Gói thầu: Nhà lớp học 02 tầng 06 phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước |
| Tên gói thầu | Nhà lớp học 02 tầng 06 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469215 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện Tuy Phước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 11:39:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,882,541,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 6,956 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 155,318 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của HSMT | 2,02 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 4,936 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 12,516 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 37,764 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,98 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,059 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 1,596 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 0,471 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 9,05 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,703 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,155 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,081 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 35,329 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,33 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 70,1 | m2 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,546 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 5x10x20cmdày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,07 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,297 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 22,453 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,608 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 25,65 | m2 |
| 25 | Miết mạch tường đá loại lõm | Chương V của HSMT | 25,65 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của HSMT | 25,65 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 57 | m |
| 28 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 19,85 | m2 |
| 29 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 40,2 | m |
| 30 | Láng granitô nền sàn | Chương V của HSMT | 8,32 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,9 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 6,9 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | Chương V của HSMT | 3,6 | m2 |
| B | PHẦN THÂN, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 21,172 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,788 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,464 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 20,712 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,788 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,347 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của HSMT | 6,3 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,575 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,516 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,44 | m3 |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,686 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,598 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,786 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,44 | m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,76 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 2,09 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,351 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,136 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,385 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 27,914 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 3,124 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,766 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 2,789 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,783 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 48,616 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 5,166 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 5,294 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,444 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,72 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,762 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 4,413 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,961 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của HSMT | 1,505 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,024 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,754 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,751 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 0,442 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,316 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,164 | tấn |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 28 | cái |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V của HSMT | 66 | cái |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 340,56 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 433,878 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 148,28 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 340,568 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 516,6 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 195,506 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 320,4 | m |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 61,248 | m2 |
| 50 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 34,992 | m2 |
| 51 | Ngâm nước xi măng chống thấm các cấu kiện bê tông sãnh + sê nô | Chương V của HSMT | 11,704 | m3 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 78,92 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 78,92 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 414,24 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Trát lót . | Chương V của HSMT | 27,56 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 31,265 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 43,2 | m |
| 58 | Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) | Chương V của HSMT | 1 | điểm |
| 59 | Gia công xà gồ thép C100x45x15 dày 2mm mạ kẽm | Chương V của HSMT | 0,915 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thépxà gồ thép C100x45x15 dày 2mm mạ kẽm | Chương V của HSMT | 0,915 | tấn |
| 61 | Gia công cầu phong thép hộp 25x50x1,2 mạ kẽm | Chương V của HSMT | 0,821 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cầu phong thép hộp 25x50x1,2 mạ kẽm | Chương V của HSMT | 0,821 | tấn |
| 63 | Gia công lito thép 25x25x1,2 mạ kẽm | Chương V của HSMT | 0,967 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,041 | tấn |
| 65 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,992 | 100m2 |
| 66 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 12,96 | m2 |
| 67 | Bậc thanh lên mái thép tròn trơn D20mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 68 | Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1;11)+buloong... | Chương V của HSMT | 88 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của HSMT | 0,8 | 100m |
| 70 | Lưới chắn rác | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V của HSMT | 30 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 0,016 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V của HSMT | 0,063 | 100m |
| 74 | Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang | Chương V của HSMT | 20 | điểm |
| 75 | Cửa đi panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu | Chương V của HSMT | 37,44 | m2 |
| 76 | Cửa sổ panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu | Chương V của HSMT | 77,76 | m2 |
| 77 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của HSMT | 0,368 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 43,545 | 1m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 77,76 | m2 |
| 80 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | Chương V của HSMT | 25,012 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 713,92 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.376,69 | m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt bảng viết (chống lóa) loại chữ nhật ( kích thước: 1,2m*3,6m) | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 84 | Thi công khớp nối bằng đồng kiểu IV, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,2 | m |
| 85 | Gia công lan can | Chương V của HSMT | 0,034 | tấn |
| 86 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của HSMT | 3,1 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn máng treo bảng SAM-LED mã: GD-20CI. | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 28 | cái |
| 8 | Cầu chì 10A ngầm tường | Chương V của HSMT | 25 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp nhựa đơn ngầm tường . | Chương V của HSMT | 19 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp nhựa đôi ngầm tường . | Chương V của HSMT | 12 | hộp |
| 11 | Mặt nạ 1-3 lỗ (bảng điện) | Chương V của HSMT | 19 | cái |
| 12 | Mặt nạ 4-6 lỗ (bảng điện) | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 13 | Mặt nạ Aptomat + đai cùm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường | Chương V của HSMT | 19 | hộp |
| 15 | Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã | Chương V của HSMT | 52 | hộp |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 10A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 20A | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 40A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 50A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x1.5mm2 | Chương V của HSMT | 1.160 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x2.5mm2 | Chương V của HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x4mm2 | Chương V của HSMT | 140 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x6mm2 | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x10mm2 | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa PVC D16mm | Chương V của HSMT | 507 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa PVC D20mm | Chương V của HSMT | 152 | m |
| 27 | Tủ điện 300x400x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 28 | Tủ điện 400x600x200 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V của HSMT | 2 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 30 | Bình cứu hỏa 3kg | Chương V của HSMT | 8 | bình |
| 31 | Lắp đặt giá treo | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 32 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 33 | Kim thu sét chủ động tia điện đạo, bán kính bảo vệ 28m | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 34 | Dây dẫn sét, dây tiếp địa đồng trần 70mm2 | Chương V của HSMT | 78 | m |
| 35 | Gia công lắp dựng trụ đỡ kim ống inox D60mm dày 2.0mm; L=4,5m | Chương V của HSMT | 1 | Trụ |
| 36 | Cùm trụ đỡ kim thu sét D14mm | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng dài 2.5m | Chương V của HSMT | 3 | cọc |
| 39 | ống nhựa Fi 27mm | Chương V của HSMT | 27 | m |
| 40 | Kẹp siết cáp bằng đồng | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 41 | Giếng tiếp địa D90mm sâu 12m | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 42 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V của HSMT | 4,8 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 4,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi