Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng mới 08 chức năng và hạng mục phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210466655-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng mới 08 chức năng và hạng mục phụ
Số hiệu KHLCNT 20210413362
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 15:06:00 đến ngày 2021-05-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,776,944,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: 08 PHÒNG CHỨC NĂNG VÀ THIẾT BỊ - XD
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,6332 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,7555 100m3
3 Đóng Cừ đá TD 150x150x3000, mật độ 9cây/m2 bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 89,046 100m
4 Đệm cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,584 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,653 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,931 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,3324 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 86,8907 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3514 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42,789 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9465 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,595 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7462 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (GBN TD 200x100) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,932 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Đà kiềng TD200x250) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,43 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Đà kiềng TD200x300) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,644 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5363 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Dầm sàn TD 200x300) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,866 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,315 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Dầm mái TD 200x250) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,01 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Dầm mái TD 200x300) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,79 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Dầm mái TD 200x400) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,182 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (dày 100) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 29,764 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (dày 80 không tính trát) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,4346 m3
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (dày 80) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,3173 m3
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,7573 m3
28 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,69 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,744 m3
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8158 m3
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4872 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,007 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng d=08mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1493 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng d=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0537 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, d=12mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,2172 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, d=20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0612 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=06mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3836 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=08mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9834 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1439 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4076 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5758 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5793 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=20mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,9145 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=06mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2192 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=14mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0301 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=16mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6806 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2729 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=20mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6392 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, d=08mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1107 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, d=16mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8832 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, d=20mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0692 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, d=06mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,1862 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, d=08mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,538 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, d=10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6431 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=06mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2599 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=08mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0701 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3385 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,7016 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=20mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7216 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=06mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2494 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=08mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0994 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0119 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=12mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7033 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=14mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,727 tấn
65 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=6mm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0192 tấn
66 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=8mm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0764 tấn
67 Trải Nylon Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,5098 100m2
68 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6853 100m2
69 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6953 100m2
70 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8101 100m2
71 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,6837 100m2
72 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7496 100m2
73 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6551 100m2
74 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m (không trát) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,0911 100m2
75 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2897 100m2
76 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5583 100m2
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,136 100m2
78 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
79 Xây tường bằng gạch không nung BT đặc 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,6616 m3
80 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung BT đặc 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,1225 m3
81 Xây tường bằng gạch không nung BT đặc 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,4106 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (lan can) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,08 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (Tường ngăn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,5368 m3
84 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (tường ngăn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,1632 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (Tường biên) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 81,6588 m3
86 Ốp chân tường bằng đá chẻ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,775 m2
87 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 ốp gạch 30x60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 68,4 m2
88 Ốp tường trụ, cột 150x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,52 m2
89 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột đất nung 98x198mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m2
90 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37,0089 m2
91 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37,0089 m2
92 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (vật liệu tính 5 lân) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,84 m2
93 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 653,26 m2
94 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 866,72 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 242,018 m2
96 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 187,3822 m2
97 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 248,7859 m2
98 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 216,7241 m2
99 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 153,36 m2
100 Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 114,34 m
101 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 m
102 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 653,26 m2
103 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 678,1861 m2
104 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 819,2 m2
105 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 370,0841 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.331,4461 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.189,2841 m2
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 29,44 m2
109 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44,896 m2
110 Ngân nước xi măng 5kg/m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,9104 kg
111 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 gạch 60x60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 619,2 m2
112 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 gạch 30x30 ( nhám mặt ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,5 m2
113 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,06 m2
114 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 38,2 m2
115 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,895 m2
116 Lắp dựng Ống inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,137 tấn
117 Ống inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 137 kg
118 Gia công Li tô H30x30x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2137 tấn
119 Lắp dựng li tô thép hộp STK 30x30x1.5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2137 tấn
120 Thép H30x30x1,5mm mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.213,7 kg
121 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,8703 100m2
122 Trần khung thép tráng kẽm tấm nhựa 600x600mm (NC + VL) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 326,92 M2
123 Lắp dựng khung bảo vệ thép hộp STK 14x14 x1,2ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 90,135 m2
124 Khung bảo vệ thép hộp STK 14x14 x1,2ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 90,135 m2
125 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 300,6 1m
126 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 121,972 1m2
127 Cửa đi bằng gổ căm xe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 63,84 m2
128 Cửa sổ bằng gổ căm xe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 76,6 m2
129 Kính trắng dày 5ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 90,5974 m2
130 Cửa đi khung nhôm kính mờ hệ 700 + phụ kiện (NC + VL) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,4 m2
131 Sơn PU (NC + VL) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 99,6852 m2
132 Sơn chuyên dụng thép mạ kẽm bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 90,135 1m2
133 Phù điêu gắn sảnh ( tính cả NCLD ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
134 Ổ khóa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17 Bộ
135 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 867,876 m2
136 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1231 100m3
137 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6385 100m3
138 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,609 m3
139 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,609 m3
140 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4872 m3
141 Trải Nylon Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1218 100m2
142 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 100m2
143 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0202 100m2
144 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1982 m3
145 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,477 m3
146 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,714 m2
147 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,538 m2
148 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,885 m2
149 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 1cấu kiện
B HẠNG MỤC: 08 PHÒNG CHỨC NĂNG VÀ THIẾT BỊ - LĐ
1 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại máng đôi có chụp phảng quang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
2 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại máng phảng quang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
3 Lắp đặt đèn compact 22W + đế đèn E27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
4 Lắp đặt quạt trần + Bộ điều chỉnh tốc độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
5 Lắp đặt tủ điện tole KT 200x400x800 có khóa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 tủ
6 Lắp đặt MCCB - 2P - 125A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt MCCB 2P-63A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Lắp đặt MCB 2P-16A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
9 Lắp đặt MCB 2P-10A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Lắp đặt Công tắc đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
11 Lắp ổ cắm đôi âm tường ( 600W ) màn che có tiếp đất Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
12 Lắp cầu chì âm tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
13 Lắp đặt Dây cáp đồng CV 35mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
14 Lắp đặt Dây cáp đồng CV 16mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
15 Lắp đặt Dây cáp đồng CV 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 160 m
16 Lắp đặt Dây cáp đồng CVV 4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
17 Lắp đặt Dây cáp đồng CVV 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 900 m
18 Lắp đặt Dây cáp đồng CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.600 m
19 Lắp đặt Hộp + mặt 03 thiết bị âm tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 hộp
20 Lắp đặt Hộp + mặt 04 thiết bị âm tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36 hộp
21 Lắp đặt Hộp + mặt 02 thiết bị âm tường dùng cho ổ cắm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 hộp
22 Lắp đặt Hộp + mặt âm tường dùng cho MCCB Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 hộp
23 Lắp đặt Hộp nối âm tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
24 Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn - Đường kính 16mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.600 m
25 Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn - Đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 800 m
26 Lắp đặt ống nhựa dẹp 15x30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
27 LD giá treo đèn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 Bộ
28 Móc treo quạt trần , thép @ 10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 Bộ
29 Bộ tiếp địa tủ điện (bao gồm 2 cọc, 2 kẹp, dây cáp đồng trần 25mm2,...) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
30 Lắp đặt Ống PVC D21x1,6mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
31 Kéo rải Cáp đồng trần D11mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0742 100m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0495 100m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0471 m3
35 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột >10m bằng máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cột
36 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cấu kiện
37 Lắp đặt xà bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
38 Lắp dựng cốt thép móng d=06mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0091 tấn
39 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0367 100m2
40 Trải Nylon Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0328 100m2
41 Bulon D16x450mm VRS + LĐ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Bulon D16x550mm VRS + LĐ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
43 Bulon D22x1100mm VRS + LĐ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
45 Kẹp ngừng cáp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
46 Lắp đặt MCCB - 2P - 125A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt Tủ điện 220x400x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
48 Kéo rải Cáp đồng trần D11mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 m
49 Lắp đặt Ống PVC D90x3,8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
50 Lắp đặt Co PVC D90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Cổ dê 90 kẹp ống PVC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
52 Làm tiếp địa cho tủ điện (bao gồm 2 cọc, 2 kẹp, dây cáp đồng trần 25mm2,...) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 bộ
53 Lắp đặt kim thu sét có đầu thu sét R=54m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Gia công Ống kim thu sét L=5,0m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 LD khớp nối Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
56 Đế kim thu sét Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
57 Lắp đặt Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16x2400 + 2 Kẹp cọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cọc
58 Kéo rải dây chống sét cáp đồng trần 50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 55 m
59 Kéo rải dây chống sét cáp đồng trần 70mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
60 Kẹp cố định cáp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 TT
61 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
62 Lắp đặt bộ điếm sét Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
63 Lắp đặt Ống PVC D27x1,8mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
64 LD giá đở dây dẩn sét Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 Bộ
65 Bộ chằng néo thân kim thu sét ( 4 dây D4 L =6m ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
66 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,7 1m3
67 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,077 100m3
68 Cung cấp, lắp đặt bulong 20x260 + long đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 Bộ
69 Lắp đặt Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 Zon Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 trung tâm
70 Biến thế & bộ nguồn dự phòng ( ACCU KHÔ ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt Đầu báo khói 24v (B.V 65-70m2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5 10 đầu
72 Lắp đặt Nút báo cháy khẩn cấp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2 5 nút
73 Lắp đặt Còi báo cháy 24V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2 5 chuông
74 Lắp đặt MCB 2P - 10A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt Dây tín hiệu 2 ruột 2x1mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 130 m
76 Lắp đặt Dây tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
77 Lắp đặt Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 m
78 Lắp đặt Ống nhựa vuông D10x20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
79 Lắp đặt Ống nhựa 20x40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
80 Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 5 đèn
81 Lắp đặt Đèn chỉ lối thoát hiểm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 5 đèn
82 Bình chữa cháy MFZ8 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 Bình
83 Bình chữa cháy CO2 - T5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 bình
84 Nội qui + tiêu lệnh chữa cháy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
85 Lắp đặt Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16x2400 + 2 Kẹp cọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cọc
86 Kéo rải dây chống sét Cáp đồng trần 25mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,5 m
87 Lắp đặt Ống PVC D27x1,8mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m
88 Lắp đặt Ống PVC D21x1,6mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
89 Lắp đặt Ống PVC D27x1,8mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
90 Lắp đặt Ống PVC D34x2mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
91 Lắp đặt Ống PVC D49x2,4mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
92 Lắp đặt Ống PVC D60x2,8mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
93 Lắp đặt Ống PVC D114x4,9mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
94 Lắp đặt Co PVC D21mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
95 Lắp đặt Co PVC D49mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
96 Lắp đặt Co PVC D60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
97 Lắp đặt Co PVC D114mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
98 Lắp đặt Tê PVC D21mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
99 Lắp đặt Co giảm PVC D21/27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Lắp đặt Co giảm PVC D34/27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
101 Lắp đặt Lavabo + bộ xả Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
103 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
105 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
106 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
107 Lắp đặt van Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
C HẠNG MỤC: SÂN ĐAN - THOÁT NƯỚC
1 San đầm mặt phẵng đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,646 100m3
2 Rải nilon chống thấm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,23 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6875 tấn
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 64,96 m3
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6496 100m2
6 Chèn đường Jion vữa XM 75 khe tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6496 m2
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0571 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5401 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,792 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,792 m3
11 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,4938 m3
12 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,7024 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 85,6987 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 46,08 m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,172 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2492 100m2
17 Gia công, lắp đặt thép tấm đan đức sẵn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2119 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 116 1cấu kiện
19 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 300x15mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
D HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,5353 100m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,0321 100m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,4019 100m3
4 Cung cấp cát đen san lấp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 770,65 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->