Gói thầu: 03 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G03

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210580318-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Thông tin M1
Tên gói thầu 03 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G03
Số hiệu KHLCNT 20210578468
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 11:48:00 đến ngày 2021-06-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,321,580,873 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 RES-SMD;12.4KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-0712K4L hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
2 RES-SMD;249KOHM,1%,0603,1/10W CRCW0603249KFKEAC hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng VISHAY hoặc tương đương
3 RES-SMD;27KOHM,1%,0603,1/10W RMCF0603FT27K0 hoặc tương đương 200 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STACKPOLE ELECTRONICS INC hoặc tương đương
4 RES-SMD;470kOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-07470KL hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
5 RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-07200KL hoặc tương đương 200 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
6 RES-SMD;100OHM,1%,2512,1W AC2512FK-07100RL hoặc tương đương 100 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
7 RES-SMD;1.1kOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-071K1L hoặc tương đương 200 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
8 RES-SMD;422KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-07422KL hoặc tương đương 50 Cái Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
9 RES-SMD;270KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-07270KL hoặc tương đương 50 Cái Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
10 RES-SMD;910OHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-07910RL hoặc tương đương 15 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
11 RES-SMD;22kOHM,1%,0603,1/10W,Auto CRT0603-FY-2002ELF hoặc tương đương 300 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương
12 RES-SMD;324kOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-07324KL hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
13 RES-SMD;46.4kOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-0746K4L hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
14 RES-SMD;24OHM,1%,2512,2W,auto 352124RFT hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Passive Product hoặc tương đương
15 RES-SMD;100kOHM,1%,2512,1W,auto CRGCQ2512F100K hoặc tương đương 200 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Passive Product hoặc tương đương
16 CAP-CER,SMD;470nF,10%,1206,100V,X7R C3216X7R2A474K160AA hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương
17 CAP-CER,SMD;4.7UF,10%,1206,50V,X7R CL31B475KBHNNNE hoặc tương đương 250 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng SAMSUNG hoặc tương đương
18 CAP-CER,SMD;10nF,5%,1206,450V,C0G CGA5L4C0G2W103J160AA hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương
19 CAP-CER,SMD;8.2nF,5%,1206,450V,C0G C3216C0G2W822J115AA hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương
20 DIODE-SWITCHING;300V,225mA,SOD323 BAV3004WS-7 hoặc tương đương 100 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Diodes Incorporated hoặc tương đương
21 DIODE-SCHOTTKY;45V,50A,D²PAK STPS5045SG-TR hoặc tương đương 100 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STMicroelectronics hoặc tương đương
22 TRANS-BJT;NPN,400V,200mA,SOT-23 MMBTA44-G hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng COMCHIP TECHNOLOGY hoặc tương đương
23 MOS-FET;N-CHANNEL,250V,33A,D²PAK FDB33N25TM hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương
24 MOS-FET;N-CHANNEL,250V,64A,PG-TO263-3-2 IPB64N25S320ATMA1 hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng INFINEON TECHNOLOGIES hoặc tương đương
25 IC;High Voltage Surge Stopper,TSOT-23,-40TO125°C LTC4366HTS8-2#TRMPBF hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LINEAR TECHNOLOGY hoặc tương đương
26 IC;Phototransistor Optocouplers,4 pin 6.75x3.85x2.4mm,-40TO110°C FODM2705R2 hoặc tương đương 200 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương
27 IC;Multichannel RS-232 Line Driver/Receiver With ±15-kV ESD Protection,16-TSSOP,0TO70°C MAX3232CPWR hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương
28 IC;ARM-based 32-bit MCU 64KB FLASH,LQFP-48,–40TO 85°C STM32F103C8T6TR hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STMicroelectronics hoặc tương đương
29 CRYSTAL;32.768kHz,20PPM,12.5pF,3.2x1.5x0.9mm ‎ECS-.327-12.5-34R-TR‎ hoặc tương đương 16 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ECS INC hoặc tương đương
30 CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,9PINS 2 ROWS 5-747905-2 hoặc tương đương 50 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương
31 CONN-DIP;Plugs,M,6 Pos D38999/26WB98PN hoặc tương đương 70 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
32 CONN-DIP;Receptacles,F,8 Pos D38999/20WC8SN hoặc tương đương 77 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
33 CONN-DIP;DSUB PLUG,M,9PINS 2ROWS DE09P064TXLF hoặc tương đương 90 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol FCI hoặc tương đương
34 CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM 34025-RFX hoặc tương đương 30 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
35 CONN-DIP;Conn plug,M D38999/26WB5PN hoặc tương đương 16 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
36 CONN-DIP;CONN RCPT,M,4Pos D38999/20WC4PN hoặc tương đương 12 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
37 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR D38999/20WB98SN hoặc tương đương 70 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
38 CONN-DIP;USB CONNECTOR USBFTV21G hoặc tương đương 6 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
39 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR GAPL50M0T0LB/AA hoặc tương đương 45 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương
40 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR GMCT50F000000/AA hoặc tương đương 55 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương
41 CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS FC114N2/AA hoặc tương đương 3.000 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương
42 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR M85049/88-11W03 hoặc tương đương 80 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
43 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR LD09S24A4GV00LF hoặc tương đương 90 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol FCI hoặc tương đương
44 CONN-DIP;USB CONNECTOR 676433910 hoặc tương đương 15 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MOLEX hoặc tương đương
45 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR,M,50PINS 4 ROW 3.81mm GAP50MDS600000/AA hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương
46 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR,F,41 PINS PTG55A20-41S-023 hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Socapex hoặc tương đương
47 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR,F,10 PINS PTG55A12-10S-023 hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Socapex hoặc tương đương
48 CON-CAP;Type A,1.0m,Silver 09454521921 hoặc tương đương 11 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARTING hoặc tương đương
49 Other;Har-port protection cover 09455020000 hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Harting hoặc tương đương
50 CONN-CAP;Connector Cap,Aluminum Alloy,B=31mm,OLIVE D38999/33W13R hoặc tương đương 66 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
51 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP MS25043-20D hoặc tương đương 6 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
52 CON-CAP;Plug Dust Cover MS3180-22CW hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
53 CONN-CAP;PROTECTION CAPS,F38.1x23mm,with chain BECNTVW19 hoặc tương đương 6 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
54 CONN-CAP;PROTECTION CAPS,F38.1x23mm,with chain BFNTVW19 hoặc tương đương 6 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
55 SWITCH;ROTARY Lever Operator,2POS ASD2L22N hoặc tương đương 4 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
56 PUSH BUTTON;Pull/Turn reset,RED YW1L-AF2E20Q4R hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC Việt Nam hoặc tương đương
57 PUSH BUTTON;Pull/Turn reset,YELLOW YW1L-AF2E20Q4Y hoặc tương đương 5 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC Việt Nam hoặc tương đương
58 PUSH BUTTON;Pull/Turn reset,GREEN YW1L-AF2E20Q4G hoặc tương đương 5 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC Việt Nam hoặc tương đương
59 SWITCH;PUSH BUTTON,RED,2A,48V PV9F2V0SS-311 hoặc tương đương 7 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng E-Switch hoặc tương đương
60 SWITCH;PUSH BUTTON,Blue,3A,250V ULV4F2BSS544 hoặc tương đương 17 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng E-Switch hoặc tương đương
61 SWITCH;KEYLOCK SWITCH,2Position,5A,115VAC 44L45-02-2-02N hoặc tương đương 6 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng GRAYHILL INC hoặc tương đương
62 PUSH BUTTON;Maintained 230/240V AC/DC,RED YW1L-AF2E20QM3R hoặc tương đương 20 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
63 SWITCH;Rotary,3POS ASW322N-309 hoặc tương đương 4 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
64 PUSH BUTTON;24V AC/DC,RED HW2L-A120Q4R hoặc tương đương 35 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
65 PUSH BUTTON;24V AC/DC,RED YW1L-AF2E11Q4R hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
66 PUSH BUTTON;24V AC/DC,GREEN YW1L-AF2E11Q4G hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
67 PUSH BUTTON;24V AC/DC,RED HW2L-M120Q4R hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
68 PUSH BUTTON;230/240V AC/DC,YELLOW YW1L-AF2E20QM3Y hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
69 PUSH BUTTON;230/240V AC/DC,BLUE YW1L-AF2E11QM3S hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
70 RELAY;400V,100A,36x73x67.2mm G9EA-1-CA DC24 hoặc tương đương 6 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng OMRON ELECTRONICS INC-EMC DIV hoặc tương đương
71 RELAY;24VDC,52.32x34.54x30.73mm T92S11D12-24 hoặc tương đương 20 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Potter & Brumfield Relays hoặc tương đương
72 FUSE;Resettable,1.85A,33V,7.35x5.12x.1mm 2920L185DR hoặc tương đương 100 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LITTELFUSE INC hoặc tương đương
73 TVS-DIODE;BI-DIR,600W,26V,DO-214AA SMBJ26CA hoặc tương đương 100 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LITTELFUSE INC hoặc tương đương
74 MODULE DIP;Isolated Regulated DC Converter DCM3623T36G26C2T00 hoặc tương đương 25 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Vicor Corporation hoặc tương đương
75 MODULE DIP;DC/DC CONVER 150W 18-36V to 15V/10A DC2-150-1005CHCO hoặc tương đương 3 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Integrated Power Designs hoặc tương đương
76 FAN;24VDC,4W,120x120mm OD1238-24LB hoặc tương đương 22 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương
77 FAN;24VDC,1.2W,60x60x15mm OD6015-24HB hoặc tương đương 4 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương
78 LAMP;4VDC,Ø10x6.84x35mm,Red A-LED8-1RAAS-MR7-1 hoặc tương đương 104 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ASSMANN WSW COMPONENTS hoặc tương đương
79 LAMP;24VDC,RED AL8H-P1R hoặc tương đương 60 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
80 LAMP;200/220VAC,YELLOW HW2P-1M2Y hoặc tương đương 7 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
81 LAMP;200/220VAC,GREEN HW2P-1M2G hoặc tương đương 7 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
82 CONTACTOR;24VDC,250mA,2POLE LEV100A5ANG hoặc tương đương 38 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương
83 CONTACTOR;380VAC,115A,4POLES AX115-30-11-80 (1SFL981074R8011) hoặc tương đương 7 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
84 CONTACTOR;400VAC,26A,3POLES A26-30-10-230V-50HZ / 1SBL241001R8010 hoặc tương đương 18 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
85 MCB;400VAC,50A,3POLES S203M-C50 (2CDS273001R0504) hoặc tương đương 8 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
86 MCB;400VAC,20A,2POLES S202M-C20 (2CDS272001R0204) hoặc tương đương 22 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
87 MCB;400VAC,16A,2POLES S202M-C16 (2CDS272001R0164) hoặc tương đương 18 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
88 MCB;400VAC,63A,2POLES S202M-C63 (2CDS272001R0634) hoặc tương đương 3 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
89 CONTACTOR;400VAC,50A,2POLES S202M-C50 (2CDS272001R0504) hoặc tương đương 7 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
90 CONTACTOR;400VAC,16A,1POLES S201M-C16 (2CDS271001R0164) hoặc tương đương 7 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
91 MCB;400VAC,50A,1POLES S201M-C50 (2CDS271001R0504) hoặc tương đương 7 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
92 MCB;400VAC,80A,2POLES S202-C80 (2CDS252001R0804) hoặc tương đương 20 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
93 MCB;400VAC,6A,2POLES S202-C6 (2CDS252001R0064) hoặc tương đương 5 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
94 MCCB;4P,240 VAC,125 A,10 kA A1A 125 TMF 80-800 4p F F (1SDA066532R1) hoặc tương đương 7 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
95 TAPE;Cold Shrink Tape,b25.4mm,L=4.572m,Black ST250-1 BLK hoặc tương đương 20 Cuộn Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng DABURN ELECTRONICS hoặc tương đương
96 TAPE;Cold Shrink Tape,50.8x0.49mm,L=4.88m,Black ST250-2" hoặc tương đương 20 Cuộn Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng DABURN ELECTRONICS hoặc tương đương
97 CONDUCTOR WIRE;1x50mm2,Red VCm50 đỏ hoặc tương đương 50 Mét Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Cadivi hoặc tương đương
98 CONDUCTOR WIRE;Hookup wire,1x50mm2,Black VCm50 đen hoặc tương đương 20 Mét Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Cadivi hoặc tương đương
99 ANTENNA;RF Antenna,902-928MHz,100W FG9026 hoặc tương đương 5 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Laird Technologies hoặc tương đương
100 ANTENNA;GPS ANTENNA,1540-1610/1164-1254 MHz MAT-1GPS1216A-XTC1 hoặc tương đương 4 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Matterwaves Antenna hoặc tương đương
101 ADAPTER;DC-DC Adaptor,12V LPS-116 hoặc tương đương 5 Bộ Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Havis hoặc tương đương
102 OTHER;Fan Filter Kit 120mm GRM120-30 hoặc tương đương 19 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương
103 OTHER;Terminal Block 1561920000 hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WEIDMULLER hoặc tương đương
104 OTHER;Terminal Block 1561930000 hoặc tương đương 6 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WEIDMULLER hoặc tương đương
105 OTHER;INDUCTOR QUADFILAR COMMON MODE ADAPTER 47721-490 hoặc tương đương 20 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Vicor Coporation hoặc tương đương
106 OTHER;Switch color insert,White TW-HC1-W hoặc tương đương 6 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
107 OTHER;Switch color insert,Red TW-HC1-R hoặc tương đương 6 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
108 OTHER;Insertion Contacts 9099-0-0-0 hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương
109 OTHER;Removal contacts 9081-0-0-0 hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng POSITRONIC INDUSTRIES hoặc tương đương
110 OTHER;Máng cáp nhựa 25x40 màu ghi PXC-2540 hoặc tương đương 20 Mét Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ANDELI hoặc tương đương
111 OTHER;Máng cáp nhựa 35x35 màu ghi PXC35-35 hoặc tương đương 24 Mét Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ANDELI hoặc tương đương
112 OTHER;Fan filter M60-30 hoặc tương đương 4 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương
113 OTHER;Fan filter GRM60-30 hoặc tương đương 4 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương
114 OTHER;Terminal Block 387700108 hoặc tương đương 10 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MOLEX hoặc tương đương
115 OTHER;Xích cuốn cáp E2.15.30.028.0 hoặc tương đương 800 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IGUS-VN hoặc tương đương
116 OTHER;Đầu gá xích cuốn cáp E2.150.30.12PZ hoặc tương đương 48 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IGUS-VN hoặc tương đương
117 CONTACTOR;400VAC,50A,4POLES A50-40-00 220-230V 50Hz / 230-240V 60Hz (1SBL351201R8000) hoặc tương đương 7 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ABB hoặc tương đương
118 CONDUCTOR WIRE;1 X 1 HOOKUP 4 AWG,Red 460419 RD005 hoặc tương đương 91,5 Mét Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ALPHA WIRE hoặc tương đương
119 CONDUCTOR WIRE;1 X 1 HOOKUP 8 AWG,Red 460819 RD005 hoặc tương đương 91,5 Mét Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ALPHA WIRE hoặc tương đương
120 CONDUCTOR WIRE;1 X 1 HOOKUP 8 AWG,Black 460819 BK005 hoặc tương đương 91,5 Mét Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ALPHA WIRE hoặc tương đương
121 CONT CABLE;Ethernet Cable Cat 5e Length 100m 190-038045-00 hoặc tương đương 1.000 Mét Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
122 MODULE DIP;Industrial grade keyboard with trackball mouse USB Interface,416x134mm KYBX-300L-PM-USB hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Stealth hoặc tương đương
123 FAN;5VDC,1.1W,50x50x15mm AFB0505MB hoặc tương đương 4 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Delta Electronics hoặc tương đương
124 USB CABLE;USB 3.0 A-A,L=1m 09454521931 hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Harting hoặc tương đương
125 CONN-DIP;Box mounting receptacle,M MS3102E20-19P hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
126 CONN-DIP;Wall mounting receptacle,F,6POS D38999/20WA35SN hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
127 CONN-DIP;Square Flange Receptacle RJ45,F,8POS RJF21B hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Socapex hoặc tương đương
128 CON-CAP;Aluminium,F23x15.7 D38999/33W09R hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
129 CON-CAP;Square Flange Receptacle Metallic cap Black Coating RJFC2B hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Socapex hoặc tương đương
130 MODULE DIP;AC-DC Power Supply 220W 220VAC/12VDC,197.4x88.9x39.0mm VES220PS12 hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng XP Power hoặc tương đương
131 OTHER;Terminal Block 1546306-6 hoặc tương đương 4 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương
132 OTHER;Pelican Protector Case IM2450-00001 hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Pelican hoặc tương đương
133 OTHER;Accessories of Pelican Protector Case iM-LIDSTAY hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Pelican hoặc tương đương
134 OTHER;Accessories of Pelican Protector Case iM24XX-BEZEL-LID hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Pelican hoặc tương đương
135 OTHER;Accessories of Pelican Protector Case 1500-518-000 hoặc tương đương 2 Chiếc Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Pelican hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->