Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + bảo hiểm công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210469296-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Minh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20210469202
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 11:00:00 đến ngày 2021-05-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,500,174,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng bằng thủ công Theo HSTK 107,61 m3
2 Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo HSTK 9,6849 100m3
3 Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m Theo HSTK 10,761 100m3
4 Vận chuyển đất phong hóa 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km Theo HSTK 10,761 100m3/1km
5 Vận chuyển đất phong hóa 6,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km Theo HSTK 10,761 100m3/1km
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Theo HSTK 10,761 100m3
7 Mua đất đắp san nền...đất cấp III (Mỏ đất xã Hợp Thắng, huyện Triệu Sơn), Cự ly vận chuyển 15,0km; Theo HSTK 6.147,768 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Theo HSTK 61,4777 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSTK 61,4777 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 18km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSTK 61,4777 100m3/1km
11 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 55,8888 100m3
B XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA
C Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK 2,5412 100m3
2 Đào móng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo HSTK 28,2359 1m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK 2,8236 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSTK 2,8236 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 6,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSTK 2,8236 100m3/1km
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Theo HSTK 2,8236 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK 20,8565 m3
8 bê tông móng, chiều rộng móng Theo HSTK 76,6874 m3
9 Ván khuôn móng băng Theo HSTK 0,9756 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,7686 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 4,4602 tấn
12 bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 8,663 m3
13 Ván khuôn cổ móng Theo HSTK 1,0501 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1221 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK >18mm Theo HSTK 1,2802 tấn
16 Xây tường móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Theo HSTK 59,1935 m3
17 bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 6,5497 m3
18 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo HSTK 0,5955 100m2
19 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1365 tấn
20 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,8482 tấn
21 Thi công đắp móng cấp phối đá dăm, độ chặt K95 Theo HSTK 7,2047 100m3
22 Đổ bê tông bằng máy, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 24,7846 m3
D Phần thân
1 bê tông cột, tiết diện cột Theo HSTK 8,712 m3
2 Ván khuôn cột Theo HSTK 1,584 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,2274 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo HSTK 1,8673 tấn
5 bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 16,278 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 1,6317 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,4641 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,7249 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK 0,5524 tấn
10 bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 31,3312 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 3,2809 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSTK 3,9902 tấn
13 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 2,108 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo HSTK 0,3444 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0361 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Theo HSTK 0,1717 tấn
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSTK 0,8351 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK 0,8351 tấn
19 Sơn vì kèo thép 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 50,4608 1m2
20 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 0,777 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,777 tấn
22 Sơn xà gồ thép 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 65,984 1m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 3,933 100m2
24 Tôn úp nóc Theo HSTK 38,92 m
25 Ke chống bão Theo HSTK 1.180 cái
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 281,4969 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Theo HSTK 281,4969 m2
28 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Theo HSTK 96,9071 m3
29 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Theo HSTK 7,6231 m3
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 489,9012 m2
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 492,5922 m2
32 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 127,615 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 163,17 m2
34 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK 328,09 m2
35 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 307,308 m
36 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 264,8 m
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 317,14 m
38 Đắp chữ quốc huy Theo HSTK 1 cái
39 Đắp chi tiết khóa vòm Theo HSTK 8 cái
40 Chữ Meka "Nhà văn hóa thôn 4..." Theo HSTK 3,96 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 586,2772 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 983,8522 m2
43 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK 3,9471 100m2
44 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Theo HSTK 5,7294 100m2
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK 5,2546 100m2
46 Lưới bao che chông trình Theo HSTK 610,896 m2
47 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 Theo HSTK 243,044 m2
48 Lát nền vệ sinh - gạch chống trơn 300x300, XM PCB40 Theo HSTK 18,0766 m2
49 Ốp tường vệ sinh - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 Theo HSTK 78,514 m2
50 Ốp đá rối chân tường Theo HSTK 31,239 m2
51 Lan can sắt hộp sơn tĩnh điện Theo HSTK 1,6928 m2
52 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK 138,9308 m2
53 Biển hiệu trong phòng hội trường (Bao gồm cả khung sắt, bọc alumi và chữ Mica Theo HSTK 4,944 m2
54 Cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm Theo HSTK 8,0208 m2
55 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm Theo HSTK 21,6 m2
56 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm Theo HSTK 13,88 m2
57 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm Theo HSTK 35,28 m2
58 Cửa sổ 2 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm Theo HSTK 1,44 m2
59 Hoa sắt cửa 14x14 Theo HSTK 35,28 m2
60 Tấm Compact dày 12mm ngăn phòng vệ sinh Theo HSTK 13,0935 m2
E Tam cấp
1 Đào móng tam cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 9,7968 1m3
2 Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK 3,2656 m3
3 Xây tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Theo HSTK 16,6552 m3
4 Đắp đất lấp móng bậc bằng thủ công Theo HSTK 3,2656 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK 0,0653 100m3
6 Trát bậc tam cấp, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 84,186 m2
7 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo HSTK 84,186 m2
F Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Theo HSTK 15 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 5 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 9 cái
4 Lắp đặt ống thép mạ kẽm để treo quạt trần - Đường kính 25mm Theo HSTK 0,27 100m
5 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK 8 cái
6 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK 10 bộ
7 Mặt điện đôi 2 mặt lắp chìm + đế âm Theo HSTK 4 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 4 cái
9 Mặt điện đơn 2 mặt lắp chìm + đế âm Theo HSTK 6 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 6 cái
11 Tủ điện tổng Theo HSTK 1 bộ
12 Mặt điện đôi 2 mặt lắp chìm + đế âm Theo HSTK 24 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 24 cái
14 Mặt điện đơn mặt lắp chìn + đế âm Theo HSTK 8 cái
15 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo HSTK 8 cái
16 Lắp đặt hộp chia điện Theo HSTK 4 hộp
17 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Theo HSTK 1 cái
18 Lắp đặt các automat 2 pha 80A Theo HSTK 1 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK 1 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo HSTK 2 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK 5 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 Theo HSTK 120 m
23 Cáp kéo căng dây nguồn Theo HSTK 120 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 120 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 315 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 725 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo HSTK 1.160 m
G Chống sét
1 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK 3 cái
2 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK 3 cái
3 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK 4 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSTK 50 m
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Theo HSTK 50 m
6 Gối đỡ chôn tường Theo HSTK 10 cái
7 Gối đỡ hàn vào mái Theo HSTK 20 cái
8 Thanh thép dẹt 40x4 Theo HSTK 20 m
9 Đào móng băng bằng thủ công, để chôn dây tiếp địa - Cấp đất III Theo HSTK 3 1m3
10 Đắp lấp móng bằng thủ công Theo HSTK 3 m3
11 Lắp đặt quạt hút mùi nhà vệ sinh Theo HSTK 2 cái
12 Sấy tay tự động nhà vệ sinh Theo HSTK 2 bộ
H Phần PCCC
1 Bình chữa cháy MFZ4(4kg) Theo HSTK 4 bình
2 Bình chữa cháy CO2(loại 3kg) Theo HSTK 2 bình
3 Hộp đựng bình chữa cháy, kích thước 600x500x180 Theo HSTK 2 cái
4 Tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK 2 cái
5 Chăn chữa cháy Theo HSTK 2 cái
I Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK 3 bộ
2 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Theo HSTK 3 cái
3 Lắp đặt hộp đựng Theo HSTK 3 cái
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi cao cấp Theo HSTK 2 bộ
5 Lắp đặt vòi chậu rửa cao cấp (cảm ứng rửa tay tự động) Theo HSTK 2 bộ
6 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 2 cái
7 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK 2 cái
8 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 1 bộ
9 Bộ van xả nước cảm ứng tự động tiểu nam Theo HSTK 1 bộ
10 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 65mm Theo HSTK 4 cái
11 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Theo HSTK 10 cái
12 Quả cầu chắn rác Theo HSTK 10 cái
13 Van nhựa PVC D34 2 chiều Theo HSTK 4 cái
14 Van nhựa PVC D27 2 chiều Theo HSTK 2 cái
15 Van 1 chiều đồng D25 Theo HSTK 1 cái
16 Máy bơm nước Theo HSTK 1 bộ
17 Crepin ống hút D34 Theo HSTK 1 cái
18 Van phao cơ D25 Theo HSTK 1 bộ
19 Van phao điện Theo HSTK 1 bộ
20 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSTK 1 bể
21 Máy bơm nước sinh hoạt Theo HSTK 1 cái
22 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Theo HSTK 1 cái
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm cấp nước vào bể Theo HSTK 0,5 100m
24 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 25mm Theo HSTK 2 cái
25 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm Theo HSTK 0,12 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 27mm Theo HSTK 0,24 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 21mm Theo HSTK 0,12 100m
28 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 34mm Theo HSTK 5 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 27mm Theo HSTK 10 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 21mm Theo HSTK 12 cái
31 Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 21mm Theo HSTK 10 cái
32 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 34mm Theo HSTK 5 cái
33 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 27mm Theo HSTK 10 cái
34 Lắp đặt côn thu nhựa miệng - Đường kính 34/27mm Theo HSTK 5 cái
35 Lắp đặt côn thu nhựa miệng - Đường kính 27/21mm Theo HSTK 5 cái
36 Rắc co nhựa D34 Theo HSTK 3 cái
37 Rắc co nhựa D27 Theo HSTK 3 cái
38 Măng sông D34 Theo HSTK 5 cái
39 Măng sông D27 Theo HSTK 10 cái
40 Măng sông D21 Theo HSTK 10 cái
41 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 21mm Theo HSTK 10 cái
42 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm Theo HSTK 1,3 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 75mm Theo HSTK 0,32 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm Theo HSTK 0,2 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm Theo HSTK 0,16 100m
46 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 90mm Theo HSTK 5 cái
47 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 75mm Theo HSTK 6 cái
48 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm Theo HSTK 40 cái
49 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm Theo HSTK 10 cái
50 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ - Đường kính 60mm Theo HSTK 10 cái
51 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ - Đường kính 60mm Theo HSTK 5 cái
52 Lắp đặt côn thu nhựa - Đường kính 90/75mm Theo HSTK 8 cái
53 Xi phông D42 Theo HSTK 3 cái
54 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 90mm Theo HSTK 12 cái
55 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 60mm Theo HSTK 5 cái
56 Lắp đặt cút nhựa 90 độ - Đường kính 90mm Theo HSTK 20 cái
57 Lắp đặt cút nhựa 135 độ - Đường kính 90mm Theo HSTK 36 cái
J Bể tự hoại
1 Đào móng bể tự hoại bằng thủ công, đất cấp III Theo HSTK 1,3498 m3
2 Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo HSTK 0,1215 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 0,608 m3
4 Bê tông đáy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 0,9236 m3
5 Ván khuôn đáy bể Theo HSTK 0,047 100m2
6 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0952 tấn
7 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,0641 tấn
8 Xây bể tự hoại gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Theo HSTK 2,5927 m3
9 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 1) Theo HSTK 42,972 m2
10 Trát tường bể dày 1cm, vữa XM M75 (Lần 2) Theo HSTK 42,972 m2
11 Láng đáy bể, vữa XM M75 Theo HSTK 2,9677 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK 45,9397 m2
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 0,51 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo HSTK 0,0264 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0422 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 6 cái
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,045 100m3
K Bể nước ngầm
1 Đào bể nước ngầm bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo HSTK 0,2 100m3
2 Đào bể nước ngầm bằng thủ công - đất cấp III Theo HSTK 2,2223 m3
3 Bê tông lót đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 1,7545 m3
4 Bê tông bể nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 3,0937 m3
5 Ván khuôn gỗ nắp bể Theo HSTK 0,0773 100m2
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể Theo HSTK 0,0756 100m2
7 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1545 tấn
8 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,0874 tấn
9 Xây bể nước gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Theo HSTK 3,478 m3
10 Trát tường ngoài bể nước dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 23,2528 m2
11 Trát tường trong bể nước dày 1,5cm, vữa XM M100 (Lớp 1) Theo HSTK 16,68 m2
12 Láng bể nước có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 7,7284 m2
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0741 100m3
14 Khung tôn đậy nắp bể (KT 1,02x0,82) Theo HSTK 0,8364 m2
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK 0,2381 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSTK 0,2381 100m3/1km
17 Vận chuyển đất 6,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSTK 0,2381 100m3/1km
18 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Theo HSTK 0,2381 100m3
L BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm Theo HSTK 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->