Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp, thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466804-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp, thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210464818 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 08:59:00 đến ngày 2021-05-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,956,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| B | San nền | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II (vét hữu cơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,738 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.326,99 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,074 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,582 | 100m3 |
| C | Đất khai thác đắp san nền | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,178 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.517,8 | m3 |
| D | Kè chắn đất | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,553 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,066 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,707 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,415 | m3 |
| 5 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 sau lưng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m3 |
| 6 | Ống nhựa PVC - D90 thoát nước sau kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,639 | 100m |
| 7 | Bê tông giằng mặt kè M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,299 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng mặt kè, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | tấn |
| 9 | Ván khuôn giằng mặt kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,247 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | 100m3 |
| 12 | Chèn bao đay tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,948 | m2 |
| E | Cống thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào hố ga, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,528 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy hố ga, cống M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,086 | m3 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,622 | m3 |
| 4 | Xây cống bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,271 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng mặt ga, cống, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,71 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng mặt ga, cống, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,411 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng mặt ga, cống, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,113 | tấn |
| 8 | Ván khuôn giằng mặt ga, cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,887 | 100m2 |
| 9 | Láng đáy cống không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,73 | m2 |
| 10 | Trát thành cống xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391,632 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,476 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,787 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,831 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 712 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất cạnh hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,337 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,333 | 100m3 |
| 17 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,597 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1cấu kiện |
| F | Cống thoát nước thải | |||
| 1 | Đào hố ga, cống, rộng ≤6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,754 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy hố ga, cống, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,155 | m3 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,829 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng mặt ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,515 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng mặt ga, cống, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,298 | tấn |
| 6 | Ván khuôn giằng mặt ga, cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | 100m2 |
| 7 | Láng đáy cống không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m2 |
| 8 | Trát thành cống xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,52 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,475 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất cạnh hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,608 | 100m3 |
| 14 | ống UPVC (CL2) D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | 100m |
| 15 | Măng sông UPVC D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 16 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,155 | 100m3 |
| 17 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,708 | 100m3 |
| 18 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,512 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót viên bó vỉa, dải phân cách M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,887 | m3 |
| 20 | Bê tông viên bó vỉa, dải phân cách, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,097 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, viên bó vỉa, dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,383 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng viên bó dải phân cách, bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.228 | m |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,711 | 100m3 |
| 24 | Rải nilon lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,866 | 100m2 |
| 25 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 634,16 | m3 |
| 26 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 610 | m |
| 27 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 28 | Thi công khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 431 | m |
| 29 | Bê tông lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,594 | m3 |
| 30 | Bê tông nền vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,8 | m3 |
| 31 | Lát vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.788 | m2 |
| 32 | Xây bó bồn cây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,832 | m3 |
| 33 | Trát thành bồn hoa, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244,906 | m2 |
| 34 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cây |
| 35 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | 1cây/90 ngày |
| 36 | Cây sao đen D150, H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cây |
| 37 | Cây xoài D200, H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 38 | Cây hồng lộc, H=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cây |
| G | Đất khai thác đắp nền đường | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7953 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.079,5342 | m3 |
| H | Cấp nước | |||
| 1 | Đào hố van, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy hố van, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | m3 |
| 3 | Xây hố van bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,295 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng mặt hố van, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng mặt hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 6 | Láng đáy hố van không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 7 | Trát thành hố van xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 12 | Đắp đất cạnh hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 13 | Đào đường ống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,71 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát đường ống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,496 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,214 | 100m3 |
| 16 | Bê tông trụ cứu hỏa, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 19 | Ống nhựa HDPE PN10 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | 100m |
| 20 | Ống nhựa HDPE PN10 D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | 100 m |
| 21 | Tê nhựa 45 độ HDPE D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Côn nhựa HDPE D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Thập nhựa HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Van nhựa HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Van xả khí Model D090P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Cút nhựa 45 độ HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 27 | Cút nhựa 90 độ HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Đầu bịt nhựa HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 29 | Trụ cứu hỏa 2 cửa D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Bích thép D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 31 | Van nhựa 1 chiều D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| I | Tuyến cống chống lũ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,356 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy hố ga, cống M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,152 | m3 |
| 4 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,282 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,5 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,275 | m3 |
| 7 | Xây cống bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,533 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,2 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng mặt ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,998 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng mặt ga, cống, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,673 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng mặt ga, cống, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,125 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng mặt ga, cống, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | tấn |
| 13 | Ván khuôn giằng mặt ga, cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,126 | 100m2 |
| 14 | Láng đáy cống không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,83 | m2 |
| 15 | Trát thành cống xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 689,61 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,027 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,902 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,498 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,02 | 1cấu kiện |
| 20 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | tấn |
| 21 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | tấn |
| 22 | Đắp đất cạnh hố ga, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,795 | 100m3 |
| J | Cống hộp ngang đường KĐ 1,5x1m | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,272 | m2 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,158 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiệng (vét bùn móng hố ga) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,881 | m3 |
| 4 | Đắp mạt đá móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,296 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,377 | m3 |
| 9 | Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,945 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đơn - quy cách ống: 1000x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 11 | Quét nhựa bitum chống thấm 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,808 | m2 |
| 12 | Vữa XM mác 300, không co ngót Siakagrout | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,557 | m3 |
| 13 | Bao đay tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 100m3 |
| K | Bản quá độ | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1cấu kiện |
| 6 | Đắp cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,425 | 100m3 |
| L | Hoàn trả mặt đường nhựa | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,713 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,713 | 100m2 |
| M | Hố ga kiểm tra | |||
| 1 | Đắp mạt đá móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,873 | m3 |
| 4 | Xây rãnh bằng gạch dặc không nung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,513 | m3 |
| 5 | Trát thành cống trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 9 | Sản suất bản mạ kẽm dày 5mm, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | tấn |
| 10 | Lắp đặt bản mạ kẽm dày 5mm, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,434 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 14 | Sản suất bản mạ kẽm dày 5mm, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 15 | Lắp đặt bản mạ kẽm dày 5mm, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1cấu kiện |
| N | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Thép hình C150x75x9x12,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.440 | kg |
| 2 | Đóng cọc thép hình (C 150) ngập đất, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m |
| 3 | Đóng cọc thép hình (C150) không ngập đất, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 4 | Thép hộp 80x40x2mm làm hàng rào tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,366 | tấn |
| 5 | Thép đặc 10x10mm làm hàng rào tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m2 |
| 7 | Đèn tín hiệu không dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Tháo dỡ hàng rào tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m2 |
| 9 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m |
| 10 | Nhân công phân luồng giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | công |
| O | HẠNG MỤC ĐIỆN | |||
| P | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| Q | Phần xây dựng và lắp đặt mới | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x70+1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,32 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x50+1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,72 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,04 | m |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Luồn cáp sau công tơ 1F) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 810 | m |
| 5 | Ống thép tráng kẽm DN125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 6 | Tiếp địa an toàn tủ điện R2C (L63x63x6, L = 2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Đầu cốt ép đồng M70 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 9 | Đầu cốt ép đồng M50 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | đầu |
| 10 | Đầu cốt ép đồng M35 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đầu |
| 11 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,4515 | m3 |
| 13 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,0767 | m3 |
| 14 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8573 | m3 |
| 15 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.561 | viên |
| 16 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | m2 |
| 17 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,8 | m2 |
| 18 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,14 | m3 |
| 19 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,744 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,5675 | m3 |
| 21 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,448 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,25 | m2 |
| 23 | Ống nhựa D105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 24 | Ống nhựa D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 25 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,223 | m3 |
| 26 | Khung móng tủ điện M16x500x450x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 27 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 28 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,044 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | m3 |
| 30 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| R | Phần thiết bị đường dây 22kV | |||
| 1 | Tủ RMU-35kV NE-IQI, 02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6 và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Chống sét van 42kV-10kA (1 bộ/3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện RMU-24kV-35kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 5 | Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| S | Phần xây dựng đường dây 22kV | |||
| 1 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/20/35(40,5)kV-3x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,59 | m |
| 2 | Cáp ngầm trung thế 1 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W/20/35(40,5)kV-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,02 | m |
| 3 | Vỏ tủ RMU-35kV, 03 ngăn sơn tĩnh điện, lắp đặt ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,144 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,76 | m2 |
| 6 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,651 | m3 |
| 7 | Bu lông neo M16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m2 |
| 9 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,325 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,819 | m3 |
| 11 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 36kV-3x50 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 35kV-3x50 ÷ 95mm2 kèm bộ tách 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa R6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 15 | Bảng tên báo đầu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x4mm2 (Cấp nguồn tự dùng tủ RMU) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,39 | m |
| 17 | Áp tô mát 1 pha 2P-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 18 | Đầu cốt ép đồng M4 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,39 | m |
| T | Phần rãnh cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,656 | m3 |
| 2 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1027 | m3 |
| 3 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2271 | m3 |
| 4 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | viên |
| 5 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 6 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,08 | m3 |
| 7 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,12 | m3 |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,86 | m |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,93 | m |
| 11 | Ống thép tráng kẽm DN200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 12 | Ống thép tráng kẽm DN125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 13 | Mốc báo hiệu cáp ngầm trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| U | Phần đấu nối hoàn trả trung thế 35kV | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,86 | m |
| 2 | Xà néo 3 pha, cột đôi dọc XN-ĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Giá đỡ đầu cáp ngầm GĐ-1ĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Giá đỡ đầu cáp và chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Cô dê đỡ cáp ngầm lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Đai thép buộc + khóa đai ĐT2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 8 | Chuỗi néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Khóa néo 4 bu lông, cho dây AC70mm2-NLL-3 4BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 10 | Dây đồng bọc đấu lèo 35kV-Cu/XLPE-1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 11 | Thanh dẫn đồng Cu-50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 12 | Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 13 | Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 14 | Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Giá bắt tay thao tác cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Ghế thao tác cách điện và giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Thang trèo cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Xà sứ đỡ trung gian 1 sứ XSĐ-TG1S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Cổ dề cùm trụ đôi 18m (bộ 4 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà sứ đỡ trung gian 3 sứ XSĐ-TG3S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 35kV-3x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Ống thép mạ kẽm DN25 bảo vệ dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 25 | Tiếp địa đường dây LR4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Cột bê tông ly tâm 18m-190, 11KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 27 | Đào đất móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,1773 | m3 |
| 28 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,02 | m2 |
| 29 | Cốt thép móng cột D ≤ 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,69 | kg |
| 30 | Cốt thép móng cột D ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,05 | kg |
| 31 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,682 | m3 |
| 32 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,189 | m3 |
| 33 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,468 | bộ |
| 34 | Đắp đất móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8383 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,339 | m3 |
| V | Phần tháo dỡ, thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Tháo dỡ Cột BTLT 18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Tháo dỡ Dây dẫn AC 95mm2 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,86 | m |
| 3 | Tháo dỡ Xà néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ Cổ dề cột BTLT đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chuỗi néo CN-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ Khóa néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| W | Phần trạm biến áp 22/0,4kV | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 4 | Dây đồng bọc tiếp địa 0,4kV-Cu/PVC-1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 5 | Dây đồng bọc tiếp địa 0,4kV-Cu/PVC-1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Hộp máng cáp phía cao thế và hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Hộp che đầu cực máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ điện hạ thế 0,4kV-630A và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hợp bộ |
| 11 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,292 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,87 | m2 |
| 13 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,947 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,296 | m3 |
| 15 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,04 | kg |
| 16 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,862 | kg |
| 17 | Bu lông M28x1050x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Ốp gạch thẻ chân móng trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | m2 |
| 19 | Đắp đất móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4588 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8333 | m3 |
| 21 | Đào đất rãnh tiếp địa trạm,đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,52 | m3 |
| 22 | Đắp đất rãnh tiếp địa trạm bằng đầm cóc,K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,52 | m3 |
| 23 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 24 | Biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Biển |
| 25 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Biển |
| X | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | Sim số dịch vụ viễn thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Cột thép tròn côn cao 7m + cần đèn 1 nhánh (lắp 1 đèn) cao 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 7 | Cột thép tròn côn liền cần đơn cao 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 8 | Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 100W (có khả năng kết nối ĐKTT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 9 | Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 80W (có khả năng kết nối ĐKTT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,22 | m |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516,12 | m |
| 13 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 14 | Dây điện Cu/PVC-1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 15 | Dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,34 | m |
| 16 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 17 | Bộ tiếp địa trung tính R6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Làm đầu cáp - (3x25+1x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đầu |
| 19 | Làm đầu cáp - (3x10+1x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Đầu |
| 20 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Đầu |
| 21 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,84 | m2 |
| 23 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3475 | m3 |
| 24 | Trát vữa móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 25 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6525 | m3 |
| 26 | ống nhựa D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 27 | Khung móng cột M24x300x300x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 28 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3475 | m3 |
| 29 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | m3 |
| 30 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m2 |
| 31 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | m3 |
| 32 | Trát vữa móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m2 |
| 33 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | m3 |
| 34 | ống nhựa D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 35 | Khung móng cột M16x240x240x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | m3 |
| 37 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | m3 |
| 38 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 39 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 40 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6936 | m2 |
| 41 | Đắp đất móng tủ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | m3 |
| 42 | ống nhựa D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 43 | Khung móng tủ điện M16x450x200x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | m3 |
| 45 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 457,34 | m |
| 46 | Ống thép tráng kẽm DN80-3,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 47 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,26 | m3 |
| 48 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6653 | m3 |
| 49 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.809 | viên |
| 50 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,4 | m2 |
| 51 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,06 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi