Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210570935-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liệp Tuyết
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210569469
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 09:44:00 đến ngày 2021-06-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,803,750,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đất đắp K95 2.160,12 m3 Chương V
2 Bao tải 72,564 m2 Chương V
3 Bột đá 109,4507 kg Chương V
4 Cát 58,6251 m3 Chương V
5 Cát mịn ML=1,5-2,0 234,2387 m3 Chương V
6 Cát vàng 786,8634 m3 Chương V
7 Cấp phối đá dăm lớp trên 544,6832 m3 Chương V
8 Cây chống 545,1568 cây Chương V
9 Cọc tre ≤2,5m 36.693,2475 m Chương V
10 Cồn rửa 0,4507 kg Chương V
11 Cống hộp quy cách 1200x1200mm 8 đoạn Chương V
12 Củi đun 181,41 kg Chương V
13 Dây thép 287,8824 kg Chương V
14 Đá 1x2 154,4244 m3 Chương V
15 Đá 2x4 697,8813 m3 Chương V
16 Đá cấp phối D≤4cm 222,396 m3 Chương V
17 Đá dăm 32,645 m3 Chương V
18 Đá hộc 687,264 m3 Chương V
19 Đinh 235,2421 kg Chương V
20 Gạch không nung 6,5x10,5x22 269.203 viên Chương V
21 Gỗ chống 5,7243 m3 Chương V
22 Gỗ đà nẹp 1,077 m3 Chương V
23 Gỗ làm khe co dãn 7,5877 m3 Chương V
24 Gỗ ván 12,847 m3 Chương V
25 Gỗ ván (cả nẹp) 0,698 m3 Chương V
26 Giấy dầu 5.272,74 m2 Chương V
27 Gioăng cao su D1200mm 6 cái Chương V
28 Mỡ bôi trơn 0,768 kg Chương V
29 Nước 294.431,8128 lít Chương V
30 Nhựa bitum số 4 190,4805 kg Chương V
31 Nhựa dán 0,1399 kg Chương V
32 Nhựa đường 1.896,93 kg Chương V
33 Ống nhựa miệng bát D90mm, L=6m 156,954 m Chương V
34 Que hàn 44,8636 kg Chương V
35 Sơn lót ngoại thất 42,225 lít Chương V
36 Sơn phủ ngoại thất 66,7155 lít Chương V
37 Thép hình, thép tấm 50,337 kg Chương V
38 Thép tròn D≤10mm 12.698,4765 kg Chương V
39 Thép tròn D≤18mm 3.783,486 kg Chương V
40 Thép tròn D>10mm 5.540,844 kg Chương V
41 Xi măng PCB30 481.413,5995 kg Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->