Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210566572 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 10:26:00 đến ngày 2021-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,085,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát | 747,4434 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 133,7292 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát vàng | 814,7137 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cấp phối đá dăm | 635,9238 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Dây thép | 260,1733 | kg | Chương V | ||
| 6 | Đá 1x2 | 156,5718 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Đá 2x4 | 1.057,9412 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Đá cấp phối D | 1,896 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Đá dăm | 8,3437 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Đá hộc | 175,656 | m3 | Chương V | ||
| 11 | Đinh | 317,1137 | kg | Chương V | ||
| 12 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 172.194 | viên | Chương V | ||
| 13 | Gỗ chèn | 3,3374 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Gỗ chống | 5,7252 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Gỗ đà nẹp | 2,5698 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Gỗ làm khe co dãn | 15,2781 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Gỗ ván | 12,045 | m3 | Chương V | ||
| 18 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,5598 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Giấy dầu | 7.502,638 | m2 | Chương V | ||
| 20 | Lưới cắt D350 | 0,723 | cái | Chương V | ||
| 21 | Nước | 299.204,2135 | lít | Chương V | ||
| 22 | Nhựa đường | 3.819,515 | kg | Chương V | ||
| 23 | Thép tròn D | 16.270,95 | kg | Chương V | ||
| 24 | Xi măng PCB30 | 540.286,1236 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi