Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210467987-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210466090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 08:00:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,204,654,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng
1 Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 35,684 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, hệ số nở rời 1.20 428,204 10m³/1km
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km 428,204 10m³/1km
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 17,842 100m3
5 Đào móng - Cấp đất II 17,173 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) 3,986 100m3
7 Đắp đất đê, bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 (Tận dụng đất đào) 13,187 100m3
8 Đắp đất đê, bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 (Đất mua) 275,736 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Đất mua) 303,31 100m3
10 Mua đất tại mỏ đất xã An Hòa 303,31 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, hệ số nở rời 1.30 3.943,03 10m³/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km 3.943,03 10m³/1km
13 Bê tông mái kè dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 484,86 m3
14 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kè (Vải địa VNT22 hoặc tương đương) 61,689 100m2
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 199,48 m3
16 Bê tông mặt kè dày mặt kè ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 923,81 m3
17 Bê tông dầm đỉnh và dầm chân, M200, đá 1x2, PCB40 351,09 m3
18 Bê tông dầm mái và mái phía đồng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 79,86 m3
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 213,52 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6.348 cái
21 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 469,744 tấn
22 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 469,744 tấn
23 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 46,974 10 tấn/1km
24 Ván khuôn móng dài 25,921 100m2
25 Ván khuôn mái 6,598 100m2
26 Ván khuôn thép mặt kè 3,161 100m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan 16,005 100m2
28 Rải vải nilon 109,714 100m2
29 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 725,55 m2
30 Khe co (0.5x6) cm 886,25 m
31 Khe dãn (1.5x18) cm 119 m
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 7,613 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 16,563 tấn
34 Thả đá rời chân kè 1.076,19 m3
35 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 1,646 100m3
36 Ống nhựa uPVC D34mm dày 1.6mm 1.396,56 m
37 Trồng vầng cỏ mái đê 45,02 100m2
38 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m 45,02 100m2
39 Vận chuyển cỏ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m (Chiều dày vầng cỏ 0.07m) 3,151 100m3
40 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,89 m3
41 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm 0,318 tấn
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 99 cái
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu 0,311 100m2
44 Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 31,13 m2
45 San đất trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III (San đất trung bình 0.3m) 1,8 100m3
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 200 m2
47 Rải vải nilon 2 100m2
48 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,047 100m3
49 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 1,449 100m3
50 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 14,4 m3
51 Bê tông tường, M200, đá 2x4, PCB40 8,52 m3
52 Bê tông mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 23,27 m3
53 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 3,56 m3
54 Ván khuôn thép cống 0,875 100m2
55 Rải vải nilon 1,342 100m2
56 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 5,22 m2
57 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái đê 0,748 100m2
58 Thả đá rời chân kè 41,9 m3
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm 6 1 đoạn ống
60 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 800mm 3 1 đoạn ống
61 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm 5 mối nối
62 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 1,16 10 tấn/1km
63 Vận chuyển ống cống bê tông 6km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 1,16 10 tấn/1km
64 Vận chuyển ống cống bê tông 3km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 1,16 10 tấn/1km
65 Vận chuyển ống cống bê tông 18km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 1,16 10 tấn/1km
66 Vận chuyển ống cống bê tông 4km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 1,16 10 tấn/1km
67 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 9 1 cấu kiện
68 Gia công thép cửa van 0,081 tấn
69 Bê tông cửa van, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,08 m3
70 Lắp đặt cửa van bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
71 Gia công thép dàn van 0,171 tấn
72 Lắp đặt dàn van 0,171 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,69 1m2
74 Lắp đặt thiết bị đóng mở kiểu vít V1,5 0,008 1 tấn
75 Máy đóng mở kiểu vít V1,5 (Dùng cho cống D800) 2 bộ
76 Cao su chắn nước dày (60x5) mm 7,52 m
77 Bulong M8x40 56 bộ
78 Bulong M12x150 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->