Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444984-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Đồng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:13:00 đến ngày 2021-05-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,909,304,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ 14 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 112,358 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa | 131,2 | m | |
| 3 | Dóc trát tường trong nhà | 148,5838 | m2 | |
| 4 | Dóc trát tường ngoài nhà: | 148,069 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ bồn cây ngoài nhà, tường 220 | 3,1788 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp bồn hoa | 28,534 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 169,4457 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên xà, dầm, sàn | 395,3734 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà | 372,4072 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 440,1217 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 142,764 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 17,199 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ gạch ốp nhà vệ sinh | 20,04 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông nhà vệ sinh | 1,6147 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ tường xây nhà vệ sinh | 1,7332 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ lớp vữa láng nền | 190,2084 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, vệ sinh thông tắc hệ thống thoát nước sàn | 2 | công | |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ hỏng | 1 | công | |
| 19 | Vận chuyển phế thải | 41,8543 | m3 | |
| 20 | Tháo tấm lợp tôn | 3,0679 | 100m2 | |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái | 250,5114 | m2 | |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100, láng vữa tạo dốc mái | 190,2084 | m2 | |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,2085 | 100m2 | |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 138,5158 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 148,069 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 169,4457 | m2 | |
| 27 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 24,507 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.178,0316 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 520,4762 | m2 | |
| 30 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 17,199 | m3 | |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic KT 600x600, vữa XM mác 75 | 385,44 | m2 | |
| 32 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | 16,5 | m2 | |
| 33 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | 11,132 | m2 | |
| 34 | Sản xuất cửa đi 4 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | 11 | m2 | |
| 35 | Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | 24,96 | m2 | |
| 36 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | 4,62 | m2 | |
| 37 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | 7,15 | m2 | |
| 38 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đồng bộ | 4,06 | m2 | |
| 39 | Sản xuất vách kính cố định khung nhôm , kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đổng bộ | 27,48 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 106,902 | m2 | |
| 41 | Tẩy rỉ hoa sắt, xà gồ | 168,1699 | m2 | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 168,1699 | m2 | |
| 43 | Công tác ốp gạch thẻ tường bồn hoa quanh nhà, gạch 60x240mm | 28,534 | m2 | |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | 55,8822 | m2 | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 2,3067 | m3 | |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn trượt KT 300x300mm, vữa XM mác 7 | 23,067 | m2 | |
| 47 | Công tác hút bể phốt bằng xe hút | 1 | gói | |
| 48 | SXLD tấm compact chống ẩm dày 12mm + phụ kiện Inox 304 | 21,427 | m2 | |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 46,478 | m2 | |
| 50 | Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600 | 10,068 | m2 | |
| 51 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | 98 | cấu kiện | |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | 98 | cái | |
| 53 | Nạo vét mương rãnh | 7,9187 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất , đất cấp I | 0,0792 | 100m3 | |
| 55 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 17,3696 | m2 | |
| 56 | Sơn hoa sắt tường rào bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 17,3696 | m2 | |
| 57 | Dóc trát tường ngoài nhà | 149,0546 | m2 | |
| 58 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 149,0546 | m2 | |
| 59 | Cạo bỏ lớp sơn tường rào ngoài nhà | 640,0365 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 789,0911 | m2 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày | 3,1788 | m3 | |
| 62 | Công tác ốp gạch thẻ tường bồn cây gạch 60x240mm | 24,8528 | m2 | |
| 63 | Gia công cổng inox | 0,1758 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cổng inox | 11,6 | m2 | |
| 65 | Bản lề inox | 12 | bộ | |
| 66 | Tay nắm inox | 4 | bộ | |
| 67 | Khóa cổng | 2 | bộ | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ 15 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 107,1693 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa | 268,15 | m | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 4 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 6 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 4 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ tấm đan | 89 | cấu kiện | |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 7,476 | m3 | |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 89 | cái | |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp I | 0,0748 | 100m3 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 186,1878 | m2 | |
| 11 | Dóc trát ngoài nhà | 122,948 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 549,7116 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên trần, xà dầm | 497,8543 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | 488,0069 | m2 | |
| 15 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 64,8342 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 410,597 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | 37,66 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, diện tường ốp gạch | 75,004 | m2 | |
| 19 | Dóc trát tường trong nhà vệ sinh | 108,808 | m2 | |
| 20 | Phá dỡ tường ngăn khu vệ sinh | 0,9193 | m3 | |
| 21 | Phá dỡ nền bê tông cốt thép khu vệ sinh tầng 1 | 1,6917 | m3 | |
| 22 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, vệ sinh thông tắc hệ thống thoát nước sàn | 2 | công | |
| 23 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ hỏng | 1 | công | |
| 24 | Vận chuyển phế thải | 31,8669 | m3 | |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,074 | m3 | |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,6336 | m3 | |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 175,9758 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 125,828 | m2 | |
| 29 | Trát má cửa | 47,3473 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 754,7406 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.129,9833 | m2 | |
| 32 | Sơn tường trong nhà vệ sinh | 75,004 | m2 | |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 600x600mm | 386,3357 | m2 | |
| 34 | Ốp chân tường trong nhà gạch Ceramic KT 120x600 | 13,092 | m2 | |
| 35 | Lát đá bậc cầu thang | 18,1964 | m2 | |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp | 33,9866 | m2 | |
| 37 | Đổ bê tông đá 1x2 mác 200 | 1,6917 | m3 | |
| 38 | Chống thấm nhà vệ sinh | 35,847 | m2 | |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic trống trơn KT 300x300mm | 48,5226 | m2 | |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM mác 75 | 146,468 | m2 | |
| 41 | Ốp đá chậu rửa | 2,7305 | m2 | |
| 42 | SXLD tấm compact chống ẩm dày 12mm + phụ kiện Inox 304 | 22,101 | m2 | |
| 43 | Trần thạch cao chống ẩm kích thước 600x600 | 24,3642 | m2 | |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái | 295,685 | m2 | |
| 45 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 66,983 | m2 | |
| 46 | Tẩy rỉ hệ thống xà gồ thép | 118,407 | m2 | |
| 47 | Sơn xà hệ thống xà gồ | 118,407 | m2 | |
| 48 | Tháo dỡ mái tôn bị hỏng | 2,7294 | 100m2 | |
| 49 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,8549 | 100m2 | |
| 50 | Tẩy rỉ hoa sắt cửa | 33,2049 | m2 | |
| 51 | Gia cố thêm hoa sắt | 0,0688 | tấn | |
| 52 | Lăp dựng hoa sắt cửa | 43,2 | m2 | |
| 53 | Sơn lan can sắt, hoa sắt | 37,3867 | m2 | |
| 54 | Sản xuất vách kính cố định khung nhôm , kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đổng bộ | 36,593 | m2 | |
| 55 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 11,935 | m2 | |
| 56 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 17,16 | m2 | |
| 57 | Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 31,2 | m2 | |
| 58 | Sản xuất cửa đi 4 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 10,56 | m2 | |
| 59 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 3,6 | m2 | |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 111,048 | m2 | |
| 61 | Sản xuất cửa cổng inoc 304 | 0,11 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cổng inox | 7 | m2 | |
| 63 | Tay nắm inox | 1 | bộ | |
| 64 | Khóa cổng | 1 | bộ | |
| 65 | Bản lề inox | 6 | bộ | |
| 66 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường | 762,9792 | m2 | |
| 67 | Sơn tường hàng rào ngoài nhà | 762,9792 | m2 | |
| 68 | Tẩy rỉ tường rào: | ` | 111,7171 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép tường rào | 111,7171 | m2 | |
| 70 | Nạo hút bể phốt | 1 | bể | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA TỔ 16 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 82,82 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 161,68 | m | |
| 3 | Dóc trát tường ngoài nhà | 166,3596 | m2 | |
| 4 | Dóc trát tường trong nhà | 159,926 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | 231,916 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi sơn trên trần, dầm trong nhà | 168,9365 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài | 861,8848 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 119,0426 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 189,2728 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường: | 53,566 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ trường xây gạch chiều dày | 1,2712 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông khu vệ sinh | 1,4134 | m3 | |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | 8 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ tấm đan bê tông | 86 | cấu kiện | |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | 86 | cái | |
| 16 | Nạo vét mương rãnh | 9,804 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp I | 0,098 | 100m3 | |
| 18 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, vệ sinh thông tắc hệ thống thoát nước sàn | 2 | công | |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ hỏng | 1 | công | |
| 20 | Vận chuyển phế thải | 20,358 | m3 | |
| 21 | Tháo dỡ trần | 188,472 | m2 | |
| 22 | Trần thạch cao kích thước 600x600 | 188,472 | m2 | |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái | 228,0468 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100, láng vữa tạo dốc mái | 189,2728 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 159,926 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 166,3596 | m2 | |
| 27 | Trát má cửa trong nhà | 47,564 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 105,7286 | m2 | |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp | 60,6308 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.021,8108 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 522,2065 | m2 | |
| 32 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 11 | m2 | |
| 33 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 7,92 | m2 | |
| 34 | Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 15,12 | m2 | |
| 35 | Sản xuất cửa đi 4 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 15,84 | m2 | |
| 36 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 6,44 | m2 | |
| 37 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm, khoá và phụ kiện đổng bộ | 0,96 | m2 | |
| 38 | Sản xuất vách kính cố định khung nhôm , kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đổng bộ | 18,72 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 76 | m2 | |
| 40 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự | 175,8845 | m2 | |
| 41 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt | 0,1272 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 18,72 | m2 | |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 181,2863 | m2 | |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | 52,392 | m2 | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,3664 | m3 | |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn trượt KT 300x300mm, vữa XM mác 75 | 13,664 | m2 | |
| 47 | Công tác hút bể phốt bằng xe hút | 1 | gói | |
| 48 | SXLD tấm compact chống ẩm dày 12mm + phụ kiện đầy đủ | 10,705 | m2 | |
| 49 | Tháo dỡ mái tôn dày 0.45mm | 3,3252 | 100m2 | |
| 50 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,4607 | 100m2 | |
| 51 | Dóc trát tường hàng rào | 103,514 | m2 | |
| 52 | Trát trường ngoài nhà | 103,514 | m2 | |
| 53 | Cạo bỏ lớp sơn tường rào ngoài nhà | 654,9248 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 758,4388 | m2 | |
| 55 | Đánh rỉ hoa sắt cổng | 86,4411 | m2 | |
| 56 | Sơn hoa sắt | 86,4411 | m2 | |
| 57 | Tháo dỡ cửa cổng cũ | 9,6 | m2 | |
| 58 | Gia công cổng inox 304 | 0,1403 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cổng inox 304 | 9,2 | m2 | |
| 60 | Tay nắm inox | 1 | bộ | |
| 61 | Khóa cổng | 1 | bộ | |
| 62 | Bản lề inox | 6 | bộ | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày | 1,9095 | m3 | |
| 64 | Trát thành rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 17,359 | m2 | |
| 65 | Đổ bê tông mác 200 đá 1x2 dày 10cm , không cốt thép | 61,8 | m3 | |
| 66 | Lát gạch đỏ 400x400 | 618 | m2 | |
| 67 | Công tác ốp gạch thẻ tường bồn hoa gạch 60x240mm | 7,7752 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG TRONG NHÀ VÀ CHỐNG SÉT + TIẾP ĐỊA - NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ 14 | |||
| 1 | Tủ aptomat 12 module | 1 | cái | |
| 2 | MCB 2P-80A (10kA) | 1 | cái | |
| 3 | MCB 1P-16A (6kA) | 8 | cái | |
| 4 | MCB 1P-10A (6kA) | 3 | cái | |
| 5 | Đèn tuýp LED đơn dài 1,2m loại 1x18W | 2 | bộ | |
| 6 | Đèn tuýp LED đôi dài 1,2m loại 2x18W | 24 | bộ | |
| 7 | Đèn led ốp trần D220-14W | 12 | bộ | |
| 8 | Quạt trần + triết áp (lắp mới) | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt triết áp quạt trần | 12 | cái | |
| 10 | Công tắc đơn | 2 | cái | |
| 11 | Công tắc đôi | 3 | cái | |
| 12 | Công tắc bốn | 2 | cái | |
| 13 | Hộp box đấu dây loại 3 ngả + nắp + vít | 154 | hộp | |
| 14 | Hộp đấu nối 250x250 | 1 | hộp | |
| 15 | Hộp đấu nối 100x100 | 4 | hộp | |
| 16 | Ổ cắm đôi, 3 chấu, âm tường 16A có mặt che | 16 | cái | |
| 17 | Đế âm | 23 | cái | |
| 18 | Dây Cu/XLPE/PVC (2x16)mm2 | 30 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây tiếp địa E16mm2 | 30 | m | |
| 20 | Dây Cu/PVC 2(1x2,5)mm2 | 377 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây tiếp địa E2.5mm2 | 377 | m | |
| 22 | Dây Cu/PVC 2(1x1,5)mm2 | 743 | m | |
| 23 | Ống luồn dây D20 | 784 | m | |
| 24 | Măng sông D20 | 270 | Cái | |
| 25 | Cáp đồng trần M50 | 25 | m | |
| 26 | Kim thu sét D16 | 3 | cái | |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 3 | cái | |
| 28 | Thép tròn D10 | 110 | m | |
| 29 | Thép dẹt 30x4 | 28,26 | kg | |
| 30 | Thép 50x5x10 | 0,118 | kg | |
| 31 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 1,27 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải | 1,27 | m3 | |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,061 | 100m3 | |
| 34 | Đào đất móng băng, rộng | 0,68 | m3 | |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,146 | 100m3 | |
| 36 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,27 | m3 | |
| 37 | Cọc tiếp địa D16 dài 2,4m | 4 | cọc | |
| 38 | Cọc tiếp đất thép L63x63x6 dài 2,5m | 7 | cọc | |
| 39 | Đầu kẹp cáp | 4 | Cái | |
| 40 | Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | 73 | Cái | |
| 41 | Gỗ phíp | 6 | Tấm | |
| 42 | Bulong M12x100 | 6 | Cái | |
| 43 | Sứ cao thế | 3 | sứ | |
| 44 | Hộp kiểm tra | 4 | Cái | |
| 45 | Công tắc 1 pha loại đôi | 2 | cái | |
| 46 | Đế âm | 2 | cái | |
| 47 | Đèn led ốp trần D220-14W | 6 | bộ | |
| 48 | Quạt hút gió âm tường, KT300x300mm | 2 | cái | |
| 49 | Dây Cu/PVC 2(1x1,5)mm2 | 55 | m | |
| 50 | Ống luồn dây D20 | 20 | m | |
| 51 | Măng sông D20 | 7 | Cái | |
| 52 | Hộp box đấu dây loại 3,4 ngả + nắp + vít | 9 | hộp | |
| 53 | Rắc co PVC D20 | 25 | Cái | |
| E | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ - NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ 14 | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D32 nước lạnh | 0,04 | 100m | |
| 2 | Ống nhựa PPR D25 nước lạnh | 0,74 | 100m | |
| 3 | Cút nhựa PPR D25 | 20 | cái | |
| 4 | Chếch PPR D32 | 1 | cái | |
| 5 | Côn thu TTK DN40/25 | 1 | cái | |
| 6 | Côn thu PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 7 | Tê nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 8 | Tê nhựa PPR D25 | 13 | cái | |
| 9 | Tê thu PPR D32/25 | 1 | cái | |
| 10 | Cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | 12 | cái | |
| 11 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D32x1" | 1 | cái | |
| 12 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | 3 | cái | |
| 13 | Kép TTK DN40 | 1 | cái | |
| 14 | Kép TTK DN25 | 1 | cái | |
| 15 | Kép TTK DN15 | 20 | cái | |
| 16 | Rắc co PPR D32 | 1 | cái | |
| 17 | Rắc co PPR D25 | 4 | cái | |
| 18 | Nút bịt ren D15 | 11 | cái | |
| 19 | Tê TTK DN15 | 4 | cái | |
| 20 | Măng sông PPR D32 | 1 | cái | |
| 21 | Măng sông PPR D25 | 19 | cái | |
| 22 | Ống nhựa uPVC D110 | 0,08 | 100m | |
| 23 | Ống nhựa uPVC D90 | 0,12 | 100m | |
| 24 | Ống nhựa uPVC D60 | 0,026 | 100m | |
| 25 | Ống nhựa uPVC D48 | 0,1 | 100m | |
| 26 | Ống nhựa uPVC D42 | 0,066 | 100m | |
| 27 | Y uPVC D110 | 1 | cái | |
| 28 | Y uPVC D90 | 3 | cái | |
| 29 | Y uPVC D42 | 2 | cái | |
| 30 | Y thu uPVC D90/60 | 4 | cái | |
| 31 | Chếch uPVC D110 | 7 | cái | |
| 32 | Chếch uPVC D90 | 5 | cái | |
| 33 | Chếch uPVC D60 | 2 | cái | |
| 34 | Chếch uPVC D48 | 1 | cái | |
| 35 | Chếch uPVC D42 | 4 | cái | |
| 36 | Bạc uPVC D60/42 | 2 | cái | |
| 37 | Siphong uPVC D90 | 2 | cái | |
| 38 | Siphong uPVC D60 | 2 | cái | |
| 39 | Cút uPVC D48 | 10 | cái | |
| 40 | Cút uPVC D42 | 8 | cái | |
| 41 | Bịt thông tắc uPVC D90 | 2 | cái | |
| 42 | Măng sông uPVC D110 | 2 | cái | |
| 43 | Măng sông uPVC D90 | 3 | cái | |
| 44 | Măng sông uPVC D60 | 1 | cái | |
| 45 | Nút bịt uPVC D110 | 4 | cái | |
| 46 | Nút bịt uPVC D90 | 2 | cái | |
| 47 | Nút bịt uPVC D60 | 2 | cái | |
| 48 | Nút bịt uPVC D48 | 3 | cái | |
| 49 | Nút bịt uPVC D42 | 4 | cái | |
| 50 | Lavabo loại treo tường (Chậu, dây cấp, vòi) | 4 | bộ | |
| 51 | Gương soi (KT: 600x600mm) + phụ kiện | 4 | cái | |
| 52 | Tiểu nam (Tiểu treo + pk…) | 3 | bộ | |
| 53 | Xí bệt (Xí, dây cấp, xịt xí) | 4 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 55 | Van phao cơ DN15 | 1 | cái | |
| 56 | Két nước inox 2m3 | 1 | bể | |
| 57 | Thoát sàn D90 | 2 | cái | |
| 58 | Thoát sàn D60 | 2 | cái | |
| 59 | Vòi rửa gạt tay DN15 | 2 | bộ | |
| 60 | Van PPR D32 | 1 | cái | |
| 61 | Van PPR D25 | 4 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG TRONG NHÀ VÀ CHỐNG SÉT + TIẾP ĐỊA - NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ 15 | |||
| 1 | Tủ điện 600x400x200 | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ điện 400x300x200 | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ aptomat 6 module | 1 | Bộ | |
| 4 | Tủ aptomat 4 module | 2 | Bộ | |
| 5 | MCB 2P-63A (10kA) | 1 | cái | |
| 6 | MCB 2P-50A (10kA) | 1 | cái | |
| 7 | MCB 2P-32A (6kA) | 2 | cái | |
| 8 | MCB 2P-20A (6kA) | 6 | cái | |
| 9 | MCB 1P-16A (6kA) | 3 | cái | |
| 10 | MCB 1P-10A (6kA) | 12 | cái | |
| 11 | Đèn tuýp LED đơn dài 1,2m loại 1x18W | 5 | bộ | |
| 12 | Đèn tuýp LED đôi dài 1,2m loại 2x18W | 24 | bộ | |
| 13 | Đèn led ốp trần D220-14W | 20 | bộ | |
| 14 | Đèn hắt tường bóng led | 1 | bộ | |
| 15 | Quạt trần tận dụng ( thay mới triết áp) | 8 | cái | |
| 16 | Quạt hút gió âm tường, KT: 300x300mm | 4 | cái | |
| 17 | Công tắc đơn | 5 | cái | |
| 18 | Công tắc đôi | 7 | cái | |
| 19 | Công tắc ba | 2 | cái | |
| 20 | Hộp box đấu dây loại 3 ngả + nắp + vít | 256 | hộp | |
| 21 | Hộp đấu nối 250x250 | 2 | hộp | |
| 22 | Hộp đấu nối 100x100 | 5 | hộp | |
| 23 | Ổ cắm đôi, 3 chấu, âm tường 16A có mặt che | 27 | cái | |
| 24 | Đế âm | 41 | cái | |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 | 90 | m | |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x6)mm2 | 20 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây tiếp địa E6mm2 | 20 | m | |
| 28 | Dây Cu/PVC 2(1x2,5)mm2 | 358 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp địa E2.5mm2 | 358 | m | |
| 30 | Dây Cu/PVC 2(1x1,5)mm2 | 808 | m | |
| 31 | Ống luồn dây HDPE xoắn D32/25 | 90 | m | |
| 32 | Ống luồn dây D25 | 20 | m | |
| 33 | Ống luồn dây D20 | 816 | m | |
| 34 | Măng sông D25 | 7 | Cái | |
| 35 | Măng sông D20 | 281 | Cái | |
| 36 | Cáp đồng trần M16 | 20 | m | |
| 37 | Kim thu sét D16 | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 2 | cái | |
| 39 | Thép tròn D10 | 93 | m | |
| 40 | Thép dẹt 30x4 | 20,724 | kg | |
| 41 | Thép 50x5x10 | 0,079 | kg | |
| 42 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 1,137 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển phế thải | 1,137 | m3 | |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,055 | 100m3 | |
| 45 | Đào móng băng, rộng | 0,609 | m3 | |
| 46 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,13 | 100m3 | |
| 47 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,137 | m3 | |
| 48 | Cọc tiếp địa D16 dài 2,4m | 4 | cọc | |
| 49 | Cọc tiếp đất thép L63x63x6 dài 2,5m | 5 | cọc | |
| 50 | Đầu kẹp cáp | 4 | Cái | |
| 51 | Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | 62 | Cái | |
| 52 | Gỗ phíp | 4 | Tấm | |
| 53 | Bulong M12x100 | 4 | Cái | |
| 54 | Sứ cao thế | 2 | sứ | |
| 55 | Hộp kiểm tra | 4 | Cái | |
| G | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ - NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ 15 | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D32 nước lạnh | 0,27 | 100m | |
| 2 | Ống nhựa PPR D25 nước lạnh | 1,27 | 100m | |
| 3 | Cút nhựa PPR D32 | 13 | cái | |
| 4 | Cút nhựa PPR D25 | 36 | cái | |
| 5 | Chếch PPR D32 | 1 | cái | |
| 6 | Côn thu TTK DN40/25 | 1 | cái | |
| 7 | Côn thu PPR D32/25 | 5 | cái | |
| 8 | Tê nhựa PPR D32 | 3 | cái | |
| 9 | Tê nhựa PPR D25 | 20 | cái | |
| 10 | Tê thu PPR D32/25 | 1 | cái | |
| 11 | Tê PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | 2 | cái | |
| 12 | Cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | 12 | cái | |
| 13 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D32x1" | 4 | cái | |
| 14 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | 13 | cái | |
| 15 | Kép TTK DN40 | 1 | cái | |
| 16 | Kép TTK DN25 | 4 | cái | |
| 17 | Kép TTK DN15 | 37 | cái | |
| 18 | Rắc co PPR D32 | 5 | cái | |
| 19 | Rắc co PPR D25 | 1 | cái | |
| 20 | Nút bịt ren D15 | 22 | cái | |
| 21 | Tê TTK DN15 | 8 | cái | |
| 22 | Măng sông PPR D32 | 7 | cái | |
| 23 | Măng sông PPR D25 | 32 | cái | |
| 24 | Ống nhựa uPVC D110 | 0,28 | 100m | |
| 25 | Ống nhựa uPVC D90 | 1,01 | 100m | |
| 26 | Ống nhựa uPVC D60 | 0,5 | 100m | |
| 27 | Ống nhựa uPVC D48 | 0,09 | 100m | |
| 28 | Ống nhựa uPVC D42 | 0,08 | 100m | |
| 29 | Y uPVC D110 | 12 | cái | |
| 30 | Y uPVC D90 | 4 | cái | |
| 31 | Y uPVC D60 | 9 | cái | |
| 32 | Y thu uPVC D110/60 | 3 | cái | |
| 33 | Y thu uPVC D90/60 | 10 | cái | |
| 34 | Chếch uPVC D110 | 31 | cái | |
| 35 | Chếch uPVC D90 | 41 | cái | |
| 36 | Chếch uPVC D60 | 21 | cái | |
| 37 | Chếch uPVC D48 | 5 | cái | |
| 38 | Chếch uPVC D42 | 4 | cái | |
| 39 | Bạc uPVC D60/48 | 5 | cái | |
| 40 | Bạc uPVC D60/42 | 4 | cái | |
| 41 | Siphong uPVC D60 | 12 | cái | |
| 42 | Cút uPVC D60 | 8 | cái | |
| 43 | Cút uPVC D48 | 18 | cái | |
| 44 | Cút uPVC D42 | 12 | cái | |
| 45 | Côn thu uPVC D110/60 | 1 | cái | |
| 46 | Côn thu uPVC D90/60 | 1 | cái | |
| 47 | Bịt thông tắc uPVC D110 | 5 | cái | |
| 48 | Bịt thông tắc uPVC D90 | 7 | cái | |
| 49 | Bịt thông tắc uPVC D60 | 3 | cái | |
| 50 | Măng sông uPVC D110 | 7 | cái | |
| 51 | Măng sông uPVC D90 | 25 | cái | |
| 52 | Nút bịt uPVC D110 | 8 | cái | |
| 53 | Nút bịt uPVC D90 | 8 | cái | |
| 54 | Nút bịt uPVC D60 | 12 | cái | |
| 55 | Nút bịt uPVC D48 | 6 | cái | |
| 56 | Nút bịt uPVC D42 | 4 | cái | |
| 57 | Lavabo loại âm bàn (Chậu, dây cấp, vòi) | 4 | bộ | |
| 58 | Gương soi (KT: 2000x900mm) + phụ kiện | 2 | cái | |
| 59 | Tiểu nam (Tiểu treo + pk…) | 6 | bộ | |
| 60 | Xí bệt (Xí, dây cấp, xịt xí) | 8 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| 62 | Cầu chắn rác D120 | 8 | cái | |
| 63 | Thoát sàn D60 | 12 | cái | |
| 64 | Két nước inox 2m3 | 1 | bể | |
| 65 | Van phao điện | 1 | cái | |
| 66 | Van phao cơ DN15 | 1 | cái | |
| 67 | Van PPR D32 | 5 | cái | |
| 68 | Van PPR D25 | 1 | cái | |
| 69 | Van 1 chiều PPR D32 | 1 | cái | |
| 70 | Vòi rửa gạt tay DN15 | 4 | bộ | |
| 71 | Crepin DN25 | 1 | bộ | |
| 72 | Máy bơm nước sinh hoạt (Q= 3.7m3/h; H=16m) | 1 | bộ | |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG TRONG NHÀ VÀ CHỐNG SÉT + TIẾP ĐỊA - NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ 16 | |||
| 1 | Tủ điện 800x600x200 | 1 | Tủ | |
| 2 | MCCB 2P-100A (35kA) | 1 | cái | |
| 3 | MCB 2P-80A (10kA) | 1 | cái | |
| 4 | MCB 2P-20A (10kA) | 1 | cái | |
| 5 | MCB 1P-16A (6kA) | 6 | cái | |
| 6 | MCB 1P-10A (6kA) | 6 | cái | |
| 7 | Đèn tuýp LED đơn dài 1,2m loại 1x18W | 2 | bộ | |
| 8 | Đèn tuýp LED máng âm trần loại 3 bóng, KT: 600x600mm | 24 | bộ | |
| 9 | Đèn led ốp trần D220-14W | 9 | bộ | |
| 10 | Quạt trần + triết áp (tận dụng quạt, thay triết áp) | 8 | cái | |
| 11 | Công tắc đơn | 6 | cái | |
| 12 | Công tắc đôi | 1 | cái | |
| 13 | Công tắc ba | 1 | cái | |
| 14 | Hộp box đấu dây loại 3 ngả + nắp + vít | 83 | hộp | |
| 15 | Hộp đấu nối 250x250 | 1 | hộp | |
| 16 | Ổ cắm đôi, 3 chấu, âm tường 16A có mặt che | 16 | cái | |
| 17 | Đế âm | 24 | cái | |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x25)mm2 | 80 | m | |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x6)mm2 | 40 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây tiếp địa E6mm2 | 40 | m | |
| 21 | Dây Cu/PVC 2(1x2,5)mm2 | 285 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây tiếp địa E2.5mm2 | 285 | m | |
| 23 | Dây Cu/PVC 2(1x1,5)mm2 | 453 | m | |
| 24 | Ống luồn dây HDPE xoắn D40/30 | 80 | m | |
| 25 | Ống luồn dây D25 | 40 | m | |
| 26 | Ống luồn dây D20 | 516 | m | |
| 27 | Măng sông D25 | 14 | Cái | |
| 28 | Măng sông D20 | 178 | Cái | |
| 29 | Cáp đồng trần M16 | 20 | m | |
| 30 | Kim thu sét D16 | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 2 | cái | |
| 32 | Thép tròn D10 | 81 | m | |
| 33 | Thép dẹt 30x4 | 21,666 | kg | |
| 34 | Thép 50x5x10 | 0,079 | kg | |
| 35 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 1,244 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển phế thải | 1,244 | m3 | |
| 37 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,06 | 100m3 | |
| 38 | Đào móng băng, rộng | 0,666 | m3 | |
| 39 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,142 | 100m3 | |
| 40 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,244 | m3 | |
| 41 | Cọc tiếp địa D16 dài 2,4m | 4 | cọc | |
| 42 | Cọc tiếp đất thép L63x63x6 dài 2,5m | 6 | cọc | |
| 43 | Đầu kẹp cáp | 4 | Cái | |
| 44 | Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | 54 | Cái | |
| 45 | Gỗ phíp | 4 | Tấm | |
| 46 | Bulong M12x100 | 4 | Cái | |
| 47 | Sứ cao thế | 2 | sứ | |
| 48 | Hộp kiểm tra | 4 | Cái | |
| I | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC - NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ 16 | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC D90 | 0,64 | 100m | |
| 2 | Chếch uPVC D90 | 32 | cái | |
| 3 | Măng sông uPVC D90 | 16 | cái | |
| 4 | Nút bịt uPVC D90 | 8 | cái | |
| 5 | Cầu chắn rác D120 | 8 | cái | |
| J | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG TRONG NHÀ - NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ 16/ KHU PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tủ aptomat 6 module | 1 | Tủ | |
| 2 | MCB 2P-20A (6kA) | 1 | cái | |
| 3 | MCB 1P-10A (6kA) | 3 | cái | |
| 4 | MCB 1P-6A (6kA) | 1 | cái | |
| 5 | Đèn tuýp LED đôi dài 1,2m loại 2x18W | 6 | bộ | |
| 6 | Đèn led ốp trần D220-14W | 7 | bộ | |
| 7 | Quạt trần + triết áp ( quạt tận dụng, thay triết áp) | 2 | cái | |
| 8 | Quạt treo tường 50W | 8 | cái | |
| 9 | Quạt hút gió âm tường, KT: 250x250mm | 2 | cái | |
| 10 | Công tắc đơn | 1 | cái | |
| 11 | Công tắc đôi | 2 | cái | |
| 12 | Công tắc ba | 1 | cái | |
| 13 | Hộp box đấu dây loại 3 ngả + nắp + vít | 51 | hộp | |
| 14 | Hộp đấu nối 110x110 | 2 | hộp | |
| 15 | Ổ cắm đơn, 3 chấu, âm tường 16A có mặt che | 8 | cái | |
| 16 | Ổ cắm đôi, 3 chấu, âm tường 16A có mặt che | 6 | cái | |
| 17 | Đế âm | 18 | cái | |
| 18 | Dây Cu/PVC 2(1x2,5)mm2 | 143 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây tiếp địa E2.5mm2 | 143 | m | |
| 20 | Dây Cu/PVC 2(1x1,5)mm2 | 133 | m | |
| 21 | Ống luồn dây D20 | 221 | m | |
| 22 | Măng sông D20 | 76 | Cái | |
| 23 | Kim thu sét D16 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 2 | cái | |
| 25 | Thép tròn D10 | 45 | m | |
| 26 | Thép dẹt 30x4 | 11,304 | kg | |
| 27 | Thép 50x5x10 | 0,079 | kg | |
| 28 | Đào móng rộng ≤6m - đất cấp II | 0,019 | 100m3 | |
| 29 | Đào móng băng, rộng | 0,208 | m3 | |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,021 | 100m3 | |
| 31 | Cọc tiếp đất thép L63x63x6 dài 2,5m | 3 | cọc | |
| 32 | Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | 30 | Cái | |
| 33 | Gỗ phíp | 4 | Tấm | |
| 34 | Bulong M12x100 | 4 | Cái | |
| 35 | Sứ cao thế | 2 | sứ | |
| 36 | Hộp kiểm tra | 2 | Cái | |
| K | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC - NHÀ VĂN HÓA TỔ DÂN PHỐ 16/ KHU PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D32 nước lạnh | 0,08 | 100m | |
| 2 | Ống nhựa PPR D25 nước lạnh | 0,62 | 100m | |
| 3 | Cút nhựa PPR D32 | 10 | cái | |
| 4 | Cút nhựa PPR D25 | 27 | cái | |
| 5 | Chếch PPR D32 | 1 | cái | |
| 6 | Côn thu TTK DN40/25 | 1 | cái | |
| 7 | Côn thu PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 8 | Tê nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 9 | Tê nhựa PPR D25 | 12 | cái | |
| 10 | Tê thu PPR D32/25 | 1 | cái | |
| 11 | Tê PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | 1 | cái | |
| 12 | Cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | 7 | cái | |
| 13 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D32x1" | 1 | cái | |
| 14 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | 7 | cái | |
| 15 | Kép TTK DN40 | 1 | cái | |
| 16 | Kép TTK DN25 | 1 | cái | |
| 17 | Kép TTK DN15 | 20 | cái | |
| 18 | Rắc co PPR D32 | 2 | cái | |
| 19 | Rắc co PPR D25 | 1 | cái | |
| 20 | Nút bịt ren D15 | 11 | cái | |
| 21 | Tê TTK DN15 | 4 | cái | |
| 22 | Măng sông PPR D32 | 2 | cái | |
| 23 | Măng sông PPR D25 | 16 | cái | |
| 24 | Ống nhựa uPVC D110 | 0,08 | 100m | |
| 25 | Ống nhựa uPVC D90 | 0,34 | 100m | |
| 26 | Ống nhựa uPVC D60 | 0,18 | 100m | |
| 27 | Ống nhựa uPVC D48 | 0,04 | 100m | |
| 28 | Ống nhựa uPVC D42 | 0,04 | 100m | |
| 29 | Y uPVC D110 | 1 | cái | |
| 30 | Y uPVC D60 | 2 | cái | |
| 31 | Y uPVC D42 | 1 | cái | |
| 32 | Y thu uPVC D90/60 | 3 | cái | |
| 33 | Chếch uPVC D110 | 5 | cái | |
| 34 | Chếch uPVC D90 | 17 | cái | |
| 35 | Chếch uPVC D60 | 3 | cái | |
| 36 | Chếch uPVC D42 | 2 | cái | |
| 37 | Bạc uPVC D60/42 | 1 | cái | |
| 38 | Siphong uPVC D60 | 4 | cái | |
| 39 | Cút uPVC D60 | 4 | cái | |
| 40 | Cút uPVC D48 | 6 | cái | |
| 41 | Cút uPVC D42 | 4 | cái | |
| 42 | Bịt thông tắc uPVC D90 | 1 | cái | |
| 43 | Măng sông uPVC D110 | 2 | cái | |
| 44 | Măng sông uPVC D90 | 9 | cái | |
| 45 | Măng sông uPVC D60 | 5 | cái | |
| 46 | Măng sông uPVC D48 | 1 | cái | |
| 47 | Măng sông uPVC D42 | 1 | cái | |
| 48 | Nút bịt uPVC D110 | 4 | cái | |
| 49 | Nút bịt uPVC D90 | 4 | cái | |
| 50 | Nút bịt uPVC D60 | 4 | cái | |
| 51 | Nút bịt uPVC D48 | 3 | cái | |
| 52 | Nút bịt uPVC D42 | 2 | cái | |
| 53 | Lavabo loại treo tường (Chậu, dây cấp, vòi) | 2 | bộ | |
| 54 | Gương soi (KT: 600x600mm) + phụ kiện | 2 | cái | |
| 55 | Tiểu nam (Tiểu treo + pk…) | 3 | bộ | |
| 56 | Xí bệt (Xí, dây cấp, xịt xí) | 4 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 58 | Két nước inox 2m3 loại đứng | 1 | bể | |
| 59 | Cầu chắn rác D120 | 4 | cái | |
| 60 | Thoát sàn D60 | 4 | cái | |
| 61 | Van PPR D32 | 2 | cái | |
| 62 | Van PPR D25 | 1 | cái | |
| 63 | Van phao cơ DN15 | 1 | cái | |
| 64 | Vòi rửa gạt tay DN15 | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi