Gói thầu: Nhà lớp học 02 tầng 06 phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210469332-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước
Tên gói thầu Nhà lớp học 02 tầng 06 phòng
Số hiệu KHLCNT 20210469215
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện Tuy Phước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 11:39:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,882,541,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II Chương V của HSMT 6,956 100m3
2 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V của HSMT 155,318 100m
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của HSMT 2,02 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 4,936 100m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,249 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Chương V của HSMT 12,516 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 37,764 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,98 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,059 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 1,596 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 0,471 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 9,05 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,703 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,155 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,081 tấn
16 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 35,329 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 5,33 m3
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 70,1 m2
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 6,546 m3
20 Xây móng bằng gạch không nung 5x10x20cmdày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 5,07 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,297 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 22,453 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 0,608 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 25,65 m2
25 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V của HSMT 25,65 m2
26 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của HSMT 25,65 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 57 m
28 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 19,85 m2
29 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 40,2 m
30 Láng granitô nền sàn Chương V của HSMT 8,32 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 6,9 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 6,9 m2
33 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 Chương V của HSMT 3,6 m2
B PHẦN THÂN, HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 21,172 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 10,788 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,464 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 20,712 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 10,788 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 2,347 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của HSMT 6,3 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 1,575 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,516 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,44 m3
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,686 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 6,598 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 12,786 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 5,44 m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 12,76 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 2,09 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,351 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,136 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,385 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 27,914 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 3,124 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,766 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,789 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,783 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 48,616 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 5,166 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 5,294 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,444 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 4,72 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,762 100m2
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 4,413 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,961 100m2
33 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của HSMT 1,505 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 4,024 m3
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,754 100m2
36 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 3,751 m3
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 0,442 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,316 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,164 tấn
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 28 cái
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của HSMT 66 cái
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 340,56 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 433,878 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 148,28 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 340,568 m2
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 516,6 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 195,506 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 320,4 m
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 61,248 m2
50 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 34,992 m2
51 Ngâm nước xi măng chống thấm các cấu kiện bê tông sãnh + sê nô Chương V của HSMT 11,704 m3
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 78,92 m2
53 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT 78,92 m2
54 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 414,24 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Trát lót . Chương V của HSMT 27,56 m2
56 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 31,265 m2
57 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 43,2 m
58 Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) Chương V của HSMT 1 điểm
59 Gia công xà gồ thép C100x45x15 dày 2mm mạ kẽm Chương V của HSMT 0,915 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thépxà gồ thép C100x45x15 dày 2mm mạ kẽm Chương V của HSMT 0,915 tấn
61 Gia công cầu phong thép hộp 25x50x1,2 mạ kẽm Chương V của HSMT 0,821 tấn
62 Lắp dựng cầu phong thép hộp 25x50x1,2 mạ kẽm Chương V của HSMT 0,821 tấn
63 Gia công lito thép 25x25x1,2 mạ kẽm Chương V của HSMT 0,967 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 0,041 tấn
65 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 2,992 100m2
66 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 12,96 m2
67 Bậc thanh lên mái thép tròn trơn D20mm Chương V của HSMT 8 cái
68 Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1;11)+buloong... Chương V của HSMT 88 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của HSMT 0,8 100m
70 Lưới chắn rác Chương V của HSMT 10 cái
71 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V của HSMT 30 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 0,016 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V của HSMT 0,063 100m
74 Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang Chương V của HSMT 20 điểm
75 Cửa đi panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V của HSMT 37,44 m2
76 Cửa sổ panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V của HSMT 77,76 m2
77 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của HSMT 0,368 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 43,545 1m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 77,76 m2
80 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 Chương V của HSMT 25,012 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 713,92 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.376,69 m2
83 Sản xuất, lắp đặt bảng viết (chống lóa) loại chữ nhật ( kích thước: 1,2m*3,6m) Chương V của HSMT 6 bộ
84 Thi công khớp nối bằng đồng kiểu IV, PCB40 Chương V của HSMT 3,2 m
85 Gia công lan can Chương V của HSMT 0,034 tấn
86 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT 3,1 m2
C PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT 36 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn máng treo bảng SAM-LED mã: GD-20CI. Chương V của HSMT 12 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 16 bộ
5 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 24 cái
6 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V của HSMT 24 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 28 cái
8 Cầu chì 10A ngầm tường Chương V của HSMT 25 cái
9 Lắp đặt hộp nhựa đơn ngầm tường . Chương V của HSMT 19 hộp
10 Lắp đặt hộp nhựa đôi ngầm tường . Chương V của HSMT 12 hộp
11 Mặt nạ 1-3 lỗ (bảng điện) Chương V của HSMT 19 cái
12 Mặt nạ 4-6 lỗ (bảng điện) Chương V của HSMT 12 cái
13 Mặt nạ Aptomat + đai cùm Chương V của HSMT 6 cái
14 Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường Chương V của HSMT 19 hộp
15 Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã Chương V của HSMT 52 hộp
16 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 10A Chương V của HSMT 2 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 20A Chương V của HSMT 12 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 40A Chương V của HSMT 3 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 50A Chương V của HSMT 1 cái
20 Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x1.5mm2 Chương V của HSMT 1.160 m
21 Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x2.5mm2 Chương V của HSMT 200 m
22 Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x4mm2 Chương V của HSMT 140 m
23 Lắp đặt dây đơn Cáp CV 1x6mm2 Chương V của HSMT 10 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x10mm2 Chương V của HSMT 50 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa PVC D16mm Chương V của HSMT 507 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 152 m
27 Tủ điện 300x400x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V của HSMT 1 tủ
28 Tủ điện 400x600x200 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V của HSMT 1 tủ
29 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V của HSMT 2 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
30 Bình cứu hỏa 3kg Chương V của HSMT 8 bình
31 Lắp đặt giá treo Chương V của HSMT 4 cái
32 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V của HSMT 4 cái
33 Kim thu sét chủ động tia điện đạo, bán kính bảo vệ 28m Chương V của HSMT 1 cái
34 Dây dẫn sét, dây tiếp địa đồng trần 70mm2 Chương V của HSMT 78 m
35 Gia công lắp dựng trụ đỡ kim ống inox D60mm dày 2.0mm; L=4,5m Chương V của HSMT 1 Trụ
36 Cùm trụ đỡ kim thu sét D14mm Chương V của HSMT 4 bộ
37 Bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che Chương V của HSMT 1 bộ
38 Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng dài 2.5m Chương V của HSMT 3 cọc
39 ống nhựa Fi 27mm Chương V của HSMT 27 m
40 Kẹp siết cáp bằng đồng Chương V của HSMT 14 cái
41 Giếng tiếp địa D90mm sâu 12m Chương V của HSMT 3 cái
42 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V của HSMT 4,8 m3
43 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 4,8 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->