Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Minh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 11:00:00 đến ngày 2021-05-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,500,174,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng bằng thủ công | Theo HSTK | 107,61 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSTK | 9,6849 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m | Theo HSTK | 10,761 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phong hóa 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | Theo HSTK | 10,761 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất phong hóa 6,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km | Theo HSTK | 10,761 | 100m3/1km |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo HSTK | 10,761 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp san nền...đất cấp III (Mỏ đất xã Hợp Thắng, huyện Triệu Sơn), Cự ly vận chuyển 15,0km; | Theo HSTK | 6.147,768 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo HSTK | 61,4777 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 61,4777 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 18km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 61,4777 | 100m3/1km |
| 11 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 55,8888 | 100m3 |
| B | XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA | |||
| C | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK | 2,5412 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo HSTK | 28,2359 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 2,8236 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 2,8236 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 6,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 2,8236 | 100m3/1km |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo HSTK | 2,8236 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK | 20,8565 | m3 |
| 8 | bê tông móng, chiều rộng móng | Theo HSTK | 76,6874 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng | Theo HSTK | 0,9756 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,7686 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 4,4602 | tấn |
| 12 | bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 8,663 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cổ móng | Theo HSTK | 1,0501 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1221 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,2802 | tấn |
| 16 | Xây tường móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK | 59,1935 | m3 |
| 17 | bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,5497 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo HSTK | 0,5955 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1365 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,8482 | tấn |
| 21 | Thi công đắp móng cấp phối đá dăm, độ chặt K95 | Theo HSTK | 7,2047 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 24,7846 | m3 |
| D | Phần thân | |||
| 1 | bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK | 8,712 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 1,584 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2274 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,8673 | tấn |
| 5 | bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 16,278 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,6317 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,4641 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,7249 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,5524 | tấn |
| 10 | bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 31,3312 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 3,2809 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 3,9902 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 2,108 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo HSTK | 0,3444 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0361 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,1717 | tấn |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK | 0,8351 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK | 0,8351 | tấn |
| 19 | Sơn vì kèo thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 50,4608 | 1m2 |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,777 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,777 | tấn |
| 22 | Sơn xà gồ thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 65,984 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 3,933 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 38,92 | m |
| 25 | Ke chống bão | Theo HSTK | 1.180 | cái |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 281,4969 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo HSTK | 281,4969 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK | 96,9071 | m3 |
| 29 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo HSTK | 7,6231 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 489,9012 | m2 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 492,5922 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 127,615 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 163,17 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK | 328,09 | m2 |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 307,308 | m |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 264,8 | m |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 317,14 | m |
| 38 | Đắp chữ quốc huy | Theo HSTK | 1 | cái |
| 39 | Đắp chi tiết khóa vòm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 40 | Chữ Meka "Nhà văn hóa thôn 4..." | Theo HSTK | 3,96 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 586,2772 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 983,8522 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK | 3,9471 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Theo HSTK | 5,7294 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 5,2546 | 100m2 |
| 46 | Lưới bao che chông trình | Theo HSTK | 610,896 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 | Theo HSTK | 243,044 | m2 |
| 48 | Lát nền vệ sinh - gạch chống trơn 300x300, XM PCB40 | Theo HSTK | 18,0766 | m2 |
| 49 | Ốp tường vệ sinh - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 | Theo HSTK | 78,514 | m2 |
| 50 | Ốp đá rối chân tường | Theo HSTK | 31,239 | m2 |
| 51 | Lan can sắt hộp sơn tĩnh điện | Theo HSTK | 1,6928 | m2 |
| 52 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 138,9308 | m2 |
| 53 | Biển hiệu trong phòng hội trường (Bao gồm cả khung sắt, bọc alumi và chữ Mica | Theo HSTK | 4,944 | m2 |
| 54 | Cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm | Theo HSTK | 8,0208 | m2 |
| 55 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm | Theo HSTK | 21,6 | m2 |
| 56 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm | Theo HSTK | 13,88 | m2 |
| 57 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm | Theo HSTK | 35,28 | m2 |
| 58 | Cửa sổ 2 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm | Theo HSTK | 1,44 | m2 |
| 59 | Hoa sắt cửa 14x14 | Theo HSTK | 35,28 | m2 |
| 60 | Tấm Compact dày 12mm ngăn phòng vệ sinh | Theo HSTK | 13,0935 | m2 |
| E | Tam cấp | |||
| 1 | Đào móng tam cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 9,7968 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK | 3,2656 | m3 |
| 3 | Xây tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK | 16,6552 | m3 |
| 4 | Đắp đất lấp móng bậc bằng thủ công | Theo HSTK | 3,2656 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,0653 | 100m3 |
| 6 | Trát bậc tam cấp, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 84,186 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo HSTK | 84,186 | m2 |
| F | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Theo HSTK | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm để treo quạt trần - Đường kính 25mm | Theo HSTK | 0,27 | 100m |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 7 | Mặt điện đôi 2 mặt lắp chìm + đế âm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 9 | Mặt điện đơn 2 mặt lắp chìm + đế âm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 6 | cái |
| 11 | Tủ điện tổng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 12 | Mặt điện đôi 2 mặt lắp chìm + đế âm | Theo HSTK | 24 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 24 | cái |
| 14 | Mặt điện đơn mặt lắp chìn + đế âm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp chia điện | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 2 pha 80A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo HSTK | 120 | m |
| 23 | Cáp kéo căng dây nguồn | Theo HSTK | 120 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 120 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 315 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 725 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK | 1.160 | m |
| G | Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 3 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 4 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 6 | Gối đỡ chôn tường | Theo HSTK | 10 | cái |
| 7 | Gối đỡ hàn vào mái | Theo HSTK | 20 | cái |
| 8 | Thanh thép dẹt 40x4 | Theo HSTK | 20 | m |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, để chôn dây tiếp địa - Cấp đất III | Theo HSTK | 3 | 1m3 |
| 10 | Đắp lấp móng bằng thủ công | Theo HSTK | 3 | m3 |
| 11 | Lắp đặt quạt hút mùi nhà vệ sinh | Theo HSTK | 2 | cái |
| 12 | Sấy tay tự động nhà vệ sinh | Theo HSTK | 2 | bộ |
| H | Phần PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy MFZ4(4kg) | Theo HSTK | 4 | bình |
| 2 | Bình chữa cháy CO2(loại 3kg) | Theo HSTK | 2 | bình |
| 3 | Hộp đựng bình chữa cháy, kích thước 600x500x180 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 4 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK | 2 | cái |
| 5 | Chăn chữa cháy | Theo HSTK | 2 | cái |
| I | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Theo HSTK | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi cao cấp | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi chậu rửa cao cấp (cảm ứng rửa tay tự động) | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Bộ van xả nước cảm ứng tự động tiểu nam | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 65mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 12 | Quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 10 | cái |
| 13 | Van nhựa PVC D34 2 chiều | Theo HSTK | 4 | cái |
| 14 | Van nhựa PVC D27 2 chiều | Theo HSTK | 2 | cái |
| 15 | Van 1 chiều đồng D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 16 | Máy bơm nước | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 17 | Crepin ống hút D34 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 18 | Van phao cơ D25 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 19 | Van phao điện | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 21 | Máy bơm nước sinh hoạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm cấp nước vào bể | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 27mm | Theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 21mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 34mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 27mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 21mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 21mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 34mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 27mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng - Đường kính 34/27mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng - Đường kính 27/21mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 36 | Rắc co nhựa D34 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 37 | Rắc co nhựa D27 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 38 | Măng sông D34 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 39 | Măng sông D27 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 40 | Măng sông D21 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 41 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 21mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 1,3 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 75mm | Theo HSTK | 0,32 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm | Theo HSTK | 0,16 | 100m |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 75mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 40 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ - Đường kính 60mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ - Đường kính 60mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn thu nhựa - Đường kính 90/75mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 53 | Xi phông D42 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 54 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 55 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 60mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 36 | cái |
| J | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 1,3498 | m3 |
| 2 | Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,1215 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,608 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 0,9236 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | Theo HSTK | 0,047 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0952 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,0641 | tấn |
| 8 | Xây bể tự hoại gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK | 2,5927 | m3 |
| 9 | Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 1) | Theo HSTK | 42,972 | m2 |
| 10 | Trát tường bể dày 1cm, vữa XM M75 (Lần 2) | Theo HSTK | 42,972 | m2 |
| 11 | Láng đáy bể, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,9677 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 45,9397 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 0,51 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTK | 0,0264 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0422 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 6 | cái |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,045 | 100m3 |
| K | Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào bể nước ngầm bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo HSTK | 0,2 | 100m3 |
| 2 | Đào bể nước ngầm bằng thủ công - đất cấp III | Theo HSTK | 2,2223 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 1,7545 | m3 |
| 4 | Bê tông bể nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 3,0937 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Theo HSTK | 0,0773 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể | Theo HSTK | 0,0756 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1545 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,0874 | tấn |
| 9 | Xây bể nước gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK | 3,478 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài bể nước dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,2528 | m2 |
| 11 | Trát tường trong bể nước dày 1,5cm, vữa XM M100 (Lớp 1) | Theo HSTK | 16,68 | m2 |
| 12 | Láng bể nước có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,7284 | m2 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0741 | 100m3 |
| 14 | Khung tôn đậy nắp bể (KT 1,02x0,82) | Theo HSTK | 0,8364 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,2381 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,2381 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất 6,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,2381 | 100m3/1km |
| 18 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo HSTK | 0,2381 | 100m3 |
| L | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm | Theo HSTK | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi