Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 theo tiêu chí, định mức phân bổ vốn của giai đoạn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 09:23:00 đến ngày 2021-05-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,640,292,228 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG CỐNG NGĂN MẶN CẦU LỘ CƠ KHÍ | |||
| 1 | Xói hút bùn trong khung vây | 287,04 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển bùn đi đổ | 2,87 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất thi công bằng tổ hợp 02 máy đào | 1,415 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng Máy đầm đất cầm tay 70kg, K=0,90 | 4,905 | 100m3 | |
| 5 | Cung cấp đất đắp | 440,46 | m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 mặt bằng thi công | 0,728 | 100m3 | |
| 7 | Phát hoang mặt bằng thi công (kể cả đào, đốn gốc cây) | 3,64 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường | 7,28 | m3 | |
| 9 | Trải vải nhựa lót móng | 0,52 | 100m2 | |
| 10 | Đắp cát sông nền đường, K≥0,90 | 0,216 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất tấn lề, K≥0,90 | 0,274 | 100m3 | |
| 12 | Cung cấp đất đắp | 30,17 | m3 | |
| 13 | Đóng cọc ván thép L | 10,8 | 100m | |
| 14 | Đóng cọc ván thép L | 3,6 | 100m | |
| 15 | Đóng cọc nối ván thép L | 0,36 | 100m | |
| 16 | Đóng cọc nối ván thép L | 0,12 | 100m | |
| 17 | Đóng cọc thép hình, chiều dài cọc > 10m, phần ngập đất | 1,53 | 100m | |
| 18 | Đóng cọc thép hình, chiều dài cọc > 10m, phần không ngập đất | 0,51 | 100m | |
| 19 | Gia công hệ khung thép | 25,37 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung thép | 25,37 | tấn | |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung thép | 25,37 | tấn | |
| 22 | Nhổ cọc cừ Larsen | 11,16 | 100m | |
| 23 | Nhổ cọc thép hình | 1,53 | 100m | |
| 24 | Cắt cọc thép hình chống phần giữ lại | 3 | mạch | |
| 25 | Khấu hao cừ thép | 7.713,103 | kg | |
| 26 | Khấu hao thép hình | 4.126,908 | kg | |
| 27 | Gia công khung thép tạo rãnh | 0,766 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng khung thép tạo rãnh | 0,766 | tấn | |
| 29 | Tháo dở khung thép tạo rãnh | 0,766 | tấn | |
| 30 | Cung cấp thép tấm tạo rãnh | 754 | kg | |
| 31 | Cung cấp thép tròn Ø20 | 12 | kg | |
| 32 | Đóng cọc thép hình, chiều dài cọc | 0,4 | 100m | |
| 33 | Đóng cọc thép hình, chiều dài cọc | 0,24 | 100m | |
| 34 | Gia công hệ khung thép | 1,293 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng hệ khung dàn | 1,293 | tấn | |
| 36 | Tháo dở hệ khung dàn | 1,293 | tấn | |
| 37 | Nhổ cọc thép hình | 0,4 | 100m | |
| 38 | Khấu hao thép hình | 217,049 | kg | |
| 39 | Bê tông lót móng bệ đỡ, đá 1x2 M150 | 0,08 | m3 | |
| 40 | Bê tông bệ đỡ đá 1x2 M200 | 0,24 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn đổ bê tông bệ đỡ | 0,014 | 100m2 | |
| 42 | Đóng cừ DƯL, phần ngập đất | 3,808 | 100m | |
| 43 | Đóng cừ DƯL, phần không ngập đất | 0,672 | 100m | |
| 44 | Cung cấp cừ ván BTCT DUL W400A | 448 | m | |
| 45 | Trải vải địa kỹ thuật dọc cừ ván | 2,42 | 100m2 | |
| 46 | Đóng cọc ván thép chống thấm chiều dài cọc | 4,536 | 100m | |
| 47 | Đóng cọc ván thép chống thấm chiều dài cọc | 0,504 | 100m | |
| 48 | Cung cấp cừ larsen | 30.240 | kg | |
| 49 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | 5,098 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông cọc đúc sẵn đá 1x2 M300 | 50,98 | m3 | |
| 51 | Cốt thép cọc Ø6 | 0,118 | tấn | |
| 52 | Cốt thép cọc Ø8 | 2,064 | tấn | |
| 53 | Cốt thép cọc Ø12 | 0,112 | tấn | |
| 54 | Cốt thép cọc Ø18 | 9,301 | tấn | |
| 55 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | 0,051 | 100m2 | |
| 56 | Bê tông cọc đúc sẵn đá 1x2 M300 | 0,34 | m3 | |
| 57 | Cốt thép cọc Ø6 | 0,011 | tấn | |
| 58 | Cốt thép cọc Ø12 | 0,001 | tấn | |
| 59 | Cốt thép cọc Ø16 | 0,058 | tấn | |
| 60 | Đóng cọc thẳng BTCT 30x30 chiều dài | 5,664 | 100m | |
| 61 | Đóng cọc thẳng BTCT 20x20 chiều dài | 0,085 | 100m | |
| 62 | Đóng cọc dẫn thi công cọc BTCT 30x30 bản đáy cống | 1,56 | 100m | |
| 63 | Thử động cọc | 2 | cọc | |
| 64 | Đập đầu cọc bê tông | 2,16 | m3 | |
| 65 | Bê tông bịt đáy đá 1x2 M200 | 79,56 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn đổ bê tông bản đáy | 0,263 | 100m2 | |
| 67 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M300 | 54,34 | m3 | |
| 68 | Cốt thép bản đáy Ø12 | 0,071 | tấn | |
| 69 | Cốt thép bản đáy Ø14 | 0,858 | tấn | |
| 70 | Cốt thép bản đáy Ø18 | 3,488 | tấn | |
| 71 | Ván khuôn đổ bê tông tường cống + tường cừ larsen | 2,345 | 100m2 | |
| 72 | Bê tông tường cống + tường cừ larsen chiều cao | 86,33 | m3 | |
| 73 | Cốt thép tường Ø14, chiều cao ≤6m | 2,294 | tấn | |
| 74 | Cốt thép tường Ø18, chiều cao ≤6m | 2,666 | tấn | |
| 75 | Cốt thép tường Ø22, chiều cao ≤6m | 0,134 | tấn | |
| 76 | Ván khuôn bê tông dầm mũ | 1,166 | 100m2 | |
| 77 | Bê tông dầm mũ đá 1x2 M300 | 20,7 | m3 | |
| 78 | Cốt thép dầm mũ Ø14 | 2,114 | tấn | |
| 79 | Ván khuôn bê tông dầm mang cống | 0,657 | 100m2 | |
| 80 | Bê tông dầm mang cống đá 1x2 M300 | 7,17 | m3 | |
| 81 | Cốt thép dầm mang cống Ø8 | 0,341 | tấn | |
| 82 | Cốt thép dầm mang cống Ø14 | 0,165 | tấn | |
| 83 | Cốt thép dầm mang cống Ø18 | 0,816 | tấn | |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt cáp thép Ø15,2 | 144 | m | |
| 85 | Trải vải nhựa lót đổ bê tông mặt bằng | 2,05 | 100m2 | |
| 86 | Bê tông mặt bằng, đá 1x2 M200 | 20,5 | m3 | |
| 87 | Rải vải địa kỹ thuật | 1,015 | 100m2 | |
| 88 | Thả rọ đá hộc 2x1x0,5 (01 vách ngăn) | 20 | rọ | |
| 89 | Thả thảm đá hộc (6,25+1,44)x4x0,4 (05 vách ngăn) | 4 | thảm | |
| 90 | Ván khuôn cột dàn van | 0,47 | 100m2 | |
| 91 | Bê tông cột dàn van, đá 1x2 M300 | 4,41 | m3 | |
| 92 | Ván khuôn đổ bê tông dầm | 0,676 | 100m2 | |
| 93 | Bê tông dầm đá 1x2 M300 | 8,88 | m3 | |
| 94 | Ván khuôn đổ bê tông sàn | 0,403 | 100m2 | |
| 95 | Bê tông sàn đá 1x2 M300 | 5,76 | m3 | |
| 96 | Cốt thép cột Ø8 | 0,069 | tấn | |
| 97 | Cốt thép cột Ø22 | 0,927 | tấn | |
| 98 | Cốt thép sàn Ø8 | 0,401 | tấn | |
| 99 | Cốt thép dầm Ø8 | 0,267 | tấn | |
| 100 | Cốt thép dầm Ø18 | 0,232 | tấn | |
| 101 | Cốt thép dầm Ø20 | 0,349 | tấn | |
| 102 | Cốt thép dầm Ø22 | 0,422 | tấn | |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | 0,72 | 100m2 | |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6m | 0,196 | 100m2 | |
| 105 | Bê tông lót móng cột thang đá 1x2 M150 | 0,02 | m3 | |
| 106 | Ván khuôn cột cầu thang | 0,122 | 100m2 | |
| 107 | Bê tông cột thang đá 1x2 M300 | 1,23 | m3 | |
| 108 | Ván khuôn đổ bê tông sàn chiếu nghỉ (dầm + sàn) | 0,151 | 100m2 | |
| 109 | Bê tông sàn chiếu nghỉ (dầm + sàn), đá 1x2 M300 | 1,12 | m3 | |
| 110 | Bê tông lót móng chân cầu thang đá 1x2 M150 | 0,15 | m3 | |
| 111 | Ván khuôn đổ bê tông bậc thang | 0,118 | 100m2 | |
| 112 | Bê tông cầu thang, đá 1x2 M300 | 0,6 | m3 | |
| 113 | Cốt thép cầu thang Ø6 | 0,087 | tấn | |
| 114 | Cốt thép cầu thang Ø12 | 0,114 | tấn | |
| 115 | Cốt thép cầu thang Ø18 | 0,262 | tấn | |
| 116 | Sản xuất thép tấm inox chân trụ lan can | 0,087 | tấn | |
| 117 | Lắp đặt thép tấm inox chân trụ lan can | 0,087 | tấn | |
| 118 | Gia công kết cấu thép lan can inox | 0,81 | tấn | |
| 119 | Cung cấp thép ống inox | 810 | kg | |
| 120 | Lắp dựng lan can | 0,81 | tấn | |
| 121 | Cung cấp bu lông nở inox M14x100 | 300 | bộ | |
| 122 | Bê tông lót tường chắn sóng đá 1x2 M150 | 0,98 | m3 | |
| 123 | Ván khuôn tường chắn sóng | 0,351 | 100m2 | |
| 124 | Bê tông tường chắn sóng chiều dầy | 4,9 | m3 | |
| 125 | Cốt thép tường chắn sóng Ø14 | 0,5 | tấn | |
| 126 | Gia công hệ khung dàn | 0,697 | tấn | |
| 127 | Đóng cọc thép hình, chiều dài cọc > 10m, phần ngập đất | 0,8 | 100m | |
| 128 | Đóng cọc thép hình, chiều dài cọc > 10m, phần không ngập đất | 0,32 | 100m | |
| 129 | Lắp dựng hệ khung dàn | 1,394 | tấn | |
| 130 | Tháo dở hệ khung dàn | 1,394 | tấn | |
| 131 | Nhổ cọc thép hình | 0,8 | 100m | |
| 132 | Khấu hao thép hình | 510,224 | kg | |
| 133 | Sản xuất thép hình cọc dẫn | 0,202 | tấn | |
| 134 | Sản xuất thép tấm cọc dẫn | 0,012 | tấn | |
| 135 | Khấu hao thép hình cọc dẫn | 129,848 | kg | |
| 136 | Khấu hao thép tấm cọc dẫn | 7,655 | kg | |
| 137 | Gia công hệ khung dàn | 2,041 | tấn | |
| 138 | Đóng cọc thép hình, chiều dài cọc > 10m, phần ngập đất | 0,4 | 100m | |
| 139 | Đóng cọc thép hình, chiều dài cọc > 10m, phần không ngập đất | 0,16 | 100m | |
| 140 | Lắp dựng hệ khung dàn | 2,041 | tấn | |
| 141 | Tháo dở hệ khung dàn | 2,041 | tấn | |
| 142 | Nhổ cọc thép hình | 0,4 | 100m | |
| 143 | Khấu hao thép hình (Cọc thép hình, Khung thép hình) | 378,494 | kg | |
| 144 | Sản xuất thép hình cọc dẫn | 0,389 | tấn | |
| 145 | Sản xuất thép tấm cọc dẫn | 1,776 | tấn | |
| 146 | Đào móng trụ biển báo | 0,08 | m3 | |
| 147 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M150 | 0,096 | m3 | |
| 148 | Ván khuôn đổ bê tông móng trụ biển báo | 0,01 | 100m2 | |
| 149 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm | 3 | m | |
| 150 | Cung cấp biển báo chữ nhật | 0,24 | m2 | |
| 151 | Cung cấp biển báo tròn | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt trụ và biển báo | 1 | bộ | |
| 153 | Cánh Cửa | 1 | bộ | |
| 154 | Khe cửa | 1 | bộ | |
| 155 | Khe phai | 1 | bộ | |
| 156 | Bệ máy đóng mởû Q=20T+ Cụm bulong neo M24x350 | 1 | bộ | |
| 157 | Vít me | 2 | bộ | |
| 158 | Dàn đỡ Vít me | 1 | bộ | |
| 159 | Kết cấu thép phai composite | 5 | bộ | |
| 160 | Chế tạo phai composite | 5 | bộ | |
| 161 | Thiết bị mua tiêu chuẩn: Máy đóng mở 15 VĐ | 2 | bộ | |
| 162 | Phun cát tẩy gỉ, Sơn bảo vệ | 40 | m² | |
| 163 | Vận chuyển và lắp đặt thiết bị | 1 | Toàn bộ | |
| 164 | Tủ điện hạ thế (1.2x0,8x0,4)m-Tôn dây 0,8mm - Sơn tĩnh điện (Đặt ngoài trời) | 1 | Tủ | |
| 165 | Áp-tô-mát 2 cực 50A-2P-600V - Icu=30kA | 1 | Cái | |
| 166 | Áp-tô-mát 2 cực 20A-2P-600V - Icu=6kA | 2 | Cái | |
| 167 | Đèn tín hiệu 3W-220V (Xanh-Đỏ-Vàng) | 1 | Cái | |
| 168 | Vôn kế 0-500V_ Cấp chính xác : 0,5 | 1 | Cái | |
| 169 | Máy biến dòng 50/5A_CL = 0,2 | 1 | Cái | |
| 170 | Am-pe kế 0-50 A Cấp chính xác : 1 | 1 | Cái | |
| 171 | Ổn áp 1 pha 10kVA-220V | 1 | Cái | |
| 172 | Máy biến tần 7,5kW -220V | 1 | Cái | |
| 173 | Quạt hút D=150mm, P=25W | 1 | Cái | |
| 174 | Van chống sét hạ thế GZ-500 V | 3 | Bộ | |
| 175 | Tiếp điểm hành trình 5A-250V | 2 | Cái | |
| 176 | Chuông báo sự cố 5A-220V | 1 | Cái | |
| 177 | Công tắc 1 cực 3 vị trí 5A-250V (2 On- tự giữ) | 1 | Cái | |
| 178 | Thanh giữ thiết bi co ôc vít | 2 | m | |
| 179 | Cáp điện lực 2 ruột đồng cách điện XLPE, Vỏ PVC-0,6/1kV (2x16) | 200 | m | |
| 180 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x4+1x2,5) | 20 | m | |
| 181 | Đèn pha (bóng LED 100W) | 2 | Bộ | |
| 182 | Bộ cột chiếu sáng cao 6m bóng LED-100W bao gồm cả (Cột, cần đèn, chóa đèn, bóng đèn, móng cột) | 3 | Bộ | |
| 183 | Cáp điện lực 2 ruột đồng cách điện XLPE, Vỏ PVC-0,6/1kV (2x10) | 200 | m | |
| 184 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 40/30 | 200 | m | |
| 185 | Dây nối đất an toàn_Cáp đồng trần S=25mm² | 180 | m | |
| 186 | Đất đào rãnh cáp | 6 | m³ | |
| 187 | Đất đắp rãnh cáp | 2 | m³ | |
| 188 | Gạch thẻ | 160 | Viên | |
| 189 | Cát vàng | 4 | m³ | |
| 190 | Băng cảnh báo cáp ngầm_ nhựa Polyetylen, rộng 150 mm, dầy 0.5 mm | 20 | m | |
| 191 | Biểu tượng chỉ dẫn cáp ngầm (Hợp kim gang Ø 120 - δ10 ) | 4 | Cái | |
| 192 | Ống nhựa PVC Ø21 | 20 | m | |
| 193 | Khớp nối thẳng Ø21 | 5 | Cái | |
| 194 | Khớp nối chữ L - Ø21 | 10 | Cái | |
| 195 | Móc nhựa giữ ống PVC Ø21 | 20 | Cái | |
| 196 | Cột thu sét cao 8,0 m | 1 | Cột | |
| 197 | Dây tháo sét_Cáp đồng trần S=50mm² | 95 | m | |
| 198 | Cọc nối đất-Thép tròn mạ đồng Ø 16x2,4m | 6 | Cái | |
| 199 | Kẹp cọc nối đất | 6 | Cái | |
| 200 | Ống nhựa PVC Ø21 | 95 | m | |
| 201 | Khớp nối thẳng Ø21 | 24 | Cái | |
| 202 | Khớp nối chữ L - Ø21 | 10 | Cái | |
| 203 | Móc nhựa giữ ống PVC Ø21 | 95 | Cái | |
| 204 | Keo dán ống nhựa PVC (loại 200gr) | 2 | Lon | |
| 205 | Đất đào bãi nối đất chống sét | 58 | m³ | |
| 206 | Đất đắp bãi nối đất chống sét | 64 | m³ | |
| 207 | Dây nối đất an toàn_Cáp đồng trần S=25mm² | 90 | m | |
| 208 | Cọc nối đất-Thép tròn mạ đồng Ø 16x2,4m | 9 | Cái | |
| 209 | Kẹp cọc nối đất | 9 | Cái | |
| 210 | Đất đào bãi nối đất an toàn | 107 | m³ | |
| 211 | Đất đắp bãi nối đất an toàn | 118 | m³ | |
| B | XÂY DỰNG CỬA CỐNG QUA ĐƯỜNG ĐX01 | |||
| 1 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | 5,156 | 100m | |
| 2 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | 4,852 | 100m | |
| 3 | Đóng cừ bạch đàn phần ngập đất | 4,51 | 100m | |
| 4 | Đóng cừ bạch đàn phần không ngập đất | 1,79 | 100m | |
| 5 | Cung cấp cừ bạch đàn | 55,2 | m | |
| 6 | Trải vải bạt | 1,205 | 100m2 | |
| 7 | Trải vải địa kỹ thuật | 1,205 | 100m2 | |
| 8 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | 0,04 | tấn | |
| 9 | Gia công thép neo Ø10mm | 0,05 | tấn | |
| 10 | Đắp cát đê quai | 0,977 | 100m3 | |
| 11 | Phá vỡ đê quai | 0,977 | 100m3 | |
| 12 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤18mm, chiều sâu khoan ≤14cm | 146 | lỗ | |
| 13 | Bơm keo cấy thép HILTI RE | 6.279,17 | ml | |
| 14 | Quét sikadur 732 liên kết bê tông cũ với bê tông mới | 8,02 | m2 | |
| 15 | Bê tông tường đầu cống đá 1x2 M250 | 1,96 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn tường đầu cống | 0,103 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép tường đầu cống Ø10mm | 0,099 | tấn | |
| 18 | Cốt thép tường đầu cống Ø14mm | 0,102 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | 0,67 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cột | 0,088 | 100m2 | |
| 21 | Cốt thép cột Ø6mm | 0,016 | tấn | |
| 22 | Cốt thép cột Ø12mm | 0,007 | tấn | |
| 23 | Cốt thép cột Ø14mm | 0,063 | tấn | |
| 24 | Cốt thép cột Ø20mm | 0,017 | tấn | |
| 25 | Bê tông dầm, sàn công tác đá 1x2 M250 | 0,37 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn dầm, sàn công tác | 0,031 | 100m2 | |
| 27 | Cốt thép dầm, sàn công tác Ø6mm | 0,004 | tấn | |
| 28 | Cốt thép dầm, sàn công tác Ø10mm | 0,017 | tấn | |
| 29 | Cốt thép dầm, sàn công tác Ø12mm | 0,01 | tấn | |
| 30 | Bê tông dầm treo cửa đá 1x2 M250 | 0,22 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn dầm treo cửa | 0,022 | 100m2 | |
| 32 | Cốt thép dầm treo cửa Ø6mm | 0,004 | tấn | |
| 33 | Cốt thép dầm treo cửa Ø14mm | 0,026 | tấn | |
| 34 | Cốt thép dầm treo cửa Ø20mm | 0,004 | tấn | |
| 35 | Gia công hệ lan can | 0,017 | tấn | |
| 36 | Cung cấp thép ống mạ kẽm Ø42mm | 3,94 | kg | |
| 37 | Cung cấp thép ống mạ kẽm Ø34mm | 8,04 | kg | |
| 38 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | 4,71 | kg | |
| 39 | Cung cấp bu lông nở M8x80 | 24 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt hệ lan can | 0,017 | tấn | |
| 41 | Cung cấp thép tấm cửa van SUS 304 | 818,438 | kg | |
| 42 | Cung cấp gioăng củ tỏi P30 | 19,6 | m | |
| 43 | Cung cấp bu lông inox M.10x60 | 76 | cái | |
| 44 | Cung cấp bu lông inox M.12x60 | 8 | cái | |
| 45 | Cung cấp bu lông inox M.30x200 | 1 | cái | |
| 46 | Gia công cửa van | 0,818 | tấn | |
| 47 | Lắp đặt cửa van | 0,818 | tấn | |
| 48 | Cung cấp palăng xích kéo tay 3T | 1 | cái | |
| 49 | Cung cấp thép tấm khe cửa van SUS 304 | 364,57 | kg | |
| 50 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 17,56 | kg | |
| 51 | Gia công khe cửa | 0,382 | tấn | |
| 52 | Lắp đặt khe cửa van | 0,382 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi