Gói thầu: Cung cấp phần mềm và thiết bị công nghệ thông tin văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp phần mềm và thiết bị công nghệ thông tin văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474674 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCTX (SXKD) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 11:16:00 đến ngày 2021-06-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,838,287,837 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,570,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu năm trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần mềm diệt Virus Kaspersky Enpoint Security | 186 | License/năm | Phần mềm diệt Virus Kaspersky Enpoint Security phiên bản mới nhất | Cung cấp CQ khi giao nhận hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị truy cập không dây Engenius ECW220 | 30 | Cái | Standards: '802.11a/b/g/n/ac/ax; IEEE 802.11ax on 2.4 GHz; IEEE 802.11ax on 5 GHz; Backward compatible with 802.11a/b/g/n/ac, Frequency: 2.4GHz & 5 GHz 2.4 GHz Max. Data Rate: 574 Mbps, 5 GHz Max. Data Rate: 1,200 Mbps, Radio Chains/Streams: 2x2:2, RF Output Power (2.4 GHz): 20 dBm, RF Output Power (5 GHz): 20 dBm, Ethernet Ports: 1 x Gigabit Port(PoE), Power-over-Ethernet: 802.3af/at, Power Consumption(Peak): 12.8W, Integrated Antenna: 2 x 3 dBi @ 2.4 GHz hoặc 2 x 3 dBi @ 5 GHz, Physical Interface: 1 x 10/100/1000 BASE-T RJ-45 Ethernet Port 1 x DC Jack 1 x Reset Button; LED Indicators: 1 x Power 1 x LAN 1 x 2.4 GHz 1 x 5 GHz, Power Source: Power-over-Ethernet: 802.3af/at Input 12VDC /1.5A Power Adapter, Operation Modes: Managed mode: AP, APMesh, Mesh; Frequency Radio: 2.4 GHz: 2400 MHz ~ 2482 MHz, 5 GHz: 5150 MHz ~ 5250 MHz, 5250 MHz ~ 5350 MHz, 5470 MHz ~ 5725 MHz, 5725 MHz ~ 5850 MHz, Wireless Security: WPA3, WPA2 Enterprise (AES),WPA2 AES-PSK, Hide SSID in Beacons, MAC Address Filtering, Up to 32 MACs per SSID, Wireless STA (Client), Connected List, SSH Tunnel, Client Isolation; SU-MIMO: Two (2) spatial streams SU-MIMO for 2.4GHz and two (2) spatial streams SU-MIMO for 5GHz up to 1,774Mbps wireless data rate to a single 11ax wireless client device under the both 2.4G Hz and 5GHz radio; MU-MIMO: Two (2) spatial streams Multiple (MU)-MIMO for up to 1,200 Mbps wireless data rate to transmit to one (1) two streams MU-MIMO 11ax capable wireless client devices under 5GHz simultaneously. Two (2) Multiple (MU)-MIMO for up to 574 Mbps wireless data rate to transmit to one(1) two streams MU-MIMO 11ax capable wireless client devices under 2.4GHz simultaneously; Environment & Physical Temperature Range: Operating: 32ºF~104ºF (0 ºC~40 ºC); Storage: -40 ºF~176 ºF (-40 ºC~80 ºC); Dimensions & Weight: 382g, Length: 160mm, Width: 160mm, Height: 33.2mm; Features & Benefits: Real-time system metrics, deep-dive analytics, and remote configuration; Advanced view displays network topology with devices and relationships; Flexible operation modes: AP, mesh, and AP mesh. The Cloud management | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan khi giao nhận hàng hóa | |
| 3 | Máy in A4 Canon LBP214dw | 2 | Cái | - Tốc độ in: 38 trang/phút, in khổ A4, 2 mặt tự động - Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi - Bảng điều khiển: Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học - Bộ nhớ: 1GB - Giấy vào: Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ - Khay giấy cassette (chọn thêm): 550 tờ - Ngôn ngữ in UFR II, PCL, PostScript 3, PDF, XPS - Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot - Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) - Mực: Cartridge 052 (3.100 trang) - 052H - Công Suất: 80,000 trang / tháng - Tốc độ in: 35 tờ/phút - Màn hình 2-line LCD (text) - Tốc độ: 35 trang / phút khổ A4, 18 trang / phút khổ A3. - Khổ giấy tối đa: A3. - Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript 3 emulation, PCLm. - In qua mạng Lan cổng RJ45. - Khả năng in di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified. - Thời gian in bản đầu tiên: Xấp xỉ 9 giây. - Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. - Bộ nhớ chuẩn: 256 MB. - Bộ xử lý CPU: 750 MHz. - Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ. - Khay tay: 100 tờ. - Cổng kết nối: 1 USB 2.0, 1 fast Ethernet 10/100 - Sử dụng hộp mực Cartridge CZ192A. - Công suất in hàng tháng: 65.000 trang. - Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 4000 to 8000 trang. - Nguồn điện: 220 – 240V, 50/60Hz. - Kích thước (W x D x H): 500 x 425 x 295 mm. - Trọng lượng: 17 kg (24.3 kg đóng gói). | ||
| 4 | Máy in A3 HP M706n | 3 | Cái | - Tốc độ in: 35 tờ/phút - Màn hình 2-line LCD (text) - Tốc độ: 35 trang / phút khổ A4, 18 trang / phút khổ A3. - Khổ giấy tối đa: A3. - Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript 3 emulation, PCLm. - In qua mạng Lan cổng RJ45. - Khả năng in di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified. - Thời gian in bản đầu tiên: Xấp xỉ 9 giây. - Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. - Bộ nhớ chuẩn: 256 MB. - Bộ xử lý CPU: 750 MHz. - Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ. - Khay tay: 100 tờ. - Cổng kết nối: 1 USB 2.0, 1 fast Ethernet 10/100 - Sử dụng hộp mực Cartridge CZ192A. - Công suất in hàng tháng: 65.000 trang. - Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 4000 to 8000 trang. - Nguồn điện: 220 – 240V, 50/60Hz. - Kích thước (W x D x H): 500 x 425 x 295 mm. - Trọng lượng: 17 kg (24.3 kg đóng gói). | ||
| 5 | Bộ máy tính để bàn DELL (cả case và màn hình) | Dell Vostro 3471 70205610 | 19 | Cái | - CPU: Intel Core i5-9400 (2.90 GHz Upto 4.10 GHz, 6 Cores 6 Threads, 9MB Cache) - RAM: 4GB DDR4 2666MHz - HDD: 1TB HDD 7200rpm SSD: x1 M2 NMVE 240GB - VGA: Đồ họa Intel® UHD 63 - Kết nối mạng: Wlan + Bluetooth - Ổ đĩa: DVDRW - OS: Windows 10Home 64 bit - Màn hình: Dell P2319H (China) - Kích thước: 23 inch - Tấm nền: IPS - Độ phân giải: Full HD (1920x1080) - Tốc độ làm mới: 60Hz; Thời gian đáp ứng: 5ms - Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, VGA | |
| 6 | Laptop DELL VOSTRO V3490 | 1 | Cái | - Dell Vostro V3490 i5 10210U 1.6Mhz 6MB Cache - Chipset: Intergrated in the processor - Bus: 2666Mhz, RAM: DDR4 8GB, Bus 2666MHz, - Loại ổ đĩa: SSD - Dung lượng ổ đĩa: 500GB - Màn hình: 14 inches - Độ phân giải: 1920 x 1080 - Công nghệ màn hình: LED Backlit - Kênh âm thanh: 2.0, Cổng giao tiếp: 2x USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1x USB 2.0; 1x HDMI 1.4b1x SD Media Card Reader (SD, SDHC, SDXC); 1x VGA; 1x RJ45 - 10/100/1000Mbps GbE; 1x combo headphone / microphone jack - Tính năng mở rộng: Finger Print, Mạng: LAN + Wifi - Đọc thẻ nhớ: SD Media, WEBCAM: HD WEBCAM, HĐH: Windows 10 Professional, Loại Pin: 3cells - Cảm biến vân tay: có - Kích thước: 19.9(H)mm x 339 (W)mm x241. 9(D) mm - Trọng lượng: 1.72kg, Bảo hành: 12 tháng | ||
| 7 | Chuột máy tính để bàn Fuhlen L102 | 40 | Cái | - Kiểu kết nối: Có dây - Dạng cảm biến: Optical - Độ phân giải: 1000 DPI - Màu sắc: Đen - Số nút bấm: 3 | ||
| 8 | Bàn phím máy tính để bàn Fuhlen L411 | 20 | Cái | - Kiểu kết nối: Có dây - Chuẩn kết nối: USB - Phím chức năng: Standard - Màu: Đen | ||
| 9 | Nguồn máy tính để bàn Golden Field ATX-580GT - 500W | 20 | Cái | - Công suất tối đa: 500W - Quạt làm mát: 1 x 120 mm - 1 x 24 Pin (kết nối với mainboard) - 1 x 4 + 4 Pin (kết nối với CPU) - 1 x 4 Pin ATX12V (kết nối với card VGA rời) - 1 x 6 + 2 Pin PCI-E - 4 x SATA - 2 x ATA | ||
| 10 | Ổ cứng máy tính để bàn HDD | 9 | Cái | - Dung lượng: 500Gb - Tốc độ quay: 7200rpm - Bộ nhớ Cache: 32Mb - Chuẩn giao tiếp: SATA3 - Kích thước: 3.5 inches | ||
| 11 | Bàn phím máy tính xách tay | 4 | Cái | Bàn phím máy tính xách tay - Laptop (Dell 5459, Dell 5448, Sony SVE 14115 FDB,HP Probok 5430s) | ||
| 12 | Adapter Laptop Dell 5459, 5548, Sony SVE14115FDB, HP Probook 5430s | 3 | Cái | Adapter Laptop Delll 5459, Dell 5448, Sony SVE14115FDB, HP Probok 5430s) | ||
| 13 | Main Máy tính xách tay -Laptop ( Dell 5459, Dell 5548, Sony SVE14115FDB, HP Probok 5430s) | 2 | Cái | Máy tính xách tay - Laptop (Dell 5459, Dell 5548, Sony SVE14115FDB, HP Probok 5430s) | ||
| 14 | Mainboard máy tính để bàn Gigabyte B365 M AORUS ELITE hoặc Gigabyte H310M-H | 9 | Cái | Supports 9th and 8th Gen Intel® Core™ Processors, Dual Channel Non-ECC Unbuffered DDR4, New Hybrid Digital PWM Design, M.2 Socket 1 slot for WIFI upgradable, High Quality Audio Capacitors and Audio Noise Guard with LED Trace Path Lighting, Dual Ultra-Fast M.2 with PCIe Gen3 X4/X4 & SATA interface, RGB FUSION 2.0 with Digital LED Light Show design, Intel® USB 3.1 Gen1 USB Type-C™, Intel® GbE LAN with cFosSpeed Internet Accelerator Software, CEC 2019 Ready | ||
| 15 | Bộ vi xử lý CPU Intel Core i5-9400F | 9 | Cái | - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 9 - Tốc độ xử lý: 2.9 - 4.1 GHz ( 6 nhân, 6 luồng) - Bộ nhớ đệm: 9MB | ||
| 16 | Ổ cứng máy tính để bàn SSD 250GB Samsung Evo 860 Sata III, 2.5 inches | 6 | Cái | - Dung lượng: 250 GB - DRAM Cache Memory: 512 MB (Low Power DDR4) - Đọc tuần tự: 550 MB/s - Ghi tuần tự: 520 MB/s | ||
| 17 | RAM MÁY TÍNH DDR3 | 7 | Cái | Bus 1333Mhz, 2 GB | ||
| 18 | RAM MÁY TÍNH DDR4 | 9 | Cái | 4GB, Bus 2666Mhz, 2400Mhz , 2133Mhz | ||
| 19 | Màn hình máy tính | 5 | Cái | - Kích thước màn hình: 23.6 inch - Độ phân giải: Full HD (1920x1080) - Tỉ lệ : 16:9 - Tần số quét: 75Hz - Cổng kết nối : 2xHDMI, VGA | ||
| 20 | Trục lô ép máy in A3 | 5 | Cái | Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n | ||
| 21 | Bao lụa máy in A3 | 5 | Cái | Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n | ||
| 22 | Gạt mực máy in A3 | 10 | Cái | Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n | ||
| 23 | Gạt từ máy in A3 | 10 | Cái | Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n | ||
| 24 | Trống máy in A3 | 6 | Cái | Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n | ||
| 25 | Quả đào kéo giấy máy in A3 | 4 | Cái | Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n | ||
| 26 | Cartridge máy in A3 | 5 | Cái | Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n | ||
| 27 | Mực máy in A3 | 130 | Lọ | Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n | ||
| 28 | Main máy in A3 | 4 | Cái | Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n | ||
| 29 | Trục lô ép máy in A4 | 5 | cái | Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055. | ||
| 30 | Bao lụa máy in A4 | 5 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055 | ||
| 31 | Gạt mực máy in A4 | 10 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055 | ||
| 32 | Gạt từ máy in A4 | 10 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055 | ||
| 33 | Trống máy in A4 | 5 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055 | ||
| 34 | Quả đào kéo giấy máy in A4 | 5 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055 | ||
| 35 | Cartridge máy in A4 | 8 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055 | ||
| 36 | Mực máy in A4 | 70 | Lọ | Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055 | ||
| 37 | Hộp mực máy Fax | 1 | Hộp | Dùng cho máy Fax KX-FL612 | ||
| 38 | Cụm trống máy Fax KX-FL612 | 1 | Cái | Dùng cho máy Fax KX-FL612 | ||
| 39 | Cụm trống máy Fax Đa chức năng KX-MB2120 | 2 | Cái | Dùng cho máy Fax Đa chức năng KX-MB2120 | ||
| 40 | Cartridge mực máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | 24 | Hộp | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | ||
| 41 | Cartridge Trống máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | 8 | Hộp | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | ||
| 42 | Cụm sấy máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | ||
| 43 | Bánh xe kéo giấy khay gầm máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | 5 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | ||
| 44 | Bánh xe kéo giấy ADF máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | 5 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | ||
| 45 | Lẫy tách giấy sấy Fuji Xerox DC IV 3060 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | ||
| 46 | Mainboard máy Fuji Xerox DC IV 3060 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 | ||
| 47 | Cartridge mực máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | 20 | Hộp | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | ||
| 48 | Cartridge Trống máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | 8 | Hộp | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | ||
| 49 | Cụm sấy máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | ||
| 50 | Lẫy tách giấy sấy Fuji Xerox DC V 3060 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | ||
| 51 | Bánh xe kéo giấy khay gầm máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | 5 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | ||
| 52 | Bánh xe kéo giấy ADF máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | ||
| 53 | Mainboard máy Fuji Xerox DC V 3060 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060 | ||
| 54 | Cartridge mực máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | 9 | Hộp | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | ||
| 55 | Cartridge Trống máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | 5 | Hộp | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | ||
| 56 | Cụm sấy máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | ||
| 57 | Lẫy tách giấy sấy Fuji Xerox DC V 4070 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | ||
| 58 | Bánh xe kéo giấy khay gầm máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | 5 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | ||
| 59 | Bánh xe kéo giấy ADF máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | ||
| 60 | Mainboard máy Fuji Xerox DC V 4070 | 2 | Cái | Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070 | ||
| 61 | Màn hình điều khiển | 2 | Cái | Samsung 214T, model LS21BRBAB/XS F, type BR21CS, 220V-50Hz, 1A | ||
| 62 | Màn hình cảm ứng HMI Delta DOP-A57CSTD | 2 | cái | Type: LCD PANEL; Brand: Delta; Model: DOP-A57CSTD; Quality: New, Original package RMA Policy: RMA 3 month Quantity: 30 Sample: Paid Sample Stock Location: China Delivery: WorldWide Lead Time: 1 week Price Term: T/T, Western Union, MoneyGram, PayPal, Escrow etc Remark: NEW Phần mềm: Bao gồm cả cung cấp lắp đặt - nghĩa là cả màn hình và phần mềm cài đặt trong màn hình cảm ứng | ||
| 63 | Màn hình cảm ứng HMI Kinco MT4500T | 2 | Cái | Model: MT4500T Performance specification Display:10.4″ TFT(211.2×158.4mm) Resolution:640*480 pixels Color: 65536 colors Backlight:2 CCFL Brightness:400cd/m2 Backlight life: 50000 hr. Touch Panel:4-wire precision resistance network Processor:32-bit RISC CPU 400MHz Memory:8M FLASH, 16M SDRAM Recipe memory & RTC:256KB & RTC Printer port:1 DB25, Support SPRT SP-DN16PH, HP LaserJet P2014, EPSON LQ 305KT Ethernet: No Program download:1 USB SLAVE port COM port: COM0: RS232/RS485-2/RS485-4, COM1: RS232/RS485-2/RS485-4, COM2: RS232 Electrical specification Rated power: 10.8W Rated voltage: DC24V Input range: DC21~DC28V Power down allowed: | ||
| 64 | Bàn phím máy tính Dell; KB216; USB | 16 | Cái | Sản phẩm: Bàn phím, Hãng sản xuất: Dell, Model: KB216B, Kiểu kết nối: có dây, Chuẩn giao tiếp: USB 2.0, phím chức năng: Standard, Màu: Đen, Đặc điểm khác: Các phím được bố trí theo công nghệ Zero Degree Titl không gây tiếng ồn khi sử dụng. | ||
| 65 | Màn hình máy tính DELL U2412Mc | 20 | Cái | Hãng sản xuất: Dell Model: Ultrasharp U2412M Kích thước màn hình: 24 inch Độ phân giải: 1920 x 1200 Tỉ lệ:16:10 Tấm nền màn hình: IPS Độ sáng: 300 cd/m2 Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu Độ tương phản: 1,000:1 Tần số quét: 60Hz Cổng kết nối: 1 x DisplayPort , 1 x DVI-D , 1 x VGA/D-sub Thời gian đáp ứng: 8ms Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V) Tính năng: Điện năng tiêu thụ: 38 W (typical) / 72 W (maximum) Kích thước: 24’ Cân nặng: 7.49kg Phụ kiện: 1 cáp nguồn, 1 cáp VGA, 1 cáp DVI, cáp USB | ||
| 66 | Màn hình proface PFXGP4501TADW | 2 | Cái | Proface; 10.4"; 640 x 480 pixels (VGA); Hiển thị Kích thước hiển thị: 10.4 inch TFT Độ phân giải (WxH dots): 640 x 480 Tuổi thọ LCD: >50,000 hr. Màu sắc: 65.536 màu Cảm ứng điện trở: 4-wire Cấu hình: Bộ nhớ chương trình (MB): 16 MB SRAM: 128KB RTC Built-in Truyền thông, in/out: Ethernet: Có (IEEE802.3i / IEEE802.3u, 10BASE-T / 100BASE-TX,) Cổng Serial: COM1:RS232 and COM2: 422 / 485 Hỗ trợ Modbus RTU, TCP/IP: Có USB Host (datalog..): USB 2.0 x 1 USB Client (kết nối máy tính): USB Mini Khe cắm thẻ SD: SD Card Slot x 1 Canbus: Không Ngõ ra Audio: Không Ngõ vào Video: Không Nguồn: 24 ± 20%VDC Thiết kế Layout: Vỏ: Nhựa Kích thước bao ngoài (WxHxD) W211.2 x H158.4mm (VGA) Kích thước khoét lỗ: W301.5 x H227.5 mm Nhiệt độ hoạt động: 0° ~ 50°C (32° ~ 122°F) Khối lượng: 2.5 Kg Chứng chỉ:CE: CE marked Phần mềm: GPProEX V4.0 hoặc version cao hơn | ||
| 67 | Màn hình proface, model 2880045-01, GP2500-TC41-24V | 2 | Cái | Proface; GP2000 Series; 10"; Nguồn cung cấp: 24VDC Loại LCD: TFT Color LCD Kích thước màn hình: 10.4″ Độ phân giải: 640×480 pixels Màu hiển thị: 256 màu Kích thước lỗ cắt (mm): W211.2 x H158.4 mm, cổng VGA Bộ nhớ ứng dụng: 4MB RAM: 256KB COM1: D-Sub 25 pin (Socket) RS232C/422 COM2: D-Sub 9 pin (Plug) RS232C Ethernet: Có Card CF: Có Module mở rộng: Có Video: Không Audio: Có Cáp lập trình: GPW-CB03 Phần mềm lập trình: GP-PRO/PBIII |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi