Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210452393-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210452364
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí mục tiêu hỗ trợ sửa chữa cơ sở hạ tầng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 14:48:00 đến ngày 2021-05-06 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,455,307,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ
1 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,65 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 93,7 m3
3 Lát gạch Terrazzo - Tiết diện gạch 400x400 PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.520 m2
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,2 10m
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,24 1m3
6 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,29 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,8 100m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9825 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,213 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3396 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,7572 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,0971 m2
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,616 1m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,476 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0546 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0044 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0915 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8068 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0254 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0508 100m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,114 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0136 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0911 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7125 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3015 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0392 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1536 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9775 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1603 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1183 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7216 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3826 m3
34 Ốp đá granit màu đỏ vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,1576 m2
35 Ốp đá granit màu đen vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,88 m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1916 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2974 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,489 m2
39 Dán ngói đắp cầu trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,74 m2
40 Chữ inox mạ vàng cao 150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64 Chữ
41 Chữ inox mạ vàng cao 80mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67 Chữ
42 Gia công cổng Inox 304 ( đã bao gồm phụ kiện và gia công lắp dựng tại chân công trình) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 129,8 kg
43 Chốt cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
44 Khóa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
45 Bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
46 Bánh xe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,42 m2
48 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,612 1m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,612 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m2
51 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3125 m3
52 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0412 tấn
53 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9694 m3
54 Ốp đá granit màu đỏ vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,3884 m2
55 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 127,6124 1m3
56 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,105 m3
57 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 116,8514 m3
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,1082 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,015 100m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,9781 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,935 m3
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.015,4076 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 526,2139 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 526,2139 m2
65 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1172 tấn
66 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,3807 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,6605 1m2
B HẠNG MỤC: NHÀ 4 PHÒNG HỌC
1 Nhân công di chuyển thiết bị đồ đạc khi thi công và di chuyển vào khi hoàn thiện + nhân công tháo dỡ thiết bị, dây điện hỏng ( tính 2 công / 1 phòng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 Công
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,059 100m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4546 m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 317,769 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80,04 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về xây lắp 222,1912 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,564 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 264,6045 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 147,3356 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 589,3424 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 264,6045 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80,0952 1m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45ly chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1777 100m2
14 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,2628 m2
15 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,8883 m2
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 94,712 m2
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,2876 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,336 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 835,9956 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 231,438 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600 XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 222,1912 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,564 m2
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, máng đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
24 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
25 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
26 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 216 m
32 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
33 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
35 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bảng
36 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
37 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
38 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 145 m
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây 60x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
40 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6714 m3
41 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,468 m2
42 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,312 m2
43 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,156 m2
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0754 100m2
45 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1173 tấn
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2896 m3
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31 1cấu kiện
C HẠNG MỤC: NHÀ KHO
1 Nhân công di chuyển thiết bị đồ đạc khi thi công và di chuyển vào khi hoàn thiện + nhân công tháo dỡ thiết bị, dây điện hỏng ( tính 1 công / 1 phòng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Công
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,188 100m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2702 m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,8748 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,7312 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,7696 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 155,0784 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,7312 1m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4187 100m2
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,4144 m2
11 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,3552 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 102,072 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,776 m2
14 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, máng đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
15 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
16 Lắp đặt đèn com pắc 20W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 m
20 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
24 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
25 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
26 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
27 Lắp đặt hộp nối, phân dây 60x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
D HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Nhân công di chuyển thiết bị đồ đạc khi thi công và di chuyển vào khi hoàn thiện + nhân công tháo dỡ thiết bị, dây điện hỏng ( tính1 công / 1 phòng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Công
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6128 100m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4638 m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 83,729 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,0272 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,3084 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 173,7756 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,0272 1m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45ly chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8373 100m2
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,466 m2
11 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,8424 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,66 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 108,424 m2
14 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0463 tấn
15 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,984 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6845 1m2
17 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
18 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
19 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
20 Lắp đặt đèn com pắc 20W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 135 m
24 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bảng
28 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
29 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
30 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 m
32 Lắp đặt hộp nối, phân dây 60x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 hộp
E HẠNG MỤC: NHÀ KÝ TÚC XÁ HỌC SINH
1 Nhân công di chuyển thiết bị đồ đạc khi thi công và di chuyển vào khi hoàn thiện + nhân công tháo dỡ thiết bị, dây điện hỏng ( tính 1 công / 1 phòng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 Công
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112,7481 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 450,9923 m2
4 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,1841 m2
5 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,934 m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,63 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 159,67 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 404,0704 m2
9 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 107,0036 m2
10 Khuôn cửa hở 80x60x1.5mm , khuôn cửa được sơn tĩnh điện sần ngoài trời Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,8 m
11 Cửa đi thép pano kính đố cửa làm bằng thép định hình mạ kẽm 36x80x1.2mm có rãnh để lồng kính, huúnh dập lồi 02 mặt làm bằng thép mạ kẽm dầy 0.8mm nepk kính bằng thép mạ kẽm dày 0.8mm kính trắng dày 5mm, cửa sơn tĩnh điện sần ngoài trời, phụ kiện bao gồ bản lề, chốt, tay cầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,44 m2
12 Cửa sổ thép kính đố cửa làm bằng thép định hình mạ kẽm 36x60x1.2mm có rãnh để lồng kính , nẹp kính làm bằng thép dầy 0.8mm, kính trắng dầy 5mm, cửa được sơn tĩnh điện sần ngoài trời, phụ kiện bao gồ bản lề, chốt, tay cầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4888 m2
13 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,51 m3
15 Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1021 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0395 100m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1605 m3
F HẠNG MỤC: NHÀ TẮM HỌC SINH
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,5668 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1221 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2256 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0623 100m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,7517 1m3
7 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,612 m3
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,996 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6019 m3
10 Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2997 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,11 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0408 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,219 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2969 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0677 100m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9489 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0298 100m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,0624 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5494 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0272 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0131 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1265 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0942 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0311 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,161 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5299 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3638 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3669 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,514 m3
30 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,8 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,8 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,1804 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,44 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,228 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,48 m2
36 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,2052 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,0208 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,3076 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,1164 m2
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 m
44 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
45 Lắp đặt đèn com pắc 20W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
46 Lắp đặt đèn com pắc 40W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
47 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Đào đất đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 1m3
49 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m3
50 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 70m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8 100 m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
53 Lắp đặt Rắc co PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Lắp đặt cút PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
55 Lắp đặt côn thu PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50-20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
56 Lắp đặt cút PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
57 Lắp đặt cút PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
58 Lắp đặt tê thu PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt tê PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
60 Lắp đặt tê thu PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
61 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
63 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
65 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
66 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
67 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
70 Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76-48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
71 Lắp đặt cút thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,4066 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5475 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6424 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0419 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6604 1m3
6 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6126 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,261 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2246 m3
9 Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,955 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0818 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0267 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1353 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,854 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0388 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3982 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0478 100m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,9476 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7271 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,242 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0344 m3
21 Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9747 m3
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,678 m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0851 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0371 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,173 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0437 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4032 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2912 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,678 m3
30 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,48 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,48 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,446 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,13 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0958 m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,828 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,4538 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,446 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,2888 m2
40 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,09 m2
41 Cửa đi, cửa sổ nhôm dày 1ly sơn tĩnh điện kính mờ dày 5ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,92 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,92 m2
43 Khóa cửa Việt tiệp + chốt ngang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 Cái
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0298 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,92 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2672 1m2
47 Lắp đặt đèn com pắc 20W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
48 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 m
52 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
53 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
54 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
56 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( vòi xịt sàn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
58 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
59 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
61 Lắp đặt bình nóng lạnh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
62 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
63 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
70 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
71 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
72 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
76 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
77 Lắp đặt chếch PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
78 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
79 Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
80 Lắp đặt Tê thu PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
81 Lắp đặt cút thu PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
82 Lắp đặt rắc co PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
83 Lắp đặt rắc co PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
84 Lắp đặt Tê thu PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
85 Lắp đặt cút thu PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
86 Lắp đặt cút PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
87 Lắp đặt tê PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
88 Lắp đặt cút 1 đầu ren trong 1 đầu nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
89 Lắp đặt nối thẳng 1 đầu ren trong 1 đầu nhựa PPR Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
90 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
91 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Lắp đặt tê thu PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
93 Lắp đặt tê thép tráng kẽm ren trongg - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
94 Lắp đặt kép thép tráng kẽm ren ngoài - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
95 Lắp đặt van xả cặn - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
96 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 1m3
97 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 70m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,05 100 m
98 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m3
99 Lắp đặt van khóa HDPE - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
100 Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
101 Lắp đặt Tê nhựa HDPE nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
102 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,872 1m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1087 100m3
104 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0872 m3
105 Xây bể chứa bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,234 m3
106 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8412 m2
107 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,7875 m2
108 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,7054 m2
109 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,7054 m2
110 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,7875 m2
111 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0356 100m2
112 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0513 tấn
113 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7428 m3
114 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 1cấu kiện
115 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->