Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210464487-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thương mại 486
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20210459040
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ ngân sách xã; ngân sách huyện hỗ trợ và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 13:56:00 đến ngày 2021-05-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,940,501,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 16,0557 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 19,2668 100m3
3 Mua đất cấp III tại mỏ Hưng Phú Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 11.172,073 m2
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2.216,9862 10m³/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 11.524,2726 10m³/1km
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 96,4861 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 507,8215 m3
8 Mua đất phù sa đắp sân đá bóng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1.030,92 m3
9 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9,372 100m3
10 mua đất phù sa trồng cây Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 655 m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 6,55 100m3
B HẠNG MỤC: HÀNG RÀO VÀ MÓNG KÈ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 293,5679 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,5361 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 21,4962 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 36,882 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 123,616 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1366 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0417 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,3441 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3,1 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,3403 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,091 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5,699 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 14,7433 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 26,5162 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 23,7464 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 237,54 m2
17 Đắp chi tiết đầu trụ Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 100 cái
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 535,256 m2
19 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1.015,68 m
20 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 772,796 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 772,796 m2
22 Sản xuất lắp dựng hàng rào thép hộp mã kẽm sơn tĩnh điện Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 231,3414 m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,684 1m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,8947 m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,008 100m2
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,2 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0076 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0684 tấn
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0866 100m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,448 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,3533 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3,1799 m3
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 16,7112 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9,5625 m2
35 Cánh cổng thép hộp mã kẽm sơn tĩnh điện Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 18 m2
36 Bản lề cửa Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 12 cái
37 Chốt cửa Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3 cái
C HẠNG MỤC: MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 31,6712 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 10,5571 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,118 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4,72 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,121 100m2
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 12,39 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1888 100m2
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,2578 tấn
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3,54 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 59 1cấu kiện
D HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, BỒN HOA VỈA HÈ
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 213,9 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 213,9 m3
3 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 306 m2
4 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1.208 m2
5 Láng nền, sàn không đánh màu sân bóng chuyền, sân cầu lông Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 244 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 16,2175 1m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0633 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 13,293 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 38,2965 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 338,655 m2
11 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 189,9 m2
E HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9,9529 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,8958 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,9 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,288 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5,76 m3
6 Lắp đặt khung móng 300x300 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9 cái
7 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9 1 cột
8 Lắp đèn led chiếu sáng VA lighting 120w nhập khẩu hoặc tương đương Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9 bộ
9 Làm tiếp địa cho cột điện Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9 1 bộ
10 Lắp bảng điện cửa cột Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9 1 bảng
11 Lắp cửa cột Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9 1 cửa
12 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,855 100m
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1 cái
14 Tủ điện đế thép mặt nhựa carabonat âm tường chứa 4-8 modul Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1 cái
15 Khởi động từ 3 pha Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1 cái
16 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,2673 1000v
17 Gạch bảo vệ cáp ngầm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2.267,28 viên
18 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 17,0046 m3
19 Cát bảo vệ cáp ngầm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 26,4516 m3
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,5192 100 m
21 Rải cáp ngầm CU/PVC/CVV 2x4mm2 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,5192 100m
F HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 253,3794 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 84,4598 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 15,976 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,0386 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,6598 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,7983 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,2224 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,3631 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 76,2293 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 89,9927 m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5,6971 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,3034 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1578 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,277 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5,0061 m3
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 175,7757 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 27,0424 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1919 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,6665 tấn
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,4952 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0852 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,8672 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,3606 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 20,9544 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,2869 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,2091 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,2486 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,3914 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 10,9276 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 71,6795 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 8,353 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,1005 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4,1679 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0866 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1091 tấn
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,88 m3
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 21 cái
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,2363 tấn
39 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3,362 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 47,4798 1m2
41 Bu lông M22 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 10 bộ
42 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,6924 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,6923 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 107,7898 1m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3,474 100m2
46 Ke chống bão (4 cái /m2) Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1.389,6 cái
47 Tôn úp nóc Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 50,8 md
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 325,8159 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 429,5301 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 127,68 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 24,772 m2
52 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 28,6822 m2
53 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 28,6822 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 186,72 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 128,71 m2
56 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 755,346 m2
57 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 467,882 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 666,0179 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 557,2101 m2
60 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 249,3716 m2
61 Sản xuất lắp dựng Hoa sắt cửa sổ Hộp kẽm 13x26 sơn tĩnh điện Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 36 m2
62 Cửa sổ Nhôm Khung kính Việt Pháp Ausrdoor kinh 5mm hoặc tương đương Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 36 m2
63 Cửa Đi Khung kính Việt Pháp Ausrdoor kinh 5mm hoặc tương đương Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 22,04 m2
64 Khóa cửa Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5 bộ
65 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,0247 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,0247 tấn
67 đóng trần tôn dày 0.3mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,4544 100m2
68 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 19 m3
69 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 92,0892 m2
70 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 23,346 m2
71 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 79,4 m
72 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 84,2 m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,06 100m
74 Cấu chắn rác D90 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 16 cái
75 Keo dán ống Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 10 tuýt
76 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 6 cái
77 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 6 cái
78 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3 cọc
79 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3 cọc
80 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 15 m
81 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 85 m
82 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 6,405 1m3
83 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 6,405 m3
84 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,5 m3
85 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 18 cái
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 22 bộ
87 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 13 bộ
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 11 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5 cái
90 Lắp đặt ô cắm đôi Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 20 cái
91 Tủ điện tổng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1 cái
92 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5 m
93 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 100 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 200 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 200 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 500 m
98 Bình và hộp bình chữa cháy 3 bình Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4 bộ
99 Tiêu lệnh và nội quy PCC Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4 bộ
G HẠNG MỤC: CỘT CỜ BIỂN CHÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 8,4034 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0768 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,296 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,296 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 28,0597 m3
6 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0514 100m2
7 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,3776 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 105,712 m2
9 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 37,368 m
10 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 105,712 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 105,712 m2
12 Đắp chữ nổi Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2 bộ
13 Cột cờ Inox 5m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5 cột
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4,0048 m3
H PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 26,84 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 8,9467 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,16 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,2068 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,2648 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5,0285 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3,8115 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1092 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0349 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1186 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,6532 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0284 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1989 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1812 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,0734 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,126 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0305 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1394 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,386 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,2376 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1973 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,376 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,3223 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9,438 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 83,484 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 44,5396 m2
28 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 28,56 m2
29 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 99,4636 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 99,4636 m2
31 Cửa sổ Khung kính Việt Pháp Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,2 m2
32 Cửa Đi Khung kính Việt Pháp Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 6,16 m2
33 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1 bể
34 Máy bơm nước liên doanh Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1 cái
35 Lắp đặt xí bệt Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4 bộ
36 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4 cái
38 Lắp đặt gương soi Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2 cái
39 Rọ thoát sàn Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4 cái
40 Rọ chắn rác Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2
41 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,35 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,3 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,3 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,3 100m
46 Phụ kiện nước Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1 tbộ
47 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1 cái
48 Lắp đặt ô cắm đôi Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2 cái
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 50 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 50 m
52 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 6 bộ
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 12,1431 1m3
54 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,4286 m3
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,6864 m3
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0652 tấn
57 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0157 100m2
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,0297 m3
59 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3,5983 m3
60 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 17,292 m2
61 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 17,7 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 21,7572 m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0335 tấn
64 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0157 100m2
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,3458 m3
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,026 tấn
67 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,024 100m2
68 Phụ kiện bể Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->