Gói thầu: Cung cấp phần mềm và thiết bị công nghệ thông tin văn phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210580195-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh
Tên gói thầu Cung cấp phần mềm và thiết bị công nghệ thông tin văn phòng
Số hiệu KHLCNT 20210474674
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCTX (SXKD) năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 11:16:00 đến ngày 2021-06-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,838,287,837 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,570,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu năm trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Phần mềm diệt Virus Kaspersky Enpoint Security 186 License/năm Phần mềm diệt Virus Kaspersky Enpoint Security phiên bản mới nhất Cung cấp CQ khi giao nhận hàng hóa
2 Thiết bị truy cập không dây Engenius ECW220 30 Cái Standards: '802.11a/b/g/n/ac/ax; IEEE 802.11ax on 2.4 GHz; IEEE 802.11ax on 5 GHz; Backward compatible with 802.11a/b/g/n/ac, Frequency: 2.4GHz & 5 GHz 2.4 GHz Max. Data Rate: 574 Mbps, 5 GHz Max. Data Rate: 1,200 Mbps, Radio Chains/Streams: 2x2:2, RF Output Power (2.4 GHz): 20 dBm, RF Output Power (5 GHz): 20 dBm, Ethernet Ports: 1 x Gigabit Port(PoE), Power-over-Ethernet: 802.3af/at, Power Consumption(Peak): 12.8W, Integrated Antenna: 2 x 3 dBi @ 2.4 GHz hoặc 2 x 3 dBi @ 5 GHz, Physical Interface: 1 x 10/100/1000 BASE-T RJ-45 Ethernet Port 1 x DC Jack 1 x Reset Button; LED Indicators: 1 x Power 1 x LAN 1 x 2.4 GHz 1 x 5 GHz, Power Source: Power-over-Ethernet: 802.3af/at Input 12VDC /1.5A Power Adapter, Operation Modes: Managed mode: AP, APMesh, Mesh; Frequency Radio: 2.4 GHz: 2400 MHz ~ 2482 MHz, 5 GHz: 5150 MHz ~ 5250 MHz, 5250 MHz ~ 5350 MHz, 5470 MHz ~ 5725 MHz, 5725 MHz ~ 5850 MHz, Wireless Security: WPA3, WPA2 Enterprise (AES),WPA2 AES-PSK, Hide SSID in Beacons, MAC Address Filtering, Up to 32 MACs per SSID, Wireless STA (Client), Connected List, SSH Tunnel, Client Isolation; SU-MIMO: Two (2) spatial streams SU-MIMO for 2.4GHz and two (2) spatial streams SU-MIMO for 5GHz up to 1,774Mbps wireless data rate to a single 11ax wireless client device under the both 2.4G Hz and 5GHz radio; MU-MIMO: Two (2) spatial streams Multiple (MU)-MIMO for up to 1,200 Mbps wireless data rate to transmit to one (1) two streams MU-MIMO 11ax capable wireless client devices under 5GHz simultaneously. Two (2) Multiple (MU)-MIMO for up to 574 Mbps wireless data rate to transmit to one(1) two streams MU-MIMO 11ax capable wireless client devices under 2.4GHz simultaneously; Environment & Physical Temperature Range: Operating: 32ºF~104ºF (0 ºC~40 ºC); Storage: -40 ºF~176 ºF (-40 ºC~80 ºC); Dimensions & Weight: 382g, Length: 160mm, Width: 160mm, Height: 33.2mm; Features & Benefits: Real-time system metrics, deep-dive analytics, and remote configuration; Advanced view displays network topology with devices and relationships; Flexible operation modes: AP, mesh, and AP mesh. The Cloud management Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan khi giao nhận hàng hóa
3 Máy in A4 Canon LBP214dw 2 Cái - Tốc độ in: 38 trang/phút, in khổ A4, 2 mặt tự động - Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi - Bảng điều khiển: Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học - Bộ nhớ: 1GB - Giấy vào: Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ - Khay giấy cassette (chọn thêm): 550 tờ - Ngôn ngữ in UFR II, PCL, PostScript 3, PDF, XPS - Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot - Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) - Mực: Cartridge 052 (3.100 trang) - 052H - Công Suất: 80,000 trang / tháng - Tốc độ in: 35 tờ/phút - Màn hình 2-line LCD (text) - Tốc độ: 35 trang / phút khổ A4, 18 trang / phút khổ A3. - Khổ giấy tối đa: A3. - Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript 3 emulation, PCLm. - In qua mạng Lan cổng RJ45. - Khả năng in di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified. - Thời gian in bản đầu tiên: Xấp xỉ 9 giây. - Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. - Bộ nhớ chuẩn: 256 MB. - Bộ xử lý CPU: 750 MHz. - Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ. - Khay tay: 100 tờ. - Cổng kết nối: 1 USB 2.0, 1 fast Ethernet 10/100 - Sử dụng hộp mực Cartridge CZ192A. - Công suất in hàng tháng: 65.000 trang. - Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 4000 to 8000 trang. - Nguồn điện: 220 – 240V, 50/60Hz. - Kích thước (W x D x H): 500 x 425 x 295 mm. - Trọng lượng: 17 kg (24.3 kg đóng gói).
4 Máy in A3 HP M706n 3 Cái - Tốc độ in: 35 tờ/phút - Màn hình 2-line LCD (text) - Tốc độ: 35 trang / phút khổ A4, 18 trang / phút khổ A3. - Khổ giấy tối đa: A3. - Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript 3 emulation, PCLm. - In qua mạng Lan cổng RJ45. - Khả năng in di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified. - Thời gian in bản đầu tiên: Xấp xỉ 9 giây. - Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. - Bộ nhớ chuẩn: 256 MB. - Bộ xử lý CPU: 750 MHz. - Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ. - Khay tay: 100 tờ. - Cổng kết nối: 1 USB 2.0, 1 fast Ethernet 10/100 - Sử dụng hộp mực Cartridge CZ192A. - Công suất in hàng tháng: 65.000 trang. - Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 4000 to 8000 trang. - Nguồn điện: 220 – 240V, 50/60Hz. - Kích thước (W x D x H): 500 x 425 x 295 mm. - Trọng lượng: 17 kg (24.3 kg đóng gói).
5 Bộ máy tính để bàn DELL (cả case và màn hình)  Dell Vostro 3471 70205610 19 Cái - CPU: Intel Core i5-9400 (2.90 GHz Upto 4.10 GHz, 6 Cores 6 Threads, 9MB Cache) - RAM: 4GB DDR4 2666MHz - HDD: 1TB HDD 7200rpm SSD: x1 M2 NMVE 240GB - VGA: Đồ họa Intel® UHD 63 - Kết nối mạng: Wlan + Bluetooth - Ổ đĩa: DVDRW - OS: Windows 10Home 64 bit - Màn hình: Dell P2319H (China) - Kích thước: 23 inch - Tấm nền: IPS - Độ phân giải: Full HD (1920x1080) - Tốc độ làm mới: 60Hz; Thời gian đáp ứng: 5ms - Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, VGA
6 Laptop DELL VOSTRO V3490 1 Cái - Dell Vostro V3490 i5 10210U 1.6Mhz 6MB Cache - Chipset: Intergrated in the processor - Bus: 2666Mhz, RAM: DDR4 8GB, Bus 2666MHz, - Loại ổ đĩa: SSD - Dung lượng ổ đĩa: 500GB - Màn hình: 14 inches - Độ phân giải: 1920 x 1080 - Công nghệ màn hình: LED Backlit - Kênh âm thanh: 2.0, Cổng giao tiếp: 2x USB 3.1 Gen 1 Type-A; 1x USB 2.0; 1x HDMI 1.4b1x SD Media Card Reader (SD, SDHC, SDXC); 1x VGA; 1x RJ45 - 10/100/1000Mbps GbE; 1x combo headphone / microphone jack - Tính năng mở rộng: Finger Print, Mạng: LAN + Wifi - Đọc thẻ nhớ: SD Media, WEBCAM: HD WEBCAM, HĐH: Windows 10 Professional, Loại Pin: 3cells - Cảm biến vân tay: có - Kích thước: 19.9(H)mm x 339 (W)mm x241. 9(D) mm - Trọng lượng: 1.72kg, Bảo hành: 12 tháng
7 Chuột máy tính để bàn Fuhlen L102 40 Cái - Kiểu kết nối: Có dây - Dạng cảm biến: Optical - Độ phân giải: 1000 DPI - Màu sắc: Đen - Số nút bấm: 3
8 Bàn phím máy tính để bàn Fuhlen L411 20 Cái - Kiểu kết nối: Có dây - Chuẩn kết nối: USB - Phím chức năng: Standard - Màu: Đen
9 Nguồn máy tính để bàn Golden Field ATX-580GT - 500W 20 Cái - Công suất tối đa: 500W - Quạt làm mát: 1 x 120 mm - 1 x 24 Pin (kết nối với mainboard) - 1 x 4 + 4 Pin (kết nối với CPU) - 1 x 4 Pin ATX12V (kết nối với card VGA rời) - 1 x 6 + 2 Pin PCI-E - 4 x SATA - 2 x ATA
10 Ổ cứng máy tính để bàn HDD 9 Cái - Dung lượng: 500Gb - Tốc độ quay: 7200rpm - Bộ nhớ Cache: 32Mb - Chuẩn giao tiếp: SATA3 - Kích thước: 3.5 inches
11 Bàn phím máy tính xách tay 4 Cái Bàn phím máy tính xách tay - Laptop (Dell 5459, Dell 5448, Sony SVE 14115 FDB,HP Probok 5430s)
12 Adapter Laptop Dell 5459, 5548, Sony SVE14115FDB, HP Probook 5430s 3 Cái Adapter Laptop Delll 5459, Dell 5448, Sony SVE14115FDB, HP Probok 5430s)
13 Main Máy tính xách tay -Laptop ( Dell 5459, Dell 5548, Sony SVE14115FDB, HP Probok 5430s) 2 Cái Máy tính xách tay - Laptop (Dell 5459, Dell 5548, Sony SVE14115FDB, HP Probok 5430s)
14 Mainboard máy tính để bàn Gigabyte B365 M AORUS ELITE hoặc Gigabyte H310M-H 9 Cái Supports 9th and 8th Gen Intel® Core™ Processors, Dual Channel Non-ECC Unbuffered DDR4, New Hybrid Digital PWM Design, M.2 Socket 1 slot for WIFI upgradable, High Quality Audio Capacitors and Audio Noise Guard with LED Trace Path Lighting, Dual Ultra-Fast M.2 with PCIe Gen3 X4/X4 & SATA interface, RGB FUSION 2.0 with Digital LED Light Show design, Intel® USB 3.1 Gen1 USB Type-C™, Intel® GbE LAN with cFosSpeed Internet Accelerator Software, CEC 2019 Ready
15 Bộ vi xử lý CPU Intel Core i5-9400F 9 Cái - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 9 - Tốc độ xử lý: 2.9 - 4.1 GHz ( 6 nhân, 6 luồng) - Bộ nhớ đệm: 9MB
16 Ổ cứng máy tính để bàn SSD 250GB Samsung Evo 860 Sata III, 2.5 inches 6 Cái - Dung lượng: 250 GB - DRAM Cache Memory: 512 MB (Low Power DDR4) - Đọc tuần tự: 550 MB/s - Ghi tuần tự: 520 MB/s
17 RAM MÁY TÍNH DDR3 7 Cái Bus 1333Mhz, 2 GB
18 RAM MÁY TÍNH DDR4 9 Cái 4GB, Bus 2666Mhz, 2400Mhz , 2133Mhz
19 Màn hình máy tính 5 Cái - Kích thước màn hình: 23.6 inch - Độ phân giải: Full HD (1920x1080) - Tỉ lệ : 16:9 - Tần số quét: 75Hz - Cổng kết nối : 2xHDMI, VGA
20 Trục lô ép máy in A3 5 Cái Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n
21 Bao lụa máy in A3 5 Cái Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n
22 Gạt mực máy in A3 10 Cái Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n
23 Gạt từ máy in A3 10 Cái Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n
24 Trống máy in A3 6 Cái Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n
25 Quả đào kéo giấy máy in A3 4 Cái Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n
26 Cartridge máy in A3 5 Cái Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n
27 Mực máy in A3 130 Lọ Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n
28 Main máy in A3 4 Cái Dùng cho máy in HP5200, 3500, M706n
29 Trục lô ép máy in A4 5 cái Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055.
30 Bao lụa máy in A4 5 Cái Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055
31 Gạt mực máy in A4 10 Cái Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055
32 Gạt từ máy in A4 10 Cái Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055
33 Trống máy in A4 5 Cái Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055
34 Quả đào kéo giấy máy in A4 5 Cái Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055
35 Cartridge máy in A4 8 Cái Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055
36 Mực máy in A4 70 Lọ Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 6018, Canon 3300, HP M400, HP M402dn, HP 1005, HP M201, HP2014, HP 1320, HP M706n, HP 2055
37 Hộp mực máy Fax 1 Hộp Dùng cho máy Fax KX-FL612
38 Cụm trống máy Fax KX-FL612 1 Cái Dùng cho máy Fax KX-FL612
39 Cụm trống máy Fax Đa chức năng KX-MB2120 2 Cái Dùng cho máy Fax Đa chức năng KX-MB2120
40 Cartridge mực máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 24 Hộp Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060
41 Cartridge Trống máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 8 Hộp Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060
42 Cụm sấy máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060
43 Bánh xe kéo giấy khay gầm máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 5 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060
44 Bánh xe kéo giấy ADF máy photo Fuji Xerox DC IV 3060 5 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060
45 Lẫy tách giấy sấy Fuji Xerox DC IV 3060 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060
46 Mainboard máy Fuji Xerox DC IV 3060 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC IV 3060
47 Cartridge mực máy photo Fuji Xerox DC V 3060 20 Hộp Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060
48 Cartridge Trống máy photo Fuji Xerox DC V 3060 8 Hộp Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060
49 Cụm sấy máy photo Fuji Xerox DC V 3060 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060
50 Lẫy tách giấy sấy Fuji Xerox DC V 3060 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060
51 Bánh xe kéo giấy khay gầm máy photo Fuji Xerox DC V 3060 5 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060
52 Bánh xe kéo giấy ADF máy photo Fuji Xerox DC V 3060 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060
53 Mainboard máy Fuji Xerox DC V 3060 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 3060
54 Cartridge mực máy photo Fuji Xerox DC V 4070 9 Hộp Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070
55 Cartridge Trống máy photo Fuji Xerox DC V 4070 5 Hộp Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070
56 Cụm sấy máy photo Fuji Xerox DC V 4070 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070
57 Lẫy tách giấy sấy Fuji Xerox DC V 4070 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070
58 Bánh xe kéo giấy khay gầm máy photo Fuji Xerox DC V 4070 5 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070
59 Bánh xe kéo giấy ADF máy photo Fuji Xerox DC V 4070 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070
60 Mainboard máy Fuji Xerox DC V 4070 2 Cái Dùng cho máy photo Fuji Xerox DC V 4070
61 Màn hình điều khiển 2 Cái Samsung 214T, model LS21BRBAB/XS F, type BR21CS, 220V-50Hz, 1A
62 Màn hình cảm ứng HMI Delta DOP-A57CSTD 2 cái Type: LCD PANEL; Brand: Delta; Model: DOP-A57CSTD; Quality: New, Original package RMA Policy: RMA 3 month Quantity: 30 Sample: Paid Sample Stock Location: China Delivery: WorldWide Lead Time: 1 week Price Term: T/T, Western Union, MoneyGram, PayPal, Escrow etc Remark: NEW Phần mềm: Bao gồm cả cung cấp lắp đặt - nghĩa là cả màn hình và phần mềm cài đặt trong màn hình cảm ứng
63 Màn hình cảm ứng HMI Kinco MT4500T 2 Cái Model: MT4500T Performance specification Display:10.4″ TFT(211.2×158.4mm) Resolution:640*480 pixels Color: 65536 colors Backlight:2 CCFL Brightness:400cd/m2 Backlight life: 50000 hr. Touch Panel:4-wire precision resistance network Processor:32-bit RISC CPU 400MHz Memory:8M FLASH, 16M SDRAM Recipe memory & RTC:256KB & RTC Printer port:1 DB25, Support SPRT SP-DN16PH, HP LaserJet P2014, EPSON LQ 305KT Ethernet: No Program download:1 USB SLAVE port COM port: COM0: RS232/RS485-2/RS485-4, COM1: RS232/RS485-2/RS485-4, COM2: RS232 Electrical specification Rated power: 10.8W Rated voltage: DC24V Input range: DC21~DC28V Power down allowed:
64 Bàn phím máy tính Dell; KB216; USB 16 Cái Sản phẩm: Bàn phím, Hãng sản xuất: Dell, Model: KB216B, Kiểu kết nối: có dây, Chuẩn giao tiếp: USB 2.0, phím chức năng: Standard, Màu: Đen, Đặc điểm khác: Các phím được bố trí theo công nghệ Zero Degree Titl không gây tiếng ồn khi sử dụng.
65 Màn hình máy tính DELL U2412Mc 20 Cái Hãng sản xuất: Dell Model: Ultrasharp U2412M Kích thước màn hình: 24 inch Độ phân giải: 1920 x 1200 Tỉ lệ:16:10 Tấm nền màn hình: IPS Độ sáng: 300 cd/m2 Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu Độ tương phản: 1,000:1 Tần số quét: 60Hz Cổng kết nối: 1 x DisplayPort , 1 x DVI-D , 1 x VGA/D-sub Thời gian đáp ứng: 8ms Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V) Tính năng: Điện năng tiêu thụ: 38 W (typical) / 72 W (maximum) Kích thước: 24’ Cân nặng: 7.49kg Phụ kiện: 1 cáp nguồn, 1 cáp VGA, 1 cáp DVI, cáp USB
66 Màn hình proface PFXGP4501TADW 2 Cái Proface; 10.4"; 640 x 480 pixels (VGA); Hiển thị Kích thước hiển thị: 10.4 inch TFT Độ phân giải (WxH dots): 640 x 480 Tuổi thọ LCD: >50,000 hr. Màu sắc: 65.536 màu Cảm ứng điện trở: 4-wire Cấu hình: Bộ nhớ chương trình (MB): 16 MB SRAM: 128KB RTC Built-in Truyền thông, in/out: Ethernet: Có (IEEE802.3i / IEEE802.3u, 10BASE-T / 100BASE-TX,) Cổng Serial: COM1:RS232 and COM2: 422 / 485 Hỗ trợ Modbus RTU, TCP/IP: Có USB Host (datalog..): USB 2.0 x 1 USB Client (kết nối máy tính): USB Mini Khe cắm thẻ SD: SD Card Slot x 1 Canbus: Không Ngõ ra Audio: Không Ngõ vào Video: Không Nguồn: 24 ± 20%VDC Thiết kế Layout: Vỏ: Nhựa Kích thước bao ngoài (WxHxD) W211.2 x H158.4mm (VGA) Kích thước khoét lỗ: W301.5 x H227.5 mm Nhiệt độ hoạt động: 0° ~ 50°C (32° ~ 122°F) Khối lượng: 2.5 Kg Chứng chỉ:CE: CE marked Phần mềm: GPProEX V4.0 hoặc version cao hơn
67 Màn hình proface, model 2880045-01, GP2500-TC41-24V 2 Cái Proface; GP2000 Series; 10"; Nguồn cung cấp: 24VDC Loại LCD: TFT Color LCD Kích thước màn hình: 10.4″ Độ phân giải: 640×480 pixels Màu hiển thị: 256 màu Kích thước lỗ cắt (mm): W211.2 x H158.4 mm, cổng VGA Bộ nhớ ứng dụng: 4MB RAM: 256KB COM1: D-Sub 25 pin (Socket) RS232C/422 COM2: D-Sub 9 pin (Plug) RS232C Ethernet: Có Card CF: Có Module mở rộng: Có Video: Không Audio: Có Cáp lập trình: GPW-CB03 Phần mềm lập trình: GP-PRO/PBIII
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->