Gói thầu: 03 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G03
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580318-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 03 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G03 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210578468 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 11:48:00 đến ngày 2021-06-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,321,580,873 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | RES-SMD;12.4KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-0712K4L hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 2 | RES-SMD;249KOHM,1%,0603,1/10W | CRCW0603249KFKEAC hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng VISHAY hoặc tương đương | |
| 3 | RES-SMD;27KOHM,1%,0603,1/10W | RMCF0603FT27K0 hoặc tương đương | 200 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STACKPOLE ELECTRONICS INC hoặc tương đương | |
| 4 | RES-SMD;470kOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07470KL hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 5 | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07200KL hoặc tương đương | 200 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 6 | RES-SMD;100OHM,1%,2512,1W | AC2512FK-07100RL hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 7 | RES-SMD;1.1kOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-071K1L hoặc tương đương | 200 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 8 | RES-SMD;422KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07422KL hoặc tương đương | 50 | Cái | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 9 | RES-SMD;270KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07270KL hoặc tương đương | 50 | Cái | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 10 | RES-SMD;910OHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07910RL hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 11 | RES-SMD;22kOHM,1%,0603,1/10W,Auto | CRT0603-FY-2002ELF hoặc tương đương | 300 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương | |
| 12 | RES-SMD;324kOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07324KL hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 13 | RES-SMD;46.4kOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-0746K4L hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương | |
| 14 | RES-SMD;24OHM,1%,2512,2W,auto | 352124RFT hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Passive Product hoặc tương đương | |
| 15 | RES-SMD;100kOHM,1%,2512,1W,auto | CRGCQ2512F100K hoặc tương đương | 200 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Passive Product hoặc tương đương | |
| 16 | CAP-CER,SMD;470nF,10%,1206,100V,X7R | C3216X7R2A474K160AA hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương | |
| 17 | CAP-CER,SMD;4.7UF,10%,1206,50V,X7R | CL31B475KBHNNNE hoặc tương đương | 250 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng SAMSUNG hoặc tương đương | |
| 18 | CAP-CER,SMD;10nF,5%,1206,450V,C0G | CGA5L4C0G2W103J160AA hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương | |
| 19 | CAP-CER,SMD;8.2nF,5%,1206,450V,C0G | C3216C0G2W822J115AA hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương | |
| 20 | DIODE-SWITCHING;300V,225mA,SOD323 | BAV3004WS-7 hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Diodes Incorporated hoặc tương đương | |
| 21 | DIODE-SCHOTTKY;45V,50A,D²PAK | STPS5045SG-TR hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STMicroelectronics hoặc tương đương | |
| 22 | TRANS-BJT;NPN,400V,200mA,SOT-23 | MMBTA44-G hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng COMCHIP TECHNOLOGY hoặc tương đương | |
| 23 | MOS-FET;N-CHANNEL,250V,33A,D²PAK | FDB33N25TM hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | |
| 24 | MOS-FET;N-CHANNEL,250V,64A,PG-TO263-3-2 | IPB64N25S320ATMA1 hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng INFINEON TECHNOLOGIES hoặc tương đương | |
| 25 | IC;High Voltage Surge Stopper,TSOT-23,-40TO125°C | LTC4366HTS8-2#TRMPBF hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LINEAR TECHNOLOGY hoặc tương đương | |
| 26 | IC;Phototransistor Optocouplers,4 pin 6.75x3.85x2.4mm,-40TO110°C | FODM2705R2 hoặc tương đương | 200 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương | |
| 27 | IC;Multichannel RS-232 Line Driver/Receiver With ±15-kV ESD Protection,16-TSSOP,0TO70°C | MAX3232CPWR hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương | |
| 28 | IC;ARM-based 32-bit MCU 64KB FLASH,LQFP-48,–40TO 85°C | STM32F103C8T6TR hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STMicroelectronics hoặc tương đương | |
| 29 | CRYSTAL;32.768kHz,20PPM,12.5pF,3.2x1.5x0.9mm | ECS-.327-12.5-34R-TR hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ECS INC hoặc tương đương | |
| 30 | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,9PINS 2 ROWS | 5-747905-2 hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | |
| 31 | CONN-DIP;Plugs,M,6 Pos | D38999/26WB98PN hoặc tương đương | 70 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 32 | CONN-DIP;Receptacles,F,8 Pos | D38999/20WC8SN hoặc tương đương | 77 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 33 | CONN-DIP;DSUB PLUG,M,9PINS 2ROWS | DE09P064TXLF hoặc tương đương | 90 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol FCI hoặc tương đương | |
| 34 | CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM | 34025-RFX hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 35 | CONN-DIP;Conn plug,M | D38999/26WB5PN hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 36 | CONN-DIP;CONN RCPT,M,4Pos | D38999/20WC4PN hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 37 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | D38999/20WB98SN hoặc tương đương | 70 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 38 | CONN-DIP;USB CONNECTOR | USBFTV21G hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 39 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | GAPL50M0T0LB/AA hoặc tương đương | 45 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương | |
| 40 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | GMCT50F000000/AA hoặc tương đương | 55 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương | |
| 41 | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS | FC114N2/AA hoặc tương đương | 3.000 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương | |
| 42 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | M85049/88-11W03 hoặc tương đương | 80 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 43 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR | LD09S24A4GV00LF hoặc tương đương | 90 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol FCI hoặc tương đương | |
| 44 | CONN-DIP;USB CONNECTOR | 676433910 hoặc tương đương | 15 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MOLEX hoặc tương đương | |
| 45 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR,M,50PINS 4 ROW 3.81mm | GAP50MDS600000/AA hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương | |
| 46 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR,F,41 PINS | PTG55A20-41S-023 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Socapex hoặc tương đương | |
| 47 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR,F,10 PINS | PTG55A12-10S-023 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Socapex hoặc tương đương | |
| 48 | CON-CAP;Type A,1.0m,Silver | 09454521921 hoặc tương đương | 11 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARTING hoặc tương đương | |
| 49 | Other;Har-port protection cover | 09455020000 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Harting hoặc tương đương | |
| 50 | CONN-CAP;Connector Cap,Aluminum Alloy,B=31mm,OLIVE | D38999/33W13R hoặc tương đương | 66 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 51 | CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP | MS25043-20D hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 52 | CON-CAP;Plug Dust Cover | MS3180-22CW hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 53 | CONN-CAP;PROTECTION CAPS,F38.1x23mm,with chain | BECNTVW19 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 54 | CONN-CAP;PROTECTION CAPS,F38.1x23mm,with chain | BFNTVW19 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương | |
| 55 | SWITCH;ROTARY Lever Operator,2POS | ASD2L22N hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 56 | PUSH BUTTON;Pull/Turn reset,RED | YW1L-AF2E20Q4R hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC Việt Nam hoặc tương đương | |
| 57 | PUSH BUTTON;Pull/Turn reset,YELLOW | YW1L-AF2E20Q4Y hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC Việt Nam hoặc tương đương | |
| 58 | PUSH BUTTON;Pull/Turn reset,GREEN | YW1L-AF2E20Q4G hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC Việt Nam hoặc tương đương | |
| 59 | SWITCH;PUSH BUTTON,RED,2A,48V | PV9F2V0SS-311 hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng E-Switch hoặc tương đương | |
| 60 | SWITCH;PUSH BUTTON,Blue,3A,250V | ULV4F2BSS544 hoặc tương đương | 17 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng E-Switch hoặc tương đương | |
| 61 | SWITCH;KEYLOCK SWITCH,2Position,5A,115VAC | 44L45-02-2-02N hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng GRAYHILL INC hoặc tương đương | |
| 62 | PUSH BUTTON;Maintained 230/240V AC/DC,RED | YW1L-AF2E20QM3R hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 63 | SWITCH;Rotary,3POS | ASW322N-309 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 64 | PUSH BUTTON;24V AC/DC,RED | HW2L-A120Q4R hoặc tương đương | 35 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 65 | PUSH BUTTON;24V AC/DC,RED | YW1L-AF2E11Q4R hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 66 | PUSH BUTTON;24V AC/DC,GREEN | YW1L-AF2E11Q4G hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 67 | PUSH BUTTON;24V AC/DC,RED | HW2L-M120Q4R hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 68 | PUSH BUTTON;230/240V AC/DC,YELLOW | YW1L-AF2E20QM3Y hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 69 | PUSH BUTTON;230/240V AC/DC,BLUE | YW1L-AF2E11QM3S hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 70 | RELAY;400V,100A,36x73x67.2mm | G9EA-1-CA DC24 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng OMRON ELECTRONICS INC-EMC DIV hoặc tương đương | |
| 71 | RELAY;24VDC,52.32x34.54x30.73mm | T92S11D12-24 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Potter & Brumfield Relays hoặc tương đương | |
| 72 | FUSE;Resettable,1.85A,33V,7.35x5.12x.1mm | 2920L185DR hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LITTELFUSE INC hoặc tương đương | |
| 73 | TVS-DIODE;BI-DIR,600W,26V,DO-214AA | SMBJ26CA hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LITTELFUSE INC hoặc tương đương | |
| 74 | MODULE DIP;Isolated Regulated DC Converter | DCM3623T36G26C2T00 hoặc tương đương | 25 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Vicor Corporation hoặc tương đương | |
| 75 | MODULE DIP;DC/DC CONVER 150W 18-36V to 15V/10A | DC2-150-1005CHCO hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Integrated Power Designs hoặc tương đương | |
| 76 | FAN;24VDC,4W,120x120mm | OD1238-24LB hoặc tương đương | 22 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương | |
| 77 | FAN;24VDC,1.2W,60x60x15mm | OD6015-24HB hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương | |
| 78 | LAMP;4VDC,Ø10x6.84x35mm,Red | A-LED8-1RAAS-MR7-1 hoặc tương đương | 104 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ASSMANN WSW COMPONENTS hoặc tương đương | |
| 79 | LAMP;24VDC,RED | AL8H-P1R hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 80 | LAMP;200/220VAC,YELLOW | HW2P-1M2Y hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 81 | LAMP;200/220VAC,GREEN | HW2P-1M2G hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 82 | CONTACTOR;24VDC,250mA,2POLE | LEV100A5ANG hoặc tương đương | 38 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương | |
| 83 | CONTACTOR;380VAC,115A,4POLES | AX115-30-11-80 (1SFL981074R8011) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 84 | CONTACTOR;400VAC,26A,3POLES | A26-30-10-230V-50HZ / 1SBL241001R8010 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 85 | MCB;400VAC,50A,3POLES | S203M-C50 (2CDS273001R0504) hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 86 | MCB;400VAC,20A,2POLES | S202M-C20 (2CDS272001R0204) hoặc tương đương | 22 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 87 | MCB;400VAC,16A,2POLES | S202M-C16 (2CDS272001R0164) hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 88 | MCB;400VAC,63A,2POLES | S202M-C63 (2CDS272001R0634) hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 89 | CONTACTOR;400VAC,50A,2POLES | S202M-C50 (2CDS272001R0504) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 90 | CONTACTOR;400VAC,16A,1POLES | S201M-C16 (2CDS271001R0164) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 91 | MCB;400VAC,50A,1POLES | S201M-C50 (2CDS271001R0504) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 92 | MCB;400VAC,80A,2POLES | S202-C80 (2CDS252001R0804) hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 93 | MCB;400VAC,6A,2POLES | S202-C6 (2CDS252001R0064) hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 94 | MCCB;4P,240 VAC,125 A,10 kA | A1A 125 TMF 80-800 4p F F (1SDA066532R1) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 95 | TAPE;Cold Shrink Tape,b25.4mm,L=4.572m,Black | ST250-1 BLK hoặc tương đương | 20 | Cuộn | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng DABURN ELECTRONICS hoặc tương đương | |
| 96 | TAPE;Cold Shrink Tape,50.8x0.49mm,L=4.88m,Black | ST250-2" hoặc tương đương | 20 | Cuộn | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng DABURN ELECTRONICS hoặc tương đương | |
| 97 | CONDUCTOR WIRE;1x50mm2,Red | VCm50 đỏ hoặc tương đương | 50 | Mét | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Cadivi hoặc tương đương | |
| 98 | CONDUCTOR WIRE;Hookup wire,1x50mm2,Black | VCm50 đen hoặc tương đương | 20 | Mét | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Cadivi hoặc tương đương | |
| 99 | ANTENNA;RF Antenna,902-928MHz,100W | FG9026 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Laird Technologies hoặc tương đương | |
| 100 | ANTENNA;GPS ANTENNA,1540-1610/1164-1254 MHz | MAT-1GPS1216A-XTC1 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Matterwaves Antenna hoặc tương đương | |
| 101 | ADAPTER;DC-DC Adaptor,12V | LPS-116 hoặc tương đương | 5 | Bộ | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Havis hoặc tương đương | |
| 102 | OTHER;Fan Filter Kit 120mm | GRM120-30 hoặc tương đương | 19 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương | |
| 103 | OTHER;Terminal Block | 1561920000 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WEIDMULLER hoặc tương đương | |
| 104 | OTHER;Terminal Block | 1561930000 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WEIDMULLER hoặc tương đương | |
| 105 | OTHER;INDUCTOR QUADFILAR COMMON MODE ADAPTER | 47721-490 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Vicor Coporation hoặc tương đương | |
| 106 | OTHER;Switch color insert,White | TW-HC1-W hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 107 | OTHER;Switch color insert,Red | TW-HC1-R hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương | |
| 108 | OTHER;Insertion Contacts | 9099-0-0-0 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương | |
| 109 | OTHER;Removal contacts | 9081-0-0-0 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương | |
| 110 | OTHER;Máng cáp nhựa 25x40 màu ghi | PXC-2540 hoặc tương đương | 20 | Mét | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ANDELI hoặc tương đương | |
| 111 | OTHER;Máng cáp nhựa 35x35 màu ghi | PXC35-35 hoặc tương đương | 24 | Mét | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ANDELI hoặc tương đương | |
| 112 | OTHER;Fan filter | M60-30 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương | |
| 113 | OTHER;Fan filter | GRM60-30 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương | |
| 114 | OTHER;Terminal Block | 387700108 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MOLEX hoặc tương đương | |
| 115 | OTHER;Xích cuốn cáp | E2.15.30.028.0 hoặc tương đương | 800 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IGUS-VN hoặc tương đương | |
| 116 | OTHER;Đầu gá xích cuốn cáp | E2.150.30.12PZ hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IGUS-VN hoặc tương đương | |
| 117 | CONTACTOR;400VAC,50A,4POLES | A50-40-00 220-230V 50Hz / 230-240V 60Hz (1SBL351201R8000) hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương | |
| 118 | CONDUCTOR WIRE;1 X 1 HOOKUP 4 AWG,Red | 460419 RD005 hoặc tương đương | 91,5 | Mét | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ALPHA WIRE hoặc tương đương | |
| 119 | CONDUCTOR WIRE;1 X 1 HOOKUP 8 AWG,Red | 460819 RD005 hoặc tương đương | 91,5 | Mét | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ALPHA WIRE hoặc tương đương | |
| 120 | CONDUCTOR WIRE;1 X 1 HOOKUP 8 AWG,Black | 460819 BK005 hoặc tương đương | 91,5 | Mét | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ALPHA WIRE hoặc tương đương | |
| 121 | CONT CABLE;Ethernet Cable Cat 5e Length 100m | 190-038045-00 hoặc tương đương | 1.000 | Mét | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 122 | MODULE DIP;Industrial grade keyboard with trackball mouse USB Interface,416x134mm | KYBX-300L-PM-USB hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Stealth hoặc tương đương | |
| 123 | FAN;5VDC,1.1W,50x50x15mm | AFB0505MB hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Delta Electronics hoặc tương đương | |
| 124 | USB CABLE;USB 3.0 A-A,L=1m | 09454521931 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Harting hoặc tương đương | |
| 125 | CONN-DIP;Box mounting receptacle,M | MS3102E20-19P hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương | |
| 126 | CONN-DIP;Wall mounting receptacle,F,6POS | D38999/20WA35SN hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương | |
| 127 | CONN-DIP;Square Flange Receptacle RJ45,F,8POS | RJF21B hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Socapex hoặc tương đương | |
| 128 | CON-CAP;Aluminium,F23x15.7 | D38999/33W09R hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương | |
| 129 | CON-CAP;Square Flange Receptacle Metallic cap Black Coating | RJFC2B hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Socapex hoặc tương đương | |
| 130 | MODULE DIP;AC-DC Power Supply 220W 220VAC/12VDC,197.4x88.9x39.0mm | VES220PS12 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng XP Power hoặc tương đương | |
| 131 | OTHER;Terminal Block | 1546306-6 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương | |
| 132 | OTHER;Pelican Protector Case | IM2450-00001 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Pelican hoặc tương đương | |
| 133 | OTHER;Accessories of Pelican Protector Case | iM-LIDSTAY hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Pelican hoặc tương đương | |
| 134 | OTHER;Accessories of Pelican Protector Case | iM24XX-BEZEL-LID hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Pelican hoặc tương đương | |
| 135 | OTHER;Accessories of Pelican Protector Case | 1500-518-000 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Pelican hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi