Gói thầu: Công trình Nâng cấp hạ tầng các tuyến đường kiệt K77 Lê Độ, H78-K77 Lê Độ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210430804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Công trình Nâng cấp hạ tầng các tuyến đường kiệt K77 Lê Độ, H78-K77 Lê Độ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210306586 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 11:42:00 đến ngày 2021-05-10 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,045,211,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,678,000 VNĐ ((Mười lăm triệu sáu trăm bảy mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí chung | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 33,2373 | m3 |
| 2 | Vận chuyển tiếp 240m, loại bùn lẫn rác | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 33,2373 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ xe 4 tấn. Cự ly vận chuyển 10| Chi tiết Chương III và V-EHSMT |
33,2373
|
m3 |
|
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 288 | cấu kiện |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,8852 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 24,9158 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,1865 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,605 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 5,9203 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,1633 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,861 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 79 | cấu kiện |
| 13 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 20,5253 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,878 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,9124 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 2,002 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 8,1667 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,7871 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,8552 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,8552 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,8552 | 100m3 |
| 22 | Gia công cấu kiện thép mạ kẽm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 4,2228 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 4,2228 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cửa thu nước + ngăn mùi 300x900mm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt cửa thu nước + ngăn mùi 300x750mm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt cửa thu nước + ngăn mùi 300x600mm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt cửa thu nước + ngăn mùi 300x500mm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 200mm chiều dày 11,9mm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 0,4165 | 100m |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 14,879 | m3 |
| 30 | Rải lớp ni lông chống mất nước bê tông | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 4,3151 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 43,1513 | m3 |
| 32 | Rải vải địa kỹ thuật cột sợi thủy tinh | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 13,8326 | 100m2 |
| 33 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 13,8326 | 100m2 |
| 34 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 13,9204 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 13,9204 | m3 |
| 36 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 22,9323 | m3 |
| 37 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 22,9323 | m3 |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 7,9141 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo | Chi tiết Chương III và V-EHSMT | 7,9141 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi