Gói thầu: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210465381-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210351216
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn phân cấp năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 17:09:00 đến ngày 2021-05-10 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,228,011,112 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây Đáp ứng mục III Chương V 9,85 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 6,066 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 6,337 100m3
4 Cung cấp sỏi đỏ đến công trình Đáp ứng mục III Chương V 633,732 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 4,901 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 24,507 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Đáp ứng mục III Chương V 24,507 100m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 4,563 100tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 55 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 253,267 100tấn
C BIỂN BÁO
1 Đào đất móng băng, rộng Đáp ứng mục III Chương V 2,88 m3
2 Cung cấp bulong Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Đáp ứng mục III Chương V 0,002 tấn
4 Sản xuất cột bằng thép tấm Đáp ứng mục III Chương V 0,047 tấn
5 Ván khuôn móng Đáp ứng mục III Chương V 0,122 100m2
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,128 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,064 m3
8 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
10 Cung cấp Bulon M10x25mm Đáp ứng mục III Chương V 64 cái
11 Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
12 Sản xuất thép hình V30x30x3 Đáp ứng mục III Chương V 0,005 tấn
13 Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm, Tole mạ kẽm dày 1,2ly Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
14 Cung cấp biển báo tròn ĐK 70cm, Tole mạ kẽm dày 1,2ly Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
15 Trụ đỡ bằng sắt ống D76 dày 1,5ly, mạ kẽm (Bu lông + nắp đậy) L=2,5m trụ đơn Đáp ứng mục III Chương V 8 trụ
D SƠN ĐƯỜNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Đáp ứng mục III Chương V 39,924 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Đáp ứng mục III Chương V 22 m2
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Đáp ứng mục III Chương V 22 m2
E MƯƠNG ĐÁ HỘC
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 36,93 m3
2 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày Đáp ứng mục III Chương V 24,62 m3
3 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày Đáp ứng mục III Chương V 46,778 m3
4 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Đáp ứng mục III Chương V 38 cái
F CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Đáp ứng mục III Chương V 0,136 100m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,83 m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống Đáp ứng mục III Chương V 0,063 100m2
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,019 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng Đáp ứng mục III Chương V 0,291 100m2
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 13,17 m3
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III Chương V 0,165 tấn
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 0,81 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 0,031 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 5 cấu kiện
11 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,054 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->