Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển C&D |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462241 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 07:42:00 đến ngày 2021-05-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,650,686,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG, KÈ HỒ, SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8963 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,963 | 10m3/1km |
| 3 | Vận chuyển đất 1 km, cự ly vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,963 | 10m3/1km |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0045 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,657 | 100m3 |
| 6 | Đất cấp 3 (đất đồi) dùng cho đắp nền đường K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.543,241 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,8515 | m3 |
| 8 | Giải lớp Nilong chống mất nước bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.596,98 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 393,326 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9671 | 100m2 |
| 11 | Cắt khe co, khe dọc mặt đường 1x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,1 | 10m |
| 12 | Cắt khe giãn 2x4 mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,65 | 10m |
| 13 | Nhựa đường chèn khe co, giãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 182,376 | kg |
| 14 | Gỗ chèn khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0736 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8547 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,0627 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,3135 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 409,7427 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,0405 | 100m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4164 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,16 | m3 |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,2 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 91,92 | m2 |
| 24 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường , vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9246 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,872 | m2 |
| 26 | Đào san đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2024 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,7087 | 100m3 |
| 28 | Mua đất C3 để đắp (san nền) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.321,0547 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đá dăm các loại, cự ly vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116,692 | 10m3/1km |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại, cự ly vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116,692 | 10m3/1km |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại, cự ly vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116,692 | 10m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cọc BTCT KT: 200x200 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175,74 | m |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,827 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,232 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,464 | m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6071 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5317 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3796 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,5578 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,9709 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4528 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7894 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0405 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,517 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,5994 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,7216 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,4165 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,3497 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.244,0728 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 142,472 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.660,8 | m |
| 21 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 305,208 | m |
| 22 | Đắp hoa văn trang trí trên 2 mặt tường rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,475 | m2 |
| 23 | Cắt ô van tường rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 550 | cái |
| 24 | Chữ thọ đường kính 900mm, lắp 2 chữ 1 ô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108 | cái |
| 25 | Chữ 'Khu di tích' bằng đồng, chiều cao 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Chữ 'Đình Đồn Lương ' bằng đồng, chiều cao 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.386,5448 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,9258 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1315 | m3 |
| 30 | Gạch gốm hoa Chanh Kt: 30x30x5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | cái |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,9075 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,8975 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,8 | m |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125,805 | m2 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,981 | 10m3/1km |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,981 | 10m3/1km |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,981 | 10m3/1km |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG | |||
| 1 | Cọc BTCT KT: 200x200 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,24 | m |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,252 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,028 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0394 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8158 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3509 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0735 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0527 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2406 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2272 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1236 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0498 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7557 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0109 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4985 | m3 |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4306 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2546 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0315 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2524 | tấn |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,006 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3291 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0299 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3235 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,1555 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2097 | m3 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,8643 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5698 | m2 |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 293,264 | m |
| 34 | Đắp hoa văn giặt gấm trên cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,2304 | m2 |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,8 | m |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,8643 | m2 |
| 37 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,6648 | m2 |
| 38 | Hoa văn trên tường, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,9344 | m2 |
| 39 | Đắp hoa văn tứ Linh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | hiện vật |
| 40 | Con Nghê đá tự nhiên KT: 0,77x0,77x0,17m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cặp |
| 41 | Tứ Phượng trà đá tự nhiên KT: 1,53x0,86x0,35m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cặp |
| 42 | Gia công cổng inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3134 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cửa khung inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,02 | m2 |
| 44 | Mũi mác inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 45 | bản lề inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 46 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 47 | Khóa cửa cầu ngang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 48 | Bộ goong cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 49 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8565 | 10m3/1km |
| 50 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8565 | 10m3/1km |
| 51 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8565 | 10m3/1km |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7674 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,104 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4465 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4692 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7828 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3004 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,7617 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,1978 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2557 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0172 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,2952 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8415 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,147 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8712 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0187 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1573 | tấn |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2151 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0522 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4689 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,533 | m3 |
| 21 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0729 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0697 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6908 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3707 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4218 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,242 | m3 |
| 27 | Cửa đi mở quay hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 28 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 29 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 30 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh, gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Vách ngăn bằng tấm compact tấm dầy 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,84 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9725 | 100m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,4596 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,729 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,7828 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,1514 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,564 | m2 |
| 38 | Đá Granit tự nhiên màu đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9072 | m2 |
| 39 | Gia công Khung inox 304 đỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0234 | tấn |
| 40 | Lắp dựng Khung inox 304 đỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,056 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,4596 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,5118 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3948 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3948 | tấn |
| 45 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,6184 | m2 |
| 46 | Ngói bò | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,82 | m |
| 47 | Hộp nối 2 đường DK20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng vòng compact 1x14W, có chao chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 53 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 56 | Van tiểu, phụ kiện, dây cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu sàn inox 100x100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt van phao D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 67 | Lắp đặt van cửa có ren, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt rắc co, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt van cửa có ren, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt rắc co, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 81 | Lắp nút bịt nhựa, D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 82 | Ống nhựa thoát nước thải, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 83 | Ống nhựa thoát nước thải, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 84 | Ống nhựa thoát nước thải, D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 85 | Tê nhựa chéo 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 86 | Tê nhựa chéo 45, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Tê nhựa 60, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa, D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 92 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3145 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0575 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,257 | 100m3 |
| 95 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4366 | m3 |
| 96 | Bê tông, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8025 | m3 |
| 97 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2366 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1283 | tấn |
| 100 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,1917 | m3 |
| 101 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,6119 | m2 |
| 102 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,6119 | m2 |
| 103 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,8384 | m2 |
| 104 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,205 | m3 |
| 105 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0632 | 100m2 |
| 106 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1199 | tấn |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | 1cấu kiện |
| 108 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | 100m |
| 111 | Chi tiết nắp bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 112 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1526 | 10m3/1km |
| 113 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1526 | 10m3/1km |
| 114 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1526 | 10m3/1km |
| E | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8869 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 177,38 | m3 |
| 3 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500mm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.773,8 | m2 |
| 4 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,294 | 1m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,294 | m3 |
| 6 | Bó vỉa đường bằng bó vỉa đá loại 10x15x100cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 257,1 | m |
| 7 | Trồng cây Tùng La Hán, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cây |
| 8 | Trồng cây Cau ta, chiều cao >=5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cây |
| 9 | Trồng cây Tre Ngà, chiều cao >=1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cây |
| 10 | Trồng cây Gạo ĐK gốc 16-18cm, chiều cao >=3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cây |
| 11 | Đất màu trồng cây (làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân đạm, lân, kali kết hợp với phân vi lượng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,6475 | m3 |
| 12 | Khoan giếng Đường kính D90, độ câu khoảng 30m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | giếng |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,319 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,319 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,319 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi