Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210454557-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH 1TV xây dựng Hoàng Lâu
Tên gói thầu Gói thầu số 02 thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210454375
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục năm 2021 và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 21:52:00 đến ngày 2021-05-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,615,304,072 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 131,2 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 196,8 m3
B NHÀ HỘI TRƯỜNG VÀ NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,145 m3
2 Đào móng băng, rộng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,7412 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,1386 m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,1535 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4155 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,6668 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,8983 m3
8 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,828 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,6712 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,1678 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,9717 m3
12 Xây gạch Block tiêu chuẩn, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,993 m3
13 Xây gạchBlock tiêu chuẩn, xây kết cấu phức tạp khác cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,35 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,259 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,0912 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6739 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1012 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1276 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5179 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,122 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3645 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5561 tấn
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2274 100m2
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3846 100m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6067 100m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,9322 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,3483 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạchBlock tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3081 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6622 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6674 m3
31 Xây gạch Block tiêu chuẩn, xây cột, trụ chiều cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0704 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,9742 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,5815 m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,653 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,054 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,7286 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,48 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8157 m3
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,8388 m3
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4427 m3
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9155 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 129 cái
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3867 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4099 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4473 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4363 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7869 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,1415 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3236 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2897 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,1058 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao 10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4148 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1936 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1372 tấn
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1661 tấn
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8991 100m2
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8281 100m2
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0309 100m2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,282 100m2
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4155 100m2
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1906 100m2
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5448 100m2
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1712 100m2
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2817 100m2
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1589 100m2
66 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,1 m2
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,14 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,265 m2
69 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,98 m2
70 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0098 m3
71 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,315 m2
72 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,032 m2
73 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 243,5612 m2
74 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,33 m2
75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 137,852 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,118 m2
77 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,732 m2
78 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,825 m2
79 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5003 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 tấn
81 Bu lông D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
82 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
83 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0396 100m2
84 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,4 m
85 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,4185 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,9558 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,9 m
88 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,48 m
89 Quả hồ lô trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 quả
90 Rọ chắn rác + phễu thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 100m
92 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
93 Đai vít neo giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
94 Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
95 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
96 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 316,123 m2
97 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 194,496 m2
98 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 114,5758 m2
99 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125,479 m2
100 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 152,5305 m2
101 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 230,0444 m2
102 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66,7536 m2
103 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85,2796 m2
104 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 81,901 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80,877 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,1242 m2
107 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 86,051 m2
108 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,975 m2
109 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 201,54 m
110 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,7 m
111 Kẻ lõm mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,04 m
112 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,187 m2
113 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66,957 m2
114 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,15 m2
115 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,3 m2
116 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,5 m2
117 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,0192 m2
118 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 161,9438 m2
119 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 142,5484 m2
120 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 689,4585 m2
121 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 625,6855 m2
122 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 177,7885 m2
123 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160,4665 m2
124 Làm trần thạch cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 102,7684 m2
125 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3696 100m2
126 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,56 100m2
127 Cửa kính thủy lực dày 12mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,1 m2
128 Bản lề thủy lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
129 Tay nắm thủy lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
130 Cửa kính khuôn nhôm hệ việt pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,14 m2
131 Phụ kiện cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
132 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,265 m2
133 Vách kính khuôn nhôm hệ việt pháp 19,98 m2
134 Lan can cầu thang bằng INOX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,315 m2
135 Lan can hành lang bằng INOX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,032 m2
136 Trụ đứng cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Lối lên mái ( Bậc + nắp ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
138 Cửa mái ra ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
139 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,6 m3
140 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78 m2
141 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
142 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
143 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
144 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
145 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 700 m
146 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 900 m
147 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
148 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 bộ
149 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
150 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
151 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
152 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
153 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
154 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
155 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
156 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
157 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
158 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
159 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
160 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
161 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
162 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
163 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
164 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
165 Tủ điện tổng TĐT có đèn báo 3 pha (3-6ATM) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
166 Tủ điện tầng T1,T2 ( 6-8ATM ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 tủ
167 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
168 Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
169 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cuộn
170 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.875 cái
171 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 570 cái
172 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
173 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
174 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
175 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
176 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
177 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 750 m
178 Nội quy + tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
179 Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bình
180 Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bình
181 Hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
182 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 m3
183 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 m3
184 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
185 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
186 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
187 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m 14 cái
188 Cọc đỡ thép D8 ; L=250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 141 cọc
189 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
190 Kẹp kiểm tra KZ1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
191 Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
192 Sơn chống gỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 kg
193 Que hàn điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 kg
194 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m3
195 Nón chống dột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
196 Đệm cao su cách điện mái tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
197 Đệm cao su cách điện xà gồ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
198 Thép dẹt 50*3 ; L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
199 Bu lông D10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
200 Hóa chất giảm điện trở GEM 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bao
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->