Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210411460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư và xây dựng Song Quỳnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210103907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 08:18:00 đến ngày 2021-05-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,926,929,602 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP TOÀN BỘ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,879 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,496 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,648 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,056 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,012 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,792 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,147 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,187 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,648 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,605 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,948 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,117 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,767 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,74 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,083 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,341 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,653 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,86 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,642 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,508 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,684 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,409 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,059 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,297 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,46 | m3 |
| 26 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x19, xây móng chiều dày | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,07 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Theo hồ sơ TKBVTC | 59,614 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,424 | m3 |
| 29 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,036 | m3 |
| 30 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,47 | m3 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 314,794 | m2 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.178,564 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 178 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 64,94 | m2 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,646 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,653 | 100m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ TKBVTC | 37,716 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 20,115 | m3 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,808 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,808 | tấn |
| 41 | Lợp mái bằng tôn màu mạ kẽm dày 5zem | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,772 | 100m2 |
| 42 | Đóng trần tôn lạnh mạ kẽm dày 3 zem | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,71 | 100m2 |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt nẹp nhựa vân gỗ trần tôn lạnh | Theo hồ sơ TKBVTC | 223,97 | md |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 172,3 | m |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 116,8 | m |
| 46 | Công tác ốp đá da vào chân tường | Theo hồ sơ TKBVTC | 29,32 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 112,12 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 10x60cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,73 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo hồ sơ TKBVTC | 286,41 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo hồ sơ TKBVTC | 639,6 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 64,94 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 351,35 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 639,6 | m2 |
| 54 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC | 51,24 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 51,24 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ TKBVTC | 127,368 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 273,94 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 30x30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 16,3 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite 60x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 257,64 | m2 |
| 60 | Cung cấp cửa đi, cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 8mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBVTC | 119,58 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC | 119,58 | m2 |
| 62 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,43 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC | 77,4 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 154,8 | m2 |
| 65 | Cung cấp vách ngăn khung nhôm hệ 500, pano nhôm dày 1,2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,08 | m2 |
| 66 | Cung cấp ổ khóa Việt Tiệp | Theo hồ sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 67 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,129 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,129 | m3 |
| 69 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,681 | m3 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 22,608 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | m |
| 72 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 12x30cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,706 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,99 | m2 |
| 74 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,24 | m3 |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,8 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,8 | m2 |
| 77 | GCLĐ thép hộp mạ kẽm 50x50x2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,2 | md |
| 78 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,76 | m2 |
| 79 | Tủ bếp khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,325 | m2 |
| 80 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,203 | m3 |
| 81 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,203 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,041 | m3 |
| 83 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 88,018 | m2 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,48 | 100m |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 86 | Quả cầu cản rác bằng Inox D150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 28 | cái |
| 95 | Lắp đặt van, đường kính van 27mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 48 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 103 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bể |
| 107 | GCLD Tháp nước cao 6m bằng sắt V70x70x5mm, sơn dầu 03 lớp hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa chén | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 110 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,808 | m3 |
| 111 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,942 | m3 |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,231 | m3 |
| 113 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,132 | m3 |
| 114 | Xây gạch bê tông không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,231 | m3 |
| 115 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 116 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,649 | m2 |
| 117 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,34 | m2 |
| 118 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,027 | 100m2 |
| 119 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,098 | tấn |
| 120 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,708 | m3 |
| 121 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 122 | CCLĐ lớp lọc bể tự hoại | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 123 | Tủ điện DB.T | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 126 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC | 22 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 13 | bộ |
| 128 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 11 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 130 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC | 40 | cái |
| 131 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 100 | m |
| 132 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 400 | m |
| 133 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 600 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo hồ sơ TKBVTC | 350 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | m |
| 136 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cọc |
| 137 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo hồ sơ TKBVTC | 90 | hộp |
| 138 | Mặt nạ ổ cắm, công tắc, CB ... | Theo hồ sơ TKBVTC | 78 | cái |
| 139 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,024 | 100m2 |
| 140 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,351 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi