Gói thầu: thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG LONG AN |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ năm 2021 cho công tác quản lý, bảo trì hệ thống Quốc lộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 15:46:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,239,276,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 183,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương, tiêu chuẩn 0,50kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 343,3806 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh mặt đường BTN C12,5 dày 1,5cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 333,9275 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng C12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 376,8756 | 100m2 |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG - VUỐT NỐI ĐƯỜNG NHÁNH | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,9159 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng C12.5, chiều dày đã lèn ép 3cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,9159 | 100m2 |
| C | CHI PHÍ XÂY DỰNG - SỬA CHỮA CỤC BỘ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường bằng máy, đất cấp IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,699 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1, K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,699 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương, lượng tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,495 | 100m2 |
| D | CHI PHÍ XÂY DỰNG - HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang - màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.038,4 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang - màu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 172,73 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang - màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0 mm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 187,2 | m2 |
| E | CHI PHÍ XÂY DỰNG - ĐẮP LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm đất cầm tay, K=0,95 (đất tận dụng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,4062 | 100m3 |
| F | CHI PHÍ XÂY DỰNG - VẬN CHUYỂN ĐẤT TẬN DỤNG ĐẤP LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2928 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2928 | 100m3 |
| G | CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo tam giác cạnh 87.5cm, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo tròn D87.5cm, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo chữ nhật 87,5x37,5cm, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo Ø90, L=3,5m, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 5 | Cung cấp cọc nhựa, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 112 | cái |
| 6 | Cung cấp miến dán phản quang cọc nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,83 | m2 |
| 7 | Cung cấp dây phản quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 105 | cuộn |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt khuyên luồn dây phản quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 336 | cái |
| 9 | Cung cấp đèn chớp nháy, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 10 | Đổ vữa bê tông xi măng, mác 150 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,26 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 150 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,02 | m3 |
| 12 | Nhân công ĐBGT 3/7 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi