Gói thầu: Xây lắp công trình: Nâng cấp cống thoát nước và nền đường K01B Lê Trọng Tấn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210422513-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Nâng cấp cống thoát nước và nền đường K01B Lê Trọng Tấn
Số hiệu KHLCNT 20210309227
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 12:06:00 đến ngày 2021-05-10 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,181,802,073 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,727,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu bảy trăm hai mươi bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí chung Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
B Hạng mục 2: Xây lắp
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 134,764 10m
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 135,4687 m3
3 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,3547 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km, đất cấp IV (phạm vi 4km ) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,3547 100m3
5 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV ( phạm vi 5km ) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,3547 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Bằng 80% khối lượng đào) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,9204 100m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ( Bằng 20% khối lượng đào ) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 123,01 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết Chương III và V E-HSMT 373,95 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp II Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,411 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km, đất cấp II (phạm vi 4km) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,411 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (phạm vi 5km) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,411 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 33,8132 m3
13 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 124,2926 m3
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,0089 m3
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 19,5494 m3
16 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chi tiết Chương III và V E-HSMT 13,3007 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3351 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,3437 tấn
19 Gia công cấu kiện thép đã nhúng kẽm đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,3891 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 140 1ck
21 Gia công Lắp đặt lưới chắn rác có khung composite chịu lực 300x800 + van lật chống mùi hôi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 40 cái
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 200mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,4 100m
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 312,4533 m3
24 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,328 100tấn
25 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,328 100tấn
26 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T (phạm vi 7km) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,328 100tấn
27 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 19,613 100m2
28 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5,) chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 19,613 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->