Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thủy Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 13:41:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,005,002,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Mặt đường : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 1.127,4426 | 1 m3 |
| 2 | Lót bạt nilong xanh đỏ | Chương V của E-HSMT | 6.263,57 | 1 m2 |
| 3 | Đệm bột đá dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 313,1785 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 614,9508 | 1 m2 |
| B | *\2- Nền đường : | |||
| 1 | Đào đất KPH bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 955,2167 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.889,3273 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 306,2531 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 131,8296 | 1 m3 |
| 5 | Đào đánh cấp bằng máy đào, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 481,9916 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 6.619,8241 | 1 m3 |
| 7 | Mua đất cấp phối để đắp | Chương V của E-HSMT | 4.670,9997 | 1 m3 |
| 8 | Lu nền đường đạt K=0.95 sâu 30cm | Chương V của E-HSMT | 1.713,5072 | 1 m2 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Chương V của E-HSMT | 4.060,959 | 1 m2 |
| C | *\3- An toàn giao thông : | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Cái |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 6mm | Chương V của E-HSMT | 7 | m2 |
| 3 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Chương V của E-HSMT | 118 | 1 Cái |
| 4 | Bê tông móng cọc tiêu, Vữa bê tông đá 1x2 M100, Vữa bê tông đá 1x2 M100 | Chương V của E-HSMT | 4,366 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất k/c thép tấm chụp đầu cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 0,0189 | 1 tấn |
| 6 | Lắp dựng k/c thép tấm chụp đầu cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 0,0189 | 1 tấn |
| 7 | Dán màng phản quang đầu cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 2,36 | m2 |
| D | *\4- Cống vuông B=0.5m (01 cái) : | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,3 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,1405 | 1 tấn |
| 3 | Ván khuôn BT ống cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 23,25 | 1 m2 |
| 4 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V của E-HSMT | 14 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt cống vuông 500mm | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 Đốt |
| 6 | Nối ống cống vuông 500mm = pp xảm vữa | Chương V của E-HSMT | 4 | 1mối nối |
| 7 | Bê tông mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,0448 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 4x6 M150 | Chương V của E-HSMT | 3,1127 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn BT móng, sân cống, chân khay | Chương V của E-HSMT | 7,849 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,8053 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn BT tường đầu, tường cánh | Chương V của E-HSMT | 6,776 | 1 m2 |
| 12 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 1,0327 | 1 m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 19,7291 | 1 m3 |
| 14 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay, Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 7,1892 | 1 m3 |
| E | *\5- Cống tròn D600mm (04 cái) : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m | Chương V của E-HSMT | 25 | 1 m |
| 2 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, Đkính ống 600mm | Chương V của E-HSMT | 8 | 1mối nối |
| 3 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 4x6 M150 | Chương V của E-HSMT | 23,0641 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn BT móng, sân cống, chân khay | Chương V của E-HSMT | 51,18 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 13,4804 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn BT tường đầu, tường cánh | Chương V của E-HSMT | 71,4692 | 1 m2 |
| 7 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 5,9544 | 1 m3 |
| 8 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 103,5886 | 1 m3 |
| 9 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 50,5024 | 1 m3 |
| F | *\6- Cống tròn D1500mm (01 cái) : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D1500mm, Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 m |
| 2 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, Đkính ống 1500mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1mối nối |
| 3 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 4x6 M150 | Chương V của E-HSMT | 29,984 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn BT móng, sân cống, chân khay | Chương V của E-HSMT | 59,595 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 10,3938 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn BT tường đầu, tường cánh | Chương V của E-HSMT | 45,4218 | 1 m2 |
| 7 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Chương V của E-HSMT | 4,3232 | 1 m3 |
| 8 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 130,5286 | 1 m3 |
| 9 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay, Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 83,7212 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi