Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210468107-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 20:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hoàng Phát
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210449995
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 20:36:00 đến ngày 2021-05-06 20:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,498,912,398 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG
B MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa 10cm Theo BVTK 29,6 m
2 Đào bỏ kết cấu đường cũ bằng máy, đất cấp IV Theo BVTK 7,89 m3
3 Lu lèn nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo BVTK 23,66 m3
4 Tưới nước đất đắp cự ly 1km Theo BVTK 1,18 m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax37,5 Theo BVTK 19,72 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 Theo BVTK 11,83 m3
7 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa MC70, 1,0 kg/m2 Theo BVTK 78,88 m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19) chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Theo BVTK 78,88 m2
9 Cung cấp BTN C19 Theo BVTK 11,24 tấn
10 Tưới nhựa dính bám MĐ bằng nhựa lỏng CRS-1, T/C NT 0.5kg/m2 Theo BVTK 78,88 m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5) chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Theo BVTK 78,88 m2
12 Cung cấp BTN C12.5 Theo BVTK 7,65 tấn
13 Vận chuyển BTN cự ly 21km Theo BVTK 396,56 tấn
C BỒI HOÀN MẶT ĐƯỜNG BTXM
1 Nhân công dọn dẹp mặt bằng Theo BVTK 5 công
2 Cắt mặt đường BTXM bằng máy Theo BVTK 310,8 m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo BVTK 111 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo BVTK 118,19 m3
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 đất tận dụng Theo BVTK 81,2 m3
6 Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm , chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm (bỏ cát) Theo BVTK 1.656,56 m2
7 Đệm cát tạo phẳng dày 3cm bằng thủ công Theo BVTK 49,7 m3
8 Lớp nilong cách ly trước khi đổ BT Theo BVTK 1.656,56 m2
9 Ván khuôn mặt đường Theo BVTK 229,62 m2
10 Đổ bê tông thủ công , bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm đá 2x4 M250 Theo BVTK 246,09 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo BVTK 111 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo BVTK 443,99 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo BVTK 1.109,98 m3
14 Trung chuyển vật liệu bằng thủ công - cát xây dựng (57%KL) Theo BVTK 110,76 m3
15 Trung chuyển vật liệu bằng thủ công - đất, xà bần (57%KL) Theo BVTK 63,27 m3
16 Trung chuyển vật liệu bằng thủ công - đá các loại (57%KL) Theo BVTK 259,86 m3
17 Trung chuyển vật liệu bằng thủ công - sắt các loại (57%KL) Theo BVTK 41,23 kg
18 Trung chuyển vật liệu bằng thủ công - xi măng (57%KL) Theo BVTK 40.833,64 kg
D PHẦN BỒI HOÀN BÓ VỈA VỈA HÈ
1 Đệm cát tạo phẳng dày 3cm bằng thủ công Theo BVTK 0,04 m3
2 Lớp nilong cách ly trước khi đổ BT Theo BVTK 1,2 m2
3 Ván khuôn thép bó vỉa đổ tại chỗ Theo BVTK 1,14 m2
4 Đổ bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ Theo BVTK 0,28 m3
5 Lu tăng cường vỉa hè đạt K=0,95, dày 30cm Theo BVTK 53,81 m3
6 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 hè đường Theo BVTK 17,94 m3
7 Lát gạch con sâu KT 220*110*60mm Theo BVTK 179,35 m2
E PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng hố bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTK 196,97 m3
2 Đào hố móng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo BVTK 84,41 m3
3 Đào đất móng cống dọc bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 341,61 m3
4 Đào móng đường cống dọc bằng máy, đất cấp III Theo BVTK 146,4 m3
5 Đắp cát hố móng bằng nhân lực , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTK 278,73 m3
6 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, K=0,95 Theo BVTK 291,3 m3
7 Đệm đá 4x6 móng dày 10cm móng hố Theo BVTK 11,9 m3
8 Ván khuôn thép móng hố Theo BVTK 87,32 m2
9 Đổ bê tông móng đá 2x4, mác 150 đổ tại chỗ Theo BVTK 24,98 m3
10 Ván khuôn thép tường hố đổ tại chỗ Theo BVTK 339,11 m2
11 Đổ bê tông tường đá 2x4, mác 200 đổ tại chỗ Theo BVTK 33,6 m3
12 Ván khuôn thép đà kiềng đổ tại chỗ Theo BVTK 24,8 m2
13 Đổ bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ Theo BVTK 1,9 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng D<= 10mm. Theo BVTK 310,7 kg
15 Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn Theo BVTK 92,56 m2
16 Bê tông cấu kiện đúc sẵn bằng thủ công -đá 1x2, mác 250. Theo BVTK 8,01 m3
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn. D<= 10mm Theo BVTK 482,2 kg
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn D> 10mm Theo BVTK 409,18 kg
19 Cung cấp thép góc L50*50*5mm, L40*40*4mm Theo BVTK 1.306,73 kg
20 Gia công thép Theo BVTK 1.306,73 kg
21 Mạ kẽm nhúng nóng thép góc Theo BVTK 1.306,73 kg
22 Lđ cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 101 ck
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D315mm dày 12,1mm Theo BVTK 328,6 m
24 Cung cấp lắp đặt Co nhựa 45 độ uPVC D315mm Theo BVTK 2 cái
25 Lắp đặt ống nhựa u PVC D200mm dày 5,9mm Theo BVTK 436,36 m
26 Lắp đặt ống nhựa uPVC D160mm dày 4,7mm Theo BVTK 631,4 m
27 CC, Lắp đặt ống nhựa, uPVC D110mm dày 3,2mm Theo BVTK 136,7 m
28 Cung cấp hố ga thập 90WY 110x160-200 Theo BVTK 54 cái
29 Cung cấp hố ga thập 90WY 160x160-200 Theo BVTK 13 cái
30 Lắp đặt hố ga nhựa D200mm Theo BVTK 67 cái
31 Cung cấp, Lắp đặt Y 45 D110mm Theo BVTK 30 cái
32 Cung cấp, Lắp đặt nút bịt D160mm Theo BVTK 42 cái
33 Lắp đặt nút bịt D110mm. Theo BVTK 206 cái
34 Lắp đặt côn nhựa D160-D110mm Theo BVTK 9 cái
35 Lắp đặt co 45 D160mm Theo BVTK 9 cái
36 Lắp đặt co 90 D160mm Theo BVTK 2 cái
37 Lắp đặt co 45 D200mm Theo BVTK 6 cái
38 Cung cấp nắp hố ga composite D200mm tải trọng 12.5 tấn Theo BVTK 67 cái
39 Cung cấp lưới chắn rác composite KT75*35*6cm Theo BVTK 31 cái
40 Cung cấp, lắp đặt van lật 1 chiều nhựa ngăn mùi DN200 Theo BVTK 52 cái
41 CC nắp HT bằng composite KT100*100cm D80cm TT 12,5T Theo BVTK 9 cái
42 CC nắp HT bằng composite KT100*100cm D80cm TT 40T Theo BVTK 3 cái
43 Tưới nước đất đắp cự ly 2km. Theo BVTK 14,57 m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 515,08 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo BVTK 2.060,32 m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo BVTK 5.150,79 m3
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 5m, đường kính 400mm H30 Theo BVTK 8 đoạn
48 Trung chuyển vật liệu bằng thủ công - cát xây dựng (57% KL) Theo BVTK 217,46 m3
49 Trung chuyển vật liệu bằng thủ công - đất, xà bần (57% KL) Theo BVTK 293,6 m3
50 Trung chuyển vật liệu bằng thủ công - đá các loại (57% KL) Theo BVTK 43,23 m3
51 Trung chuyển vật liệu bằng thủ công - sắt các loại (57% KL) Theo BVTK 692,11 kg
52 Trung chuyển vật liệu bằng thủ công - xi măng (57% KL) Theo BVTK 9.509,53 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->