Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210467858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Long Hồ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210226120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới hỗ trợ xây lắp (khoảng 13 tỷ đồng) và ngân sách huyện Long Hồ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 17:26:00 đến ngày 2021-05-07 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,919,151,942 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,151 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,94 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,332 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,374 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,415 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,415 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,24 | m3 |
| 8 | Lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,708 | 100m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,049 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,049 | 100m2 |
| 11 | Đá vỉa lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,241 | 100m |
| 12 | Đóng cừ tràm L=3,8-4m, N 3,5-4cm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399,75 | 100m |
| 13 | Thép kẹp đầu cừ, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,104 | kg |
| 14 | Trải bạt nhựa chắn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,625 | 100m2 |
| 15 | Làm cọc tiêu BTCT (15x15x120)cm (móng đá 1x2 M150) PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột biển báo phản quang , L=2,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt cột biển báo phản quang , L=3,15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp trụ biển báo D80mm sơn tĩnh điện trắng, đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9 | m |
| 19 | Cung cấp biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo phản quang, chữ nhật 30x70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp biển báo phản quang, tròn, DK=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Bu long M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 23 | Cung cấp nắp chụp nhựa Ø80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| B | HẠNG MỤC: BỌNG THOÁT NƯỚC D60, D100, GIA CỐ TALUY - TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,39 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả lưng bọng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,253 | 100m3 |
| 3 | Thép buộc D6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 759,24 | kg |
| 4 | Đóng cừ dừa L=6m, ĐK20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,34 | 100m |
| 5 | Cừ dừa kẹp cổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1 | m |
| 6 | Bê tông bọng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,754 | m3 |
| 7 | Cốt thép bọng D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | tấn |
| 8 | Cốt thép bọng D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,192 | tấn |
| 9 | Ván khuôn bọng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,847 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch ống 8x8x18 bịt đầu cống, dày 8cm vữa M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,357 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,965 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống D600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 13 | Lắp đặt ống cống D1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | m |
| 14 | Phá gạch bịt đầu bọng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,357 | m3 |
| 15 | Lắp đặt nắp cống composite D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt nắp cống composite D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 17 | Đào móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,348 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,915 | 100m3 |
| 19 | Đóng cừ tràm L=2,6-2,7m, N 3,5-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,34 | 100m |
| 20 | Đắp cát đệm đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,232 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,232 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,077 | m3 |
| 23 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,304 | m3 |
| 24 | Bê tông đà kiềng, giằng đá M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,012 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,772 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,061 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn đà kiềng, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,201 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,606 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột tường chắn D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | tấn |
| 30 | Cốt thép cột tường chắn D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,501 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm, D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,526 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,633 | tấn |
| 34 | Xây tường chắn gạch ống 8x8x18, dày 18cm vữa M.75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,909 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,54 | m2 |
| 36 | Bê tông cọc M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,434 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,631 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép cọc Ø6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,688 | tấn |
| 39 | Cốt thép cọc Ø10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 40 | Cốt thép cọc Ø16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,472 | tấn |
| 41 | Cung cấp thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 42 | Đóng cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | 100m |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,325 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,527 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,702 | 100m2 |
| 47 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,464 | m3 |
| 48 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,281 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,173 | tấn |
| 50 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 51 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,994 | m3 |
| 52 | Bê tông đan lát mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,995 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép đan lát mái D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,232 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép đan lát mái D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,414 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: CẦU PHƯỚC BÌNH | |||
| 1 | San ủi bãi đúc cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9072 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bãi đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9072 | 100m3 |
| 3 | Láng nền bãi đúc dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,4 | m2 |
| 4 | Cốt thép cọc Ø6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,682 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc Ø16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,651 | tấn |
| 6 | Cốt thép cọc Ø18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,576 | tấn |
| 7 | Cốt thép cọc Ø32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 8 | Gia công cọc bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,852 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cọc M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,648 | m3 |
| 11 | Gia công hộp nối cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,504 | tấn |
| 12 | Đóng cọc BTCT trên cạn chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm-đất cấp I (đóng thẳng) (ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,124 | 100m |
| 13 | Đóng cọc BTCT trên cạn chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm-đất cấp I (đóng xiên) (ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,124 | 100m |
| 14 | Đóng cọc BTCT dưới nước, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm (đóng xiên) (ngập đất)(cọc thử) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | 100m |
| 15 | Đóng cọc BTCT dưới nước chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm (đóng xiên) (ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,22 | 100m |
| 16 | Đóng cọc BTCT dưới nước chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm (đóng xiên) (không ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 17 | Đập đầu cọc mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | m3 |
| 18 | Đập đầu cọc trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 19 | Gia công thép hình khung định vị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,111 | tấn |
| 20 | Đóng cọc thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 21 | Đóng cọc thép hình (không ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 22 | Nhổ cọc thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,222 | tấn |
| 24 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,222 | tấn |
| 25 | Khấu hao cọc thép (3,5+1,17%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,504 | tấn |
| 26 | Khấu hao thép hình KĐV (khấu hao 5+1,5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,222 | tấn |
| 27 | Cốt thép mố Ø10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | tấn |
| 28 | Cốt thép mố Ø12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,778 | tấn |
| 29 | Cốt thép mố Ø16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | tấn |
| 30 | Cốt thép mố Ø18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 31 | Ván khuôn mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,419 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| 33 | Bê tông mố M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,18 | m3 |
| 34 | Lắp đặt gối cầu cao su KT 300x150x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, dầm đỡ, ĐK=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, dầm đỡ, ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, dầm đỡ, ĐK=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, dầm đỡ, ĐK=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,294 | tấn |
| 39 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,26 | m3 |
| 40 | Ván khuôn bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,32 | 100m2 |
| 41 | Bê tông bản quá độ, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,86 | m3 |
| 42 | Cốt thép trụ cầu Ø10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | tấn |
| 43 | Cốt thép trụ cầu Ø12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,674 | tấn |
| 44 | Cốt thép trụ cầu Ø14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | tấn |
| 45 | Cốt thép trụ cầu Ø16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | tấn |
| 46 | Cốt thép trụ cầu Ø18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | tấn |
| 47 | Cốt thép trụ cầu Ø20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,555 | tấn |
| 48 | Ván khuôn trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,853 | 100m2 |
| 49 | Bê tông trụ M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,72 | m3 |
| 50 | Sơn thước mia 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 1m2 |
| 51 | Lắp đặt gối cầu cao su KT 300x150x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 52 | Cung cấp dầm I DUL L=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | dầm |
| 53 | Lắp dầm I DUL L=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 54 | Cốt thép bản mặt cầu, dầm ngang, lan can D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | tấn |
| 55 | Cốt thép bản mặt cầu, dầm ngang, lan can D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | tấn |
| 56 | Cốt thép bản mặt cầu, dầm ngang, lan can D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,469 | tấn |
| 57 | Cốt thép bản mặt cầu, dầm ngang, lan can D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,622 | tấn |
| 58 | Ván khuôn mặt cầu, dầm ngang, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,971 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lan can M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 60 | Bê tông mặt cầu, dầm ngang M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,53 | m3 |
| 61 | Sơn lan can 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,34 | 1m2 |
| 62 | Cung cấp ống thoát nước STK D60 dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m |
| 63 | Bơm vữa không co ngót khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,907 | m3 |
| 64 | Cung cấp & lắp đặt khe co giãn ray thép (mạ kẻm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m |
| 65 | Cung cấp thép fi 12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,056 | kg |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,47 | m3 |
| 67 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện ≤5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
| 68 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,239 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,643 | 100m3 |
| 70 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,98 | 100m3 |
| 71 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,921 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,921 | 100m3 |
| 73 | Lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,461 | 100m3 |
| 74 | Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,073 | 100m2 |
| 75 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,073 | 100m2 |
| 76 | Đá vỉa lề đường 15x25 (cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | 100m |
| 77 | Đào móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| 78 | Cung cấp trụ biển báo D80mm sơn tĩnh điện trắng, đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m |
| 79 | Lắp đặt cột biển báo phản quang , L=3,15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Bu long M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 81 | Cung cấp nắp chụp nhựa Ø80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Cung cấp biển báo phản quang, chữ nhật 30x70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Cung cấp biển báo phản quang, tròn, DK=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Cung cấp biển 120x120cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 85 | Làm cọc tiêu biển BTCT (15x15x120)cm (móng đá 1x2 M150) PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 86 | Cốt thép cọc Ø6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,789 | tấn |
| 87 | Cốt thép cọc Ø10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 88 | Cốt thép cọc Ø16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,627 | tấn |
| 89 | Ván khuôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,264 | 100m2 |
| 90 | Bê tông cọc bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,04 | m3 |
| 91 | Đóng cọc BTCT, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | 100m |
| 92 | Đập đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| 93 | Đào móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,227 | 100m3 |
| 94 | Đắp cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8 | m3 |
| 95 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,632 | 100m2 |
| 96 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8 | m3 |
| 97 | Bê tông tường chắn, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,28 | m3 |
| 98 | Cốt thép tường chắn fi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,869 | tấn |
| 99 | Cốt thép tường chắn fi 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,969 | tấn |
| 100 | Cung cấp tôn hộ lan L=2,32m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | tấm |
| 101 | Cung cấp tôn hộ lan L=0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tấm |
| 102 | Cung cấp Trụ đỡ ống STK D113,5 dài 1,35m, dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 103 | Cung cấp tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 104 | Cung cấp bản đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 105 | Cung cấp bu lông M19x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 106 | Cung cấp bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 107 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8 | m |
| 108 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,731 | 100m3 |
| 109 | Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,771 | 100m3 |
| 110 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,838 | 100m3 |
| 111 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,346 | 100m3 |
| 112 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m3 |
| 113 | Lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m3 |
| 114 | Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,026 | 100m2 |
| 115 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,026 | 100m2 |
| 116 | Đá vỉa lề đường 15x25 (cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m |
| 117 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,323 | 100m3 |
| 118 | Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | 100m3 |
| 119 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,699 | 100m3 |
| 120 | Trài tấm nilong lót đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,467 | 100m2 |
| 121 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,739 | m3 |
| 122 | Cốt thép mặt đường D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | tấn |
| 123 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi