Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210431197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 16:17:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 456,044,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang 2 bên tuyến | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,088 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6185 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0364 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6185 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2781 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0381 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đấy C3 (sỏi đỏ) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 41,8759 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2925 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3341 | 100m2 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,8418 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 61,468 | m3 |
| 12 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | 10m |
| 13 | Cung cấp biển báo tam giác | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | biển |
| 14 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0018 | tấn |
| 15 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp Bulon M20x500mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 17 | Cung cấp biển báo tròn D70 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | biển |
| 18 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0008 | tấn |
| 19 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp Bulon M20x500mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 21 | Cung cấp trụ đỡ biển báo | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,85 | m |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,2195 | m2 |
| 23 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0176 | tấn |
| 24 | Cung cáp bulon M20x500 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0009 | tấn |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,048 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,399 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0458 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (lớp trên) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15,75 | m2 |
| 33 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (Lớp dưới) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15,75 | m2 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0401 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 49,3712 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0771 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7679 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,7143 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22,3185 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7699 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,3707 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21,6885 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,628 | tấn |
| 11 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7671 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2894 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,432 | m3 |
| 14 | mạ kẽm thép hình, thép tấm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 767,1013 | m2 |
| 15 | Cung cấp ống nhựa PVC D50mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 48,24 | m |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 72 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,016 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi