Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Oai thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm cả đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200261523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ Hà Nội và nguồn vốn sự nghiệp - Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 21:01:00 đến ngày 2021-05-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,339,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường , đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,38 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,0722 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0238 | 100m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa kết hợp bù vênh (loại C | Chương V của E-HSMT | 127,2928 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V của E-HSMT | 9,2251 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V của E-HSMT | 3,2219 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 139,7398 | 100m2 |
| 8 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Chương V của E-HSMT | 3,097 | 100m |
| 9 | Đào xư lý kết cấu mặt đường cũ hư hỏng đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 271,64 | m3 |
| 10 | Đào xúc vật liệu không thích hợp đất lẫn đá xử lý khuôn đường cao su , đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2.716,35 | m3 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V của E-HSMT | 38,805 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 38,805 | 100m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 5,8208 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 9,7013 | 100m3 |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của E-HSMT | 48,0626 | 100m2 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V của E-HSMT | 11,6415 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 2,7164 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 27,1635 | 100m3 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V của E-HSMT | 7,479 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 7,479 | 100m2 |
| 21 | Vuốt mặt đường cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 22 | Mua biển báo tam giác đều cạnh 70cm | Chương V của E-HSMT | 41 | Cái |
| 23 | Mua biển báo hình tròn đường kính D70cm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 24 | Mua biển báo hình chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 25 | Mua cột biển báo đường kính D90 | Chương V của E-HSMT | 192,5 | m |
| 26 | Lắp đặt cột biển báo | Chương V của E-HSMT | 55 | cái |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Chương V của E-HSMT | 128,1 | m2 |
| 28 | Sơn gờ giảm tốc băng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Chương V của E-HSMT | 109,2 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, Bê tông móng cc tiêu, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 4,284 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 0,4488 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc tiêumác 200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,632 | m3 |
| 32 | Cốt thép cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 0,186 | tấn |
| 33 | Sơn cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 23,46 | m2 |
| 34 | Sơn đỏ cọc tiêu ( vận dụng) | Chương V của E-HSMT | 5,712 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cọc tiêu,các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy (VD) | Chương V của E-HSMT | 68 | cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: BỔ SUNG XỬ LÝ HƯ HỎNG MẶT ĐƯỜNG HƯ HỎNG NHẸ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Chương V của E-HSMT | 8,935 | 100m |
| 2 | Đào xư lý kết cấu mặt đường cũ hư hỏng đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 331,48 | m3 |
| 3 | Đào xúc vật liệu không thích hợp đất lẫn đá xử lý khuôn đường cao su , đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 710,31 | m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V của E-HSMT | 47,354 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 47,354 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 7,1031 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 3,3148 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 7,1031 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC B400 | |||
| 1 | Đào hố móng rãnh đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 565,77 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,7359 | 100m3 |
| 3 | Đệm móng đá dăm hô móng rãnh có đường kính Dmax | Chương V của E-HSMT | 42,32 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 1,449 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 62,73 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 120,59 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 649,44 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Chương V của E-HSMT | 3,82 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố | Chương V của E-HSMT | 2,208 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 39,8 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V của E-HSMT | 2,133 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép bản rãnh đường kính D | Chương V của E-HSMT | 3,2517 | tấn |
| 13 | Cốt thép bản rãnh đường kính D | Chương V của E-HSMT | 1,6785 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 39,99 | m3 |
| 15 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V của E-HSMT | 500 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,6961 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 35,35 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép mũ mố đường kính D | Chương V của E-HSMT | 16,5438 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố mác 200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 300,48 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V của E-HSMT | 3,951 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép bản rãnh | Chương V của E-HSMT | 9,1136 | tấn |
| 22 | Bê tông bản rãnh mác 250 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 73,75 | m3 |
| 23 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V của E-HSMT | 3.535 | cấu kiện |
| 24 | Phá dỡ mũ mố tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 127,26 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ bản rãnh cũ | Chương V của E-HSMT | 3.535 | cấu kiện |
| 26 | Nạo vet đáy rãnh đất hữu cỡ lẫn rác | Chương V của E-HSMT | 282,8 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 2,0101 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,828 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: GIA CỐ NỀN ĐƯỜNG TƯỜNG CHẮN XÂY ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào đất móng kè , đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.852,25 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng trong kè , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,1228 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng ngoài kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 6,4511 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng kè đá dăm đường kính Dmax | Chương V của E-HSMT | 78,84 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 316,84 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V của E-HSMT | 678,34 | m3 |
| 7 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V của E-HSMT | 2,5682 | m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V của E-HSMT | 154 | m |
| 9 | Vải địa KT | Chương V của E-HSMT | 7,77 | m2 |
| 10 | Đá 0.5x1 | Chương V của E-HSMT | 8,16 | m3 |
| 11 | Đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 2,15 | m3 |
| 12 | Đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 43,816 | 100m |
| 14 | Tre giằng D8-10 | Chương V của E-HSMT | 3.286,2 | m |
| 15 | Phên nứa | Chương V của E-HSMT | 1.643,1 | m2 |
| 16 | Bạt dứa | Chương V của E-HSMT | 1.643,1 | m2 |
| 17 | Đăp bờ vây thi công | Chương V của E-HSMT | 821,55 | m3 |
| 18 | Phá bờ vây , đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 8,2155 | 100m3 |
| 19 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng kè | Chương V của E-HSMT | 237,504 | 100m |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 6,4924 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu giao thông nhựa dẻo | Chương V của E-HSMT | 113 | cái |
| 2 | Dây phản quang | Chương V của E-HSMT | 1.100 | m |
| 3 | Mua biển báo tam giác đều cạnh 70cm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Mua biển báo hình chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 3,856 | m2 |
| 5 | Mua cột biển báo đường kính D90 | Chương V của E-HSMT | 28 | m |
| 6 | Lắp đặt cột biển báo | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Đèn báo hiệu công trường | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 8 | Dây điện thắp sáng 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 9 | Bóng điện thắp sáng | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Nhân công đảm bảo giao thông Nhân công bậc 3/7 | Chương V của E-HSMT | 360 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi