | 100m |
| 4 | Mua cọc tre nẹp ngang | Như trên | 20,3077 | cây |
| 5 | Đắp bao tải cát bảo vệ hè bên phải tuyến N4 và D3 | Như trên | 94,05 | m3 |
| 6 | Thép buộc nẹp ngang | Như trên | 25,74 | kg |
| 7 | Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | Như trên | 29,3447 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 19,4372 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Như trên | 4,253 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 1,2759 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 2,3496 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 4,052 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 76,9886 | 100m3 |
| 14 | Mua vật liệu đá lẫn đất đắp nền đường K95 | Như trên | 10.535,2821 | m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 21,9996 | 100m3 |
| 16 | Mua vật liệu đá lẫn đất đắp nền đường K98 | Như trên | 2.859,948 | m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như trên | 8,7032 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như trên | 6,0082 | 100m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Như trên | 39,0738 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 5,4461 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 5,4461 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 5,4461 | 100tấn |
| 23 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 6cm | Như trên | 39,0738 | 100m2 |
| 24 | Giải 1 lớp Ni long chống mất nước bê tông mặt đường | Như trên | 0,8551 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 15,3918 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 1,238 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 37,14 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,9904 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 18,57 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Như trên | 1.238 | cái |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 1,6782 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Như trên | 0,0884 | tấn |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 42,7416 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như trên | 10,0711 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 58,6898 | m3 |
| 36 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 | Như trên | 1.209,83 | m |
| 37 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, PCB30 | Như trên | 278,25 | m |
| 38 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 124,9387 | m3 |
| 39 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Như trên | 2.498,7744 | m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như trên | 1,584 | 100m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 5,94 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,792 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 5,94 | m3 |
| 44 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 | Như trên | 396 | m |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 35,2 | 1m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 39,776 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 2,398 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 32,373 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 102,8742 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 731,39 | m2 |
| C | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 1,796 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,036 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,625 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Như trên | 3 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như trên | 11,121 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,374 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 11,51 | m3 |
| 8 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 32,847 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 106,96 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 31,75 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,859 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,758 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,028 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,529 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,039 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,098 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,719 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,6 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,551 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Như trên | 0,174 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Như trên | 0,782 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 8,974 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 223 | 1cấu kiện |
| 24 | Thang thép | Như trên | 71,4 | kg |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,307 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 11,058 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 5,886 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,713 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,886 | m3 |
| 30 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 44,59 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 53,508 | m2 |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 3,416 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,219 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 2,039 | 100m3 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như trên | 87,706 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 2,507 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 106,46 | m3 |
| 38 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đxi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 194,192 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 6,685 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 55,15 | m3 |
| 41 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.050,328 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 342,28 | m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 2,972 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Như trên | 3,635 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 50,94 | m3 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 1.061,25 | 1cấu kiện |
| 47 | Lắp đặt hố ga gang kích thước 900x900 | Như trên | 1 | cái |
| 48 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 3,439 | 100m3 |
| 49 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Như trên | 34,5 | 100m |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như trên | 37,475 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,06 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 5,52 | m3 |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,982 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 1,199 | 100m3 |
| 55 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D400mm | Như trên | 430 | cái |
| 56 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D600mm | Như trên | 142 | cái |
| 57 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D800mm | Như trên | 42 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính D400mm | Như trên | 215 | 1 đoạn ống |
| 59 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Như trên | 215 | mối nối |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm | Như trên | 51,5 | 1 đoạn ống |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm | Như trên | 19,1 | 1 đoạn ống |
| 62 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Như trên | 70 | mối nối |
| 63 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính D800mm | Như trên | 21,1 | 1 đoạn ống |
| 64 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Như trên | 21 | mối nối |
| 65 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1200x1200mm | Như trên | 13,333 | 1 đoạn ống |
| 66 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1200x1200mm | Như trên | 13 | mối nối |
| 67 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1500x1500mm | Như trên | 11,667 | 1 đoạn ống |
| 68 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1500x1500mm | Như trên | 12 | mối nối |
| 69 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Như trên | 13,2 | 100m |
| 70 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như trên | 2,159 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 5,604 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 5,142 | m3 |
| 73 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Như trên | 7,722 | m3 |
| 74 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,35 | 100m3 |
| 75 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như trên | 0,032 | 100m2 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,15 | m3 |
| 77 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá I | Như trên | 5,46 | 1m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 0,055 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Như trên | 0,055 | 100m3/1km |
| D | Hạng mục: Thi công phần đường dây 35KV | |||
| 1 | xà rẽ lệch xkl-1t | Như trên | 1 | bộ |
| 2 | xà khóa trên 1 cột tròn xk - 1t | Như trên | 1 | bộ |
| 3 | xà khóa lệch trên 1 cột tròn xkl- 1t | Như trên | 2 | bộ |
| 4 | xà khóa lệch trên 2 cột tròn xkl- 2t | Như trên | 1 | bộ |
| 5 | xà đỡ cdpt 35kv | Như trên | 1 | bộ |
| 6 | ghế thao tác cầu dao | Như trên | 1 | bộ |
| 7 | giằng cột 14(gc-14) | Như trên | 1 | bộ |
| 8 | giằng cột 18(gc-18) | Như trên | 1 | bộ |
| 9 | thang trèo | Như trên | 1 | bộ |
| 10 | giá bắt tay dao | Như trên | 1 | bộ |
| 11 | tiếp địa r-10t | Như trên | 4 | bộ |
| 12 | cột bê tông pc.14-190-13 | Như trên | 2 | cột |
| 13 | cột bê tông pc.18-190-9.2 | Như trên | 2 | cột |
| 14 | cột bê tông pc.18-190-13 | Như trên | 2 | cột |
| 15 | móng 2 cột tròn m - pc14-13 | Như trên | 1 | móng |
| 16 | móng 1 cột tròn m - pc18-9.2 | Như trên | 2 | móng |
| 17 | móng 2 cột tròn m - pc18-13 | Như trên | 1 | móng |
| 18 | sứ đứng vhđ 35kv | Như trên | 4 | quả |
| 19 | sứ ppi 35kv | Như trên | 10 | quả |
| 20 | sứ chuỗi 35kv+ phụ kiện | Như trên | 30 | chuỗi |
| 21 | cầu dao phụ tải 35kv-630a | Như trên | 1 | bộ |
| 22 | ghíp nhôm bọc cách điện 35kv | Như trên | 24 | bộ |
| 23 | giáp níu cho dây bọc | Như trên | 30 | bộ |
| 24 | dây buộc định hình | Như trên | 10 | bộ |
| 25 | biển báo tên cột + an toàn+ đai buộc | Như trên | 4 | biển |
| 26 | cột biển báo | Như trên | 2 | cột |
| 27 | dây nhôm bọc 22kv ac50/8-xlpe4.3/hdpe | Như trên | 739,5 | m |
| 28 | tháo xà xzk-1t trên cột tròn | Như trên | 1 | |
| 29 | móng 2 cột tròn m- 2pc14-13 | Như trên | 1 | móng |
| 30 | móng 1 cột tròn m- pc18-9.2 | Như trên | 2 | móng |
| 31 | móng 1 cột tròn m- 2pc18-13 | Như trên | 1 | móng |
| 32 | ghíp nhôm | Như trên | 6 | cái |
| 33 | ca xe vận chuyển vật tư | Như trên | 1 | ca |
| 34 | công bậc 2/7 thu dọn | Như trên | 1 | công |
| 35 | cách điện đứng 22-35kv | Như trên | 14 | cái |
| 36 | cách điện polyme 35kv | Như trên | 30 | chuỗi |
| 37 | tn cách điện đứng, điện áp 3-35kv | Như trên | 1 | quả |
| 38 | cáp lực 22-35kv | Như trên | 1 | sợi |
| 39 | tn tiếp địa cột | Như trên | 4 | vị trí |
| E | Hạng mục: Thi công xây dựng TBA400KVA-35(22)/0,4 | |||
| 1 | xà đón dây đầu trạm | Như trên | 2 | bộ |
| 2 | xà cầu dao liên động | Như trên | 1 | bộ |
| 3 | xà đỡ chống sét van & cctr | Như trên | 1 | bộ |
| 4 | congson đỡ máy và colie chống tụt | Như trên | 1 | bộ |
| 5 | dầm đỡ máy và thanh đỡ máy | Như trên | 1 | bộ |
| 6 | giàn ghế thao tác | Như trên | 1 | bộ |
| 7 | ghế phụ thao tác và colie cổ sứ | Như trên | 1 | bộ |
| 8 | thanh chắn ra, vào sàn thao tác | Như trên | 1 | bộ |
| 9 | thang sắt | Như trên | 1 | bộ |
| 10 | hộp chụp cực mba | Như trên | 1 | bộ |
| 11 | tiếp địa trạm | Như trên | 1 | bộ |
| 12 | cột bê tông pc.12-190-7.2 | Như trên | 2 | cột |
| 13 | bộ cầu dao liên động 35kv | Như trên | 1 | bộ |
| 14 | bộ chống sét van 35kv | Như trên | 1 | bộ |
| 15 | bộ cầu chì tự rơi 35kv | Như trên | 1 | bộ |
| 16 | dây nhôm bọc 22kv ac50/8-xlpe4.3/hdpe | Như trên | 30 | bộ |
| 17 | dây đồng cu/xlpe/pvc 1x50mm2-35kv | Như trên | 20 | |
| 18 | lắp đặt mba 400kva | Như trên | 1 | máy |
| 19 | cáp tổng cu/xlpe/pvc 1x120mm2 | Như trên | 35 | m |
| 20 | tủ điện tđ-04 | Như trên | 1 | tủ |
| 21 | tủ tụ bù 160kvar | Như trên | 1 | tủ |
| 22 | sứ vhđ 35kv | Như trên | 9 | quả |
| 23 | sứ đứng ppi-35kv | Như trên | 14 | chuỗi |
| 24 | đầu cốt đồng nhôm am50 | Như trên | 12 | cái |
| 25 | đầu cốt đồng m50 | Như trên | 14 | cái |
| 26 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Như trên | 1 | Bộ |
| 27 | Biển báo | Như trên | 4 | Bộ |
| 28 | Ca xe vận chuyển MBA | Như trên | 1 | ca |
| 29 | tiếp địa trạm | Như trên | 1 | bộ |
| 30 | móng trạm biến áp | Như trên | 2 | bộ |
| 31 | ca xe vận chuyển vật tư | Như trên | 1 | bộ |
| 32 | công bậc 2/7 thu dọn | Như trên | 1 | bộ |
| 33 | tn mba 3 pha 22-35kv | Như trên | 1 | máy |
| 34 | tn dao cách ly | Như trên | 1 | bộ |
| 35 | tn cầu chì si 24-35kv : 35kv | Như trên | 1 | bộ |
| 36 | tn thanh cái điện áp | Như trên | 2 | p/đ |
| 37 | tn cách điện , điện áp 3-35kv | Như trên | 23 | cái |
| 38 | tn aptomat dòng điện 600a | Như trên | 1 | cái |
| 39 | tn aptomat dòng điện 100a | Như trên | 1 | cái |
| 40 | tn aptomat dòng điện 200a | Như trên | 3 | cái |
| 41 | TN CSV | Như trên | 3 | Quả |
| 42 | tn csv 22 - 35kv, 1 pha | Như trên | 3 | quả |
| 43 | tn tiếp đất tba | Như trên | 1 | ht |
| 44 | tn mẫu dầu | Như trên | 1 | mẫu |
| 45 | tn ampemet, loại ac | Như trên | 3 | cái |
| 46 | tn vonmet, loại ac | Như trên | 1 | cái |
| 47 | tn đồng hồ công suất 3 pha | Như trên | 1 | cái |
| 48 | MBA400KVA -35(22)/0,4KV | Như trên | 1 | Máy |
| F | Hạng mục: Thi công đường dây 0,4KV mới | |||
| 1 | tấm móc f20 | Như trên | 52 | cái |
| 2 | tấm móc f16 | Như trên | 15 | cái |
| 3 | Kẹp néo | Như trên | 52 | cái |
| 4 | Kẹp đỡ | Như trên | 15 | cái |
| 5 | Đai thép + khoá | Như trên | 134 | Cái |
| 6 | Ghíp các loại | Như trên | 32 | cái |
| 7 | Chụp đầu cáp | Như trên | 28 | cái |
| 8 | Băng dính | Như trên | 10 | cái |
| 9 | cột bê tông pc.8,5-190-4,3 | Như trên | 15 | cột |
| 10 | cột bê tông pc.8,5-190-5,0 | Như trên | 20 | cột |
| 11 | móng 1 cột tròn m - pc8,5-4,3 | Như trên | 15 | móng |
| 12 | móng 1 cột tròn m - pc8,5-5,0 | Như trên | 20 | móng |
| 13 | cáp nhôm vặn xoắn 4x95 | Như trên | 1.126 | m |
| 14 | đầu cốt đồng nhôm am95 | Như trên | 12 | cái |
| 15 | Tiếp địa lặp lại RLL | Như trên | 10 | Bộ |
| 16 | móng 1 cột tròn m - pc8,5-4,3 | Như trên | 15 | móng |
| 17 | móng 1 cột tròn m - pc8,5-5,0 | Như trên | 20 | móng |
| 18 | ca xe vận chuyển vật tư | Như trên | 1 | ca |
| 19 | công bậc 2/7 thu dọn | Như trên | 1 | công |
| 20 | TN tiếp địa cột | Như trên | 10 | Vị trí |
| 21 | Cáp lực 0,4KV | Như trên | 1 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi