Gói thầu: 04A XL: thi công sửa chữa, công trình: Sửa chữa nhà điều khiển, cổng, tường rào trạm biến áp 110kV Ea Tam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐẮK LẮK - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | 04A XL: thi công sửa chữa, công trình: Sửa chữa nhà điều khiển, cổng, tường rào trạm biến áp 110kV Ea Tam |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450395 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 17:09:00 đến ngày 2021-05-10 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 681,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,225,020 VNĐ ((Mười triệu hai trăm hai mươi lăm nghìn hai mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ khung sắt bảo vệ hàng rào cao ≤ 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1,83 | Tấn |
| 2 | Phá dỡ khối xây gạch trụ hàng rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 0,06 | m3 |
| 3 | Phá bỏ lớp vữa trát | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 42,75 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ hàng rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1.778,8 | m2 |
| 5 | Dọn cỏ, bóc dỡ gốc cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 5 | m3 |
| B | PHẦN SỬA CHỮA CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Gia công lắp dựng ván khuôn trụ hàng rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 14,88 | m2 |
| 2 | Gia công lắp dựng ván khuôn giằng đầu hàng rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 53,82 | m2 |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép cột hàng rào phi ≤ 18 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 0,92 | 100kg |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép cột hàng rào phi ≤ 10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 0,14 | 100kg |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng hàng rào phi ≤ 18 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 4,79 | 100kg |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng hàng rào phi ≤ 10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 0,81 | 100kg |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1,4 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 5,38 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm vữa M75 tường rào, chiều dày ≤10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 5,38 | m3 |
| 10 | Xây cột trụ gạch thẻ đặc 4x8x19cm vữa M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 2,94 | m3 |
| 11 | Trát tường rào dày 1.5cm, vữa xi măng M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 144,55 | m2 |
| 12 | Trát cột trụ tường rào dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 18,67 | m2 |
| 13 | Trát dầm, giằng tường rào dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 40,37 | m2 |
| 14 | Láng vữa đầu trụ và mặt trên giằng tường rào vữa M75 dày trung bình 2cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 90,21 | m2 |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép khung sắt bảo vệ ≤ 18 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 20,21 | 100kg |
| 16 | Gia công thép L45x4, thép hộp 45x45x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1,88 | tấn |
| 17 | Lắp dựng khung sắt hàng rào bảo vệ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 80,73 | m2 |
| 18 | Gia công khung cửa cổng chính, cổng phụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 0,39 | tấn |
| 19 | Bánh xe cửa đẩy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 6 | Bộ |
| 20 | Chốt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1 | Bộ |
| 21 | Lắp dựng cửa cổng chính, phụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 15,39 | m2 |
| 22 | Sơn cổng bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 96,12 | m2 |
| 23 | Sơn lại tường rào bằng sơn nước ngoài trời 3 lớp 1 lót 2 phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1.982,39 | m2 |
| 24 | Khoan cấy thép vào bê tông, phụ gia Ramset Epcon R5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 156 | lỗ khoan |
| 25 | Thi công tấm cao su chắn côn trùng dày 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 0,99 | m2 |
| C | PHẦN SỬA CHỮA NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 62,6 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 25,18 | m2 |
| 3 | Bả bằng matít vào tường (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 91,78 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Spec, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 87,78 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 7 | cái |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường, gạch nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 22,92 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 6,44 | m2 |
| 15 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 16,48 | 1m2 |
| 16 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 0,25 | 1000v |
| 17 | Lát granit bậc tam cấp (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 5,13 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ mặt ngoài đáy, thành sê nô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 146 | m2 |
| 19 | Bả bằng matít vào mặt ngoài đáy, thành sê nô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 146 | m2 |
| 20 | Sơn mặt ngoài đáy, thành sê nô đã bả bằng sơn Spec, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 150 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 63,2 | m2 |
| 22 | Quét Sikar latex chống thấm sê nô (2 lớp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 87,86 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước đứng fi90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 0,08 | 100m |
| 24 | Sửa chữa mái tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 0,0045 | 100m2 |
| 25 | Rải đá 1x2 nền trạm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 258 | m3 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp. | 2,2 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi