Gói thầu: Gói số 87: Mua sắm phụ kiện trung thế, chống sét van, chỉ thị sự cố và cách điện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói số 87: Mua sắm phụ kiện trung thế, chống sét van, chỉ thị sự cố và cách điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB, vay trong nước và SCL năm 2021 của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 10:57:00 đến ngày 2021-06-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,920,319,204 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 95 | 9 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 95 | ||
| 2 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 185 | 72 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 185 | ||
| 3 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | 15 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | ||
| 4 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19 | 69 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19 | ||
| 5 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | 36 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | ||
| 6 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc 240 mm | 162 | cái | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc 240 mm | ||
| 7 | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây nhôm 120mm (3,4) | 134 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây nhôm 120mm (3,4) | ||
| 8 | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây nhôm 70mm (3,4) | 18 | sợi | Dây buộc cổ sứ định hình dùng cho dây nhôm 70mm (3,4) | ||
| 9 | Giáp níu dây MV38 + yếm giáp níu | 3 | cái | Giáp níu dây MV38 + yếm giáp níu | ||
| 10 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-70 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 6 | cái | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-70 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 11 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-95 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 42 | cái | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-95 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 12 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-120 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 12 | cái | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-120 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 13 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-150 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 6 | cái | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-150 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 14 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-240 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 54 | cái | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-240 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 15 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 6 | cái | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 16 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 12 | cái | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 17 | Cụm đấu rẽ cho dây đồng bọc MV38 (2,8-A) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây đồng bọc MV38 (2,8-A) | ||
| 18 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX50 (2,8-A) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX50 (2,8-A) | ||
| 19 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (2,8-A) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (2,8-A) | ||
| 20 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (2,8-A) | 84 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (2,8-A) | ||
| 21 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (3,4 - A) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (3,4 - A) | ||
| 22 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 (3,4-M) | 12 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 (3,4-M) | ||
| 23 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 35 | 117 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 35 | ||
| 24 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 50 | 6 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 50 | ||
| 25 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 | 75 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 | ||
| 26 | Kẹp răng trung thế cho dây nhôm bọc 95-240/95-240 | 27 | cái | Kẹp răng trung thế cho dây nhôm bọc 95-240/95-240 | ||
| 27 | Cách điện polymer tăng cường chiều dài đường rò FCO | 345 | cái | Cách điện polymer tăng cường chiều dài đường rò FCO | ||
| 28 | Chống sét van không có khe hở 22kV (18kV - 21kV) Class 3 | 18 | cái | Chống sét van không có khe hở 22kV (18kV - 21kV) Class 3 | ||
| 29 | Chống sét van đường dây 22kV ( Class 1) | 231 | cái | Chống sét van đường dây 22kV ( Class 1) | ||
| 30 | Chống sét van hạ thế | 36 | bộ | Chống sét van hạ thế | ||
| 31 | Bộ chỉ thị sự cố đường dây 22kV trên không (đơn pha) | 15 | cái | Bộ chỉ thị sự cố đường dây 22kV trên không (đơn pha) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi