Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Đình Cao, xã Đình Cao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210467455-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Đình Cao, xã Đình Cao |
| Số hiệu KHLCNT | 20210467331 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 16:33:00 đến ngày 2021-05-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,876,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (Tính 90% KL đào) | HSTK/BVTC | 1,8448 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (Tính 10% KL đào) | HSTK/BVTC | 20,4978 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 98,55 | 100m |
| 4 | Đệm cát đen đầu cọc dày 5cm | HSTK/BVTC | 7,884 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,8302 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 15,768 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 1,635 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 0,1258 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 2,2743 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | HSTK/BVTC | 56,926 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,3142 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0574 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,6928 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,7279 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 35,5449 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,2928 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0656 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 0,327 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 3,7026 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 1,2036 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,8462 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,8462 | 100m3/1km |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 2,0732 | 100m3 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | HSTK/BVTC | 3,9125 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 1,3247 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,2728 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,664 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,761 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 7,2861 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 1,4292 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,4076 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 1,9263 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,3625 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 10,9347 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 2,2082 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 2,0865 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 20,4625 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 40,814 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,3227 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 9,5232 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 24,2538 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,7305 | tấn |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | HSTK/BVTC | 1,2587 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 204,5424 | 1m2 |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,7305 | tấn |
| 46 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | HSTK/BVTC | 1,2587 | tấn |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | HSTK/BVTC | 1,486 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,42mm | HSTK/BVTC | 32,85 | md |
| 49 | Láng nền tạo độ dốc TB dày 3cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 204,6256 | m2 |
| 50 | Quét nước xi măng 2 nước | HSTK/BVTC | 204,6256 | m2 |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 29,1145 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT600x600mm2 | HSTK/BVTC | 226,3136 | m2 |
| 53 | Lát nền gạch đất nung KT 400x400m2 | HSTK/BVTC | 71,424 | m2 |
| 54 | Bóc bỏ nền đất hiện trạng dày 5cm | HSTK/BVTC | 3,106 | 1m3 |
| 55 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 6,212 | m3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,5371 | m3 |
| 57 | Lót vữa mặt và cổ bậc sân khấu, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 6,096 | m2 |
| 58 | Láng granitô bậc sân khấu | HSTK/BVTC | 6,096 | m2 |
| 59 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 9,6 | m |
| 60 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 7,8375 | 1m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 3,9187 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 22,9389 | m3 |
| 63 | Lót vữa dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 51,3132 | m2 |
| 64 | Láng granitô cầu thang | HSTK/BVTC | 51,3132 | m2 |
| 65 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 118,2 | m |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 48,3438 | m2 |
| 67 | Gia công lan can | HSTK/BVTC | 0,0256 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 2,5 | 1m2 |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK/BVTC | 1,25 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 220,82 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 111,108 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 406,0586 | m2 |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 270,7784 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 208,1274 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 277,56 | m |
| 76 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 133,64 | m |
| 77 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 237,0162 | m |
| 78 | Kẻ chỉ lõm rộng 30 sâu 10 | HSTK/BVTC | 451,2 | m |
| 79 | Chữ inox mạ đồng cao 250mm (NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÌNH CAO) | HSTK/BVTC | 20 | chữ |
| 80 | Chữ inox mạ đồng cao 200mm (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) | HSTK/BVTC | 34 | chữ |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 602,7064 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 658,1725 | m2 |
| 83 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | HSTK/BVTC | 131,444 | m2 |
| 84 | Đắp phào cổ trần thạch cao sơn trắng | HSTK/BVTC | 62,44 | md |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 131,444 | m2 |
| 86 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSTK/BVTC | 0,3425 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 14,544 | 1m2 |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 21,6 | m2 |
| 89 | Sản phẩm cửa của công ty CP nhôm EUROHA, thương hiệu EUROHA (Cửa sổ hệ EUA-4400) | HSTK/BVTC | 31,2 | m2 |
| 90 | Sản phẩm cửa của công ty CP nhôm EUROHA, thương hiệu EUROHA (Cửa đi hệ EUA-450) | HSTK/BVTC | 26,19 | m2 |
| 91 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 57,39 | m2 |
| 92 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT3 | HSTK/BVTC | 3 | bình |
| 93 | Bình bọt chữa cháy MFZL8 | HSTK/BVTC | 6 | bình |
| 94 | Hộp đựng bình cứu hoả + phụ kiện | HSTK/BVTC | 3 | bộ |
| 95 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 96 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 4,576 | 1m3 |
| 97 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 4,576 | m3 |
| 98 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 100 | Gia công, đóng cọc chống sét | HSTK/BVTC | 3 | cọc |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSTK/BVTC | 30 | m |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | HSTK/BVTC | 15 | m |
| 103 | Kẹp kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 104 | Chân bật fi16Z60x120x60 | HSTK/BVTC | 15 | cái |
| 105 | Quả nậm sứ | HSTK/BVTC | 3 | quả |
| 106 | Thép dẹt 40x4 | HSTK/BVTC | 3,768 | kg |
| 107 | Xi măng | HSTK/BVTC | 30 | kg |
| 108 | Cát vàng | HSTK/BVTC | 0,2 | m3 |
| 109 | Hóa chất làm giảm điện trở | HSTK/BVTC | 2 | bao |
| 110 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | HSTK/BVTC | 1 | hệ thống |
| 111 | Tủ điện tổng KT300x250x150 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 112 | Tủ điện phòng KT300x200x100 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn Led tuýp 0,6m, hộp đèn 2 bóng | HSTK/BVTC | 14 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn Led tròn 16W | HSTK/BVTC | 30 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W | HSTK/BVTC | 7 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 118 | Móc treo quạt trần + Đai vít | HSTK/BVTC | 10 | bộ |
| 119 | Lắp đặt hộp nối, phân dây160x160x50 | HSTK/BVTC | 5 | hộp |
| 120 | Lắp đặt hộp nối, phân dây 110x110x50 | HSTK/BVTC | 3 | hộp |
| 121 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | HSTK/BVTC | 40 | m |
| 128 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | HSTK/BVTC | 20 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | HSTK/BVTC | 60 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 90 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 150 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | HSTK/BVTC | 140 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | HSTK/BVTC | 45 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | HSTK/BVTC | 0,28 | 100m |
| 135 | Cầu chắn rác D90 | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 90mm | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 139 | Đai giữ ống D90 | HSTK/BVTC | 40 | cái |
| 140 | Vít nở | HSTK/BVTC | 80 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 27mm | HSTK/BVTC | 0,1 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi