Gói thầu: Nhà lớp học 02 tầng 04 phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210468620-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước
Tên gói thầu Nhà lớp học 02 tầng 04 phòng
Số hiệu KHLCNT 20210468533
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện Tuy Phước và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 10:01:00 đến ngày 2021-05-07 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,598,398,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II Chương V của HSMT 4,754 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 4,75 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,243 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 Chương V của HSMT 13,676 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 44,069 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,01 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,053 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 1,644 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 0,448 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 9,719 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,77 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,155 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,052 tấn
14 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 33,696 m3
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 6,624 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,114 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 19,117 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 0,608 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 22,32 m2
20 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V của HSMT 22,32 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của HSMT 22,32 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 49,6 m
23 Láng granitô bậc cấp Chương V của HSMT 17,31 m2
24 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 34,2 m
25 Láng granitô nền sàn Chương V của HSMT 8,32 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 5,82 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 6,9 m2
28 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V của HSMT 3,6 m2
B PHẦN THÂN, HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 19,544 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 10,788 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,78 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,152 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 18,956 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 10,788 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,565 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của HSMT 4,2 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 1,05 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,78 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,516 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,24 m3
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 2,022 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 6,278 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 10,655 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 5,44 m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 11,32 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,86 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,309 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,968 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,27 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 24,904 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 2,809 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,724 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,415 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,693 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 42,34 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 4,495 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 4,55 tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,4 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 4,602 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,729 100m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 4,473 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,938 100m2
35 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của HSMT 1,35 tấn
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 3,544 m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,666 100m2
38 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 3,751 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 0,442 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,316 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,164 tấn
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 28 cái
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của HSMT 61 cái
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 310,21 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 394,9 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 133,2 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 308,488 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 449,5 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 184,77 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 294,8 m
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 54,356 m2
52 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 28,643 m2
53 Ngâm nước xi măng chống thấm các cấu kiện bê tông sãnh + sê nô Chương V của HSMT 10,752 m3
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 70,36 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT 70,36 m2
56 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 317,48 m2
57 Lát nền, sàn gạch granite 30x30 - XM PCB40 Chương V của HSMT 36,04 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 99,6 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Trát lót . Chương V của HSMT 27,56 m2
60 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 31,265 m2
61 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 43,2 m
62 Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) Chương V của HSMT 1 điểm
63 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT 0,788 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 0,788 tấn
65 Gia công cầu phong thép Chương V của HSMT 0,719 tấn
66 Lắp dựng cầu phong thép Chương V của HSMT 0,719 tấn
67 Gia công li tô thép Chương V của HSMT 0,768 tấn
68 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 2,419 100m2
69 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 15,36 m2
70 Bậc thanh lên mái thép tròn trơn D20mm Chương V của HSMT 8 cái
71 Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1;11)+buloong... Chương V của HSMT 77 cái
72 Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang Chương V của HSMT 20 điểm
73 Cửa đi panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V của HSMT 37,84 m2
74 Cửa sổ panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V của HSMT 58,32 m2
75 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của HSMT 0,274 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 29,031 1m2
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 51,84 m2
78 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 Chương V của HSMT 18,688 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 653,56 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.301,99 m2
81 Sản xuất, lắp đặt bảng viết (chống lóa) loại chữ nhật ( kích thước: 1,2m*3,6m) Chương V của HSMT 4 bộ
82 Gia công lan can Chương V của HSMT 0,034 tấn
83 Lắp dựng lan can Chương V của HSMT 3,1 m2
84 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V của HSMT 6,84 m2
85 Thi công vách ngăn +cửa bằng compact HPL chống ẩm dày 18mm phủ melamine 2 mặt.(trọn gói cả cửa+chân đỡ inox ) Chương V của HSMT 1,92 m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng led 25w Chương V của HSMT 24 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng led 25w Chương V của HSMT 3 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng led 10w Chương V của HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn máng treo bảng SAM-LED mã: GD-20CI. Chương V của HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 16 bộ
6 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 16 cái
7 Điều chỉnh tốc độ quạt Chương V của HSMT 16 bộ
8 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V của HSMT 16 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 29 cái
10 Cầu chì 10A ngầm tường Chương V của HSMT 27 cái
11 Lắp đặt hộp nhựa đơn ngầm tường Chương V của HSMT 23 hộp
12 Lắp đặt hộp nhựa đôi ngầm tường Chương V của HSMT 8 hộp
13 Mặt nạ 1-3 lỗ (bảng điện) Chương V của HSMT 19 cái
14 Mặt nạ 4-6 lỗ (bảng điện) Chương V của HSMT 8 cái
15 Mặt nạ Aptomat + đai cùm Chương V của HSMT 4 cái
16 Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường Chương V của HSMT 13 hộp
17 Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã Chương V của HSMT 40 hộp
18 Lắp đặt các automat automatt 1 pha 2 cực MCB 10A Chương V của HSMT 2 cái
19 Lắp đặt các automat automatt 1 pha 2 cực MCB 20A Chương V của HSMT 8 cái
20 Lắp đặt các automat automatt 1 pha 2 cực MCB 40A Chương V của HSMT 3 cái
21 Lắp đặt các automat automatt 1 pha 2 cực MCB 50A Chương V của HSMT 1 cái
22 Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x1.5mm2 Chương V của HSMT 932 m
23 Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x2.5mm2 Chương V của HSMT 140 m
24 Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x4mm2 Chương V của HSMT 162 m
25 Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x6mm2 Chương V của HSMT 10 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x10mm2 Chương V của HSMT 80 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa PVC D16mm Chương V của HSMT 403 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 144 m
29 Tủ điện 300x400x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V của HSMT 2 tủ
30 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V của HSMT 2 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
31 Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. Chương V của HSMT 1 T.bộ
D PHẦN CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét chủ động tia điện đạo (SCHIRTEC-AS) hoặc tương đương Chương V của HSMT 1 cái
2 Dây dẫn sét, dây tiếp địa đồng trần 70mm2 Chương V của HSMT 64 m
3 Gia công lắp dựng trụ đỡ kim ống inox D60mm dày 2.0mm; L=5m Chương V của HSMT 1 Trụ
4 Cùm trụ đỡ kim thu sét D14mm Chương V của HSMT 4 bộ
5 Bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che Chương V của HSMT 1 bộ
6 Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng dài 2.5m Chương V của HSMT 3 cọc
7 ống nhựa Fi 27mm Chương V của HSMT 14 m
8 Kẹp siết cáp bằng đồng Chương V của HSMT 14 cái
9 Giếng tiếp địa D90mm sâu 12m Chương V của HSMT 3 cái
10 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V của HSMT 4,8 m3
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 4,8 m3
E PHẦN HẦM TỰ HOẠI, PCCC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V của HSMT 21,221 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 0,613 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V của HSMT 0,02 100m2
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 0,506 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,099 100m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 0,331 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 3,884 m3
8 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 1,868 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của HSMT 0,374 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 0,65 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,024 100m2
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của HSMT 0,051 tấn
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,212 100m3
14 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 3,429 m2
15 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 38,647 m2
16 Lớp than củi dày 0.2m Chương V của HSMT 0,432 m3
17 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V của HSMT 0,003 100m3
18 Thi công lớp đá đệm móng đá hộc Chương V của HSMT 0,288 m3
19 Cung cấp lắp lưới mắt cáo bo ông cấp nước Chương V của HSMT 2,64 m2
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 2,64 m2
21 Ống nhựa PVC D150mm dày 7mm Chương V của HSMT 0,1 100m
22 Ống nhựa PVC D100mm dày 5mm Chương V của HSMT 0,3 100m
23 Ống nhựa PVC D80mm dày 4mm Chương V của HSMT 0,7 100m
24 Ống nhựa PVC D50mm dày 3mm Chương V của HSMT 0,15 100m
25 Ống nhựa PVC D32mm dày 2.1mm Chương V của HSMT 0,32 100m
26 Ống nhựa PVC D25mm dày 2.0mm Chương V của HSMT 0,35 100m
27 Ống nhựa PVC D20mm dày 1.8mm Chương V của HSMT 0,2 100m
28 Cút nhựa PVC D100mm Chương V của HSMT 10 cái
29 Cút nhựa PVC D80mm Chương V của HSMT 18 cái
30 Cút nhựa PVC D50mm Chương V của HSMT 5 cái
31 Cút nhựa PVC D32mm Chương V của HSMT 10 cái
32 Cút nhựa PVC D25mm Chương V của HSMT 5 cái
33 Cút nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 15 cái
34 Cút nhựa PVC ren trong Chương V của HSMT 18 cái
35 Côn nhựa PVC D50x32mm Chương V của HSMT 2 cái
36 Côn nhựa PVC D32x25mm Chương V của HSMT 4 cái
37 Côn nhựa PVC D25x20mm Chương V của HSMT 4 cái
38 Van 2 chiều PVC D50mm Chương V của HSMT 1 cái
39 Van 2 chiều PVC D32mm Chương V của HSMT 2 cái
40 Van 2 chiều PVC D25mm Chương V của HSMT 2 cái
41 Tê nhựa PVC D100mm Chương V của HSMT 8 cái
42 Tê nhựa PVC D50mm Chương V của HSMT 8 cái
43 Tê nhựa PVC D32mm Chương V của HSMT 8 cái
44 Tê nhựa PVC D25mm Chương V của HSMT 12 cái
45 Tê nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 20 cái
46 Tê ren trong nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 16 cái
47 Lắp đặt Khâu ren trong - Đường kính Chương V của HSMT 25 cái
48 Măng xông nhựa PVC D100mm Chương V của HSMT 4 cái
49 Măng xông nhựa PVC D50mm Chương V của HSMT 8 cái
50 Măng xông nhựa PVC D32mm Chương V của HSMT 2 cái
51 Măng xông nhựa PVC D25mm Chương V của HSMT 10 cái
52 Măng xông nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 3 cái
53 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V của HSMT 2 cái
54 Móc nhựa giữ ống Chương V của HSMT 40 cái
55 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của HSMT 1 bộ
56 Cung cấp lắp role ngắt điện Chương V của HSMT 1 bộ
57 Lắp đặt Lavabo Chương V của HSMT 8 bộ
58 Bộ xả VIGLCERA VGSP4+vòi rửa lavabo Chương V của HSMT 8 bộ
59 Lắp đặt xí bệt Chương V của HSMT 4 bộ
60 Lắp đặt âu tiểu nam Chương V của HSMT 4 bộ
61 Bộ xả inox và vòi rửa âu tiểu Chương V của HSMT 4 bộ
62 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V của HSMT 4 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT 4 bộ
64 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V của HSMT 4 cái
65 Lắp đặt giá treo Chương V của HSMT 4 cái
66 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 4 cái
67 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V của HSMT 1 bể
68 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 50mm Chương V của HSMT 10 cái
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (cần gạt) Chương V của HSMT 8 bộ
70 Lưới thu sàn INOX200 Chương V của HSMT 8 cái
71 Cung cấp băng cao su non Chương V của HSMT 50 cuộn
72 Cung cấp keo dán ống Chương V của HSMT 0,5 kg
73 Lắp CREPHIN Chương V của HSMT 1 cái
74 Van phao ngắt nước fi 32 Chương V của HSMT 1 cái
75 Rac co D32mm,D25 mm Chương V của HSMT 5 cái
76 Xi phon 32mm Chương V của HSMT 2 cái
77 Lắp đặt van 1 chiều Đường kính 32mm Chương V của HSMT 1 cái
78 Cung cấp lắp bình cứu hỏa CO2 Chương V của HSMT 12 Bình
79 Cung cấp lắp bảng TIÊU LỆNH CHỮA CHÁY Chương V của HSMT 6 Bảng
80 Cung cấp lắp máy bơm :Q=1L/S; H=24m Chương V của HSMT 1 Bộ
81 Thi công giếng khoan trọn bộ (hộp đồng) Chương V của HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->