Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp hạ tầng tuyến đường kiệt K260, K276, K292, K298 Hải Phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210431538-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình Nâng cấp hạ tầng tuyến đường kiệt K260, K276, K292, K298 Hải Phòng
Số hiệu KHLCNT 20210429913
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê (Nguồn XDCB tập trung)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 11:51:00 đến ngày 2021-05-10 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,698,183,051 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,472,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu bốn trăm bảy mươi hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí chung Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
B Hạng mục 2: Phần phá dỡ
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chi tiết chương III và V E-HSMT 21,65 10m
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chi tiết chương III và V E-HSMT 142,0184 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chi tiết chương III và V E-HSMT 1,3348 100m3
4 Vận chuyển xà bần, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Chi tiết chương III và V E-HSMT 2,755 100m3
5 Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Chi tiết chương III và V E-HSMT 2,755 100m3
6 Vận chuyển đất xà bần 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Chi tiết chương III và V E-HSMT 2,755 100m3
C Hạng mục 3: Vỉa hè
1 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chi tiết chương III và V E-HSMT 24,0305 m3
2 Bê tông bó vỉa đúc sẵn M200, đá 1x2 Chi tiết chương III và V E-HSMT 22,035 m3
3 Bê tông đệm chân bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chi tiết chương III và V E-HSMT 20,301 m3
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết chương III và V E-HSMT 678 1cấu kiện
5 Lát nền vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT(400x400x30)mm Chi tiết chương III và V E-HSMT 852,835 m2
D Hạng mục 4: Công thoát nước
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chi tiết chương III và V E-HSMT 6,2899 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chi tiết chương III và V E-HSMT 67,7835 m3
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết chương III và V E-HSMT 190,2435 m3
4 Bê tông tấm đan đúc sẵn bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết chương III và V E-HSMT 9,176 m3
5 Bê tông tấm đan đổ tại chỗ bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết chương III và V E-HSMT 31,0394 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan, ĐK Chi tiết chương III và V E-HSMT 8,3652 tấn
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chi tiết chương III và V E-HSMT 2,6427 tấn
8 Ván khuôn thép mương Chi tiết chương III và V E-HSMT 17,8201 100m2
9 Ván khuôn thép nắp đan Chi tiết chương III và V E-HSMT 2,9827 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết chương III và V E-HSMT 185 1cấu kiện
11 GCLĐ tấm chắn rác Composite 300x500m (kể cả khung ngăn mùi) Chi tiết chương III và V E-HSMT 37 cái
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chi tiết chương III và V E-HSMT 1,73 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chi tiết chương III và V E-HSMT 2,268 m3
14 Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Chi tiết chương III và V E-HSMT 4,5599 100m3
15 Vận chuyển đất thừa 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Chi tiết chương III và V E-HSMT 4,5599 100m3
16 Vận chuyển đất thừa 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Chi tiết chương III và V E-HSMT 4,5599 100m3
E Hạng mục 5: Nền đường
1 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h Chi tiết chương III và V E-HSMT 2,214 100tấn
2 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T Chi tiết chương III và V E-HSMT 2,214 100tấn
3 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T ( trên quảng đường dài 7km ) Chi tiết chương III và V E-HSMT 2,214 100tấn
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chi tiết chương III và V E-HSMT 13,3455 100m2
5 Lưới cốt sợi thủy tinh Chi tiết chương III và V E-HSMT 13,3455 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chi tiết chương III và V E-HSMT 13,3455 100m2
F Hạng mục 6: Đoạn giáp phường Tam Thuận
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chi tiết chương III và V E-HSMT 19,0484 m3
2 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Chi tiết chương III và V E-HSMT 0,1905 100m3
3 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Chi tiết chương III và V E-HSMT 0,1905 100m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp theo 5km bằng ô tô tự đổ 5T Chi tiết chương III và V E-HSMT 0,1905 100m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết chương III và V E-HSMT 1,9048 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết chương III và V E-HSMT 19,0484 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chi tiết chương III và V E-HSMT 7,344 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->