Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp (bao gồm chi phí thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khánh Hòa, huyện Yên Khánh, tỉnh NInh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp (bao gồm chi phí thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470175 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn đầu tư hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 15:37:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,647,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 1 TẦNG XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0803 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,2105 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,7226 | m3 |
| 4 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0909 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,4905 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9898 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2534 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5713 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6734 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2688 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8634 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0477 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6283 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1424 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5546 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,3794 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6933 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4503 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đồi về đắp nền | Theo yêu cầu của HSTK | 55,4895 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,265 | m3 |
| 21 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7558 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,4016 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,2248 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,318 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6829 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6535 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9105 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1402 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0984 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6816 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3297 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0994 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,54 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8571 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0712 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1144 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,2628 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5835 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4394 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8384 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 308,2917 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 221,5806 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,296 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,1244 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 182,7636 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 69,08 | m |
| 47 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,242 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,4954 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,887 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 139,8776 | m2 |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,0174 | m2 |
| 52 | Cửa sổ nhôm xingfa, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 15,965 | m2 |
| 53 | Cửa đi nhôm xingfa, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 22,68 | m2 |
| 54 | Cửa kính cường lực 12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,96 | m2 |
| 55 | Bộ phụ kiện kính cường lực mở quay( bản lề sàn âm, khóa sàn, kẹp...) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 51,6 | m2 |
| 57 | Gia công hoa sắt inox | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0838 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 15,12 | m2 |
| 59 | Cửa thăm mái làm bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 32,242 | m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7433 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7433 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,32 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9253 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp mái | Theo yêu cầu của HSTK | 40,48 | m |
| 66 | Vách ngăn compact HPL dày 1.8mm ( bao gồm cả phụ kiện inox 304) | Theo yêu cầu của HSTK | 8,94 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 421,46 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 373,58 | m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2824 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 72 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 73 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 77 | Tủ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 90 | Điều hòa 9000BTU (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 91 | Điều hòa 12000BTU (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 99 | Vòi rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 100 | Van phao D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 102 | Máy bơm 0.45kw | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 105 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt Tê PPR D32x20 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt Tê PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt Tê PPR D20 ren trong | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm ren trong | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt Măng sông PPR D20 ren trong | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 114 | Kép D15 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,25 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,03 | 100m |
| 120 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt Y PVC 110/90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt Y PVC 90/60 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt Tê PVC D110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt Tê PVC D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt Tê PVC D60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Côn thu PVC D90x60 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 131 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0156 | 100m2 |
| 132 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4416 | m3 |
| 133 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0487 | tấn |
| 134 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4902 | m3 |
| 135 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,212 | m2 |
| 136 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8989 | m2 |
| 137 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0192 | 100m2 |
| 139 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1864 | m3 |
| 140 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0348 | tấn |
| 141 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| B | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0981 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,5761 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,3615 | m3 |
| 4 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3974 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6933 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1573 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3619 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,566 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5996 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1859 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2675 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0822 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6326 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1774 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8665 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,7297 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9159 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đồi về đắp nền | Theo yêu cầu của HSTK | 150,0683 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,8713 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2062 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0156 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4416 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0487 | tấn |
| 24 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4902 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,212 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8989 | m2 |
| 27 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0192 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,32 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0348 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 32 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8586 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8546 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,2814 | m3 |
| 35 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2739 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3379 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,65 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9192 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3257 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,048 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3408 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2344 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,123 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5289 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1487 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2039 | tấn |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 61,7657 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3743 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,164 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6555 | m3 |
| 51 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8803 | tấn |
| 52 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo yêu cầu của HSTK | 8,9576 | tấn |
| 53 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8803 | tấn |
| 54 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 8,9576 | tấn |
| 55 | Bu lông M28 ( bulong dài 2.2m) | Theo yêu cầu của HSTK | 56 | cái |
| 56 | Bu lông M24 ( bulong dài 0.1m) | Theo yêu cầu của HSTK | 110 | cái |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0475 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,048 | tấn |
| 59 | Bu long liên kết xà gồ M12 | Theo yêu cầu của HSTK | 140 | cái |
| 60 | Cáp giằng D14 | Theo yêu cầu của HSTK | 118,72 | m |
| 61 | Tăng đơ D16 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 62 | Máng nước | Theo yêu cầu của HSTK | 54 | m |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 340,34 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1616 | 100m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,392 | 100m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 305,008 | m2 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 345,2192 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8968 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 88,2828 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,328 | m2 |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 77,14 | m |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 66,08 | m |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 99,1244 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 99,1244 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,5932 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,1449 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 79,85 | m2 |
| 78 | Vách ngăn compact hpl | Theo yêu cầu của HSTK | 14,94 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,355 | m2 |
| 80 | Sơn nền nhà lớp phủ chống thấm co giãn EPOXY (01 lớp) | Theo yêu cầu của HSTK | 209,4484 | m2 |
| 81 | Sơn nền nhà lớp trên, lớp đệm cho bề mặt sân EPOXY (02 lớp) | Theo yêu cầu của HSTK | 209,4484 | m2 |
| 82 | Mua trụ sân cầu lông Sodextoseco ( thân trụ là bằng sắt vuông 40 sơn tĩnh điện; đối trọng 30kg có bánh xe di chuyển) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 83 | Mua lưới sân cầu lông | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 84 | Sơn kẻ sân thi đấu cầu lông | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | sân |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 470,67 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 305 | m2 |
| 87 | Mua cửa đi nhôm xingfa hai cánh (hoặc 4 cánh) mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32,5 | m2 |
| 88 | Mua cửa đi nhôm xingfa một cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,52 | m2 |
| 89 | Mua cửa sổ nhôm xingfa mở hất A, kính trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 33,19 | m2 |
| 90 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 69,21 | m2 |
| 91 | Gia công hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1695 | tấn |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 31,5 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3325 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0945 | 100m2 |
| 95 | Tủ điện 350x400x200x1,5 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | tủ |
| 96 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 102 | Bộ chuyển mạch vôn kế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 103 | Cầu chì nút vặn | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 104 | Đèn tín hiệu (đỏ, xanh, vàng) | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 105 | Thanh cài đồng 25x3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | kg |
| 106 | Lắp đặt đèn thường có chụp, đèn Led Potech | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 108 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 113 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 120 | Băng dích cách điện | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cuộn |
| 121 | Đào rãnh tiếp địa - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,92 | 1m3 |
| 122 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1,92 | m3 |
| 123 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 125 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cọc |
| 126 | Kẹp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 127 | Kẹp nối cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 128 | Bình chữa cháy MLFZ4 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bình |
| 129 | Bình chữa cháy CO2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bình |
| 130 | Bảng tiêu lệnh | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 131 | Tủ + giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 134 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 136 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 138 | Vòi rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 139 | Van phao D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 141 | Máy bơm 0.45kw | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100m |
| 144 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt Tê PPR D32x20 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt Tê PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt Tê PPR D20 ren trong | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm ren trong | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt Măng sông PPR D20 ren trong | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 153 | Kép D15 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,25 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,02 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,03 | 100m |
| 159 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 161 | Lắp đặt Y PVC 110/90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt Y PVC 60 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt Tê PVC D110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt Tê PVC D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 165 | Lắp đặt Tê PVC D60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát- Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát- Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Côn thu PVC D90x60 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| C | NHÀ 3 TẦNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 264,963 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 264 | m |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 26,64 | m2 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 904,6842 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 86,144 | m2 |
| 7 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9986 | m3 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 11,7856 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 21,6066 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 904,68 | m2 |
| 11 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,918 | m2 |
| 12 | Cửa đi nhôm xingfa một cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,96 | m2 |
| 13 | Cửa sổ nhôm xingfa mở hất A, kính trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 147,062 | m2 |
| 14 | Vách kính nhôm xingfa, kính trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 46,072 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 160,02 | m2 |
| 16 | Lắp dựng vách kính | Theo yêu cầu của HSTK | 46,07 | m2 |
| 17 | Gia công hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3839 | tấn |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 69,12 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 325,3181 | m2 |
| 20 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 325,31 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 157,9734 | 1m2 |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 433,0825 | m2 |
| 23 | Màng khò chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 127,6756 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 107,4 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3308 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu của HSTK | 163,8 | m |
| 27 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,2756 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,3272 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 61,8168 | m2 |
| 30 | Gia công lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3003 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 28,83 | m2 |
| 32 | Con trụ inox cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 3.331,626 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 1.053,1486 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.374,352 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.071,222 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 9,918 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 54 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | m |
| 44 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 47 | Điều hòa 9000BTU (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 48 | Điều hòa 12000BTU (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 49 | Điều hòa 18000BTU (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 51 | Đào rãnh tiếp địa- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 9,92 | 1m3 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 9,92 | m3 |
| 53 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 54 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 55 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cọc |
| 56 | Kẹp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 57 | Kẹp nối cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 58 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0992 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 28,68 | m |
| 60 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSTK | 37,1547 | m2 |
| 61 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 62 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 63 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 64 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5403 | m3 |
| 65 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 142,506 | m2 |
| 66 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 36,7092 | m2 |
| 67 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, đường cấp nước khu wc hiện có | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | công |
| 68 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 6,124 | m3 |
| 69 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 6,124 | m3 |
| 70 | Đắp cát tôn nền | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5423 | m3 |
| 71 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8135 | m3 |
| 72 | Màng khò chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 31,2232 | m2 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6838 | m3 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,815 | m2 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 184,422 | m2 |
| 76 | Vách ngăn compact hpl | Theo yêu cầu của HSTK | 23,22 | m2 |
| 77 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo yêu cầu của HSTK | 38,1348 | m2 |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 88 | Vòi rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 89 | Van phao D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 91 | Máy bơm 0.45kw | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,55 | 100m |
| 94 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt Tê PPR D32x20 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Tê PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 98 | Lắp đặt Tê PPR D20 ren trong | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm ren trong | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 102 | Lắp đặt Măng sông PPR D20 ren trong | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 103 | Kép D15 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,22 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,02 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 109 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt Y PVC 110/90 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt Y PVC 60 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt Tê PVC D110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt Tê PVC D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt Tê PVC D60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Côn thu PVC D90x60 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| D | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 88,6426 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 103,44 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 31,98 | m |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 61,6505 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 331,1822 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 268,8754 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 50,6457 | m2 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 14,7532 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 14,7532 | m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSTK | 85,302 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,653 | m3 |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,862 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,742 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 567,7334 | m2 |
| 15 | Cửa đi pano gỗ, kính dày 5 ly, nhóm II | Theo yêu cầu của HSTK | 43,1782 | m2 |
| 16 | Khuôn cửa đi ( khuôn đơn 60x130), nhóm II | Theo yêu cầu của HSTK | 65,04 | m |
| 17 | Khuôn cửa đi ( khuôn kép 60x250), nhóm II | Theo yêu cầu của HSTK | 35,49 | m |
| 18 | Cửa sổ gỗ, kính dày 5ly, nhóm II | Theo yêu cầu của HSTK | 13,8168 | m2 |
| 19 | Khuôn cửa sổ ( khuôn đơn 60x130), nhóm II | Theo yêu cầu của HSTK | 39,72 | m |
| 20 | Nẹp khuôn cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 123,4 | m |
| 21 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 104,76 | 1m |
| 22 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 35,49 | 1m |
| 23 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 56,98 | 1m2 |
| 24 | Gia công hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,069 | tấn |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 16,2 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 60,4447 | m2 |
| 27 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 60,44 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 61,8912 | 1m2 |
| 29 | Màng khò chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 301,6552 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 301,65 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 441,804 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 4,418 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp mái | Theo yêu cầu của HSTK | 55,7 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,14 | 100m |
| 35 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 67,3513 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 61,6505 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 331,1822 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1.679,1748 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 27,9044 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.004,706 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.095,1988 | m2 |
| 42 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2126 | tấn |
| 43 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2126 | tấn |
| 44 | Dán tấm aluminium vào khung | Theo yêu cầu của HSTK | 37,462 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9709 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 4,869 | 100m2 |
| 47 | Tủ điện 350x400x200x1,5 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | tủ |
| 48 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 52 | Bộ chuyển mạch vôn kế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 53 | Cầu chì nút vặn | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 54 | Đèn tín hiệu (đỏ, xanh, vàng) | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 55 | Thanh cài đồng 25x3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | kg |
| 56 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 67 | Băng dích cách điện | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cuộn |
| 68 | Đào rãnh tiếp địa - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | 1m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | m3 |
| 70 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 71 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | m |
| 72 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cọc |
| 73 | Kẹp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 74 | Kẹp nối cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| E | LÁN XE, HÀNH LANG CẦU | |||
| 1 | Đào móng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0614 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,768 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,024 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2016 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5306 | tấn |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3769 | tấn |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6157 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5306 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3769 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6157 | tấn |
| 11 | Bulong M16 + ecu | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,752 | 100m2 |
| 13 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0205 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,256 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,008 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0672 | 100m2 |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0644 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0453 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0705 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0644 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0453 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0705 | tấn |
| 23 | Bulong M16 + ecu | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,279 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,9952 | m3 |
| 27 | Cột bê tông ly tâm 7.5m | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x70mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 170,7 | m |
| 30 | Kẹp treo | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 31 | Kẹp xiết | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | bộ |
| 32 | Ghíp đấu | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| F | THIẾT BỊ PHÒNG GIAO DỊCH | |||
| 1 | Bàn quầy giao dịch, tổng chiều dài bàn 6.3m | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3 | m |
| 2 | Ghế ngồi giao dịch: khung thép sơn tĩnh điện, đệm mút bọc PVC. Ghế điều chỉnh được độ cao và có chỗ để chân. Kích thước W325 x D400 x H950-1075mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 3 | Tủ đựng tài liệu: Tủ sắt sơn tĩnh điện 2 khoang, Khoang trên có 2 đợt di động và khung cánh kính lùa. Khoang dưới có 2 cánh sắt mở. KT W1000 x D450 x H1830mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 4 | Ghế ngồi: Ghế xoay kích thước W590 x D610x H920/1000mm. Thiết kế lưng lưới chịu lực thoáng mát. Đệm ngồi bằng mút bọc da PU.Tay vịn nhựa liền khung ghế. Chân xoay thép mạ có bánh xe di chuyển. Ghế có thể tăng chỉnh chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 5 | Ghế băng chờ: Ghế băng chờ được bọc đệm da PVC, mặt và chân sơn tĩnh điện màu nhũ bạc. Kích thước 2865x700x780mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| G | THIẾT BỊ PHÒNG LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bàn làm việc gỗ Melamine, hộc treo liền bàn có 1 ngăn kéo và 1 cánh mở. Kích thước W1600 x D800 x H750mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 2 | Ghế ngồi: Ghế xoay kích thước W590 x D610x H920/1000mm. Thiếtkế lưng lưới chịu lực thoáng mát. Đệm ngồi bằng mút bọc da PU.Tay vịn nhựa liền khung ghế. Chân xoay thép mạ có bánh xe di chuyển. Ghế có thể tăng chỉnh chiều cao | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 3 | Tủ đựng tài liệu: Tủ sắt sơn tĩnh điện 2 khoang, Khoang trên có 2 đợt di động và khung cánh kính lùa. Khoang dưới có 2 cánh sắt mở. KT W1000 x D450 x H1830mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 4 | Bộ máy vi tính phòng làm việc | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| H | THIẾT BỊ ÂM THANH | |||
| 1 | Loa JBL KP6055 Kiểu Loa:Passive (Không có công suất) Sử dụng cho phòng:30m2 - 40m2 Cấu tạo:2 Loa, 2 đường tiếng Loa Bass:40cm Thông tin bass loa: JBL 2265H với khả năng xử lý công suất cao và trọng lượng nhẹ Loa treble:1 loa JBL 2408H-1 màng hình khuyên Công suất RMS:600W Công suất Max/Program:2400W Trở kháng:8 ohms Tần số đáp tuyến:75 Hz - 20 kHz (±3 dB) Độ nhạy (1w @ 1m):98 dB Cường độ phát âm cực đại:126 dB (132 dB peak) Kết nối:2 × Neutrik® Speakon® NL4MP Góc phủ âm (Ngang x Dọc):70° × 60° Vỏ loa:Hình thang, gỗ ván ép dày 18 mm Kiểu Dáng:Loa Đứng Kích thước (Rộng x Cao x Sâu):430 x 684 x 445 mm Trọng lượng:23.7 Kg/ chiếc (Hoặc chất lượng tương đương) |
Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Cặp |
| 2 | Loa JBL KP6012 Kiểu Loa:Passive (Không có công suất) Sử dụng cho phòng:30m2 - 40m2 Cấu tạo:2 Loa, 2 đường tiếng Loa Bass:30cm Thông tin bass loa:1 củ loa JBL 262H-1 với cuộn dây tiếng 50,8mm kép Loa treble:1 x JBL 2408H-1 Công suất RMS:350W Công suất Max/Program:1400W Trở kháng:8 ohms Tần số đáp tuyến:90 Hz - 20 KHz (±3 dB) Độ nhạy (1w @ 1m):97 dB (1 kHz - 8 kHz) Cường độ phát âm cực đại:124 dB (130 dB peak) Kết nối:2 x Neutrik® Speakon® NL4MP Góc phủ âm (Ngang x Dọc):70° x 60° Vỏ loa:Hình thang, 15mm, gỗ ván ép Kiểu Dáng:Loa Đứng Kích thước (Rộng x Cao x Sâu):350 x 600 x 382 mm Trọng lượng:14.7 Kg (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | Đôi |
| 3 | Vang số JKaudio X9000 16 băng tần EQ để chỉnh nhạc 16 băng tần EQ để chỉnh Micro 6 đường tín hiệu ra và có EQ cho từng đường Kết nối sử dụng qua USB, WIFI (I POND, I PD, LAPTOP) Nhớ 21 chương trình ( 10 chương trình mặc định và 10 chương trình nhớ do người sử dụng đặt ) 4 chế độ cắt rít tự động ( bảo đảm khi vặn to không rít micro) Chế độ đặt giới hạn tốt đa âm lượng ( bảo đảm không cháy loa) Tích hợp đầy đủ Cossover, Compresor, Equalizer, Driver rack Trọng lượng: 3kg Trọng lượng đóng hộp: 3,6kg Kích thước: 480*118*45mm Kích thước đóng hộp: 500*253*103mm (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 4 | Miccro không giây ( Mic Karaoke AAP M8 I) Phân loại: Micro không dây Tần số: 740 – 790 MHz Đáp tuyến: 80Hz – 18KHz (± 3dB) Dải động: 100dB Tỉ số S/N: >110 dB Méo hài tổng: ≤0,5% Độ nhạy: -95 – – 95 DBM 12 VDC hoặc 220 VAC / 50-60 Hz Công suất tiêu thụ: ≤10W (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Bộ |
| 5 | Micro không dây Shure QLXD2/B87C Micro không dây Shure âm thanh 24-bit sử dụng đầu mic BETA 87C và bộ truyền sóng QLXD2 tối ưu thời lượng pin dùng phục vụ đa dạng hoạt động kinh doanh Karaoke Pro, hội thảo và biểu diễn âm nhạc. Tín hiệu rõ và ổn định dù phạm vi hoạt động lên tới 100 Mét. Kết cấu hợp kim chống nhiễu, dùng bề (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 6 | Bàn Mixer kĩ thuật số MIDAS M32 Type Digital Channels 40 Faders 25 x 100mm Throw Inputs - Mic Preamps 32 x XLR (Mic/Line) Outputs - Main 16 x XLR RCA Inputs / Outputs 2 Aux Inputs/Outputs 6 Phones Output ¼" Jack Busses/Groups N/A Talkback 1 Effects 16 x Effect (Type Unspecified) Phantom Power +48 V Display 128 x 64 LCD with RGB Colour Backlight Power Supply Auto-Ranging 100-240 VAC (50/60 Hz) ± 10% Dimensions (H x W x D) 891 x 612 x 256 mm (35.1 x 24.1 x 10.1") Weight 25 kg (55 lbs (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 7 | Cục đẩy công suất Wharfedale DP 4065 Cục đẩy công suất 4 kênh với chất lượng cũng như hiệu suất làm việc tuyệt vời. Cục đẩy công suất Wharfedale DP 4065 sở hữu công suất đầu ra khá lớn 4 x 650W ở chế độ 8Ω và 4 x 1100w ở chế độ 4Ω . Cục đẩy công suất Wharfedale DP 4065 đem đến cho người dùng âm thanh sống động và chi tiết. Đầu vào XLD có mức tối đa 22DBU. 3 chế độ: Stereo, Chế độ mono, chế độ bridge (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 8 | Cục đẩy Crown MA 5000i 4Ω Dual power 2 x 2500W 8Ω Dual power 2 x 1250W 4Ω bridged mono 4000W 8Ω bridged mono 5000W Channel : 2 Frequency Response ± 0.25dB Signal to Noise Ratio > 112dB THD 5000 Crosstalk > 80dB Common Mode Rejection > 70dB Typical DC Output Offset | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 9 | Bộ quản lý nguồn AAP S802A Điện áp đầu ra : AC 220 V 50Hz Kênh : 8 kênh đầu ra chính và 2 Sự chậm trễ : 0-999 Cung cấp năng lượng : AC 220 V / 50Hz 30A Hiển thị tình huống : Màn hình LCD LCD 2 ", hiển thị nguồn, dữ liệu, thời gian và từng tình huống chuyển đổi. Mỗi công suất đầu ra : 13A Sản lượng hiện tại : 30A Chức năng thời gian : √ Tổng trọng lượng : 6,4kg Kích thước gói (W * H * D) : 56 * 41 * 9 mm (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 10 | Tủ Rack Case 12U Gỗ dán nhiều lớp dày 9mm mặt tráng nhựa + Góc tủ được làm bằng sắt dập mạ crom bóng + 4 Chân tủ có thể quay đa hướng có vòng bi bánh cao su, 2 bánh có thêm khóa bánh. (Hoặc chất lượng tương đương) + Đinh tán neo kép + Cạnh tủ được bọc nhôm dày. + Có khóa lưỡi móc dễ dàng khóa phù hợp và lưỡi (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 11 | Smart Tivi QLED 4K 65 inch Samsung QA65Q80A Smart Tivi QLED 4K 65 inch Samsung QA65Q80A được phủ màu xám đen thanh lịch, kết hợp hài hòa với mọi phong cách thiết kế nội thất. Chân đế hợp kim hình chữ L cho tivi đứng vững vàng trên mặt bàn, kệ. Viền màn hình siêu mỏng tạo cảm giác tràn viên Tivi Samsung 65 inch với màn hình lớn cho bạn trải nghiệm xem hoàn hảo, đã mắt, có thể đặt ở các không gian có diện tích rộng như phòng họp, phòng khách, quán cà phê,... (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Chiếc |
| 12 | Bộ 02 Dây Loa Audio Âm Thanh Accuphase 40th Anniversary 2,5m Chiều dài 2,5m Đây là một trong bộ sản phẩm kỷ niệm 40 năm thành lập hãng. Chất âm hi-end, chất lượng xuất sắc. Dây lo kết cấu mạnh mẽ, rắc cắm chống nhiễu tốt. Dây cho dải bass tròn trịa, âm thanh có hồn và chống nhiễu cực tốt (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi