Gói thầu: Xây lắp công trình: Nâng cấp cống thoát nước và nền đường K05 Lê Trọng Tấn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210432253-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Nâng cấp cống thoát nước và nền đường K05 Lê Trọng Tấn
Số hiệu KHLCNT 20210325797
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 12:16:00 đến ngày 2021-05-10 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,020,434,999 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,306,000 VNĐ ((Ba mươi triệu ba trăm lẻ sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí chung Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
B Hạng mục 2: Xây lắp
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương III và V E-HSMT 109,1 10m
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chương III và V E-HSMT 328,083 m3
3 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương III và V E-HSMT 328,083 m3
4 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương III và V E-HSMT 3,2808 100m3
5 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km, đất cấp IV (phạm vi 4km ) Chương III và V E-HSMT 3,2808 100m3
6 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV ( phạm vi 5km ) Chương III và V E-HSMT 3,2808 100m3
7 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Chương III và V E-HSMT 5,4 m3
8 Bốc xếp đất các loại Chương III và V E-HSMT 5,4 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp I Chương III và V E-HSMT 0,054 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km,đất cấp I (phạm vi 4km) Chương III và V E-HSMT 0,054 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km,đất cấp I (phạm vi 5km) Chương III và V E-HSMT 0,054 100m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Bằng 80% khối lượng đào) Chương III và V E-HSMT 4,7292 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ( Bằng 20% khối lượng đào ) Chương III và V E-HSMT 118,2288 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương III và V E-HSMT 220,7872 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp II Chương III và V E-HSMT 3,7036 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km, đất cấp II (phạm vi 4km) Chương III và V E-HSMT 3,7036 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (phạm vi 5km) Chương III và V E-HSMT 3,7036 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương III và V E-HSMT 47,368 m3
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương III và V E-HSMT 159,288 m3
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương III và V E-HSMT 17,9568 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương III và V E-HSMT 29,0688 m3
22 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương III và V E-HSMT 15,5056 100m2
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương III và V E-HSMT 3,2785 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm Chương III và V E-HSMT 4,9139 tấn
25 Gia công cấu kiện thép đã nhúng kẽm đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Chương III và V E-HSMT 3,3959 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương III và V E-HSMT 198 1ck
27 Gia công Lắp đặt lưới chắn rác có khung composite chịu lực 300x800 + van lật chống mùi hôi Chương III và V E-HSMT 42 cái
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 200mm Chương III và V E-HSMT 1,05 100m
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương III và V E-HSMT 56,166 m3
30 Vệ sinh nền bê tông trước khi thảm nhựa Chương III và V E-HSMT 2.139,76 m2
31 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h Chương III và V E-HSMT 3,6312 100tấn
32 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T Chương III và V E-HSMT 3,6312 100tấn
33 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T (phạm vi 7km) Chương III và V E-HSMT 3,6312 100tấn
34 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương III và V E-HSMT 21,3976 100m2
35 Lưới cốt sợi thủy tinh Chương III và V E-HSMT 21,3976 100m2
36 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5,) chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương III và V E-HSMT 21,3976 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->