Gói thầu: Nhà lớp học 02 tầng 04 phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước |
| Tên gói thầu | Nhà lớp học 02 tầng 04 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210468533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện Tuy Phước và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 10:01:00 đến ngày 2021-05-07 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,598,398,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 4,754 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 4,75 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,243 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 13,676 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 44,069 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 1,01 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,053 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 1,644 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 0,448 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 9,719 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,77 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,155 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,052 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 33,696 | m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,624 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 19,117 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,608 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 22,32 | m2 |
| 20 | Miết mạch tường đá loại lõm | Chương V của HSMT | 22,32 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của HSMT | 22,32 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 49,6 | m |
| 23 | Láng granitô bậc cấp | Chương V của HSMT | 17,31 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 34,2 | m | |
| 25 | Láng granitô nền sàn | Chương V của HSMT | 8,32 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,82 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 6,9 | m2 |
| 28 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V của HSMT | 3,6 | m2 |
| B | PHẦN THÂN, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 19,544 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,788 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,78 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,152 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 18,956 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,788 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,565 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của HSMT | 4,2 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,05 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,78 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,516 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,24 | m3 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,022 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,278 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,655 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,44 | m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 11,32 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 1,86 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,309 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,968 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,27 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 24,904 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 2,809 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,724 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 2,415 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,693 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 42,34 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 4,495 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 4,55 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,4 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,602 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,729 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 4,473 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,938 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của HSMT | 1,35 | tấn |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,544 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,666 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,751 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 0,442 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,316 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,164 | tấn |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 28 | cái |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V của HSMT | 61 | cái |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 310,21 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 394,9 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 133,2 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 308,488 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 449,5 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 184,77 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 294,8 | m |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 54,356 | m2 |
| 52 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 28,643 | m2 |
| 53 | Ngâm nước xi măng chống thấm các cấu kiện bê tông sãnh + sê nô | Chương V của HSMT | 10,752 | m3 |
| 54 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 70,36 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 70,36 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 317,48 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch granite 30x30 - XM PCB40 | Chương V của HSMT | 36,04 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 99,6 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Trát lót . | Chương V của HSMT | 27,56 | m2 |
| 60 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 31,265 | m2 |
| 61 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 43,2 | m |
| 62 | Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) | Chương V của HSMT | 1 | điểm |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,788 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,788 | tấn |
| 65 | Gia công cầu phong thép | Chương V của HSMT | 0,719 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cầu phong thép | Chương V của HSMT | 0,719 | tấn |
| 67 | Gia công li tô thép | Chương V của HSMT | 0,768 | tấn |
| 68 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,419 | 100m2 |
| 69 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 15,36 | m2 |
| 70 | Bậc thanh lên mái thép tròn trơn D20mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 71 | Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1;11)+buloong... | Chương V của HSMT | 77 | cái |
| 72 | Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang | Chương V của HSMT | 20 | điểm |
| 73 | Cửa đi panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu | Chương V của HSMT | 37,84 | m2 |
| 74 | Cửa sổ panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu | Chương V của HSMT | 58,32 | m2 |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của HSMT | 0,274 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 29,031 | 1m2 |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 51,84 | m2 |
| 78 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | Chương V của HSMT | 18,688 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 653,56 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.301,99 | m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt bảng viết (chống lóa) loại chữ nhật ( kích thước: 1,2m*3,6m) | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 82 | Gia công lan can | Chương V của HSMT | 0,034 | tấn |
| 83 | Lắp dựng lan can | Chương V của HSMT | 3,1 | m2 |
| 84 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V của HSMT | 6,84 | m2 |
| 85 | Thi công vách ngăn +cửa bằng compact HPL chống ẩm dày 18mm phủ melamine 2 mặt.(trọn gói cả cửa+chân đỡ inox ) | Chương V của HSMT | 1,92 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng led 25w | Chương V của HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng led 25w | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng led 10w | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn máng treo bảng SAM-LED mã: GD-20CI. | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 7 | Điều chỉnh tốc độ quạt | Chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 29 | cái |
| 10 | Cầu chì 10A ngầm tường | Chương V của HSMT | 27 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nhựa đơn ngầm tường | Chương V của HSMT | 23 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nhựa đôi ngầm tường | Chương V của HSMT | 8 | hộp |
| 13 | Mặt nạ 1-3 lỗ (bảng điện) | Chương V của HSMT | 19 | cái |
| 14 | Mặt nạ 4-6 lỗ (bảng điện) | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 15 | Mặt nạ Aptomat + đai cùm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường | Chương V của HSMT | 13 | hộp |
| 17 | Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã | Chương V của HSMT | 40 | hộp |
| 18 | Lắp đặt các automat automatt 1 pha 2 cực MCB 10A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat automatt 1 pha 2 cực MCB 20A | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat automatt 1 pha 2 cực MCB 40A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat automatt 1 pha 2 cực MCB 50A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x1.5mm2 | Chương V của HSMT | 932 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x2.5mm2 | Chương V của HSMT | 140 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x4mm2 | Chương V của HSMT | 162 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x6mm2 | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x10mm2 | Chương V của HSMT | 80 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa PVC D16mm | Chương V của HSMT | 403 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 144 | m |
| 29 | Tủ điện 300x400x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V của HSMT | 2 | tủ |
| 30 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V của HSMT | 2 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 31 | Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. | Chương V của HSMT | 1 | T.bộ |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét chủ động tia điện đạo (SCHIRTEC-AS) hoặc tương đương | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 2 | Dây dẫn sét, dây tiếp địa đồng trần 70mm2 | Chương V của HSMT | 64 | m |
| 3 | Gia công lắp dựng trụ đỡ kim ống inox D60mm dày 2.0mm; L=5m | Chương V của HSMT | 1 | Trụ |
| 4 | Cùm trụ đỡ kim thu sét D14mm | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng dài 2.5m | Chương V của HSMT | 3 | cọc |
| 7 | ống nhựa Fi 27mm | Chương V của HSMT | 14 | m |
| 8 | Kẹp siết cáp bằng đồng | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 9 | Giếng tiếp địa D90mm sâu 12m | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 10 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V của HSMT | 4,8 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 4,8 | m3 |
| E | PHẦN HẦM TỰ HOẠI, PCCC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 21,221 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,613 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V của HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,506 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,331 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,884 | m3 |
| 8 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,868 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của HSMT | 0,374 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 0,65 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của HSMT | 0,051 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,429 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 38,647 | m2 |
| 16 | Lớp than củi dày 0.2m | Chương V của HSMT | 0,432 | m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V của HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Chương V của HSMT | 0,288 | m3 |
| 19 | Cung cấp lắp lưới mắt cáo bo ông cấp nước | Chương V của HSMT | 2,64 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,64 | m2 |
| 21 | Ống nhựa PVC D150mm dày 7mm | Chương V của HSMT | 0,1 | 100m |
| 22 | Ống nhựa PVC D100mm dày 5mm | Chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 23 | Ống nhựa PVC D80mm dày 4mm | Chương V của HSMT | 0,7 | 100m |
| 24 | Ống nhựa PVC D50mm dày 3mm | Chương V của HSMT | 0,15 | 100m |
| 25 | Ống nhựa PVC D32mm dày 2.1mm | Chương V của HSMT | 0,32 | 100m |
| 26 | Ống nhựa PVC D25mm dày 2.0mm | Chương V của HSMT | 0,35 | 100m |
| 27 | Ống nhựa PVC D20mm dày 1.8mm | Chương V của HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Cút nhựa PVC D100mm | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 29 | Cút nhựa PVC D80mm | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 30 | Cút nhựa PVC D50mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 31 | Cút nhựa PVC D32mm | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 32 | Cút nhựa PVC D25mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 33 | Cút nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 34 | Cút nhựa PVC ren trong | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 35 | Côn nhựa PVC D50x32mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 36 | Côn nhựa PVC D32x25mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 37 | Côn nhựa PVC D25x20mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 38 | Van 2 chiều PVC D50mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 39 | Van 2 chiều PVC D32mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 40 | Van 2 chiều PVC D25mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 41 | Tê nhựa PVC D100mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 42 | Tê nhựa PVC D50mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 43 | Tê nhựa PVC D32mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 44 | Tê nhựa PVC D25mm | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 45 | Tê nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 46 | Tê ren trong nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 47 | Lắp đặt Khâu ren trong - Đường kính | Chương V của HSMT | 25 | cái |
| 48 | Măng xông nhựa PVC D100mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 49 | Măng xông nhựa PVC D50mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 50 | Măng xông nhựa PVC D32mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 51 | Măng xông nhựa PVC D25mm | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 52 | Măng xông nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 54 | Móc nhựa giữ ống | Chương V của HSMT | 40 | cái |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Cung cấp lắp role ngắt điện | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt Lavabo | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 58 | Bộ xả VIGLCERA VGSP4+vòi rửa lavabo | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 59 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt âu tiểu nam | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 61 | Bộ xả inox và vòi rửa âu tiểu | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt giá treo | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V của HSMT | 1 | bể |
| 68 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 50mm | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (cần gạt) | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 70 | Lưới thu sàn INOX200 | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 71 | Cung cấp băng cao su non | Chương V của HSMT | 50 | cuộn |
| 72 | Cung cấp keo dán ống | Chương V của HSMT | 0,5 | kg |
| 73 | Lắp CREPHIN | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 74 | Van phao ngắt nước fi 32 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 75 | Rac co D32mm,D25 mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 76 | Xi phon 32mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt van 1 chiều Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp bình cứu hỏa CO2 | Chương V của HSMT | 12 | Bình |
| 79 | Cung cấp lắp bảng TIÊU LỆNH CHỮA CHÁY | Chương V của HSMT | 6 | Bảng |
| 80 | Cung cấp lắp máy bơm :Q=1L/S; H=24m | Chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 81 | Thi công giếng khoan trọn bộ (hộp đồng) | Chương V của HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi