Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt hạng mục điện chiếu sáng và di chuyển hạ thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454701-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt hạng mục điện chiếu sáng và di chuyển hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210370205 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 15:34:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,498,214,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cáp vặn xoắn, vật liệu điện (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 765 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 260,1 | m |
| 3 | Ghíp nối cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 4 | Kẹp hãm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97 | bộ |
| 5 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 414 | bộ |
| 6 | Tấm ốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97 | bộ |
| 7 | Ghíp IPC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162 | cái |
| 8 | Vòng treo ABC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 9 | Kẹp bổ trợ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 10 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| B | Móng cột M2T-9 (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,24 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1152 | 100m2 |
| 4 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,0778 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,052 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0488 | 100m3/1km |
| C | Móng cột MT-9 (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,41 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,675 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1404 | 100m2 |
| 4 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,553 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0545 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0508 | 100m3/1km |
| D | Móng cột M2T-8 (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,44 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4032 | 100m2 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,4332 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2691 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1552 | 100m3/1km |
| E | Móng cột MT-8 (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,59 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5552 | 100m2 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,3449 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6168 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3267 | 100m3/1km |
| F | Móng cột M2T-7 (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,28 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0416 | 100m2 |
| 4 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,621 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0112 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,015 | 100m3/1km |
| G | Móng cột MT-7 (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,31 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1056 | 100m2 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,483 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0775 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0273 | 100m3/1km |
| H | Phần cột điện (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Cột PC.I.9-4.3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cột |
| 2 | Cột PC.I.9-3.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 3 | Cột BTLT.I.8-3.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cột |
| 4 | Cột BTLT.I.8-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cột |
| 5 | Cột BTLT.I.7-3.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 6 | Cột BTLT.I.7-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cột |
| 7 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cột |
| I | Tiếp địa lặp lại (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 184,05 | kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 10 cọc |
| 3 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5535 | 100kg |
| 4 | Ghíp AM35, A35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 5 | Dây Al/PVC35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5 | m |
| 6 | Kẹp rẽ 35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 7 | Ống nhựa PVC21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0162 | 100m3 |
| J | Phần tháo, lắp lại (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | 1 hộp |
| 2 | Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | 1 hộp |
| 3 | Tháo, Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,38 | km/dây |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,19 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 2x50, 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,678 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 2x35, 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,493 | km/dây |
| K | Phần tháo dỡ (xây lắp hạ thế) | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 2x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | km/dây |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,186 | km/dây |
| 3 | Phá dỡ cột điện cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,3185 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bóng đèn chiếu sáng cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| L | LẮP ĐẶT ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tấm ốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76 | cái |
| 2 | Kẹp treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 3 | Kẹp hãm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | cái |
| 4 | Ghíp IPC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106 | cái |
| 5 | Ghíp A25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Đai thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 152 | bộ |
| 7 | Cột PC.I 8-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cột |
| 8 | Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột 8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cột |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.657,27 | m |
| 10 | cung cấp, luôn dây cáp lên đèn, Dây Cu/PVC 3x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 185,5 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Đèn chiếu sáng Led 100W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | bộ |
| 12 | Lắp chao cao áp . | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cần đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điều khiển chiếu sáng TCS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Công tơ 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| M | Móng MT8 (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 4 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174,672 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1142 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0605 | 100m3/1km |
| N | TIẾP ĐỊA BẢO VỆ (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 138,224 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1382 | 100m3 |
| 3 | Cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 981,6 | kg |
| 4 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cọc |
| 5 | Ống nhựa PVC fi 21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144 | m |
| 6 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144 | bộ |
| O | TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,023 | 100m3 |
| 3 | Cọc tiếp địa + dây L1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 163,6 | kg |
| 4 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 5 | Ghíp AM35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Dây AL-35 bọc PVC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | m |
| 7 | Ghíp A35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 8 | Ống nhựa PVC fi 21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 9 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi