Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị đo lường cho các CSKT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị đo lường cho các CSKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 09:12:00 đến ngày 2021-06-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 74,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy hiện sóng | 1 | Chiếc | Băng thông: 100 Mhz Số kênh: 2 Tốc độ lấy mẫu : 1 GSa/s; Rise time : 5ns Độ phân giải: 8 bit : 1mV~10V/div Đầu vào: AC, DC, GND Trở kháng vào: 1Mohm, 16pF Màn hình: 7", TFT WVGA, 800x480 Phụ kiện: Que đo GTP-100A-4 (2 chiếc), dây nguồn | ||
| 2 | Bộ đổi nguồn hệ thống phân tích, tổng hợp các hệ điều khiển nhúng chuyên dung (Hãng SX: NI) | 1 | Chiếc | - Điện áp vào AC 100-120V/200-240V, tự động lựa chọn đầu vào TN-, TT-, IT-Mains, tần số điện áp 50-60Hz - Dòng vào chuẩn AC: 100V: 4,34A; 120V: 3,73A; 230V: 2,33A - Điện áp ra: Từ 24-30V; dòng ra từ 10-12A tại 24V; từ 8,6-10,3A tại 28V - Sai số điện áp ra chuẩn: ±0,2% - Công suất đầu ra từ 240-280W | ||
| 3 | Thiết bị đo tốc độ gió, độ ẩm và nhiệt độ | 1 | Chiếc | - Đo tốc độ gió ở tất các thang với độ chính xác >3% giá trị đọc hoặc 20 ft/phút: + Thang đo m/s: 0.6 – 40 m/s với độ phân giải 0.1m/s, + Thang đo ft/ phút 118 – 7.874 ft/ phút với độ phân giải 1 ft/phút + Thang đo km/ giờ 2.2 – 144 km/ giờ với độ phân giải 0.1 km/ giờ + Thang đo knots 1.2 – 77.8 knots với độ phân giải 0.1 knots - Đo nhiệt độ môi trường + Thang đo oF: Từ - 20 đến 180oF với độ phân giải 0.1 oF, độ chính xác 0.9 oF + Thang đo C: -29 đến 70 oC với độ phân giải 0.1 oC độ chính xác 0.5 oC - Đo độ ẩm tương đối môi trường 0 – 95% không đọng sương với độ phân giải 0.1 %RH, độ chính xác 3%RH | ||
| 4 | Máy đo vạn năng số | 3 | Chiếc | - DCV: 400mV/4/40/400/600V Độ chính xác: ±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V) ±1.0%rdg±4dgt (600V) - ACV: 400mV/4/40/400/600V Độ chính xác : ±1.6%rdg±4dgt (20 - 400mV) ±1.3%rdg±4dgt (4/40V) ±1.6%rdg±4dgt (400/600V) - DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A Độ chính xác : ±2.0%rdg±4dgt (400/4000µA) ±1.0%rdg±4dgt (40/400mA) ±1.6%rdg±4dgt (4/10A) - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A Độ chính xác : ±2.6%rdg±4dgt (400/4000µA) ±2.0%rdg±4dgt (40/400mA/4/10A) - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ Độ chính xác : ±1.0%rdg±4dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ) ±2.0%rdg±4dgt (40MΩ) - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA -Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/ 5.12/10MHz - C: 40/400nF/4/40/100µF Phụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi