Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Xuân La |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210355348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 12:38:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,796,194,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,58 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,58 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,2748 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,2748 | 100m2 |
| 6 | Bảo dưỡng khe co dãn mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường 20cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 269,2 | 1m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 42,29 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1369 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,8276 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 156,73 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 52,29 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 52,29 | m3 |
| 13 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 99,6 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 99,6 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 99,6 | m3 |
| 16 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 42,29 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 42,29 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 42,29 | m3 |
| 19 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 136,551 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 136,551 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 136,551 | m3 |
| 22 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50,444 | tấn |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50,444 | tấn |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50,444 | tấn |
| 25 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50,444 | tấn |
| 26 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,219 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,219 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,219 | m3 |
| 29 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,219 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC - HTKT | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 688 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 200,77 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 200,77 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 200,77 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25,83 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5252 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,7014 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,2491 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,92 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ rãnh tại chỗ - Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1336 | 100m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,91 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đỉnh tường rãnh xây gạch - Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,85 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,42 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng rãnh tại chỗ - Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy (móng rãnh) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,357 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,71 | m3 |
| 16 | Xây gạchxi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,64 | m3 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 173,55 | m2 |
| 18 | Cắt mặt đường bê tông xi măng cũ để đào hố móng rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 31,4 | 10m |
| 19 | Đào hố móng rãnh - Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,78 | m3 |
| 20 | Đào hố móng rãnh - Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,64 | m3 |
| 21 | Đào hố móng rãnh - Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 94 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,94 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,94 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,94 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 41,44 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,61 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 834 | cái |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 49 | cái |
| 29 | Bộ ghi Gang đúc- TBG TL 124kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13 | bộ |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,73 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4468 | tấn |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7711 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3123 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,77 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3134 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4037 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,6 | m3 |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,84 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1478 | 100m2 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,92 | m3 |
| 41 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 81,64 | m2 |
| 42 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,056 | 10m |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,36 | m3 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,83 | m3 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36,2 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,362 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,362 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,362 | 100m3 |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0392 | 100m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,23 | m3 |
| 51 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,023 | 100m2 |
| 52 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,07 | m3 |
| 53 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cấu kiện |
| 54 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,29 | m3 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0245 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0146 | 100m2 |
| 58 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,12 | 10m |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,11 | m3 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,12 | m3 |
| 61 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cấu kiện |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7063 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7063 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7063 | 100m3 |
| 66 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 121,91 | m3 |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 121,91 | m3 |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 121,91 | m3 |
| 69 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 401,6 | m3 |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 401,6 | m3 |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 401,6 | m3 |
| 72 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 65,01 | m3 |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 65,01 | m3 |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 65,01 | m3 |
| 75 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,1208 | 1000v |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,1208 | 1000v |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,1208 | 1000v |
| 78 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,1208 | 1000v |
| 79 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,362 | tấn |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,362 | tấn |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,362 | tấn |
| 82 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,362 | tấn |
| 83 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,942 | tấn |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,942 | tấn |
| 85 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,942 | tấn |
| 86 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,942 | tấn |
| 87 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,77 | m3 |
| 88 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,77 | m3 |
| 89 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 210m tiếp theo - Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,77 | m3 |
| 90 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,77 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi