Gói thầu: Gói thầu số: 2 - 75 mua sắm vật tư thiết bị điện máy sửa chữa, đồng bộ nâng cấp VKTBKT tại Trạm kỹ thuật Phòng Kỹ thuật f363 QCPK-KQ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579829-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 363/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số: 2 - 75 mua sắm vật tư thiết bị điện máy sửa chữa, đồng bộ nâng cấp VKTBKT tại Trạm kỹ thuật Phòng Kỹ thuật f363 QCPK-KQ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210571445 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 10:31:00 đến ngày 2021-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,336,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng găng 130-1000101-P1 | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Pít tông | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Bạc gối đỡ chính 130-1000102-bP1 | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Bạc tay biên 1300-1000104-AP1 | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Đệm mặt máy 130-1003020A | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Lò xo Su páp 130-1007020A | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Móng hãm su páp 130-1007028 | 410 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Mặt máy | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Phớt đầu trục cơ 120-2402052-A3 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Phớt trục thứ cấp hộp số 307-606P | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Phớt cổ sáp hộp số 120-2402052-A3 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Van điện từ điều khiển công suất 131-1804270 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bạc nhíp tai trước 131-2902028-A | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Phớt ụ tỳ nhíp 307283-P | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Bạc cần chuyển hướng dọc 130-3003022 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Phớt may ơ phải ngoài 131-3103058 | 75 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Phớt may ơ trái ngoài 131-3103059 | 75 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Phớt may ơ trong 307654P | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Phớt 307263-P | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Phớt trục vít 307600-P | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Phớt nắp trước máy nén khí 130-3509070-A2 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Phớt cần điều khiển áp suất 131-4222035 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Đệm dàn dẫn động xúp páp 130-1003270-A | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Đệm nắp gối đỡ sau bên phải 111-1005166 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Gít nấm hút 130-1007014-b | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Đệm cổ hút 130-1008114-A | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Đệm cổ hút trước 130-1008214-b | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Đệm cổ hút sau 130-1008215-b | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Ống cao su két dầu phi 14,d80 122A-1013048 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Đệm bầu lọc ly tâm 164-1017327 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Vòng đệm nắp thân bầu lọc ly tâm 164-1017349 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Ống cao su đến bơm nước ф50,d240 130 -1303025 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Ống cao su từ két nước ф50,d115 130-1303026 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Cao su chụp cần số 130-1702155-A | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Màng đóng cầu trước 131-1803225 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Phớt bảo vệ then hoa các đăng 131-2205090 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Phớt làm kín thân khíp chuyển hướng 1312305090 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Phớt quả bưởi 131-2304093 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Vòng làm kín phớt quả bưởi 131-2304089A | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Cao su nhíp trước 130-2902624 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Cao su nhíp phụ 150B-2902684 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Cao su nhíp sau 1312912624b | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Cao su giảm sóc 111-2915486 | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Cao su che bụi táo cần chuyển hướng ngang 164A-3003074 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Dây đai kéo máy phát, bơm trợ lực 375-3407209 C-64 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Vòng làm kín thân và nắp bơm trợ lực 130-3407252 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Ống cao su cao áp trợ lực lái 130-3408020-b | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Ống cao su thấp áp trợ lực lái ф10,d500.130-3408024 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Vòng làm kín van điều khiển trợ lực lái 130-3430027 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Vòng làm kín van nắp trung gian các te điều khiển lái 130-3430139 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Ống cao su phanh trước 131-3506060 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Ống cao su phanh giữa, sau 131-3506085 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Vòng làm kín con chạy van xả của bơm hơi 130-3509067-A | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Dây đai dẫn động bơm hơi 130ET-3509250 B43 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Áo bảo vệ thanh đẩy cần phanh 130-3514275-H | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Màng bầu phanh 164-3519050 | 51 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Vành khuyên của đầu nối 121-3521020 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Ống cao su van dẫn động cầu trước của đồng hồ áp suất 131B-3721431 | 75 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Ống cao su đồng hồ áp suất 130-3810071 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Cao su làm kín đầu dẫn khí 131-4224025 | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Cao su làm kín đầu các ống dẫn khí 131-4224038 | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Ống cao su bánh trước 131-4225075 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Cao su trải sàn 131-5109010 | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Cao su cần số 130-5130031A | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Cao su kính chắn gió 130-5206050-A | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Cao su kính hậu 130-5603018A | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Cao su cửa 130-6107147 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Đệm đoạn ống xả giữa 131-1008080 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Đệm cổ hút xả 130-1008084 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Đệm vào cụm giảm thanh 306322-P | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Đệm đáy dầu 130-1009040 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Bình điện 12v - 100Ah | 25 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Đầu bọp ắc quy | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Đèn chỉ huy | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Đèn chiếu sáng ca bin | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Đèn con sau | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Đèn con | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Đèn dưới nắp ca pô | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Đèn báo xin đường màu vàng | 64 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Đèn lách | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Đèn báo chiều cao ca bin | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Đèn trần, công tắc | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Đèn pha toàn bộ | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Đèn hậu + bóng 12V - 21W + 12V-10W | 64 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Đèn mắt cua | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Đèn phản quang tròn | 106 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Đèn phản quang tam giác | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Bóng đèn 12v - 21W | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Bóng đèn 12v - 10W 2 chân | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Bóng đèn táp lô | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Cụm cầu chì ống | 75 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Công tắc hai chiều | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Công tắc pha cốt | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Khóa đèn | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Khóa điện 12v | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Cụm công tắc xi nhan | 16 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Công tắc đèn lách | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Rơ le xi nhan | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Cụm đèn kích thước đầu xe | 40 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Điện trở tròn | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Bộ chia điện | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Hộp đánh lửa TK - 200 | 23 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Bộ rung phòng hỏng PC331 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Khối đi ốt nắn dòng | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Máy phát điện chống nhiễu 12V-35A G 51 | 23 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Tiết chế chống nhiễu 12V-35A PP51 | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Tăng điện | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Còi điện | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Ổ cắm điện ra moóc | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Máy khởi động 12V-1,5 mã lực | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Nến điện | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Khóa hơi ra moóc | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Khóa đường hơi | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Khóa xả nước | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Củ gạt mưa | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Bộ cần chổi gạt mưa | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Khóa gạt mưa | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Gương chiếu hậu | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Cảm biến nhiệt độ nước | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Cảm biến nhiệt độ nước nguy hiểm | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Đồng hồ báo tốc độ và đếm Km | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Dây công tơ mét | 25 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Đồng hồ báo mức nhiên liệu | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Cảm biến mức nhiên liệu | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Đồng hồ báo áp suất dầu | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Cảm biến áp suất dầu | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Đồng hồ áp lực khí | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Đồng hồ báo nạp ắc quy | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Nắp đổ dầu | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Chế hòa khí | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Bơm xăng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Bơm nước | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Rô tuyn tay lái | 50 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Vú mỡ | 1.300 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Van an toàn bình hơi | 52 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Bình hơi | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Tổng phanh kép | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Bầu phanh 164-3519050 | 113 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Guốc phanh | 338 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Má phanh | 338 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Bộ nhíp sau | 29 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Bộ nhíp trước | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Giảm sóc ống | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Vòng bi may ơ | 166 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Đĩa ly hợp | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Bơm hơi | 23 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Két nước làm mát | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Thùng xăng | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Trục cơ | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Bánh răng quả dứa | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Lõi lọc nhiên liệu thô | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Lõi lọc nhiên liệu tinh | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Bộ quay kính cửa xe | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Kính cửa xe | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Kính lái | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Bộ ghế ca bin | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Ốc lốp | 650 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Cao su lọc gió | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Ống xả | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | La răng 1200-20 | 54 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Giằng cầu | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Bầu lọc dầu thô | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Đai ốc trục hộp tay lái | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Rơ le cài cầu điện | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Ty ô đường hơi gài cầu | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Ty ô cao su phanh có lò xo | 7 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | La răng 1100-20 | 13 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Lốp, săm, yếm cao su Sao vàng 1200 - 20/8pr | 175 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Lốp, săm, yếm cao su Sao vàng 1100 - 20/18pr | 21 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Bộ chia hơi | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Cụm đường hơi có lò xo nối với xe kéo | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Cụm đường điện có lò xo nối với xe kéo | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Cụm phanh tay | 7 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Thanh giằng nhíp | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Giảm sóc moóc | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi