Gói thầu: 02 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G02

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210580289-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Thông tin M1
Tên gói thầu 02 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G02
Số hiệu KHLCNT 20210578468
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 11:46:00 đến ngày 2021-06-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,213,706,563 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 RES-SMD;4.7KOHM,5%,0603,1/10W RC0603JR-074K7L hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
2 RES-SMD;10KOHM,1%,0805,1/8W RC0805FR-0710KL hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
3 RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-071KL hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
4 RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-0710KL hoặc tương đương 1.000 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
5 RES-SMD;220OHM,1%,0603,1/10W ERJ-3EKF2200V hoặc tương đương 200 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
6 RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-071K5L hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
7 RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-072K2L hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
8 RES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-074K87L hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
9 RES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-0759KL hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
10 RES-SMD;12KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-0712KL hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
11 RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-07100KL hoặc tương đương 150 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
12 RES-SMD;3mOHM,1%,2512,2W CSNL2512FT3L00 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STACKPOLE hoặc tương đương
13 RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W RC1608F121CS hoặc tương đương 150 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Samsung hoặc tương đương
14 RES-SMD;150OHM,1%,0603,1/10W ERJ-3EKF1500V hoặc tương đương 300 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
15 RES-SMD;1.5MOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-071M5L hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
16 RES-SMD;60.4OHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-0760R4L hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
17 RES-SMD;2.49KOHM,1%,0603,1/8W MCT06030C2491FP500 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng VISHAY BEYSCHLAG hoặc tương đương
18 RES-SMD;2.7KOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-072K7L hoặc tương đương 200 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
19 RES-SMD;1OHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-071RL hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
20 RES-SMD;49.9OHM,0.1%,0603,1/10W ERA-3AEB49R9V hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
21 RES-SMD;20OHM,1%,2512,3W CRA2512-FZ-R020ELF hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương
22 RES-SMD;1kOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto ERA-3AEB102V hoặc tương đương 150 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
23 RES-SMD;10OHM,1%,0603,1/4W ESR03EZPF10R0 hoặc tương đương 600 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ROHM hoặc tương đương
24 RES-SMD;0Ohm,Jump,0603,1/10W,VTX RC0603JR-070RL hoặc tương đương 300 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
25 RES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W,VTX RC0603FR-07110KL hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
26 RES-SMD;31.6KOhm,1%,0603,1/10W RC0603FR-0731K6L hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
27 RES-SMD;62kOHM,1%,0603,1/10W,Auto CR0603-FX-6202ELF hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương
28 RES-SMD;4.53kOHM,1%,0603,1/10W,Auto CR0603-FX-4531ELF hoặc tương đương 150 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương
29 RES-SMD;18kOHM,1%,0603,1/10W,Auto CR0603-FX-1802ELF hoặc tương đương 300 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương
30 RES-SMD;2.2kOHM,1%,0603,1/10W,Auto CR0603-FX-2201ELF hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BOURNS INC hoặc tương đương
31 RES-SMD;191OHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-07191RL hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
32 RES-SMD;232kOHM,1%,0603,1/10W RC0603FR-07232KL hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
33 RES-SMD;1.1OHM,1%,1206,1/4W RC1206FR-071R1L hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
34 RES-SMD;2.5mOHM,1%,2512,2W,auto TLR3A20KR0025FTDG hoặc tương đương 200 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Passive Product hoặc tương đương
35 CAP-CER,SMD;10nF,10%,1206,1KV,X7R CS1206KKX7RCBB103 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
36 CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,25V,X5R CL10A106MA8NRNC hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng SAMSUNG hoặc tương đương
37 CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,100V,X7R CC0603KRX7R0BB104 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
38 CAP-CER,SMD;2.2UF,10%,1206,100V,X7R CC1206KKX7R0BB225 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
39 CAP-CER,SMD;22PF,1%,0603,50V,C0G C0603C220F5GAC7867 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng KEMET hoặc tương đương
40 CAP-CER,SMD;10UF,10%,1206,25V,X7R C3216X7R1E106K160AB hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương
41 CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,1210,100V,X7S GRM32DC72A475KE01L hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MURATA ELECTRONICS hoặc tương đương
42 CAP-CER,SMD;3.3uF,10%,0603,16V,X5R C1608X5R1C335K080AC hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK CORPORATION hoặc tương đương
43 CAP-CER,SMD;10pF,10%,0603,50V,C0G C1608C0G1H100D080AA hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK CORPORATION hoặc tương đương
44 CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X5R C3225X5R1A476M250AC hoặc tương đương 150 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK CORPORATION hoặc tương đương
45 CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,50V,X7R,VTX C1608X7R1H103K080AA hoặc tương đương 350 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương
46 CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,6.3V,X7R,VTX CL10B475KQ8NQNC hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Samsung Electro-Mechanics America, Inc hoặc tương đương
47 CAP-CER,SMD;1uF,1206,100V,X7R CC1206KKX7R0BB105 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
48 CAP-CER,SMD;20pF,1%,0603,250V,C0G CBR06C200FAGAC hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng KEMET hoặc tương đương
49 CAP-CER,SMD;1 uF,10%,0603,25V,X7R CL10B105KA8NNNC hoặc tương đương 200 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng SAMSUNG hoặc tương đương
50 CAP-CER;SMD;82pF,10%,0603,50V,C0G C0603C820K5GACTU hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng KEMET hoặc tương đương
51 CAP-CER;SMD;1.5nF,10%,0805,250V,X7R GCJ21AR72E152KXJ1D hoặc tương đương 200 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MURATA ELECTRONICS hoặc tương đương
52 CAP-CER,SMD;15PF,1%,0603,50V,NP0 CC0603FRNPO9BN150 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng YAGEO hoặc tương đương
53 CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,10x10.2mm,50V EEE-1HA101P hoặc tương đương 250 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
54 CAP-ALUM,SMD;4.7uF,20%,4x5.4mm,16V UWP1C4R7MCL1GB hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng NICHICON hoặc tương đương
55 CAP-ALUM,DIP;1000uF,20%,35x30mm,250V LGG2E102MELC30 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng NICHICON hoặc tương đương
56 DIODE-RECTIFIER;40V,3A,SMA B340A-13-F hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng DIODES INC hoặc tương đương
57 DIODE-RECTIFIER;1000V,1.5A,SMA RS2MA-13-F hoặc tương đương 500 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Diodes Incorporated hoặc tương đương
58 DIODE-ZENER;13V,250mW,SOD882 BZX884-B13,315 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Nexperia USA Inc. hoặc tương đương
59 DIODE-ZENER;10V,250mW,SOD882 BZX884-B10,315 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Nexperia USA Inc. hoặc tương đương
60 DIODE-SCHOTTKY;200V,4A,DO-214AB SK4200L-TP hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương
61 DIODE-SCHOTTKY;50V,2A,SMA B250A-13-F hoặc tương đương 300 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Diodes Incorporated hoặc tương đương
62 DIODE-SCHOTTKY;60V,3A,DO-214AC SK36A-LTP hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương
63 DIODE-SCHOTTKY;45V,15A,DO-214AB SK1545-TP hoặc tương đương 400 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MICRO COMMERCIAL hoặc tương đương
64 MOS-FET;N-CHANNEL,25V,314A,PQFN 5mm x 6mm IRFH8202TRPBF hoặc tương đương 200 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng INFINEON TECHNOLOGIES hoặc tương đương
65 MOS-FET;N-CHANNEL,40V,5.6A,SOT-23 SI2318CDS-T1-GE3 hoặc tương đương 50 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng VISHAY SILICONIX hoặc tương đương
66 IC;DGTL ISO RS422/RS485,20SOIC,-40TO 85°C ADM2582EBRWZ hoặc tương đương 70 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ANALOG DEVICES INC hoặc tương đương
67 IC;USB FS SERIAL UART,28-SSOP,-40TO 85°C FT232RL-REEL hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng FTDI, FUTURE TECHNOLOGY DEVICES INTERNATIONAL LTD hoặc tương đương
68 IC;CAN CONTROLLER,18SOIC,-40TO 85°C HI-3110PSIF hoặc tương đương 15 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Holt Integrated Circuits Inc hoặc tương đương
69 IC;Step-Down Converter 5A/36V 500kHz,MSOP-10,-40TO85°C RT8279GSP hoặc tương đương 80 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng RICHTEK hoặc tương đương
70 IC;Dual I2C Isolators,SOIC-8,−40TO 105°C ADuM1250ARZ-RL7 hoặc tương đương 25 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ANALOG DEVICES INC hoặc tương đương
71 IC;ESD PROTECTION,6L-SOT23,-40TO 125°C USBLC6-2SC6 hoặc tương đương 20 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STMicroelectronics hoặc tương đương
72 IC;EEPROM 1KBIT 2MHZ,SOT23,,–40°C to +85°C 93LC46BT-I/OT hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MICROCHIP TECHNOLOGY hoặc tương đương
73 IC;QUAD HIGH SPEED USB TO UART,64-LQFP,-40TO85°C FT4232HL-TRAY hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng FTDI, FUTURE TECHNOLOGY DEVICES INTERNATIONAL LTD hoặc tương đương
74 IC;Stops High Voltage Surges,MSOP-10,0TO70°C LT4356CMS-1#TRPBF hoặc tương đương 70 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LINEAR TECHNOLOGY hoặc tương đương
75 IC;Precision Digital Power Monitor,MSOP-10,-40TO125°C ISL28022FUZ-T7A hoặc tương đương 70 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng RENESAS hoặc tương đương
76 IC;Phototransistor Optocouplers,4 pin 6.75x3.85x2.4mm,-40TO110°C FODM2701R2 hoặc tương đương 600 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương
77 IC;±15kV ESD protected,14-SO,-40TO 85°C MAX3491EESD+T hoặc tương đương 50 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Maxim Intergrated hoặc tương đương
78 IC;Adjustable Linear Regulator,16-TSSOP,-40TO 150°C LT3086HFE#PBF hoặc tương đương 15 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LINEAR TECHNOLOGY hoặc tương đương
79 IC;8-bit shift register 3-state,16-SO,-40TO 125°C M74HC595YRM13TR hoặc tương đương 60 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STMicroelectronics hoặc tương đương
80 IC;High-Speed CMOS Logic 3- to 8-Line Decoder/ Demultiplexer Inverting and Noninverting,16 Ld SOIC,−55TO125°C CD74HC138M hoặc tương đương 15 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TEXAS INSTRUMENTS hoặc tương đương
81 IC;5 kV rms Signal Isolated High Speed CAN Transceiver with Bus Protection,16-Lead Standard Small Outline Package,−40TO125°C ADM3054BRWZ-RL7 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ANALOG DEVICES INC hoặc tương đương
82 IC;Real-Time Event Recorder,8 SO,−40TO85°C DS1678S+ hoặc tương đương 15 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MAXIM INTEGRATED PRODUCTS hoặc tương đương
83 LED-SMD;2V,20mA,0603,GREEN LTST-C191KGKT hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LITE-ON INC hoặc tương đương
84 LED-SMD;2.1V,20mA,0805,Green LTST-C171GKT hoặc tương đương 150 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LITE-ON INC hoặc tương đương
85 LED-SMD;2.1V,20mA,1206,Green QTLP650D4TR hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng FAIRCHILD-SEMICONDUCTOR hoặc tương đương
86 LED-SMD;2.2V,20mA,0805,Red 5988110107F hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng DIALIGHT hoặc tương đương
87 FILTER;Power Line EMI Filters,44.6x35.5x9.2mm MFM1714B50M50C5M04 hoặc tương đương 25 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Vicor Corporation hoặc tương đương
88 CRYSTAL;8MHZ,30ppm,20pF,11.35x4.65x3.5mm ECS-080-20-4X-DU hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ECS INC hoặc tương đương
89 CRYSTAL;12MHZ,20ppm,18pF,11.5x5x3.8mm ABL-12.000MHZ-B2 hoặc tương đương 15 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Abracon LLC hoặc tương đương
90 CRYSTAL;24MHZ,30ppm,20pF,11.7x5x4.5mm FC4SDCBMF24.0-T1 hoặc tương đương 20 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng FOX ELECTRONICS hoặc tương đương
91 CONN-SMD;BATTERY HOLDER,27.7x16.4x5.3mm BU1632SM-JJ-GTR hoặc tương đương 15 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MPD (MEMORY PROTECTION DEVICES) hoặc tương đương
92 CONN-SMD;USB CONNECTOR,4 POS 1-1734346-1 hoặc tương đương 5 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương
93 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,F,4PINS MS3106E32-17S hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
94 CONN-DIP;Receptacle,F,37PINs 2ROWs 5747847-4 hoặc tương đương 60 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương
95 CONN-DIP;N CAP FEMALE WITH CHAIN 172306 hoặc tương đương 25 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương
96 CONN-DIP;HEADER,M,40 PINS 2ROWS SBH11-PBPC-D20-ST-BK hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương
97 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,2PINS MS3106E16-11P hoặc tương đương 24 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
98 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,F,2PINS MS3106E16-11S hoặc tương đương 14 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
99 CONN-DIP;SOCKET,F,40Pins 2Rows ESQ-120-14-G-D hoặc tương đương 50 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Samtec Inc hoặc tương đương
100 CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,F 122160 hoặc tương đương 14 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương
101 CONN-DIP;RECEPTACLE HOUSING,10POS 39-01-2100 hoặc tương đương 5 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MOLEX hoặc tương đương
102 CONN-DIP;REDCUBE THR with internal through-hole thread WP-THRBU 74655095R hoặc tương đương 120 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WURTH hoặc tương đương
103 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,20PINS MS3102E28-16P hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
104 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,15PINS MS3102E28-17P hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
105 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,4PINS MS3106E32-17P hoặc tương đương 8 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
106 CONN-DIP;Circular Connector Plug,F,4 POS MS3106E36-5S hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
107 CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,4 POS MS3106E36-5P hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
108 CONN-DIP;Circular Connectors,F,19PIN D38999/20WD19SN hoặc tương đương 44 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
109 CONN-DIP;Plugs,M,41 Pos D38999/26WG41PN hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
110 CONN-DIP;Plugs,M,9 Pos D38999/26WC8PN hoặc tương đương 75 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
111 CONN-DIP;Plugs,F,10 Pos D38999/26WC98SN hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
112 CONN-DIP;Plugs,M,10 Pos D38999/26WC98PN hoặc tương đương 60 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
113 CONN-DIP;Receptacles,F,18 Pos D38999/20WD18SN hoặc tương đương 44 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
114 CONN-DIP;Receptacle,F,26 Pos D38999/20WE26SN hoặc tương đương 44 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
115 CONN-DIP;Plugs,M,26 Pos D38999/26WE26PN hoặc tương đương 44 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
116 CONN-DIP;Plugs,M,19 Pos D38999/26WD19PN hoặc tương đương 44 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
117 CONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,41PINS D38999/20WG41SN hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
118 CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM 172102H243 hoặc tương đương 8 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL CONNEX hoặc tương đương
119 CONN-DIP;CONN SMA PLUG,M,50Ohm 132298 hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương
120 CONN-DIP;CONN SMA PLUG,F,50Ohm 132298RP hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương
121 CONN-DIP;CONN N JACK,F,50Ohm 172106 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương
122 CONN-DIP;CONN N JACK,F,50Ohm 172220 hoặc tương đương 8 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương
123 CONN-DIP;CONN RCPT,F,10Pos D38999/20WC98SN hoặc tương đương 60 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
124 CONN-DIP;CONN PLUG,F,6Pos D38999/26WA35SN hoặc tương đương 8 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
125 CONN-DIP;CONN RCPT,F,5Pos D38999/20WB5SN hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
126 CONN-DIP;Circular MIL Spec Connector,F,3Pos D38999/26WA98SN hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
127 CONN-DIP;CONN PLUG,F,4Pos D38999/26WC4SN hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
128 CONN-DIP;TNC PLUG STR 50 OHM CRIMP 122108 hoặc tương đương 60 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
129 CONN-DIP;CONN COUPLER RCPT LC-LC Duplex 1828619-2 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương
130 CONN-DIP;FIBER LC PLUG DUPLX,31.5x97.6mm 1828618-2 hoặc tương đương 18 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương
131 CONN-DIP;SMA PLUG STR,M,50 Ohm 132113 hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
132 CONN-DIP;Plug,F,13PINS D38999/26WB35SN hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
133 CONN-DIP;Circular Connector Plug,M,18PINS D38999/26WD18PN hoặc tương đương 44 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
134 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT,M,13PINS D38999/20WB35PN hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
135 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR 977-009-020R121 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng NORCOMP INC hoặc tương đương
136 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E12S-3S hoặc tương đương 8 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
137 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E32-17S hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
138 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E32-17P hoặc tương đương 15 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
139 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E36-4P hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
140 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E20-19S hoặc tương đương 8 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
141 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E16-10S hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
142 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E28-7S hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
143 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E20-23S hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
144 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E16-11S hoặc tương đương 18 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
145 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E36-5S hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
146 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E36-4S hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
147 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E36-10P hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
148 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E36-5P hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
149 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E28-7P hoặc tương đương 8 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
150 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E16-11P hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
151 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E20-23P hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
152 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR PT02E-22-21S hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
153 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E16-10P hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
154 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E10SL-4P hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
155 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106A10SL-4S hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
156 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR 122248 hoặc tương đương 20 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương
157 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR D38999/20WJ29SN hoặc tương đương 35 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
158 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR D38999/20WH21SN hoặc tương đương 35 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
159 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR D38999/20WA35PN hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
160 CONN-DIP;OPTICAL CONNECTOR LCFTV20GN hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
161 CONN-DIP;OPTICAL CONNECTOR LCFTV6MGGN hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
162 CONN-DIP;USB CONNECTOR USBFTVC7G hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Socapex hoặc tương đương
163 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS PT06E-8-4S hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
164 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3102E18-6S hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
165 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR M85049/88-21W03 hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
166 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR M85049/88-13W03 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
167 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR M85049/88-9W03 hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
168 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E18-6P hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
169 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS MS3106E20-19P hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
170 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR M85049/88-23W03 hoặc tương đương 35 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
171 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR M85049/88-25W03 hoặc tương đương 35 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
172 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR M85049/90-13W03 hoặc tương đương 44 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
173 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR M85049/90-15W03 hoặc tương đương 90 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
174 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR M85049/90-17W03 hoặc tương đương 44 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
175 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR D38999/26WH21PN hoặc tương đương 35 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
176 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR D38999/26WJ29PN hoặc tương đương 35 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
177 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR D38999/20WB2SN hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
178 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR D38999/26WB2PN hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
179 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR D38999/26WG41SA hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
180 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR TV06RW-09-35SN hoặc tương đương 2 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol Aerospace Operations hoặc tương đương
181 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E20-23S hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
182 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E28-7S hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
183 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR PT06SE-22-21P hoặc tương đương 18 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
184 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E28-17S hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
185 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E36-10S hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
186 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E28-16S hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
187 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E16-10S hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
188 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E16-10P hoặc tương đương 14 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
189 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E20-23P hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
190 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E28-7P hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
191 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR PT06SE-22-21P(SR) hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
192 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E12S-3P hoặc tương đương 8 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
193 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E36-4S hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
194 CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR MS3106E36-4P hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
195 CONN-DIP;Receptacle,F,9PINS 2ROW 09670094715050 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARTING hoặc tương đương
196 CONN-DIP;USB CONNECTOR TYPE B RECEPTABLE RIGHT ANGLE,F,12x17x11mm 670689000 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MOLEX hoặc tương đương
197 CONN-DIP;DSUB SD PLUG,F,25POS 3 ROWS L77SDBH25SOL2RM8C309 hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Amphenol ICC hoặc tương đương
198 CONN-DIP;HEADER,F,10PINS 2ROW SFH11-PBPC-D05-ST-BK hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng SULLINS CONNECTOR SOLUTIONS hoặc tương đương
199 CONN-DIP;DSUB,F,37POS 2 ROWS 1757820-9 hoặc tương đương 60 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương
200 CONN-DIP;POWER CONNECTOR,F,3POS 1 ROW M300-2250396F2 hoặc tương đương 40 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARWIN INC hoặc tương đương
201 CONN-DIP;POWER CONNECTOR,M,3PINS 1 ROW M300-MV10345M1 hoặc tương đương 40 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARWIN INC hoặc tương đương
202 CONN-DIP;DSUB,M,37POS 2 ROWS 5787686-1 hoặc tương đương 120 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY AMP CONNECTORS hoặc tương đương
203 CONN-DIP;REDCUBE WP-THRBU M4,M,8PINS 74650094R hoặc tương đương 120 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Wurth Elektronik hoặc tương đương
204 CONN-DIP;SOCKET CRIMP,F 39-00-0039 hoặc tương đương 60 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MOLEX hoặc tương đương
205 CONN-CAP;Connector Cap,Aluminum Alloy,B=37mm,OLIVE D38999/33W17R hoặc tương đương 44 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
206 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP MS25043-18D hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
207 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP MS25043-32D hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
208 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP MS25042-18D hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
209 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP MS25042-32D hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
210 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP MS25042-20D hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
211 CON-CAP;Plug Dust Cover D38999/32W21N hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
212 CON-CAP;Plug Dust Cover D38999/32W13N hoặc tương đương 62 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
213 CON-CAP;Plug Dust Cover MS3180-22CA hoặc tương đương 18 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
214 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP MS25042-28D hoặc tương đương 18 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
215 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP MS25042-36D hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
216 CON-CAP;Plug Dust Cover D38999/32W15N hoặc tương đương 90 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
217 CON-CAP;Plug Dust Cover MS3181-22CA hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
218 CON-CAP;Plug Dust Cover D38999/32W17N hoặc tương đương 44 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
219 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP MS25043-28D hoặc tương đương 20 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
220 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP MS25043-36D hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
221 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP 122486 hoặc tương đương 18 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL hoặc tương đương
222 CON-CAP;PLUG PROTECTION CAP TNC MALE W/CHAIN 202101 hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL CONNEX hoặc tương đương
223 PUSH BUTTON;TACT SWITCH,2PINS,6x3.5x4.3mm MJTP1106STR hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng APEM INC hoặc tương đương
224 PUSH BUTTON;EMERGENCY STOP 4NC 250V/5A XW1E-BV404M-R hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
225 PUSH BUTTON;Maintained 230/240V AC/DC,GREEN YW1L-AF2E20QM3G hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
226 PUSH BUTTON;Momentary 24V AC/DC,RED YW1L-MF2E20Q4R hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
227 PUSH BUTTON;Momentary 24V AC/DC,GREEN YW1L-MF2E11Q4G hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
228 PUSH BUTTON;Pushbutton Switch 2A/48VDC,F18x16.5mm,GREEN PV6F240SS-331 hoặc tương đương 200 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng E-Switch hoặc tương đương
229 PUSH-BUTTON;Switches - Pilot Lights 24V AC/DC RED,29.6x29.6x50.3mm HW2P-1Q4R hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
230 IND-SMD;22uH,20%,6.86x6.47x3mm,2.9A,135mOHM IHLP2525CZER220M11 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng VISHAY DALE hoặc tương đương
231 RELAY;24VDC,52.32x34.54x30.73mm T92S7D12-24 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Potter & Brumfield Relays hoặc tương đương
232 RELAY;24VDC,14.5x7.2x10.4mm V23079D1005B301 hoặc tương đương 250 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Potter & Brumfield Relays hoặc tương đương
233 RELAY;24VDC,16.6mA,29x12.7x15.7mm RTE44024F hoặc tương đương 40 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Potter & Brumfield Relays hoặc tương đương
234 RELAY;24VDC,85.73x63.8x63.5mm PRD-11DG0-24 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương
235 RELAY;24VDC,200A,95x45x86.4mm AEP17024 hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
236 TVS-DIODE;BI-DIR,12VWM,19VC,8-SO SMDB12C/TR7 hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MICROSEMI CORPORATION hoặc tương đương
237 TVS-DIODE;1500W,40V,DO-214AB SMCJ40CA-TR hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng STMicroelectronics hoặc tương đương
238 TVS-DIODE;BI-DIR,3000W,70V,DO-214AB SMDJ70CA hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LITTELFUSE INC hoặc tương đương
239 TVS-DIODE;BI-DIR,350W,27V,SOT−23 NUP2105LT1G hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ON SEMICONDUCTOR hoặc tương đương
240 FB;120OHM@100MHZ,3A,0603,25mOHM BLM18SG121TN1D hoặc tương đương 350 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng MURATA hoặc tương đương
241 MODULE;KIT DE0 CV + USB Cable + 4x STANDOFF M3 P0192 hoặc tương đương 45 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Terasic hoặc tương đương
242 MODULE;FILTER SURGE PROTECTION,1-phase,230VAC,20A,112x93x79mm 2859987 hoặc tương đương 18 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
243 MODULE DIP;KVM,19" LCD display screen,104-key keyboard,Touchpad B021-000-19-SH hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TRIPP LITE hoặc tương đương
244 MODULE-DIP;Industrial Etherner Switch 2891001 hoặc tương đương 2 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
245 MODULE DIP;Bộ chuyển đổi RS485 to USB,19.10x 7.09x 2.93cm BB-USOPTL4-4P hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ADVANTECH hoặc tương đương
246 MODULE DIP;Current transformer 2277064 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
247 MODULE DIP;Current transformer 2308027 hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
248 MODULE DIP;Current transformer 2308043 hoặc tương đương 5 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
249 MODULE DIP;Smart Battery Isolator SBI24 hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Redarc hoặc tương đương
250 MODULE DIP;Full HD IP bullet camera CB-5222-11 hoặc tương đương 2 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng FLIR hoặc tương đương
251 MODULE DIP;Panel meter with 4.3'' touch LCD SGD 43-A hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Lascar Electronics hoặc tương đương
252 MODULE DIP;PanelPilotACE Development Kits SGD 43-A DK+ hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Lascar Electronics hoặc tương đương
253 MODULE DIP;MARINE KEYBOARD WITH ERGONOMIC TRACKBALL RKTE85B0001-N-MC1 hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng NSI hoặc tương đương
254 MODULE-DIP;AC/DC CONVERTER 90/264VAC 36/18A / 24VDC 125A 3kW,127x127x360mm HDS3000PS24 hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng XP Power hoặc tương đương
255 MODULE DIP;AC/DC CONVERTER 90/264VAC 36/18A / 30VDC 100A 3kW HDS3000PS30 hoặc tương đương 14 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng XP Power hoặc tương đương
256 MODULE DIP;Military Amplified 1x8 GPS Splitter Technical Product Data MIL-NALDCBS1X8-T/5.0/MC hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng GPS Networking (NavtechGPS) hoặc tương đương
257 MODULE-DIP;Điều hòa 2 chiều 12000 BTU/h Gas R-32 FTHF35VAVMV/RHF35VAVMV hoặc tương đương 2 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng DAIKIN hoặc tương đương
258 MODULE DIP;1W 900 MHz Wireless Ethernet/Serial/USB Gateway IPn920T hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Microhard Systems Inc hoặc tương đương
259 MODULE DIP;Digital Data Link 10W Linear Amplifier DDL900 hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Microhard Systems Inc hoặc tương đương
260 MODULE DIP;AC/DC CONVERTER 115/230VAC 2.6/1.3A / 18VDC 18A 252W EMH250PS18 hoặc tương đương 5 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng XP Power hoặc tương đương
261 MODULE DIP;Lightning arrester 1032207 hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
262 MODULE-DIP;Công tắc hành trình cáp dài 1 m 14CE102-1 hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HoneyWell hoặc tương đương
263 MODULE DIP;1.9-3.8 kW Single-Phase 120–240V Basic PDU 14 Outlets Rack-Mount PDU12IEC hoặc tương đương 2 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TRIPP LITE hoặc tương đương
264 MODULE DIP;AC-DC Power Supplies 450W Input 90-264VAC Output 19VDC ECH450PS19-EF hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng XP Power hoặc tương đương
265 MODULE DIP;RS-232/422/485 to RJ45 data converter 2702763 hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
266 CHOKE DIP;175uH,30%,10A,18.5x14.5x25.5mm,4mOhm 74482210002 hoặc tương đương 15 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Wurth Elektronik hoặc tương đương
267 FAN;230VAC,35W,172x162x51mm OA172AP-22-1TB hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ORION FANS hoặc tương đương
268 LAMP;24V,Red, YW1P-1EQ4R hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
269 LAMP;230-240VAC/DC,Green YW1P-1EQM3G hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
270 LAMP;24V,Green LFH-24-G hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Patlite hoặc tương đương
271 LAMP;24V,Red LFH-24-R hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Patlite hoặc tương đương
272 LAMP;24V,Yellow LFH-24-Y hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Patlite hoặc tương đương
273 LAMP;200/220VAC,RED HW2P-1M2R hoặc tương đương 7 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
274 LAMP;230-240VAC/DC,RED YW1P-1EQM3R hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
275 LAMP;230-240VAC/DC,YELLOW YW1P-1EQM3Y hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
276 LAMP;240VAC,F10.6x20.4mm,RED LSTD-M4-R hoặc tương đương 25 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
277 MCB;60VDC/277VAC,30A,1POLES 1019923 hoặc tương đương 32 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
278 MCB;60VDC/277VAC,20A,1POLES 1019921 hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
279 MCB;60VDC/277VAC,10A,1POLES 1019916 hoặc tương đương 12 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
280 MCB;60VDC/277VAC,5A,1POLES 1019912 hoặc tương đương 22 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
281 Hộp âm nhựa trắng,đơn,có vít FPCA101 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
282 Mặt ổ cắm WEV68030SW hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
283 SPEAKER MODULE;145x145x216mm SMP50-24-LC hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Qlight hoặc tương đương
284 CONDUCTOR WIRE;18G1.5mm,Grey 1135318 hoặc tương đương 260 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
285 CONDUCTOR WIRE;2x4mm2,Grey 1135502 hoặc tương đương 150 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
286 CONDUCTOR WIRE;25G1.5mm2,Grey 1135325 hoặc tương đương 520 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
287 CONDUCTOR WIRE;4G16mm2,Grey 1135624 hoặc tương đương 200 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
288 CONDUCTOR WIRE;3G1.5mm2,Grey 1135303 hoặc tương đương 200 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
289 CONDUCTOR WIRE;4G4mm2,Grey 1135504 hoặc tương đương 100 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
290 CONDUCTOR WIRE;3G10mm2,Grey 1135615 hoặc tương đương 200 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
291 CONDUCTOR WIRE;2X2.5mm2,Grey 1135402 hoặc tương đương 150 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
292 CONDUCTOR WIRE;2X10mm2,Grey 1135702 hoặc tương đương 80 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
293 CONDUCTOR WIRE;12G0.5mm2,Grey 1135012 hoặc tương đương 100 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
294 CONDUCTOR WIRE;18G1.5mm2,Grey 1119318 hoặc tương đương 260 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
295 CONDUCTOR WIRE;21G1.5mm2,Grey 1119321 hoặc tương đương 260 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
296 CONDUCTOR WIRE;4G50mm2,Black 1121388 hoặc tương đương 100 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LAPP KABEL hoặc tương đương
297 CONDUCTOR WIRE;1x16mm2,vàng-xanh VCm16 vàng xanh hoặc tương đương 20 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Cadivi hoặc tương đương
298 CONDUCTOR WIRE;Dây tiếp địa 25mm2,1x25mm2,Vàng-xanh VCm25 vàng xanh hoặc tương đương 20 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Cadivi hoặc tương đương
299 COAXIAL CABLE;50OHM LMR-400 hoặc tương đương 100 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TIMES MICROWAVE SYSTEM hoặc tương đương
300 ANTENNA;Ăng ten GPS G5Ant-1AT1-ROHS hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Antcom hoặc tương đương
301 ANTENNA;RF Antenna 902-928 MHz TRAB9023P hoặc tương đương 5 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Laird Technologies hoặc tương đương
302 BUNCHED CABLE;2 head,IEC-320-C14/IEC-320-C13 P004-006 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TRIPP LITE hoặc tương đương
303 BUNCHED CABLE;2HEAD,HDMI to VGA with Audio Converter Cable,15.24cm P131-06N hoặc tương đương 2 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TRIPP LITE hoặc tương đương
304 BUNCHED CABLE;2HEAD,HDMI Cable,40cm 978 hoặc tương đương 3 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Adafruit Industries LLC hoặc tương đương
305 CONT CABLE;Outdoor 8-wire ethernet cable 09456000230 hoặc tương đương 40 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARTING hoặc tương đương
306 CONT CABLE;USB2.0 type B Female to B Male 0.5m 09454521910 hoặc tương đương 30 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng HARTING hoặc tương đương
307 CONT CABLE;Dây nhảy quang LC/UPC-LC-UPC DUPLEX hoặc tương đương 60 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Viễn thông Đại Dương hoặc tương đương
308 CHARGER;Battery Charger 24V,150x120x37mm BCDC2420 hoặc tương đương 3 BO Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Redarc hoặc tương đương
309 GEN;Heat-shrink tubing,Black,F6.4 HSTT25-48-Q hoặc tương đương 20 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương
310 GEN;Heat-shrink tubing,F4.8,Black HSTT19-48-Q hoặc tương đương 20 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương
311 GEN;Heat-shrink tubing,F12.7,White HSTT50-48-Q10 hoặc tương đương 6 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương
312 GEN;Heat-shrink tubing,F6.4,White HSTT25-48-Q10 hoặc tương đương 20 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương
313 GEN;Heat-shrink tubing,F4.8,White HSTT19-48-Q10 hoặc tương đương 20 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương
314 GEN;Heat-shrink tubing,F12.7,Black HSTT50-48-5 hoặc tương đương 20 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương
315 OTHER;N cap for female connector with chain 202102 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL-RF DIVISION hoặc tương đương
316 OTHER;Đèn ống bơ tán quang OBK-7-V-T hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng EPISTAR Taiwan hoặc tương đương
317 OTHER;ổ cắm đôi,16A,250V WEV1582SW hoặc tương đương 8 CAI Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
318 OTTHER;Switch holder HW9Z-KG1 hoặc tương đương 2 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
319 OTHER;Mounting Rail DIN,7.5x35x2000mm 0801733 hoặc tương đương 24 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
320 OTHER;EEM-MA770-PN,96X96X75mm 2907946 hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
321 OTHER;Đèn trần đổi màu D LN24L ĐM 247x247/24W hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng RẠNG ĐÔNG hoặc tương đương
322 Other;Led Hông Cho Xe Tải Điện Áp 24VDC màu trắng SD-4003 hoặc tương đương 30 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng OEM hoặc tương đương
323 OTHER;Plug Cover D38999/33W21R hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
324 OTHER;Terminal Block 1562100000 hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WEIDMULLER hoặc tương đương
325 OTHER;Terminal Block 1562210000 hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WEIDMULLER hoặc tương đương
326 OTHER;Terminal Block 1561910000 hoặc tương đương 20 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng WEIDMULLER hoặc tương đương
327 OTHER;Receptacle Protection Cap 97-3057-1004 hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS hoặc tương đương
328 OTHER;Đầu cốt bít trần tròn 10-8 LCMA 10-8-C hoặc tương đương 500 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương
329 OTHER;Đầu cốt bít trần tròn 25-6 LCMA 25-6-C hoặc tương đương 500 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương
330 OTHER;Đầu cốt chữ Y đỏ M3 dây 3240032 hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
331 OTHER;Đầu cốt chữ Y đỏ M4 dây 3240034 hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
332 OTHER;Đầu cốt chữ Y xanh M3.5 dây 3240038 hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
333 OTHER;Đầu cốt chữ Y vàng M4 dây 3240042 hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
334 OTHER;Đầu cốt chữ Y trần to M6 3240150 hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
335 OTHER;Đầu cốt dẹt 16-22AWG đỏ 150730 hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE CONNECTIVITY hoặc tương đương
336 OTHER;Đầu cốt dẹt 14-16AWG xanh EDV 14-87MB-Q hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANDUIT hoặc tương đương
337 OTHER;Đầu cốt tròn 10-12awg M4 3240027 hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
338 OTHER;Đầu cốt tròn 8awg M6 3240090 hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
339 OTHER;Đầu cốt tròn 16-20awg M4 đỏ 3240018 hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
340 OTHER;Đầu cốt tròn 14-16awg M3.5 xanh 3240022 hoặc tương đương 800 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
341 OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựa,màu đỏ E2516 hoặc tương đương 1.600 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ILEC hoặc tương đương
342 OTHER;Term redcube M3 4pin 74650073R hoặc tương đương 120 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Wurth Elektronik hoặc tương đương
343 OTHER;Switch lever insert,Black ASDHHL-B hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
344 OTHER;Plug-in bridge 2 pos RED 3030161 hoặc tương đương 180 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
345 OTHER;Terminal Block 3045088 hoặc tương đương 180 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PHOENIX CONTACT hoặc tương đương
346 OTHER;End Clamp,E/JUK E/JUK hoặc tương đương 40 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng LEIPOLE hoặc tương đương
347 OTHER;CABLE GLAND PG-11 IPG-22211-G hoặc tương đương 50 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng BUD INDUSTRIES hoặc tương đương
348 OTHER;ĐỒNG THANH TIẾP ĐỊA ĐỒNG THANH 25X3MM2 TIẾP ĐỊA hoặc tương đương 4 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Chống sét Gia Anh hoặc tương đương
349 OTHER;Ổ cắm điện 220-250VAC 16A TLP6G18 hoặc tương đương 2 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TRIPP LITE hoặc tương đương
350 OTHER;Máng nhựa màu xám 25x45 2M/Chiếc GW-2545 hoặc tương đương 20 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Hoang vina hoặc tương đương
351 OTHER;Máng nhựa màu xám 45x45 2M/Chiếc GW-4545 hoặc tương đương 20 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Hoang vina hoặc tương đương
352 OTHER;Temperature and humidity transmitter AF5485 hoặc tương đương 7 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Seeed Technology hoặc tương đương
353 OTHER;Mặt công tắc WEV68020SW hoặc tương đương 8 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
354 OTHER;Công tắc 2 tiếp điểm 250VAC-16A WEG5003KSW hoặc tương đương 4 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
355 OTHER;Ổ cắm mạng WEV2488SW hoặc tương đương 5 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng PANASONIC hoặc tương đương
356 CONDUCTOR WIRE;1 X 1 HOOKUP 4 AWG,Black 460419 BK005 hoặc tương đương 91,5 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ALPHA WIRE hoặc tương đương
357 CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 12 AWG,Red 22759/43-12-2 hoặc tương đương 609,6 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương
358 CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 16 AWG,Red 22759/44-16-2 hoặc tương đương 1.524 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương
359 CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 16 AWG,Black 22759/44-16-0 hoặc tương đương 1.524 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương
360 CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 20 AWG,Black 22759/44-20-0 hoặc tương đương 1.524 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương
361 CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 20 AWG,Red 22759/44-20-2 hoặc tương đương 1.524 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương
362 CONDUCTOR WIRE;HOOKUP WIRE 12 AWG,Black 22759/43-12-0 hoặc tương đương 609,6 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TE Connectivity Raychem Cable Protection hoặc tương đương
363 COAXIAL CABLE;50OHM C1166.41.01 hoặc tương đương 304,8 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng GENERAL CABLE/CAROL BRAND hoặc tương đương
364 CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R C0603C104K5RACTU hoặc tương đương 1.700 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng KEMET hoặc tương đương
365 CONDUCTOR WIRE;3 X 1 PAIR 24 AWG,Black 45493 BK005 hoặc tương đương 365,7 MET Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng ALPHA WIRE hoặc tương đương
366 CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,6.3V,X5R C3225X5R0J476M hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TDK hoặc tương đương
367 IC;DMOS transistor array 8 channel SOP18-P-375-1.27,-40TO85°C TBD62783AFG hoặc tương đương 100 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng TOSHIBA SEMICONDUCTOR AND STORAGE hoặc tương đương
368 SWITCH;Maintained Knob,3POS ASD322N-309 hoặc tương đương 10 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
369 SWITCH;Maintained Key,3POS ASD3K00-1 hoặc tương đương 6 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng IDEC hoặc tương đương
370 BATTERY;12V,100Ah,395x110x286mm 6-FMXH-100B hoặc tương đương 4 BINH Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng SHOTO hoặc tương đương
371 MODULE DIP;ITA2-UPS Long back-up model 20kVA Input 3 phase Output 1 phase ITA-20k00AL3A02P00 hoặc tương đương 2 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng Vertiv hoặc tương đương
372 CONN-CAP;Connector Cap,Aluminum Alloy,B=32mm,OLIVE D38999/33W15R hoặc tương đương 90 CHIẾC Theo chỉ tiêu kỹ thuật (datasheet) của hãng AMPHENOL PCD hoặc tương đương
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp linh kiện điện tử.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 7.000.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->